Không gian mạng ngày càng trở thành “mặt trận tư tưởng”, nơi nhiều luận điệu đội lốt tự do ngôn luận, phản biện xã hội bị lợi dụng để xuyên tạc sự thật và gieo rắc hoài nghi. Thông tin sai lệch được tổ chức, khuếch đại có chủ đích đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về ranh giới pháp lý, trách nhiệm công dân và sức đề kháng của xã hội trong cuộc chiến thông tin.
LTS: Không gian mạng ngày càng tác động trực tiếp đến nhận thức xã hội. Cùng với mặt tích cực, đây cũng là nơi nhiều thông tin sai lệch, luận điệu đội lốt “tự do ngôn luận”, “phản biện xã hội”, “nhân quyền” được tổ chức phát tán nhằm xuyên tạc sự thật, gây hoài nghi và làm suy giảm niềm tin xã hội.
Thực tế cho thấy, những hoạt động này không còn mang tính tự phát. Từ các trang mạng tự xưng “báo chí độc lập” đến các hội nhóm núp bóng “xã hội dân sự”, một số cá nhân đã hình thành những mô hình truyền thông và hoạt động chính trị đối kháng có tính toán, có liên kết và có mục tiêu rõ ràng.
Loạt bài này tập trung nhận diện các dạng thức đó qua những trường hợp điển hình. Bài 1 phân tích cách khái niệm “tự do ngôn luận” bị đánh tráo trên không gian mạng. Bài 2 làm rõ mô hình truyền thông thù địch trá hình dưới vỏ bọc “khách quan, độc lập”. Bài 3 đi sâu vào dạng thức chống phá có tổ chức, khi “nhân quyền” và “xã hội dân sự” bị sử dụng như bình phong chính trị.
Tòa soạn thực hiện loạt bài với quan điểm rõ ràng: tôn trọng quyền tự do, khuyến khích phản biện, nhưng phản biện phải trong khuôn khổ pháp luật, hướng tới lợi ích chung và không bị lợi dụng để chống phá Nhà nước.
Khi tự do ngôn luận bị đánh tráo trên không gian mạng
Không gian mạng chưa bao giờ chỉ là nơi trao đổi thông tin thuần túy. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ mạng xã hội đã trở thành một mặt trận tư tưởng đặc biệt nhạy cảm, nơi nhận thức xã hội có thể bị dẫn dắt, bóp méo, thậm chí thao túng chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Thực tế cho thấy, hầu như mọi vụ việc kinh tế – xã hội lớn trong những năm gần đây đều nhanh chóng trở thành “nguyên liệu” cho các luồng thông tin sai lệch lan truyền trên không gian mạng, vượt xa tốc độ kiểm chứng của các cơ quan chức năng.
Chính tại không gian ấy, những luận điệu đội lốt “tự do ngôn luận”, “phản biện xã hội”, “báo chí độc lập” đã bị một số cá nhân, tổ chức tận dụng như vỏ bọc hoàn hảo cho các hoạt động xuyên tạc, chống phá có chủ đích. Điển hình là vụ án Việt Á: ngay từ giai đoạn đầu điều tra, khi nhiều tình tiết còn đang được làm rõ, một số trang mạng và kênh cá nhân đã vội vã gán ghép đây là “đấu đá phe phái”, “thanh trừng nội bộ”, cố tình bỏ qua bản chất là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng liên quan đến lợi ích nhóm và trục lợi trong bối cảnh dịch bệnh.
Tương tự, trong vụ án “chuyến bay giải cứu”, không ít nội dung trên mạng xã hội đã cắt ghép lời khai, bóp méo diễn biến, từ sai phạm cá nhân suy diễn thành “bản chất của cả hệ thống”. Khi các bản án được tuyên với căn cứ pháp lý rõ ràng, những luận điệu ấy lặng lẽ biến mất, để lại khoảng trống nhận thức và hoài nghi đã kịp gieo vào một bộ phận dư luận.
Điều nguy hiểm không nằm ở việc họ nói khác, mà ở chỗ họ đánh tráo khái niệm: biến quyền tự do thành công cụ, biến phản biện thành vũ khí, và biến sự cả tin của công chúng thành nguồn “nhiên liệu” cho một guồng máy truyền thông thù địch vận hành ngày càng tinh vi. Thủ đoạn này lặp đi lặp lại trong các vụ án lớn như AIC, FLC, Vạn Thịnh Phát..., khi hành vi sai phạm cụ thể của cá nhân, tổ chức bị cố tình thổi phồng, cắt khỏi bối cảnh pháp lý để dẫn dắt tới những kết luận mang tính phủ định toàn diện, đánh thẳng vào niềm tin xã hội.
Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản của con người, được Hiến pháp ghi nhận và được nhiều công ước quốc tế bảo đảm. Nhưng ở bất kỳ quốc gia nào, quyền ấy chưa bao giờ là tuyệt đối. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) cũng quy định rõ: tự do biểu đạt phải bị giới hạn khi xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội, hoặc quyền và uy tín của người khác. Trên thực tế, nhiều quốc gia vẫn xử lý nghiêm các hành vi phát tán tin giả, kích động thù hằn hay can thiệp chính trị thông qua không gian mạng.
Ảnh minh họa.
Thế nhưng, trong môi trường số, một số đối tượng đã cố tình cắt rời quyền khỏi nghĩa vụ, tách tự do khỏi trách nhiệm pháp lý. Họ viện dẫn nhân quyền nhưng bỏ qua pháp luật; nói về dân chủ nhưng né tránh kỷ cương; hô hào phản biện nhưng thực chất là phủ định, bôi nhọ, kích động và gieo rắc hoài nghi. Không ít trường hợp còn công khai kêu gọi gây sức ép từ bên ngoài, lợi dụng các vụ việc nội bộ để xuyên tạc đường lối, chính sách, coi đó là “hoạt động xã hội dân sự”.
Chiêu thức quen thuộc là dựng lên một lằn ranh giả tạo: ai đồng tình thì được gắn mác “tiến bộ”, ai phản bác thì bị quy chụp là “bịt miệng”, “đàn áp tự do”. Khi tranh luận bị đẩy khỏi nền tảng pháp lý và lý trí, dư luận rất dễ rơi vào cái bẫy cảm xúc mà những kẻ thao túng đã giăng sẵn, nơi sự phẫn nộ được khơi gợi có chủ đích để thay thế cho phân tích và kiểm chứng.
Không còn là những tiếng nói lẻ tẻ, manh mún, truyền thông thù địch trên không gian mạng ngày nay vận hành như một hệ sinh thái có tính toán. Các trang mạng, kênh video, tài khoản cá nhân dẫn nguồn lẫn nhau, tự trích dẫn vòng tròn, tạo cảm giác “nhiều nơi cùng nói”, trong khi thực chất chỉ xuất phát từ một nguồn thông tin sai lệch duy nhất được nhân bản có chủ ý.
Nguy hiểm hơn, không ít trường hợp gắn hoạt động chống phá với lợi ích kinh tế. Những kênh thường xuyên đăng tải nội dung xuyên tạc đồng thời kêu gọi “ủng hộ”, “quyên góp vì tự do”, gắn quảng cáo theo lượt xem. Lượt truy cập càng cao, nội dung càng cực đoan, càng giật gân thì nguồn thu càng lớn. Chống phá vì thế không chỉ là động cơ chính trị, mà bị biến thành một thứ “nghề”, nơi sự thật bị đem ra mặc cả và niềm tin xã hội trở thành món hàng tiêu thụ.
Ranh giới pháp lý và trách nhiệm xã hội trong cuộc chiến thông tin
Nhiều chuyên gia nghiên cứu chính trị – pháp luật và các cơ quan quản lý nhà nước đã nhiều lần nhấn mạnh trên báo chí rằng: phản biện xã hội là một nhu cầu khách quan của đời sống chính trị, nhưng chỉ có ý nghĩa tích cực khi được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và hướng tới lợi ích chung của quốc gia, dân tộc. Khi phản biện bị bóp méo thành bịa đặt, xuyên tạc, vu khống, kích động hay phủ nhận nền tảng hiến định, nó không còn là phản biện, mà đã trượt sang hành vi xâm hại trật tự chính trị – pháp lý.
Từ góc độ nghiên cứu chính sách và thể chế, ông Nguyễn Văn Cường, Viện trưởng Viện Khoa học pháp lý và Kinh doanh quốc tế, từng phân tích rằng: Ranh giới giữa phản biện và chống phá không nằm ở việc khen hay chê Nhà nước, mà nằm ở mục đích, phương thức và hệ quả xã hội của thông tin được phát tán. Phản biện đúng nghĩa là góp ý, kiến nghị để hoàn thiện chính sách công; trong khi đó, việc lợi dụng ngôn ngữ “dân chủ”, “nhân quyền”, “đa nguyên” để phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, gây hoang mang dư luận và làm suy yếu niềm tin xã hội là biểu hiện rõ ràng của hoạt động chống phá có chủ đích.
