Giá vàng trong nước giảm nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với thế giới quy đổi. Người mua có thể chịu sức ép khi giá quốc tế đi xuống hoặc phần chênh trong nước thu hẹp, trong khi khoảng cách mua – bán tiếp tục làm tăng áp lực hòa vốn.
Giá thế giới tăng chưa chắc người mua trong nước có lãi
Chiều 13/10, vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 140,5 triệu đồng/lượng mua vào và 143,5 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 800.000 đồng ở cả hai chiều so với chiều hôm trước. Cùng thời điểm cập nhật, vàng thế giới giao dịch quanh 4.188 USD/ounce, tương đương khoảng 131,8 triệu đồng/lượng khi quy đổi theo tỷ giá Vietcombank. Giá bán vàng miếng trong nước như vậy vẫn cao hơn khoảng 11,7 triệu đồng/lượng, chưa tính thuế, phí và các chi phí liên quan.
Khoảng cách này đặt người mua trước một bài toán phức tạp hơn việc dự đoán vàng thế giới tăng hay giảm. Khi xuống tiền, họ trả cho cả giá trị kim loại quý và phần chênh hình thành trên thị trường trong nước. Nếu phần chênh thay đổi, giá vàng đang nắm giữ có thể biến động khác với diễn biến quốc tế.
Thông thường, vàng thế giới tăng tạo lực hỗ trợ cho giá trong nước. Tuy nhiên, tác động đó có thể bị bù trừ nếu khoảng cách giữa hai thị trường đồng thời thu hẹp. Nhận định đúng xu hướng quốc tế vì vậy chưa đủ bảo đảm một giao dịch mua vàng trong nước có lợi nhuận.
Về khả năng thu hẹp chênh lệch, ông Huỳnh Trung Khánh, Cố vấn Hội đồng Vàng thế giới tại Việt Nam, Phó Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam, cho rằng mức độ điều chỉnh phụ thuộc vào lượng vàng nguyên liệu được nhập khẩu theo từng thời kỳ. Nếu nguồn nguyên liệu và lượng vàng miếng sản xuất đáp ứng đủ nhu cầu, người dân được mua vàng thuận lợi hơn, khoảng cách giá trong nước với thế giới có điều kiện thu hẹp. Tuy nhiên, ông lưu ý cần chờ thông tin chính thức về nguồn vàng nhập khẩu và hạn mức phân bổ cho doanh nghiệp.
Từ phân tích này, có thể thấy nguồn cung là một biến số người mua cần theo dõi bên cạnh giá quốc tế. Khi nguồn cung được cải thiện, phần chênh từng được trả thêm lúc mua có thể giảm xuống. Người nắm giữ vàng trong nước khi đó vẫn có thể chịu sức ép dù giá thế giới đi ngang hoặc tăng nhẹ.
Có thể hình dung bằng một tình huống giả định rằng, giá thế giới quy đổi tăng thêm 2 triệu đồng/lượng, nhưng phần chênh trong nước giảm 4 triệu đồng/lượng. Nếu các yếu tố khác giữ nguyên, giá trong nước vẫn có thể giảm khoảng 2 triệu đồng/lượng. Đây là minh họa về cơ chế tác động, không phải dự báo mức biến động sắp tới.
Giá vàng trong nước giảm nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với thế giới quy đổi.
Sức ép lớn hơn xuất hiện khi cả hai yếu tố cùng diễn biến bất lợi: vàng thế giới giảm, còn phần chênh trong nước cũng co lại. Mức giảm thực tế phụ thuộc tỷ giá, cung cầu và cách điều chỉnh giá của từng doanh nghiệp, nhưng người mua cần tính đến khả năng chịu tác động từ cả hai phía.
Trong ngày 13/10, thị trường quốc tế vẫn có những nhịp giằng co. Lúc 13 giờ 24 phút giờ Việt Nam, vàng giao ngay tăng 0,4%, lên 4.188,27 USD/ounce. Giới đầu tư chờ báo cáo chỉ số giá tiêu dùng Mỹ ngày 14/10 và chỉ số giá sản xuất ngày 15/10 để đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ. Chuyên gia Kyle Rodda, nhà phân tích thị trường tài chính cấp cao tại Capital.com, nhận định dữ liệu lạm phát Mỹ có ý nghĩa quan trọng với vàng trong ngắn hạn; lạm phát cao hơn dự kiến, đặc biệt ở chỉ số lõi, có thể làm tăng kỳ vọng nâng lãi suất và gây thêm sức ép lên giá.
