16:22 22/09/2026

Doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh đứng trước yêu cầu kiểm soát chuỗi cung ứng đến tận gốc

Dư địa từ các hiệp định thương mại tự do còn lớn, nhưng để tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến giấy chứng nhận xuất xứ. Việc kiểm soát nhà cung cấp, nguyên liệu và toàn bộ chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng khi các thị trường lớn gia tăng tiêu chuẩn về môi trường, lao động và an ninh kinh tế.

Dư địa FTA còn lớn

Tại Hội nghị Thúc đẩy xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng TP Hồ Chí Minh ngày 21/9/2026, ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển Thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương, cho rằng dư địa để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng các FTA vẫn còn rất lớn.

Theo ông Khanh, Việt Nam hiện có khoảng 20 FTA và đang tiếp tục đàm phán một số hiệp định thương mại. Tuy nhiên, việc có FTA không đồng nghĩa doanh nghiệp đã khai thác hết lợi ích từ các cam kết.

Tại một số thị trường có FTA thế hệ mới, mức thuế đối với hàng hóa có thể được đưa về 0%, nhưng tỷ lệ tận dụng ưu đãi vẫn còn hạn chế.

Doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh đứng trước yêu cầu kiểm soát chuỗi cung ứng đến tận gốc
Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển Thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương).

Dẫn số liệu năm 2023, ông Khanh cho biết, tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi (giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) của Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến độ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) dưới 10%, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) khoảng 34% và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Vương Quốc Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) 38%.

Trong khi đó, một số thị trường còn nhiều dư địa. Mexico được đánh giá có tiềm năng khi Việt Nam có quan hệ FTA, trong khi Mexico áp mức thuế cao đối với một số đối tác châu Á chưa có FTA.

Canada cũng được nhận định là thị trường đáng chú ý trong bối cảnh nước này có nhu cầu đa dạng hóa quan hệ thương mại.

Đối với các nhóm hàng thế mạnh của TP Hồ Chí Minh, dệt may, da giày được đánh giá có tiềm năng lớn nhờ chênh lệch giữa mức thuế MFN và thuế FTA, trong khi thị phần của Việt Nam tại các thị trường này vẫn còn khiêm tốn.

Bộ Công Thương cũng đặt vấn đề không chỉ nhìn vào kim ngạch xuất khẩu mà phải quan tâm tới giá trị gia tăng thực tế tạo ra tại Việt Nam. Theo nội dung trình bày tại hội nghị, khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 80% tổng xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chiếm khoảng 20%, thấp hơn đáng kể so với khoảng 15 năm trước.

Tận dụng FTA phải tính cả chi phí tiếp cận thị trường

Nếu các FTA trước đây tập trung chủ yếu vào thuế quan, hải quan và quy tắc xuất xứ, các FTA và chính sách thương mại hiện nay ngày càng đưa thêm những yêu cầu về phát triển bền vững, lao động, môi trường, thương mại điện tử và mua sắm chính phủ.

Xa hơn, các đối tác thương mại ngày càng quan tâm đến an ninh chuỗi cung ứng và mức độ tin cậy của các nhà cung cấp.

Theo ông Ngô Chung Khanh, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào C/O do cơ quan có thẩm quyền cấp. Khi bị kiểm tra, doanh nghiệp có thể phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, nhà cung cấp, quan hệ sở hữu, quốc tịch của nhà cung cấp, địa điểm sản xuất cũng như giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam.

Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải theo dõi chuỗi cung ứng sâu hơn, không chỉ nhà cung cấp cấp 1 mà cả cấp 2, cấp 3 và thậm chí cấp sâu hơn.

Doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh đứng trước yêu cầu kiểm soát chuỗi cung ứng đến tận gốc
Tận dụng FTA phải tính cả chi phí tiếp cận thị trường.

Rủi ro có thể phát sinh ở bất kỳ mắt xích nào. Một nhà cung cấp trực tiếp đáp ứng yêu cầu nhưng nhà cung cấp phía sau lại có vấn đề về nguồn gốc, tiêu chuẩn hoặc tính minh bạch thì toàn bộ chuỗi có thể bị ảnh hưởng.

Đặc biệt, với những doanh nghiệp nhập nguyên liệu từ một thị trường để sản xuất, sau đó xuất khẩu sang thị trường khác, yêu cầu kiểm soát nguồn gốc và chuỗi cung ứng càng trở nên quan trọng.

Các thị trường lớn cũng đang gia tăng yêu cầu riêng. Hoa Kỳ chú trọng nguồn gốc chuỗi cung ứng, lao động, sức khỏe, an ninh lương thực và mức độ tin cậy của đối tác. Trung Quốc có những quy định liên quan đến chuỗi cung ứng và việc cung cấp thông tin. Trong khi đó, EU tăng yêu cầu về môi trường, lao động, EUDR, CBAM và các biện pháp phòng vệ thương mại.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp được khuyến nghị phải chuẩn bị khả năng trả lời những câu hỏi cơ bản về chuỗi cung ứng: 10 nhà cung cấp nguyên liệu lớn nhất đến từ đâu; tỷ lệ nguyên liệu phụ thuộc vào nguồn nào; nhà cung cấp cấp 2 là ai; nếu nhà cung cấp lớn nhất bị hạn chế thì nguồn thay thế là gì; và doanh nghiệp có thể xuất trình hồ sơ về xuất xứ trong thời gian ngắn hay không.

Theo định hướng được đưa ra tại hội nghị, doanh nghiệp muốn tận dụng FTA cần xây dựng quy trình cụ thể thay vì chỉ quan tâm tới mức thuế ưu đãi.

Quy trình được khuyến nghị gồm xác định FTA muốn tận dụng; lựa chọn thị trường cụ thể; xác định sản phẩm, mã HS và thuế suất; xác định phân khúc khách hàng; lựa chọn kênh nhập khẩu; sau đó xây dựng quan hệ và chăm sóc người mua.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố trước khi quyết định mở rộng sang một thị trường.

Không chỉ so sánh thuế MFN với thuế FTA, doanh nghiệp phải kiểm tra khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ, các yêu cầu SPS, TBT, tiêu chuẩn phát triển bền vững, rủi ro liên quan đến thương mại và an ninh chuỗi cung ứng.

Cuối cùng là bài toán chi phí. Thuế ưu đãi chỉ là một phần của chi phí tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp còn phải tính chi phí đáp ứng tiêu chuẩn, vận chuyển, logistics và các yêu cầu kỹ thuật để xác định khả năng sinh lời thực tế.

Với doanh nghiệp TP Hồ Chí Minh, việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, đa dạng nguồn cung, kiểm soát sâu nhà cung cấp và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, bền vững sẽ ngày càng gắn chặt với khả năng duy trì thị trường xuất khẩu.

Thiên An