11:24 06/04/2026

Lãi suất tiết kiệm tăng mạnh, xuất hiện mức 9,2%/năm

Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục leo thang trong đầu tháng 4/2026, với nhiều ngân hàng niêm yết trên 7%/năm và thậm chí xuất hiện mức thực nhận lên tới 9,2%/năm, phản ánh áp lực huy động vốn ngày càng lớn trong hệ thống.

Lãi suất trên 7%/năm trở nên phổ biến

Thị trường tiền tệ đầu tháng 4/2026 ghi nhận sự xuất hiện của nhiều gói lãi suất “đặc biệt” ở mức rất cao, dao động từ 7% đến 10%/năm, chủ yếu áp dụng với các khoản tiền gửi lớn.

PVcomBank hiện đang áp dụng mức lãi suất lên tới 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng với điều kiện duy trì số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng, tăng 1 điểm phần trăm so với trước đó. MSB cũng niêm yết mức 9%/năm cho kỳ hạn tương tự với khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên.

Một số ngân hàng khác như HDBank áp dụng 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng và 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng (điều kiện từ 500 tỷ đồng), trong khi Vikki Bank đưa ra mức 8,4%/năm từ kỳ hạn 13 tháng với số dư tối thiểu 999 tỷ đồng. Đáng chú ý, ngân hàng số Cake by VPBank áp dụng lãi suất 7,7–7,9%/năm cho kỳ hạn từ 6–36 tháng và có thể đạt mức thực nhận trên 9%/năm nhờ các chương trình cộng thêm lãi suất.

Lãi suất tiết kiệm tăng mạnh xuất hiện mức 92năm

Không chỉ các gói đặc biệt, lãi suất trên 7%/năm hiện đã trở nên phổ biến ở nhiều ngân hàng, kể cả với các khoản tiền gửi không yêu cầu giá trị quá lớn.

PGBank áp dụng mức 7,1–7,2%/năm cho kỳ hạn 6–13 tháng, MBV niêm yết 7,5%/năm cho kỳ hạn 12–36 tháng, trong khi Bac A Bank duy trì mức 7,1%/năm cho kỳ hạn dài. Techcombank đang áp dụng 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, còn MB niêm yết tới 7,5%/năm cho các kỳ hạn 24–60 tháng.

So với đầu năm 2025, đây là sự thay đổi đáng kể khi trước đó hầu như không có ngân hàng nào niêm yết lãi suất vượt 7%/năm. Hiện nay, mức lãi suất trên 6%/năm đã phổ biến từ kỳ hạn 6 tháng, còn mốc 7%/năm dần trở thành mặt bằng chung ở nhiều tổ chức tín dụng.

Một điểm đáng chú ý là nhóm ngân hàng thương mại nhà nước gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank lại dẫn đầu về tốc độ tăng lãi suất trong vòng một năm qua.

Ở kỳ hạn 3 tháng, Vietcombank tăng 2,6 điểm phần trăm lên 4,5%/năm; BIDV và VietinBank cùng tăng 2,45 điểm phần trăm lên mức trần 4,75%/năm; Agribank tăng 1,75 điểm phần trăm lên 4,75%/năm. Hiện phần lớn ngân hàng đã niêm yết mức trần 4,75%/năm cho các kỳ hạn từ 1–5 tháng.

Tại kỳ hạn 6 tháng, BIDV và Agribank tăng mạnh nhất với mức tăng 3,3 điểm phần trăm, đưa lãi suất lên lần lượt 6,8%/năm và 7%/năm. Ở kỳ hạn 12 tháng, Agribank và BIDV tiếp tục dẫn đầu với mức tăng 2,3 và 2,1 điểm phần trăm, đạt 7% và 6,8%/năm. LPBank cũng ghi nhận mức lãi suất cao 7,4%/năm ở kỳ hạn này.

