Lãi suất huy động tăng mạnh trở lại, nhiều ngân hàng đẩy mức thực nhận lên tới 9% đến 10% mỗi năm, phản ánh áp lực thanh khoản và nhu cầu tín dụng gia tăng. Cuộc đua “hút tiền” ngày càng quyết liệt, không chỉ mang lại lợi ích cho người gửi tiền mà còn đặt hệ thống ngân hàng trước bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và hiệu quả.
Chiến lược “hút tiền” trên kênh trực tuyến
Khảo sát tại gần 30 ngân hàng trong tháng 3 và những ngày đầu tháng 4 cho thấy thị trường tiền gửi đang bước vào giai đoạn sôi động nhất kể từ đầu năm. Điểm đáng chú ý trong đợt biến động này nằm ở khoảng cách ngày càng rõ rệt giữa lãi suất niêm yết công khai và lãi suất thực tế mà khách hàng nhận được.
Thay vì chỉ điều chỉnh biểu lãi suất theo chu kỳ như trước đây, nhiều ngân hàng đã chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn, chủ động cộng thêm các khoản thưởng trực tiếp vào lãi suất thông qua chương trình khuyến mại, mã giới thiệu hoặc ưu đãi dành cho khách hàng mới.
Ghi nhận trên thị trường cho thấy nhiều ngân hàng quy mô nhỏ đã đẩy mức lãi suất tiết kiệm lên trên 8% mỗi năm. Đáng chú ý, một số đơn vị thậm chí đã đưa mức lãi suất thực nhận lên tới 9,3% mỗi năm, mức cao vốn từng xuất hiện trong quá khứ nhưng đã vắng bóng một thời gian dài. Đây có thể xem là bước đi mang tính chủ động của các ngân hàng nhỏ nhằm nhanh chóng thu hút dòng tiền gửi, trong bối cảnh nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư bắt đầu dịch chuyển trở lại sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
Dẫn dắt xu hướng tăng lãi suất lần này là nhóm ngân hàng có thế mạnh về công nghệ. Nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm phụ thuộc vào hệ thống chi nhánh truyền thống, các ngân hàng số có điều kiện đưa ra mức lãi suất hấp dẫn hơn cho khách hàng gửi tiền trực tuyến thông qua ứng dụng.
Trường hợp điển hình là Vikki Bank khi ngân hàng này tạo ra cú hích đáng kể trên thị trường với chương trình lãi suất thực nhận lên tới 9,3% mỗi năm. Đây hiện là mức cao nhất đối với khách hàng cá nhân gửi tiền online với số dư từ 200 triệu đồng trở lên ở kỳ hạn 12 và 13 tháng. Ngay cả ở các kỳ hạn ngắn hơn từ 6 đến 11 tháng, mức lãi suất thực nhận tại đây cũng đạt khoảng 9,2% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với nhiều kỳ hạn dài của nhóm ngân hàng lớn.
Không đứng ngoài cuộc đua, VPBank cũng triển khai các chương trình ưu đãi tương tự. Mặc dù lãi suất niêm yết cho kỳ hạn 6 tháng ở mức 7,7% mỗi năm, nhưng ngân hàng này sẵn sàng cộng thêm từ 1 đến 1,1%, qua đó đưa mức lãi suất thực nhận lên khoảng 8,7 đến 9% mỗi năm.
Các ngân hàng khác như NCB, SeABank hay PVcomBank cũng liên tục tung ra các gói ưu đãi kèm mã giới thiệu từ nhân viên, giúp lãi suất thực tế mà khách hàng nhận được thường cao hơn từ 0,5 đến 1,5% so với biểu lãi suất công bố trên website.
Bên cạnh các mức lãi suất phổ thông được niêm yết công khai, nhiều ngân hàng còn triển khai các gói lãi suất đặc biệt ở mức rất cao, dao động từ 9 đến 10% mỗi năm. Tuy nhiên, những mức lãi suất này thường đi kèm với các điều kiện khắt khe về số dư tiền gửi và chủ yếu hướng đến nhóm khách hàng lớn hoặc doanh nghiệp có dòng tiền dồi dào.
Cụ thể, PVcomBank đang áp dụng mức lãi suất lên tới 10% mỗi năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng với điều kiện khách hàng phải duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng. Trong khi đó, MSB và HDBank lần lượt niêm yết mức 9% mỗi năm và 8,1% mỗi năm cho các khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên.
Đối với nhóm khách hàng có nguồn vốn vừa phải, từ khoảng 50 triệu đến vài trăm triệu đồng, các ngân hàng như PGBank, MBV hay BVBank vẫn duy trì mức lãi suất tương đối cạnh tranh, dao động từ 7,2 đến 7,5% mỗi năm cho các kỳ hạn dài, đồng thời không kèm theo các điều kiện quá phức tạp, qua đó vẫn giữ được sức hút nhất định đối với dòng tiền gửi cá nhân.
