13:14 09/09/2025

Mở đường cho nguồn lực kiều bào đóng góp

Cộng đồng doanh nghiệp kiều bào ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc đưa hàng Việt vươn ra thị trường quốc tế, đồng thời mang theo dòng vốn và tri thức trở về quê hương. Trong bối cảnh hiện nay, việc khai thác và phát huy nguồn lực người Việt ở nước ngoài được coi là yêu cầu khách quan đồng thời là nhiệm vụ chiến lược lâu dài.

Cầu nối Việt Nam và thế giới

Thế giới đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc sâu rộng, nơi các chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển mạnh mẽ, tăng trưởng xanh và tăng trưởng số trở thành quy luật mới định hình cuộc chơi kinh tế. Trong bối cảnh đó, những quốc gia dám đổi mới và biết tận dụng thời cơ sẽ vươn lên mạnh mẽ.

Việt Nam có lợi thế khi sở hữu nguồn vốn đầu tư nước ngoài đa dạng, những sản phẩm thế mạnh như nông sản, một lực lượng lao động trẻ và chăm chỉ cùng một thị trường nội địa đủ lớn để thử nghiệm và phát triển.

Tuy nhiên, để bứt phá và đi xa hơn, điều kiện tiên quyết là phải hình thành sự liên kết chặt chẽ giữa các nguồn lực bên trong đất nước với sức mạnh của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Đây cũng chính là thông điệp bà Trần Hà My, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp trẻ Việt Nam tại châu Âu, nhấn mạnh tại Diễn đàn xúc tiến thương mại và kết nối kinh doanh mới đây.

Nguồn lực bên ngoài mà bà My nhắc tới chính là cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân, trí thức và người Việt đang sinh sống ở khắp năm châu. Trong làn sóng hội nhập toàn cầu, họ ngày càng chứng minh vai trò cầu nối không thể thay thế, vừa mở đường cho hàng Việt và thương hiệu Việt thâm nhập những thị trường khắt khe nhất, vừa đưa dòng vốn, công nghệ và tri thức trở lại quê hương. Những câu chuyện từ thực tiễn cho thấy khát vọng đóng góp của kiều bào không chỉ là khẩu hiệu mà đã hiện hữu rõ rệt, bền bỉ và liên tục lan tỏa.

Tại Cộng hòa Séc, ông Hoàng Đình Toàn, Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn Tamda, là minh chứng điển hình. Năm 2013, ông Toàn quyết định mở văn phòng đại diện Tamda tại Việt Nam để tìm nguồn hàng và kết nối xuất khẩu.

Mở đường cho nguồn lực kiều bào đóng góp
Những nỗ lực không ngừng nghỉ ấy cho thấy sự gắn bó sâu sắc của cộng đồng doanh nghiệp kiều bào với quê hương.

Sau hơn một thập kỷ, tập đoàn đã hợp tác với hơn 40 doanh nghiệp trong nước, đưa hàng nghìn sản phẩm Việt Nam vào chuỗi siêu thị Tamda tại Séc và nhiều quốc gia châu Âu. Doanh số hàng Việt tại đây liên tục tăng trưởng từ 15 đến 20 phần trăm mỗi năm, ngay cả trong giai đoạn khó khăn của dịch bệnh. Ông Toàn khẳng định, Tamda luôn ưu tiên hàng Việt, coi đây không chỉ là lựa chọn kinh doanh mà còn là sứ mệnh nâng tầm thương hiệu Việt tại thị trường châu Âu.

Cũng tại châu Âu, bà Nguyễn Thị Thanh, nguyên Chi hội trưởng Chi hội Doanh nhân Quốc tế Việt - Âu thuộc Hội Doanh nhân tư nhân Việt Nam, cho biết quá trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài đã giúp bà nhận thấy nhiều rào cản.

Phần lớn doanh nghiệp còn lúng túng, bỡ ngỡ khi tiếp xúc với đối tác quốc tế, trong khi các nhà đầu tư nước ngoài đến Việt Nam cũng gặp nhiều khó khăn trong việc hiểu văn hóa và cách thức hợp tác.