Liên quan đến Điều 117 Bộ luật Hình sự năm 2015, nhiều bài phân tích học thuật và chính luận đã khẳng định: đây không phải là quy định nhằm kiểm soát tư tưởng, mà là công cụ pháp lý để xử lý những hành vi cụ thể có tính nguy hiểm cho an ninh quốc gia. Các chuyên gia chỉ ra rằng, ngay tại nhiều quốc gia phương Tây, việc tuyên truyền chống Nhà nước, kích động lật đổ trật tự hiến định hoặc kêu gọi can thiệp từ bên ngoài đều bị coi là tội phạm nghiêm trọng. Việc Việt Nam đặt ra ranh giới pháp lý tương tự là thực hành phổ biến của các nhà nước pháp quyền, chứ không phải ngoại lệ.
Từ góc độ an ninh quốc gia và bảo vệ nền tảng tư tưởng Đại tá, Tiến sĩ Nguyễn Minh Đức, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Quốc phòng – An ninh của Quốc hội, từng cảnh báo rằng: Chiến tranh thông tin hiện đại không cần tiếng súng, mà chủ yếu tấn công vào nhận thức, tâm lý và niềm tin xã hội. Theo ông, nguy hiểm lớn nhất của các luận điệu đội lốt “tự do ngôn luận” không nằm ở từng bài viết riêng lẻ, mà ở hiệu ứng tích lũy, khi thông tin sai lệch được lặp đi lặp lại, dần dần làm xói mòn niềm tin của người dân vào thể chế, vào pháp luật và vào chính năng lực tự điều chỉnh của xã hội.
Ở góc độ quản lý không gian mạng, đại diện Bộ Thông tin và Truyền thông (nay là Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch) nhiều lần nhấn mạnh rằng: tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền phát tán thông tin sai sự thật. Không gian mạng không phải là “vùng trắng pháp luật”. Mỗi hành vi đăng tải, chia sẻ, bình luận đều gắn với trách nhiệm công dân và trách nhiệm pháp lý cụ thể. Khi một thông tin chưa được kiểm chứng nhưng vẫn được lan truyền với tốc độ lớn, hậu quả xã hội có thể vượt xa ý thức chủ quan của người chia sẻ.
Các chuyên gia truyền thông cũng chỉ rõ một thực tế đáng lo ngại: Truyền thông thù địch chỉ có thể tồn tại và lan rộng khi có “điểm tựa xã hội”, tức là sự cả tin, tò mò hoặc tâm lý đám đông của một bộ phận người sử dụng mạng. Mỗi lượt chia sẻ vô thức, mỗi cú nhấp xem vì hiếu kỳ đều có thể trở thành mắt xích trong chuỗi lan truyền thông tin độc hại, dù người thực hiện không hề có động cơ chính trị. Trong bối cảnh đó, công chúng không còn là đối tượng thụ động, mà trở thành yếu tố quyết định trong việc thông tin độc hại bị chặn đứng hay tiếp tục khuếch đại.
Từ góc độ lý luận chính trị, nhiều nhà nghiên cứu đã thống nhất rằng: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không đồng nghĩa với đóng kín tranh luận hay bóp nghẹt phản biện. Ngược lại, đó là quá trình xác lập chuẩn mực rõ ràng để phân biệt giữa phản biện xây dựng và phá hoại có tổ chức, giữa tự do chính đáng và lợi dụng tự do để chống phá Nhà nước. Một xã hội lành mạnh không sợ phản biện, nhưng cũng không thể dung túng cho những hành vi sử dụng phản biện như một công cụ chính trị đối kháng.
Trong kỷ nguyên số, nơi thông tin có thể bị biến thành một dạng “vũ khí mềm”, sự kiên quyết của Nhà nước trong xử lý các hành vi vi phạm không phải là phản ứng cảm tính hay nhất thời, mà là yêu cầu tất yếu của một Nhà nước pháp quyền hiện đại. Quyền tự do chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và gắn với trách nhiệm xã hội, hướng tới lợi ích chung của quốc gia, dân tộc.
Nhiều bài bình luận chính luận đã đi đến kết luận chung: nhận diện đúng bản chất truyền thông thù địch không nhằm tạo ra nỗi sợ hay sự im lặng, mà nhằm củng cố “sức đề kháng xã hội” trước những luận điệu đánh tráo khái niệm. Bởi suy cho cùng, tự do không nằm ở chỗ nói bất cứ điều gì, mà ở chỗ nói điều đúng, chịu trách nhiệm với điều mình nói và không làm tổn hại đến vận mệnh chung của đất nước.
Quang Anh