Thị trường thép ngày 26/11 ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt trên các sàn giao dịch quốc tế, trong khi trong nước vẫn duy trì mức giá ổn định. Động lực tăng giá thép và quặng sắt chủ yếu đến từ đề xuất cắt giảm phí cảng tại Trung Quốc và tình trạng khan hiếm nguồn cung quặng sắt PB, giúp tâm lý thị trường khởi sắc hơn.
Giá thép và quặng sắt thế giới
Giá thép cây giao tháng 7/2026 trên sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) tăng lên mức 3.145–3.146 Nhân dân tệ/tấn, tùy thời điểm cập nhật, tương đương mức tăng từ 4 đến 5 Nhân dân tệ. Các mặt hàng thép khác đồng loạt đi lên: thép cuộn cán nóng tăng gần 0,7%, thép dây tăng hơn 1%, còn thép không gỉ giao dịch với mức tăng nhẹ.
Giá quặng sắt kỳ hạn cũng hồi phục rõ rệt. Hợp đồng giao tháng 1 trên sàn Đại Liên tăng lên khoảng 790–794 Nhân dân tệ/tấn, tương đương hơn 111 USD/tấn. Trên sàn Singapore, giá quặng sắt chuẩn giao tháng 12 tăng lên khoảng 104,85–105,65 USD/tấn.
Động lực tăng giá quan trọng đến từ đề xuất của Trung Quốc giảm phí cảng đối với hàng hóa lưu giữ dưới 30 ngày, được dự báo sẽ làm giảm nhu cầu tích trữ dài hạn và tăng tốc quá trình quay vòng hàng tồn, qua đó có thể thắt chặt nguồn cung giao ngay trong giai đoạn tái nhập kho.
Theo phân tích của ANZ và Galaxy Futures, tình trạng thiếu hụt cơ cấu nguồn quặng PB từ Úc đang là yếu tố hỗ trợ giá trong ngắn hạn, trong khi nhu cầu thép nội địa Trung Quốc được đánh giá có thể suy yếu dần trong mùa đông. Tuy vậy, tâm lý thị trường được củng cố nhờ những tín hiệu tích cực từ quan hệ thương mại Mỹ – Trung sau cuộc điện đàm giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Ở chiều ngược lại, nhóm nguyên liệu đầu vào khác có diễn biến trái chiều khi than luyện kim giảm 1%, còn than cốc tăng gần 1% nhờ sản lượng phục hồi tại tỉnh Sơn Tây. Tuy vậy, tổng thể xu hướng chung cho thấy thị trường thép quốc tế đang có nhịp hồi phục ngắn hạn nhờ các yếu tố chính sách và cung – cầu hỗ trợ.
Giá thép trong nước
Theo cập nhật từ SteelOnline.vn, giá thép xây dựng trong nước sáng 26/11 tiếp tục được các doanh nghiệp giữ nguyên so với những ngày trước đó. Tại miền Bắc, thép Hòa Phát giữ mức 13.500 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 13.090 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300. Các thương hiệu khác như Việt Ý, Việt Đức, Việt Sing và VAS duy trì mặt bằng giá từ 12.730 đến 13.640 đồng/kg, tùy chủng loại.
Tại miền Trung, giá thép cơ bản đi ngang. Hòa Phát vẫn niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg, trong khi các dòng thép thanh vằn được ghi nhận quanh ngưỡng 13.050 đồng/kg. Thép Việt Đức và VAS tiếp tục ổn định với mức giá lần lượt từ 13.430 đến 13.650 đồng/kg đối với thép cuộn, còn thép thanh vằn D10 CB300 được bán ra ở mức 12.830–13.050 đồng/kg.
Khu vực miền Nam cũng cho thấy xu hướng tương tự khi thép Hòa Phát và thép VAS không thay đổi giá niêm yết. Thép cuộn CB240 duy trì từ 13.130 đến 13.500 đồng/kg, còn thép thanh vằn D10 CB300 đứng ở 12.730–13.090 đồng/kg. Việc các nhà máy thép trong nước giữ giá ổn định cho thấy thị trường đang quan sát những chuyển động mới trên thị trường nguyên liệu quốc tế trước khi đưa ra điều chỉnh kế tiếp.
Trung Anh (t/h)