Áp lực thanh khoản đẩy lãi suất đi lên

Áp lực tăng lãi suất huy động trong thời gian qua chủ yếu xuất phát từ sự lệch pha giữa tăng trưởng tín dụng và khả năng huy động vốn của hệ thống ngân hàng. Khi nhu cầu vốn phục hồi mạnh mẽ, đặc biệt ở khu vực sản xuất – kinh doanh, các tổ chức tín dụng buộc phải nâng lãi suất đầu vào để thu hút dòng tiền, đảm bảo thanh khoản và duy trì khả năng cho vay.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, đến ngày 23/3/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống ước tăng khoảng 2,02% so với cuối năm trước. Trong khi đó, tại một số địa bàn trọng điểm như TP.HCM và Đồng Nai, huy động vốn chỉ tăng khoảng 0,46% tính đến cuối tháng 3, thấp hơn đáng kể so với mức tăng tín dụng khoảng 1,5%.

Ttăng trưởng tín dụng đang vượt huy động vốn buộc các ngân hàng phải cạnh tranh mạnh hơn về lãi suất để hút tiền gửi. Theo phân tích của chuyên gia, chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn có thời điểm lên tới khoảng 5 điểm phần trăm, tạo áp lực lớn lên thanh khoản hệ thống.

Lãi suất tiết kiệm tăng mạnh xuất hiện mức 92năm

Báo cáo của một số công ty chứng khoán cho thấy lãi suất huy động thực tế tại nhiều ngân hàng cao hơn đáng kể so với mức niêm yết. Thậm chí, trong giai đoạn cao điểm cuối quý I/2026, đã xuất hiện mức lãi suất khoảng 9%/năm cho các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên. Điều này cho thấy cạnh tranh huy động vốn giữa các tổ chức tín dụng đang diễn ra gay gắt, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng ngay từ đầu năm.

Ngoài yếu tố nội tại, áp lực bên ngoài cũng góp phần đẩy lãi suất tăng. Biến động giá dầu thế giới làm gia tăng rủi ro cán cân thanh toán, gây áp lực lên tỷ giá và thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ theo hướng nới lỏng. Điều này khiến mặt bằng lãi suất khó giảm trong ngắn hạn.

Kỳ vọng hạ nhiệt trong nửa cuối năm

Dù mặt bằng lãi suất hiện vẫn neo ở mức cao, nhiều nhận định cho rằng áp lực này có thể giảm dần trong nửa cuối năm 2026 khi các yếu tố hỗ trợ thanh khoản bắt đầu phát huy tác dụng.

Theo lãnh đạo một số ngân hàng thương mại, lãi suất tăng mạnh trong thời gian qua mang tính thời điểm, gắn với nhu cầu vốn tăng nhanh và tiến độ giải ngân vốn đầu tư công còn độ trễ. Khi dòng tiền từ các dự án đầu tư công được giải ngân mạnh hơn và quay trở lại nền kinh tế, thanh khoản hệ thống được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể.

Ở góc độ điều hành, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu các tổ chức tín dụng tuân thủ nghiêm các quy định về lãi suất, đồng thời cân đối hợp lý giữa huy động và cho vay, tránh gây xáo trộn mặt bằng lãi suất. Các ngân hàng cũng được định hướng tập trung tín dụng vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, xuất khẩu, công nghiệp chế biến chế tạo và chuyển đổi số – những lĩnh vực có khả năng tạo dòng tiền và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Bên cạnh đó, các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp như cơ cấu lại nợ, giãn nợ, giảm lãi suất và cải thiện dòng tiền cũng đang được kiến nghị triển khai nhằm giảm áp lực tài chính cho khu vực sản xuất – kinh doanh. Khi khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế được cải thiện, nhu cầu cạnh tranh lãi suất đầu vào giữa các ngân hàng có thể giảm bớt.

Tuy vậy, trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao do áp lực huy động vốn chưa giảm đáng kể. Việc ổn định lãi suất được đánh giá là yếu tố quan trọng nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và tạo nền tảng cho tăng trưởng trong các giai đoạn tiếp theo.

Trung Anh