Để giải quyết tình trạng đó, bà Thanh cùng các cộng sự đã khởi xướng một sáng kiến liên minh văn hóa và kinh tế, thường xuyên tổ chức các đoàn doanh nghiệp Việt Nam tham dự hội chợ, triển lãm và các hoạt động xúc tiến thương mại tại châu Âu. Bà kỳ vọng sáng kiến này sẽ trở thành một nhịp cầu bền vững, gắn kết hai bờ, mở ra nền tảng hợp tác lâu dài và hiệu quả.

Không chỉ dừng ở châu Âu, tại Đài Loan, tiến sĩ Ngô Phẩm Trân, một doanh nhân với gần ba thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại và công nghệ, đã lựa chọn quay về quê hương để khởi dựng những dự án mang tầm chiến lược. Bà thành lập một công ty cung cấp giải pháp phần mềm phục vụ tiến trình chuyển đổi số, đồng thời chuẩn bị đầu tư xây dựng nhà máy chế biến yến sào và nông sản xuất khẩu.

Bên cạnh đó, bà còn phát triển doanh nghiệp quà tặng, nhằm đưa đặc sản của các tỉnh thành Việt Nam ra thị trường quốc tế. Theo bà Trân, Việt Nam đang sở hữu lợi thế lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao và nguyên liệu nông sản phong phú, nếu kết hợp với công nghệ tiên tiến và đổi mới sáng tạo, hoàn toàn có thể tạo ra những sản phẩm giá trị cao, vừa đáp ứng nhu cầu nội địa vừa chinh phục được những thị trường khó tính.

Quay trở lại với góc nhìn từ châu Âu, bà Trần Hà My còn đề xuất một sáng kiến hợp tác ba trụ cột với các doanh nghiệp trong nước. Trụ cột thứ nhất là liên minh ngành hàng, trong đó tập trung vào nông sản với mục tiêu đầu tư công nghệ bảo quản, chế biến sâu và xây dựng hộ chiếu sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu.

Trụ cột thứ hai là xúc tiến thương mại chiến lược, bao gồm việc hình thành các kho ngoại quan tại những quốc gia trọng điểm để hàng Việt có thể trực tiếp bước vào các hệ thống siêu thị lớn. Trụ cột thứ ba là đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ lõi, tiến tới sở hữu bằng sáng chế nhằm nâng cao giá trị thương hiệu và khẳng định vị thế công nghệ của doanh nghiệp Việt.

Những nỗ lực không ngừng nghỉ ấy cho thấy sự gắn bó sâu sắc của cộng đồng doanh nghiệp kiều bào với quê hương. Họ không chỉ mang theo nguồn lực tài chính và tri thức, mà còn nuôi dưỡng khát vọng đồng hành cùng đất nước trong hành trình đưa sản phẩm và thương hiệu Việt Nam vươn xa, khẳng định dấu ấn trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Biến tiềm năng thành sức mạnh

Trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước luôn khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là một bộ phận không thể tách rời của dân tộc, đồng thời là nguồn lực quan trọng trong công cuộc xây dựng đất nước, thúc đẩy hợp tác quốc tế và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Đây không chỉ là sự ghi nhận tình cảm, mà còn là chiến lược phát triển bền vững, bởi cộng đồng người Việt ở nước ngoài ngày càng lớn mạnh cả về số lượng lẫn chất lượng.

Hiện nay, có hơn 6 triệu người Việt Nam đang sinh sống và làm việc tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, hàng chục nghìn người là doanh nhân, trí thức, chuyên gia trong nhiều lĩnh vực then chốt. Hợp tác kinh doanh giữa cộng đồng doanh nghiệp trong nước và cộng đồng doanh nghiệp kiều bào đã đạt được một số kết quả tích cực. Tuy nhiên, thực tế cũng chỉ ra rằng, dù có tiềm năng to lớn và khát vọng đóng góp, nhưng những đóng góp của kiều bào vẫn chưa tương xứng với nguồn lực sẵn có.

