Giá cao su trên các sàn giao dịch châu Á phiên cuối tuần 23/11 đồng loạt tăng, trong đó thị trường Nhật Bản tiếp tục dẫn dắt xu hướng đi lên và ghi nhận tuần tăng thứ ba liên tiếp. Trong khi đó, thị trường trong nước vẫn duy trì trạng thái bình ổn, không có sự điều chỉnh mới ở các doanh nghiệp thu mua.
Giá cao su thế giới
Kết thúc phiên giao dịch ngày 23/11, giá cao su châu Á ghi nhận mức tăng tích cực ở nhiều sàn lớn. Tại Thái Lan, giá cao su kỳ hạn tháng 12/2025 tăng 1,7% tương đương 1,12 Baht, lên mức 68,19 Baht/kg.
Trên Sở giao dịch Osaka (OSE), giá cao su kỳ hạn tháng 12 tăng 0,8% lên 333 Yên/kg, trong khi kỳ hạn tháng 4/2026 cũng nhích 0,3% lên 335,3 Yên/kg, tương đương 2,13 USD/kg. Đây là mức cao nhất kể từ đầu tháng 4 và giúp Tocom ghi nhận mức tăng 3,57% trong cả tuần giao dịch.
Tại Trung Quốc, giá cao su kỳ hạn tháng 1/2026 trên sàn Thượng Hải (SHFE) tăng 0,3% lên mức 15.370 Nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, hợp đồng cao su butadiene kỳ hạn tháng 1/2025 giảm mạnh 1,98% xuống còn 10.385 Nhân dân tệ/tấn.
So với cuối tuần trước, giá cao su Thái Lan, Nhật Bản và Trung Quốc lần lượt tăng 1%, 3% và 1%.
Diễn biến phân hóa giữa các sàn tiếp tục thể hiện rõ trong tuần qua. Tocom duy trì đà tăng xuyên suốt, nhiều phiên tăng từ 1% đến 2,4% và lập đỉnh mới 336 Yên/kg trong phiên 22/11, nhờ kỳ vọng nhu cầu từ ngành ô tô Nhật Bản và tác động từ đồng Yên yếu.
Ngược lại, SHFE chịu áp lực giảm do lo ngại kinh tế Trung Quốc phục hồi chậm và nguồn cung có thể cải thiện khi thời tiết thuận lợi hơn. Trên sàn Singapore (SGX), giá cao su biến động giằng co khi tăng mạnh đầu tuần nhưng sau đó điều chỉnh giảm nhiều phiên liên tiếp do hoạt động chốt lời và kỳ vọng nguồn cung từ Thái Lan và Indonesia cải thiện.
Giới phân tích nhận định thị trường cao su toàn cầu có thể tiếp tục biến động trong thời gian tới, phụ thuộc vào sức mua từ Trung Quốc, diễn biến giá dầu và sản lượng khai thác tại khu vực Đông Nam Á trong mùa khô.
Giá cao su trong nước
Trong nước, giá cao su ngày 23/11 không có nhiều biến động, tiếp tục duy trì mức thu mua ổn định tại các doanh nghiệp. Công ty Phú Riềng giữ nguyên giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC/kg. Công ty Bình Long duy trì giá thu mua mủ nước tại nhà máy ở mức 422 đồng/TSC/kg và 412 đồng/TSC/kg tại đội sản xuất; giá mủ tạp DRC 60% ở mức 14.000 đồng/kg.
Công ty Cao su Bà Rịa giữ giá mủ nước từ 410 đến 420 đồng/TSC/kg tùy theo chất lượng TSC; mủ đông DRC từ 13.900 đến 18.500 đồng/kg. Các quy định về điều chỉnh giá theo độ pH tiếp tục được áp dụng nghiêm ngặt nhằm kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Tại Công ty Mang Yang, giá thu mua mủ nước dao động từ 403–408 đồng/TSC/kg và mủ đông tạp từ 368–419 đồng/DRC/kg.
Việc thị trường trong nước giữ giá ổn định trong bối cảnh thế giới biến động mạnh cho thấy nguồn cung nội địa tương đối cân bằng và không chịu tác động mạnh từ xu hướng tăng – giảm trên các sàn quốc tế. Mặt khác, nhu cầu từ các nhà máy chế biến trong nước cũng đang được duy trì ổn định, góp phần giữ mặt bằng giá không biến động lớn.
Trung Anh (t/h)