Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành ngân hàng, nhưng bài toán nhân lực công nghệ vẫn là “nút thắt cổ chai” cản trở tiến trình này. Thiếu hụt, lệch pha, chảy máu chất xám và bất cập trong mô hình tổ chức, tất cả đặt ra yêu cầu cấp thiết bởi nhân lực số không chỉ là yếu tố hỗ trợ, mà là nền tảng sống còn cho chiến lược số hóa toàn ngành.
Nhân lực số - điểm nghẽn trong guồng máy chuyển đổi số
Những năm gần đây, ngành ngân hàng Việt Nam đã có bước tiến vượt bậc trong công cuộc chuyển đổi số. Theo thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, đến nay, khoảng 95% tổ chức tín dụng đã và đang triển khai chiến lược số hóa, ứng dụng loạt công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), định danh điện tử (eKYC), sinh trắc học, điện toán đám mây (Cloud computing)... vào quy trình vận hành và phục vụ khách hàng.
Nhiều ngân hàng như Techcombank, VIB, VPBank, MB, BIDV hay Vietcombank đã ghi nhận trên 90% giao dịch được thực hiện qua kênh số, đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi người dùng và chiến lược vận hành.
Thế nhưng, phía sau những chỉ số ấn tượng ấy, một vấn đề đang nổi lên ngày càng nghiêm trọng: thiếu hụt nhân lực công nghệ chất lượng cao. Trong khi hạ tầng kỹ thuật ngày càng hiện đại, các sản phẩm số không ngừng được cải tiến, thì đội ngũ vận hành – tức nhân lực số – lại đang trở thành “mắt xích yếu” của cả hệ thống.
Ảnh minh họa
Nguyên nhân không chỉ nằm ở số lượng thiếu hụt, mà còn ở sự lệch pha nghiêm trọng giữa chuyên môn công nghệ và nghiệp vụ tài chính ngân hàng. Phần lớn cán bộ ngân hàng truyền thống chưa được trang bị kỹ năng công nghệ số, còn đội ngũ IT được tuyển từ bên ngoài lại không đủ hiểu biết về quy trình nghiệp vụ tài chính – một sự mất cân đối đang khiến nhiều dự án công nghệ không thể triển khai hiệu quả.
TS. Cấn Văn Lực chuyên gia tài chính ngân hàng nhận định: “Ngân hàng trong kỷ nguyên số cần một lực lượng nhân sự lai – vừa am hiểu nghiệp vụ tài chính, vừa thành thạo công nghệ. Nếu không có lớp ‘banker số’ này, các ngân hàng sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi tích hợp công nghệ vào vận hành.”
Cạnh tranh khốc liệt nhưng môi trường đã thực sự hấp dẫn
Hiện nay, gần như tất cả các ngân hàng thương mại đều có nhu cầu tuyển dụng các vị trí công nghệ như: kỹ sư dữ liệu, chuyên gia AI, chuyên viên bảo mật, lập trình viên hệ thống, chuyên gia trải nghiệm người dùng… Tuy nhiên, nguồn cung khan hiếm, trong khi cạnh tranh từ các công ty fintech, startup công nghệ, hay tập đoàn toàn cầu ngày càng khốc liệt.
Một kỹ sư AI làm việc cho ngân hàng thuộc nhóm Big 4 chia sẻ: “Lương kỹ sư AI tại ngân hàng chỉ bằng khoảng 70% so với mức thu nhập ở các công ty công nghệ lớn. Ngoài ra, mô hình tổ chức cồng kềnh, thiếu tính linh hoạt, ít cơ hội nghiên cứu sáng tạo cũng khiến nhiều người giỏi không mặn mà với môi trường ngân hàng.”
Theo báo cáo mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước, ngành ngân hàng Việt Nam hiện đang thiếu khoảng 8.000 – 10.000 nhân sự công nghệ trình độ cao, và con số này dự kiến sẽ tăng khoảng 8 – 10% mỗi năm từ nay đến 2030. Tỷ lệ nghỉ việc ở nhóm công nghệ cũng ở mức báo động: 12 – 15%/năm, phản ánh sự thiếu hấp dẫn về môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ chưa đủ cạnh tranh.