Nhiều khó khăn, thách thức đã được chính các doanh nhân và chuyên gia thẳng thắn chỉ ra. Trường hợp của bà Ngô Phẩm Trân là ví dụ điển hình. Dù bà đã có nhiều kinh nghiệm trong việc kết nối, đưa các doanh nghiệp FDI về Việt Nam đầu tư, đã làm việc với các cơ quan Chính phủ và tham vấn ý kiến luật sư, nhưng khi muốn đầu tư trực tiếp, bà vẫn không nắm rõ chính sách dành riêng cho đối tượng kiều bào, cũng không biết cơ quan nào là đầu mối chuyên trách để tư vấn, hỗ trợ. Việc “không biết gõ cửa ai” khi tìm hiểu cơ hội đầu tư trở thành một rào cản không nhỏ.

Mở đường cho nguồn lực kiều bào đóng góp
 Việc khai thác và phát huy nguồn lực người Việt ở nước ngoài được coi là yêu cầu khách quan đồng thời là nhiệm vụ chiến lược lâu dài.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Văn Khương, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục & Môi trường, kênh kết nối giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp kiều bào hiện vẫn còn phân tán. Phần lớn hợp tác chỉ thông qua các hội doanh nhân Việt Nam ở nước ngoài và một số diễn đàn xúc tiến thương mại, nhưng sự kết nối này chưa thật sự đồng bộ, thiếu một cơ chế phối hợp bền vững và hiệu quả.

Bên cạnh những hạn chế về cơ chế, sự đóng góp của các doanh nhân kiều bào trong việc đưa hàng Việt ra thế giới vẫn còn nhiều điều phải bàn. Dù đã trở thành cầu nối quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực nông sản, thủy sản, thực phẩm, hàng tiêu dùng, dệt may, thủ công mỹ nghệ hay dịch vụ ẩm thực, nhưng giá trị gia tăng của những sản phẩm này chưa cao. Việt Nam vẫn chưa tạo dựng được nhiều thương hiệu mang tầm vóc toàn cầu từ sự hợp tác đó.

Thống kê cho thấy, năm 2024, lượng kiều hối chuyển về Việt Nam đạt khoảng 16 tỷ USD. Ngoài ra, đã có không ít dự án đầu tư trực tiếp từ các doanh nhân kiều bào trong các lĩnh vực bất động sản, sản xuất, công nghệ, dịch vụ. Tuy nhiên, so với tiềm năng, tỷ lệ này vẫn còn khá khiêm tốn.

Nhiều chuyên gia cho rằng nguyên nhân nằm ở chỗ thiếu thông tin chính thống, kịp thời về thị trường trong và ngoài nước; thủ tục pháp lý và chính sách đầu tư chưa thực sự thông thoáng, ổn định; trong khi niềm tin, sự hiểu biết lẫn nhau và năng lực quản trị chưa tương xứng với yêu cầu hợp tác quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ với sự bùng nổ của công nghệ, kinh tế số và xu hướng phát triển bền vững, việc doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp kiều bào tìm được tiếng nói chung chính là chìa khóa để mở ra những thị trường mới, tạo dựng thêm nhiều nguồn lực mới. Cơ hội để cộng đồng doanh nghiệp, doanh nhân trong nước hợp tác phát triển cùng cộng đồng doanh nhân kiều bào vẫn còn rất lớn, nếu có sự hỗ trợ đúng lúc và trúng đích từ phía Nhà nước.

Để biến khát vọng thành hiện thực, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và thông thoáng hơn. Đồng thời, cần xây dựng các kênh kết nối chính thống, tạo cầu nối bền vững để hỗ trợ xúc tiến thương mại, chia sẻ thông tin và tháo gỡ khó khăn cho doanh nhân kiều bào. Khi niềm tin được củng cố, môi trường được đảm bảo, cộng đồng kiều bào chắc chắn sẽ mạnh dạn đầu tư, mang tri thức và nguồn lực trở về quê hương.

Khi những rào cản không còn là lực cản, mà được thay bằng cơ chế cởi mở, minh bạch và đồng bộ, doanh nghiệp kiều bào sẽ trở thành lực lượng tiên phong, góp phần nâng tầm thương hiệu Việt, đưa hàng hóa và trí tuệ Việt Nam vươn ra mạnh mẽ trên trường quốc tế.

Quang Anh