Tuần qua, thị trường cao su quốc tế ghi nhận xu hướng giảm chiếm ưu thế, với biên độ dao động từ 1–7% tùy kỳ hạn và sàn giao dịch. Áp lực đến từ đồng Yên mạnh lên, nhu cầu yếu tại Trung Quốc và nguồn cung dồi dào từ mùa thu hoạch ở Đông Nam Á khiến giá cao su đồng loạt lùi sâu, đánh dấu tuần suy yếu mạnh nhất trong vòng một tháng.
Tại sàn Tocom (Nhật Bản), giá cao su RSS3 – loại cao su tự nhiên chất lượng cao – giảm sâu nhất vào ngày 4/10, khi hợp đồng tháng 11/2025 lao dốc 5,38% còn 300,40 JPY/kg, còn kỳ hạn tháng 12/2025 mất 7,14% xuống 294,60 JPY/kg. So với đầu tuần (28/9), các kỳ hạn từ tháng 11/2025 đến 2/2026 giảm trung bình 3–6%, dao động quanh 294–306 JPY/kg. Đây là tuần giảm mạnh nhất của Tocom trong một tháng qua, chủ yếu do đồng Yên tăng giá so với USD, làm tăng chi phí nhập khẩu cho các nhà chế biến Nhật Bản.
Trên sàn SHFE (Trung Quốc), giá cao su tự nhiên cũng đi xuống đồng loạt, giảm 0,3–1,44% qua các phiên. Hợp đồng tháng 10/2025 kết thúc tuần ở 14.265 CNY/tấn, giảm từ 14.530 CNY/tấn đầu tuần; các kỳ hạn xa như tháng 1/2026 dao động quanh 15.150–15.180 CNY/tấn. Diễn biến này phản ánh sự ì ạch của nền kinh tế Trung Quốc, nơi nhu cầu cao su cho sản xuất lốp xe – chiếm hơn 70% tiêu thụ toàn cầu – vẫn bị kìm hãm. Theo Ngân hàng Thế giới, tăng trưởng GDP Trung Quốc quý IV/2025 dự kiến chỉ đạt 4,8%, kéo theo nhu cầu nguyên liệu suy yếu.
Ngược lại, sàn SGX (Singapore) cho thấy sự phân hóa rõ nét hơn, với một số kỳ hạn nhích tăng trong nửa cuối tuần. Hợp đồng TSR20 tháng 2/2026 tăng 0,29% lên 170,50 cent/kg vào ngày 4/10, trong khi tháng 11/2025 tăng 0,18% lên 170,20 cent/kg. Tuy nhiên, so với đầu tuần, các kỳ hạn này vẫn giảm trung bình 0,5–1,9%, ngoại trừ tháng 12/2025 tăng nhẹ 0,22%. Sự “khởi sắc cục bộ” này được cho là nhờ kỳ vọng phục hồi nhu cầu tại Ấn Độ và châu Âu, khi ngành ô tô đang dần hồi phục sau giai đoạn lạm phát cao.
Ở thị trường nội địa, giá thu mua mủ nguyên liệu duy trì ổn định ở mức cao, chỉ có một số điều chỉnh tăng nhẹ. Tại Công ty Cao su Mang Yang và Phú Riềng, giá mủ nước loại 1 giữ ở 403–420 đồng/TSC/kg, mủ tạp dao động 365–390 đồng/DRC/kg. Điểm sáng là Công ty Cao su Bà Rịa, nơi giá mủ nước tăng 5 đồng/TSC/kg từ ngày 2/10, đạt 420 đồng/TSC/kg, còn mủ tạp tăng 1.200–1.500 đồng/kg lên 20.000 đồng/DRC/kg. Tại Công ty Cao su Bình Long, giá mủ nước tại nhà máy đạt 422 đồng/TSC/kg. Sự ổn định này phần lớn nhờ chính sách hỗ trợ của Chính phủ Việt Nam, gồm quỹ bình ổn giá và mở rộng thị trường xuất khẩu sang châu Âu qua EVFTA, giúp giảm phụ thuộc vào Trung Quốc.
Theo các chuyên gia, đợt giảm giá tuần qua không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật sau quý tăng nóng, mà còn phản ánh những bất cân đối trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nguồn cung dồi dào là yếu tố then chốt: mùa thu hoạch chính tại Thái Lan, Việt Nam và Indonesia đã bổ sung hàng trăm nghìn tấn cao su ra thị trường, đẩy tồn kho toàn cầu lên mức kỷ lục 1,8 triệu tấn. Cùng lúc, giá dầu thô – nguyên liệu chính sản xuất cao su tổng hợp – giảm xuống dưới 70 USD/thùng, khiến cao su tự nhiên mất lợi thế cạnh tranh.
Nhu cầu yếu từ Trung Quốc tiếp tục là điểm nghẽn. Nhập khẩu cao su của nước này chỉ tăng 2,5% so với cùng kỳ năm ngoái, do sản xuất ô tô chững lại vì chính sách siết tín dụng bất động sản. Theo Bloomberg, ngành lốp xe Trung Quốc – chiếm 40% tiêu thụ cao su toàn cầu – đang dư thừa công suất khoảng 15%, khiến nhiều nhà sản xuất cắt giảm đơn hàng.
Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các sàn giao dịch cho thấy thị trường chưa rơi vào suy thoái toàn diện. SGX – đại diện cho giao dịch vật chất – vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu Đông Nam Á, trong khi Tocom và SHFE chịu tác động mạnh của yếu tố tiền tệ. Tại Việt Nam, sự ổn định nội địa cho thấy nền tảng ngành cao su vẫn vững, với xuất khẩu 9 tháng đạt 850.000 tấn, tăng 8% so với cùng kỳ 2024, nhờ tỷ lệ chế biến sâu đạt 65%.
Nhìn chung, tuần qua đánh dấu giai đoạn nghỉ sau đà tăng mạnh quý III, nhưng cũng là tín hiệu cảnh báo nếu nhu cầu từ Trung Quốc không sớm phục hồi trong quý cuối năm.
PV (t/h)