Mức lương bình quân cho chuyên viên IT ngân hàng hiện dao động từ 25 – 60 triệu đồng/tháng, với cấp quản lý lên tới 80 – 150 triệu đồng/tháng. Tuy nhiên, con số này vẫn kém hấp dẫn so với những gì doanh nghiệp công nghệ có thể chi trả, đặc biệt là các startup công nghệ quốc tế đang “săn đầu người” tại Việt Nam.
Cần phối hợp đồng bộ để tháo bỏ nút thắt
Để giải bài toán nhân lực số một cách căn cơ và bền vững, cần sự chung tay từ ba chủ thể: Nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp. PGS. TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng cho biết: “Chúng tôi đã ban hành bộ chuẩn đầu ra năng lực số bắt buộc đối với sinh viên, bao gồm các kỹ năng công nghệ cốt lõi như phân tích dữ liệu, bảo mật, vận hành hệ thống số… Nhưng nếu chỉ đào tạo trong nhà trường thì chưa đủ. Phải có sự phối hợp từ các ngân hàng để tạo môi trường thực hành thực tế.”
Hiện một số ngân hàng như: VIB hay VPBank đã chủ động hợp tác với các trường đại học công nghệ như FPT, Bách khoa, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, xây dựng mô hình “đặt hàng” nhân lực. Đây là bước đi đúng hướng, nhưng mới chỉ ở mức độ thí điểm và chưa tạo ra chuyển biến lớn trên quy mô toàn ngành.
TS. Nguyễn Hồng Quang, chuyên gia công nghệ tài chính, cho rằng cần thay đổi tư duy và cơ chế: “Các ngân hàng nên có mô hình quản trị nhân lực công nghệ tách biệt, theo chuẩn doanh nghiệp công nghệ: quản trị theo hiệu quả, thưởng theo sản phẩm, áp dụng mô hình Agile, môi trường linh hoạt, cho phép nghiên cứu sáng tạo và phát triển nghề nghiệp rõ ràng.”
Trên thực tế, một số tổ chức tín dụng đã có bước đi tiên phong. Techcombank hiện đã thiết lập trung tâm chuyển đổi số độc lập, thu hút chuyên gia đầu ngành từ Google, Amazon về dẫn dắt đội ngũ kỹ thuật nội bộ. Nhờ đó, các sản phẩm như TCB Mobile được cải tiến liên tục, mang lại trải nghiệm vượt trội cho người dùng.
Tuy nhiên, để nhân rộng mô hình này, cần sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô. Ví dụ, Ngân hàng Nhà nước cần xây dựng chiến lược nhân lực số cấp ngành, thúc đẩy chuẩn hóa năng lực số, ban hành khung lương tham chiếu, khuyến khích mô hình linh hoạt và hợp tác đào tạo giữa ngân hàng và nhà trường.
Theo đó, có thể khẳng định rằng, nhân lực số là nền móng sống còn của ngân hàng tương lai. Chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà là câu chuyện về con người làm chủ công nghệ. Ngành ngân hàng có thể đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cho hạ tầng số, ứng dụng công nghệ tiên tiến nhất, nhưng nếu thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao để vận hành, tích hợp và cải tiến, thì những nỗ lực ấy sẽ không mang lại giá trị bền vững.
Vì thế, giải bài toán nhân lực số không thể bị xem là công việc phụ trợ, mà phải được đặt vào trung tâm chiến lược chuyển đổi số toàn ngành. Từ góc độ quản lý nhà nước, từ chiến lược đào tạo trong nhà trường đến cách tổ chức nhân sự trong từng ngân hàng – tất cả cần thay đổi một cách đồng bộ, bài bản và có tầm nhìn dài hạn.
Ngành ngân hàng hoàn toàn có cơ hội dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế Việt Nam. Nhưng điều đó chỉ có thể thành hiện thực khi bài toán nhân lực số được giải quyết không chỉ bằng tiền lương, mà bằng cơ chế, môi trường, chiến lược và sự đầu tư nghiêm túc từ mọi cấp, mọi bên liên quan./.
Hải Bình