Khi phần mềm, dữ liệu, thiết kế và nội dung số ngày càng tạo ra giá trị vượt trội, “tài sản vô hình” đang dần trở thành động lực tăng trưởng mới của thế giới. Đối với Việt Nam, làn sóng công nghệ và hội nhập toàn cầu đang mở ra cơ hội để kinh tế sáng tạo vươn lên, khẳng định vai trò trụ cột trong giai đoạn phát triển mới.
Theo UNESCO, kinh tế sáng tạo là tập hợp các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, nơi năng lực sáng tạo kết hợp cùng tinh thần khởi nghiệp để tạo ra giá trị vừa kinh tế, vừa văn hoá. Công ước 2005 về bảo vệ và phát huy sự đa dạng các biểu đạt văn hóa của UNESCO khẳng định: sáng tạo không chỉ là vấn đề nghệ thuật, mà là yếu tố chiến lược trong tăng trưởng quốc gia, cần được chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để bứt phá, khi sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng mới. (Ảnh: Internet)
Ở góc độ kinh tế, UNCTAD (Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển) định nghĩa creative economy là chuỗi sản xuất – phân phối hàng hóa và dịch vụ sáng tạo, chịu tác động mạnh mẽ của công nghệ và toàn cầu hóa. Báo cáo mới của UNCTAD kêu gọi các quốc gia cải thiện thống kê để đo đúng “giá trị vô hình” – trụ cột tăng trưởng mới của nền kinh tế tri thức.
Tại Việt Nam, Quyết định 1755/QĐ-TTg (2016) về Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030 đã xác định 12 lĩnh vực trọng điểm, từ quảng cáo, thiết kế, phần mềm, trò chơi giải trí đến thủ công mỹ nghệ, thời trang, điện ảnh, du lịch văn hóa. Đây là kim chỉ nam cho các chính sách ưu đãi, đầu tư và phát triển sáng tạo suốt gần một thập niên qua.
Đáng chú ý, Giải Nobel Kinh tế 2025 đã vinh danh ba nhà kinh tế Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt, những người khẳng định rằng nguồn gốc của tăng trưởng bền vững không nằm ở tài nguyên hay vốn liếng, mà ở đổi mới sáng tạo được nuôi dưỡng trong môi trường tự do ý tưởng. Thông điệp ấy vang vọng cả tại Việt Nam, khi “vốn vô hình”, từ tri thức, dữ liệu đến thiết kế và thương hiệu, đang ngày càng được xem là thước đo sức mạnh quốc gia.
Vì sao Việt Nam cần đặt kinh tế sáng tạo ở trung tâm?
Nếu trước đây, tăng trưởng dựa vào công nghiệp hóa và lao động giá rẻ, thì nay, chuyển hướng sang kinh tế sáng tạo mở ra một “sân chơi” mới, nơi tri thức, thiết kế và dữ liệu trở thành nguồn lực sản xuất chính.
Báo cáo Điểm nhấn đầu tư tài sản vô hình toàn cầu (World Intangible Investment Highlights, WIPO 2025) cho thấy: đầu tư vào tài sản vô hình như phần mềm, dữ liệu, thương hiệu, thiết kế đang tăng nhanh và bền vững hơn tài sản hữu hình, bất chấp biến động kinh tế toàn cầu. Điều đó phản ánh sự chuyển dịch sang nền kinh tế dựa trên sáng tạo và giá trị tri thức.
Đối với Việt Nam, thị trường người dùng số khổng lồ là lợi thế rõ ràng. Theo Digital 2024 Vietnam, cả nước có 72,7 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 73,3% dân số), tỷ lệ sử dụng Internet đạt 79,1%. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho nội dung số, quảng cáo trực tuyến và các mô hình dịch vụ sáng tạo mới.
Cũng theo Bảng xếp hạng Đổi mới Toàn cầu (GII 2025) của WIPO, Việt Nam đứng thứ 44/139 nền kinh tế, nhưng đặc biệt xếp số 1 thế giới về xuất khẩu hàng hóa sáng tạo (creative goods exports). Thành tích này cho thấy Việt Nam đang khai thác hiệu quả “công nghiệp giá trị gia tăng”, chứ không chỉ dừng ở vai trò gia công.
Những phân ngành sáng tạo có tiềm năng lớn tại Việt Nam
Việt Nam đang nổi lên như một thị trường sáng tạo năng động với gần 3/4 dân số sử dụng mạng xã hội. Hành vi tiêu thụ nội dung linh hoạt giúp các lĩnh vực video trực tuyến, podcast, game di động, quảng cáo số và marketing ảnh hưởng tăng trưởng mạnh.
Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là thách thức pháp lý. Năm 2024, Netflix buộc phải dừng quảng bá và phân phối trò chơi tại Việt Nam do chưa có giấy phép dịch vụ game, một ví dụ điển hình về ranh giới mới giữa sáng tạo và quản lý. Doanh nghiệp nội dung muốn phát triển cần chủ động thích ứng, đa dạng hóa nền tảng và xây dựng thương hiệu nội địa vững vàng.
Bên cạnh đó, phần mềm, dịch vụ công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo đang là nền móng của toàn bộ ngành sáng tạo. Nhiều tập đoàn Việt đầu tư trung tâm dữ liệu và phòng AI để giảm chi phí sản xuất, từ dựng hình, hậu kỳ âm thanh, đến phát triển ứng dụng. Sự đầu tư này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn mở đường cho sản phẩm sáng tạo “made in Vietnam” bước ra thế giới.
Ngành trò chơi điện tử cũng đang trở thành mũi nhọn sáng tạo. Theo IMARC Group, thị trường game Việt Nam đạt 1,2 tỷ USD năm 2024 và dự kiến chạm 2,5 tỷ USD vào 2033. Với dân số trẻ và phong trào eSports lan tỏa, Việt Nam được đánh giá là điểm sáng khu vực. Song, để phát triển bền vững, cần thống nhất cách đo lường doanh thu và xuất khẩu dịch vụ game, nhằm xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp.
Ở lĩnh vực thiết kế, vai trò của sáng tạo thể hiện rõ trong việc nâng giá trị sản phẩm. Từ UX/UI, nội thất đến thương hiệu, các sự kiện như VMARK Vietnam Design Week hay mạng lưới VDAS đang hình thành cộng đồng thiết kế chuyên nghiệp, kết nối doanh nghiệp với nhà sáng tạo. Khi doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn chuỗi cung ứng toàn cầu, thiết kế chính là “mỏ vàng vô hình” giúp thoát khỏi hình ảnh gia công giá rẻ.
Những sân chơi sáng tạo đang trở thành bệ phóng cho thế hệ đổi mới của Việt Nam (Ảnh: Theo VMARK 2025)
Không thể bỏ qua nhóm thủ công mỹ nghệ và thời trang, hai lĩnh vực đậm bản sắc văn hóa. Nếu được hiện đại hóa bằng tư duy thiết kế và kết nối thương mại điện tử, kim ngạch có thể tăng nhanh. Theo Bộ Công Thương, năm 2023 xuất khẩu thủ công mỹ nghệ ước đạt 3,5 tỷ USD, hướng tới 4 tỷ USD vào 2025, trong khi báo cáo của IMARC cho thấy thị trường Việt Nam đã đạt khoảng 4,5 tỷ USD năm 2024. Với thời trang, Việt Nam đang chuyển từ “công xưởng sản xuất” sang “thương hiệu sáng tạo”, đòi hỏi đầu tư mẫu mã, vật liệu bền vững và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ cho kiểu dáng, nhãn hiệu.
Kinh tế sáng tạo không còn là khái niệm xa vời, mà đang trở thành động lực tăng trưởng chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên hậu công nghiệp hóa. Với nền tảng người dùng số lớn, năng lực sản xuất và xuất khẩu sáng tạo tăng nhanh, Việt Nam đang có cơ hội bứt phá nếu biết khai thác đúng hướng.
Điều quan trọng là đo lường và định giá chính xác nguồn vốn vô hình, để đầu tư được phân bổ hiệu quả; hoàn thiện thể chế nhằm biến ý tưởng, thiết kế, dữ liệu và bản quyền thành tài sản tài chính có thể giao dịch; đồng thời mở “đường băng” cho doanh nghiệp sáng tạo phát triển bằng chính sách ưu đãi, hạ tầng số đồng bộ và môi trường pháp lý minh bạch.
Khi những yếu tố ấy hội tụ, sức mạnh vô hình của tri thức và sáng tạo Việt sẽ chuyển hóa thành giá trị hữu hình, thành thương hiệu, lợi thế cạnh tranh và động lực phát triển bền vững. Trong kỷ nguyên hậu công nghiệp, sức mạnh quốc gia không còn đo bằng tài nguyên hữu hình, mà bằng khả năng biến ý tưởng thành giá trị, và Việt Nam đang đứng trước cơ hội để làm điều đó.
Gia Huy