Nhu cầu vốn trung và dài hạn cho giai đoạn tăng trưởng mới đang gia tăng nhanh, trong khi tín dụng ngân hàng dần bộc lộ giới hạn. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển thị trường vốn đủ chiều sâu để “chia lửa” cho hệ thống ngân hàng và tạo nguồn lực bền vững cho doanh nghiệp.
Áp lực vốn dài hạn ngày càng lớn
Sức ép cung ứng vốn cho nền kinh tế đang gia tăng rõ rệt trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển chưa tương xứng với nhu cầu thực tế. Trong khi đó, giai đoạn tăng trưởng mới từ năm 2026 đến 2030 đòi hỏi một lượng vốn rất lớn, mang tính dài hơi và ổn định.
Ngân hàng Nhà nước cho biết sẽ tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời định hướng dòng vốn vào các động lực tăng trưởng và lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế.
Theo Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 27/11/2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã vượt mốc 18,2 triệu tỷ đồng, tăng 16,56 phần trăm so với cuối năm 2024. Quy mô tín dụng gần như tăng gấp đôi so với đầu giai đoạn trước, đi kèm với sự chuyển dịch tích cực về cơ cấu, phản ánh vai trò trụ cột của hệ thống ngân hàng trong việc bơm vốn cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ trong năm 2025 cũng đồng thời bộc lộ một thực tế khó né tránh. Chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng sẽ không đủ để đáp ứng các mục tiêu phát triển trong 5 đến 10 năm tới, nhất là khi quy mô và tính chất các dự án ngày càng lớn, phức tạp và kéo dài.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn cho giai đoạn tăng trưởng mới đang gia tăng nhanh, trong khi tín dụng ngân hàng dần bộc lộ giới hạn.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn đang tăng nhanh và lan rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt, từ hạ tầng giao thông liên vùng, năng lượng sạch, logistics, khu công nghiệp thế hệ mới cho tới đô thị thông minh và chuyển đổi số trên diện rộng. Đây đều là những dự án có vòng đời dài, cần nguồn vốn lớn, ổn định và đa dạng, phù hợp hơn với cấu trúc của một thị trường vốn phát triển đầy đủ, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào kênh tín dụng ngân hàng.
Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế của Ngân hàng Nhà nước, thẳng thắn nhìn nhận nhu cầu vốn cho các dự án trọng điểm quốc gia đang tạo áp lực không nhỏ lên hệ thống tài chính. Rủi ro kỳ hạn ngày càng hiện hữu khi nguồn vốn cho vay của các tổ chức tín dụng chủ yếu dựa vào tiền gửi ngắn hạn, chiếm tới khoảng 80 phần trăm, trong khi nhu cầu của doanh nghiệp lại tập trung vào trung và dài hạn. Sự lệch pha này khiến dư địa cho vay dài hạn của ngân hàng ngày càng bị thu hẹp.
Thực tế từ khối doanh nghiệp cho thấy, con đường tiếp cận nguồn vốn bền vững vẫn còn nhiều rào cản. Tại Hội thảo “Đa dạng vốn cho phát triển bền vững” tổ chức gần đây, bà Nguyễn Thị Hài Hòa, Phó Tổng Giám đốc Sun Group, cho biết các tổ chức tín dụng hiện xem các khoản vay trên 7 năm là rủi ro cao. Trong khi đó, đặc thù của những dự án lớn như Bà Nà Hills hay Fansipan lại đòi hỏi thời gian đầu tư kéo dài từ 12 đến 16 năm.
“Chúng tôi đầu tư lớn nhưng thu tiền lẻ, theo hướng bền vững và lâu dài”, bà Hòa nhấn mạnh. Trước bài toán vốn cho giai đoạn từ năm 2026 đến 2030, Sun Group buộc phải tìm kiếm lối đi khác, trong đó có thị trường trái phiếu. Tuy nhiên, thực tế thị trường hiện nay vẫn chủ yếu xoay quanh các loại trái phiếu kỳ hạn ngắn từ 1 đến 3 năm, trong khi gần như vắng bóng các sản phẩm có kỳ hạn trên 10 năm.
Đại diện Sun Group cho rằng, để khơi thông dòng vốn dài hạn, cần có cơ chế thực sự hiệu quả nhằm “bơm” lại sức sống cho thị trường trái phiếu dài hạn, đồng thời bảo đảm tính thanh khoản để nhà đầu tư yên tâm nắm giữ.
Chẳng hạn, với trái phiếu kỳ hạn 10 năm, cần thiết kế cơ chế linh hoạt cho phép nhà đầu tư có thể rút vốn ở năm thứ 5 nếu phát sinh nhu cầu, qua đó cân bằng lợi ích giữa doanh nghiệp phát hành và người nắm giữ trái phiếu.