Áp lực từ thanh khoản hệ thống và tăng trưởng tín dụng
Theo báo cáo thị trường tiền tệ của Công ty Chứng khoán MB, diễn biến đảo chiều của lãi suất trong tháng 3 không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà phản ánh những chuyển động rõ nét từ yếu tố vĩ mô. Sau kỳ nghỉ Tết, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện hút ròng gần 114,6 nghìn tỷ đồng thông qua kênh thị trường mở, đây là mức cao nhất kể từ tháng 10/2024. Động thái này nhằm mục tiêu ổn định tỷ giá và điều tiết lượng tiền trong hệ thống ngân hàng.
Việc điều tiết theo hướng thắt chặt đã nhanh chóng tác động đến thị trường liên ngân hàng. Lãi suất trên thị trường này biến động mạnh, có thời điểm tăng vọt lên tới 9,3% ở kỳ hạn qua đêm, phản ánh áp lực thanh khoản ngắn hạn trong hệ thống. Cùng với đó, nhu cầu huy động vốn của các tổ chức tín dụng cũng gia tăng rõ rệt khi các ngân hàng bước vào giai đoạn tăng tốc giải ngân để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng tín dụng trong quý I. Tính đến ngày 23/3, dư nợ tín dụng toàn hệ thống ước tăng khoảng 2,02% so với thời điểm cuối năm 2025, cho thấy dòng vốn đã bắt đầu được đẩy mạnh trở lại.
Sự kết hợp giữa việc Ngân hàng Nhà nước hút ròng tiền về và nhu cầu cho vay gia tăng đã tạo ra áp lực kép đối với các ngân hàng thương mại. Để đảm bảo nguồn vốn đầu vào phục vụ hoạt động tín dụng, nhiều ngân hàng buộc phải điều chỉnh tăng lãi suất huy động. Xu hướng này không chỉ xuất hiện ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ mà còn lan sang cả các ngân hàng lớn, trong đó nhóm Big4 cũng đã có từ hai đến bốn lần điều chỉnh lãi suất trong cùng một tháng.
Tuy nhiên, không phải tất cả các ngân hàng nhỏ đều lựa chọn tham gia cuộc đua lãi suất theo cách quyết liệt. Chiến lược điều hành của mỗi tổ chức tín dụng phụ thuộc vào cấu trúc nguồn vốn và mục tiêu lợi nhuận riêng. Một số ngân hàng lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn, ưu tiên sự ổn định thay vì chạy theo mức lãi suất cao trong ngắn hạn.
Cuộc đua “hút tiền” ngày càng quyết liệt, không chỉ mang lại lợi ích cho người gửi tiền mà còn đặt hệ thống ngân hàng trước bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và hiệu quả.
Tại Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, bà Bùi Thanh Hương, Chủ tịch Hội đồng quản trị NCB, đã chia sẻ quan điểm theo hướng này. Theo bà, nhờ chủ động chuẩn bị nguồn vốn từ sớm, NCB có thể duy trì sự ổn định mà không cần tham gia sâu vào cuộc cạnh tranh lãi suất ở thời điểm cao trào. Bà cho biết ngân hàng không đặt mục tiêu dẫn đầu về lãi suất huy động vì điều đó có thể làm suy giảm hiệu quả kinh doanh, thay vào đó tập trung vào tính bền vững và các kế hoạch tăng vốn trong thời gian tới.
Cách tiếp cận này phản ánh sự thận trọng cần thiết trong bối cảnh biên lãi thuần của toàn ngành ngân hàng đang chịu áp lực thu hẹp, khi chi phí vốn đầu vào tăng nhanh hơn so với lãi suất cho vay.
Trước diễn biến có dấu hiệu nóng lên của thị trường, Ngân hàng Nhà nước đã kịp thời ban hành văn bản yêu cầu các tổ chức tín dụng ổn định mặt bằng lãi suất. Cơ quan điều hành nhấn mạnh việc các ngân hàng cần cân đối hợp lý giữa huy động và sử dụng vốn, đảm bảo thanh khoản cũng như khả năng chi trả, tránh tạo ra những biến động không cần thiết trên thị trường tiền tệ.
Bên cạnh đó, định hướng của Ngân hàng Nhà nước cũng tập trung vào việc khuyến khích dòng vốn tín dụng đi vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên và những động lực tăng trưởng của nền kinh tế, thay vì chạy theo cuộc cạnh tranh lãi suất huy động có thể tiềm ẩn rủi ro cho toàn hệ thống.
Trong bối cảnh hiện tại, cuộc đua lãi suất mang lại lợi ích rõ rệt cho người gửi tiền, đặc biệt là những khách hàng lựa chọn kênh gửi tiền trực tuyến tại các ngân hàng số hoặc ngân hàng quy mô nhỏ. Tuy nhiên, đối với các tổ chức tín dụng, đây vẫn là bài toán khó khi phải cân đối giữa việc đảm bảo thanh khoản, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng và duy trì hiệu quả hoạt động trong dài hạn.
Quang Anh