07:17 01/12/2025

Giá lúa gạo hôm nay 1/12: Giao dịch trầm lắng, thị trường giữ giá ổn định

Giá lúa gạo trong nước sáng 1/12 tiếp tục đi ngang trong bối cảnh hoạt động mua bán tại các địa phương Đồng bằng sông Cửu Long khá vắng. Dù thị trường trầm lắng, mặt bằng giá vẫn giữ ổn định nhờ nguồn cung không quá dư thừa và nhu cầu xuất khẩu từng bước phục hồi ở một số chủng loại.

Giá gạo thế giới

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam ngày 1/12 giữ ổn định: gạo thơm 5% tấm 420–440 USD/tấn, gạo 100% tấm 314–318 USD/tấn, gạo Jasmine 447–451 USD/tấn.

Một nhà giao dịch tại TP.HCM cho hay do nhu cầu từ các thị trường châu Á truyền thống suy yếu, nhiều doanh nghiệp đang chuyển hướng sang thị trường châu Phi như Ghana và Bờ Biển Ngà. Nguồn tin này cũng cảnh báo rằng nếu xuất khẩu sang Philippines tiếp tục trầm lắng, nông dân có thể cân nhắc chuyển sang trồng các giống lúa khác trong thời gian tới. 

Giá lúa gạo hôm nay 112 Giao dịch trầm lắng thị trường giữ giá ổn định

Thị trường gạo châu Á tuần qua ghi nhận biến động trái chiều, trong đó giá gạo Thái Lan bật mạnh lên mức cao nhất gần bốn tháng. Loại gạo 5% tấm được chào bán ở mức 370 USD/tấn, tăng 30 USD so với tuần trước. Một nhà giao dịch tại Bangkok nhận định mức tăng mạnh này xuất phát từ thiệt hại nguồn cung do lũ lụt tại các vùng sản xuất, cùng với tác động hỗ trợ từ những hợp đồng bán hàng sang Trung Quốc và xu hướng mạnh lên của đồng baht.

Trong khi đó, thị trường gạo Ấn Độ suy yếu do nhu cầu thấp và đồng rupee tiệm cận vùng đáy. Gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ giảm về 348–356 USD/tấn, còn gạo trắng 5% tấm lùi xuống 345–350 USD/tấn. Một nhà xuất khẩu tại Mumbai cho biết sự cạnh tranh ngày càng gay gắt buộc doanh nghiệp hạ giá chào bán để duy trì lượng khách.

Giá lúa gạo trong nước

Tại thị trường nội địa, giá lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ổn định. Dữ liệu từ Sở Nông nghiệp và PTNT An Giang và hệ thống Lúa gạo Việt cho thấy các loại gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và phụ phẩm đều đi ngang so với cuối tuần.

Gạo IR 504 nguyên liệu được giao dịch ở mức 7.550–7.650 đồng/kg; gạo CL 555 ở 7.200–7.300 đồng/kg; Đài Thơm 8 phổ biến 8.700–8.900 đồng/kg; OM 5451 đạt 7.950–8.100 đồng/kg; OM 18 dao động 8.500–8.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 giữ mức 9.500–9.700 đồng/kg. Các mặt hàng phụ phẩm như tấm thơm và cám dao động lần lượt 7.450–7.550 đồng/kg và 9.000–10.000 đồng/kg.

Ghi nhận tại các chợ lẻ, giá bán lẻ gạo ổn định: gạo Nàng Nhen tiếp tục là loại có giá cao nhất ở mức 28.000 đồng/kg; gạo thường 11.000–12.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái 20.000–22.000 đồng/kg; Jasmine 17.000–18.000 đồng/kg; các loại gạo Sóc, gạo Đài Loan và gạo Nhật dao động từ 16.000–22.000 đồng/kg.

Đối với lúa tươi, giá tại An Giang nhìn chung vững, trong đó IR 50404 tăng nhẹ 100 đồng, lên 5.200–5.300 đồng/kg. Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 giữ mức 5.600–5.700 đồng/kg; OM 5451 dao động 5.200–5.300 đồng/kg.

Tình hình mua bán tại nhiều địa phương ghi nhận khá vắng trong ngày đầu tuần, nhưng mặt bằng giá ổn định cho thấy thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh nhẹ sau những biến động mạnh của các tháng trước. Nếu nhu cầu xuất khẩu sang châu Phi và khu vực Trung Đông tiếp tục cải thiện, giá gạo Việt Nam có thể phục hồi tốt hơn trong thời gian tới.

Trung Anh (t/h)