Cân bằng ngân hàng và thị trường vốn
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những nền kinh tế duy trì được tốc độ tăng trưởng cao và bền vững thường sở hữu một hệ thống tài chính phát triển cân bằng giữa ngân hàng và thị trường vốn. Sự cân bằng này giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn huy động vốn, giảm rủi ro dồn nén vào một khu vực và quan trọng hơn là hình thành được các dòng vốn dài hạn phục vụ cho đầu tư phát triển.
Tại Việt Nam, vai trò của thị trường vốn ngày càng được nhắc đến như một trụ cột cần được kích hoạt mạnh mẽ hơn. Các chuyên gia cho rằng thị trường chứng khoán giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc huy động nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân.
Tuy nhiên, nhìn vào thực tế, mức độ tham gia của người dân vào thị trường chứng khoán vẫn còn khá khiêm tốn so với tiềm năng. Tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân mới chỉ chiếm vài phần trăm dân số, một con số cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
Theo bà Nguyễn Hoài Thu, Tổng Giám đốc Khối Đầu tư chứng khoán VinaCapital, nếu đặt trong tương quan với thu nhập bình quân và tốc độ tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam cũng như mức độ tham gia của nhà đầu tư hiện nay vẫn chưa tương xứng.
Hệ sinh thái sản phẩm tài chính còn thiếu và chưa đủ đa dạng, chưa đáp ứng được nhu cầu đầu tư của nhiều nhóm đối tượng, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân và các nhà đầu tư dài hạn. Điều này khiến dòng tiền nhàn rỗi trong xã hội chưa được dẫn dắt hiệu quả vào các kênh đầu tư mang tính dài hạn.
Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển thị trường vốn đủ chiều sâu để “chia lửa” cho hệ thống ngân hàng và tạo nguồn lực bền vững cho doanh nghiệp.
Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp tư nhân, nhất là các doanh nghiệp hoạt động trong những lĩnh vực mới và các ngành có tốc độ tăng trưởng cao, đang đứng trước nhu cầu vốn rất lớn cho mở rộng sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Nếu thị trường chứng khoán được phát triển đầy đủ hơn, minh bạch hơn và vận hành theo chuẩn mực chuyên nghiệp, đây sẽ trở thành kênh huy động vốn trực tiếp hiệu quả và bền vững cho khu vực tư nhân, qua đó giảm đáng kể sự phụ thuộc quá mức vào tín dụng ngân hàng.
Ở góc độ thị trường trái phiếu, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng của ADB, đánh giá rằng dù khu vực ngân hàng đang hoạt động rất sôi động, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn ở quy mô khiêm tốn, với dư nợ chỉ tương đương khoảng 10 % GDP.
Theo ông Hùng, dư địa để phát triển kênh vốn này là rất lớn. Khi doanh nghiệp có thể tiếp cận hiệu quả hơn với thị trường trái phiếu và chủ động phát hành cổ phiếu ra công chúng để gia tăng vốn chủ sở hữu, áp lực dồn lên hệ thống ngân hàng sẽ giảm đi rõ rệt. Khi đó, ngân hàng có thể tập trung đúng vào thế mạnh cốt lõi của mình là cung cấp tín dụng ngắn và trung hạn.
Thực tế thị trường chứng khoán cũng cho thấy những tín hiệu tăng trưởng đáng chú ý. Ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho biết năm 2025 ghi nhận sự mở rộng mạnh mẽ về quy mô thị trường.
Giá trị giao dịch bình quân trong 11 tháng năm 2025 đạt gần 29,5 nghìn tỷ đồng mỗi phiên, tăng 38,5 % so với cùng kỳ. Số lượng tài khoản nhà đầu tư đã vượt mốc 11 triệu vào cuối tháng 10 năm 2025, phản ánh sức hút ngày càng lớn của thị trường.
Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng chỉ ra rằng sự sôi động này chủ yếu tập trung ở thị trường thứ cấp, nơi hoạt động mua đi bán lại diễn ra mạnh mẽ. Để thực sự “chia lửa” cho hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán cần phát huy rõ nét hơn vai trò của thị trường sơ cấp, tức là kênh huy động vốn trực tiếp cho doanh nghiệp thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp mới.
Bà Hà Thu Giang thừa nhận, trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển chưa cân xứng, thị trường trái phiếu và chứng khoán vẫn chưa thực sự trở thành kênh cung ứng vốn trung và dài hạn mang tính chủ đạo. Chính khoảng trống này khiến hệ thống ngân hàng tiếp tục phải gồng mình đảm nhiệm vai trò cung ứng vốn dài hạn, vốn không phải là sở trường của kênh tín dụng truyền thống.
Quang Anh