Với vàng, lạm phát có thể thúc đẩy nhu cầu bảo toàn giá trị tài sản, nhưng cũng có thể kéo theo kỳ vọng thắt chặt tiền tệ. Khi lãi suất và lợi suất của các tài sản sinh lời tăng, chi phí cơ hội của việc giữ vàng lớn hơn. Bởi vậy, thông tin lạm phát cao không tự động dẫn đến một đợt tăng giá vàng.
Tương tự, bất ổn có thể làm tăng nhu cầu tìm nơi trú ẩn cho dòng tiền, nhưng phản ứng của thị trường còn phụ thuộc đồng USD, giá năng lượng và kỳ vọng lãi suất. Một nhịp hồi trong phiên chưa đủ xác nhận xu hướng tăng bền vững, cũng như một phiên giảm chưa đủ chứng minh vàng đã bước vào chu kỳ đi xuống kéo dài.
Đối với người mua trong nước, tỷ giá là một biến số riêng. Cùng một mức giá vàng tính bằng USD, giá trị quy đổi sang đồng Việt Nam có thể thay đổi khi tỷ giá biến động. Việc so sánh vì thế cần sử dụng dữ liệu cùng thời điểm và cách quy đổi thống nhất, tránh ghép giá vàng quốc tế của buổi sáng với giá trong nước hoặc tỷ giá của buổi chiều.
Rủi ro kép không có nghĩa giá vàng chắc chắn sẽ giảm. Nó cho thấy người mua đang chịu tác động từ cả thị trường quốc tế và những điều kiện riêng trong nước. Chỉ nhìn biểu đồ vàng thế giới sẽ bỏ sót một phần quan trọng của bài toán đầu tư.
Khoảng cách mua – bán làm tăng sức ép hòa vốn
Bên cạnh biến động giá thế giới và khả năng thu hẹp phần chênh trong nước, người mua còn phải tính đến khoảng cách mua – bán. Hai loại chênh lệch này có bản chất khác nhau: một bên là khoảng cách giữa giá trong nước với thế giới quy đổi; bên còn lại là khoảng cách giữa giá doanh nghiệp bán cho khách và giá thu mua lại.
Với mức niêm yết SJC 140,5–143,5 triệu đồng/lượng trưa 13/10, khoảng cách mua – bán là 3 triệu đồng/lượng. Tính từ bảng giá này, người mua một lượng với giá 143,5 triệu đồng rồi bán lại ngay theo mức thu mua tương ứng sẽ nhận 140,5 triệu đồng, thấp hơn số tiền bỏ ra khoảng 2,1%, chưa tính các chi phí khác nếu có.
Đây là lý do việc tính lợi nhuận phải dựa vào giá thu mua. Người đã mua vàng không thể lấy giá doanh nghiệp đang bán cho khách mới để xác định số tiền mình thu về. Mức giá có ý nghĩa trực tiếp là giá doanh nghiệp chấp nhận mua lại đúng loại vàng họ đang nắm giữ.
Nếu khoảng cách mua – bán giữ nguyên ở mức 3 triệu đồng/lượng, người mua tại giá 143,5 triệu đồng chỉ hòa vốn khi giá thu mua tăng lên mức này. Khi đó, giá bán ra tương ứng có thể phải lên 146,5 triệu đồng/lượng. Đây là phép tính có điều kiện, bởi khoảng cách mua – bán có thể thay đổi trong quá trình thị trường biến động.
Người mua có thể chịu sức ép khi giá quốc tế đi xuống hoặc phần chênh trong nước thu hẹp, trong khi khoảng cách mua – bán tiếp tục làm tăng áp lực hòa vốn.
Một nhịp tăng nhỏ vì vậy chưa chắc đủ đưa người mua về điểm hòa vốn. Nếu giá thu mua tăng chậm hơn giá bán ra, thời gian chờ có thể kéo dài. Nếu phải bán để đáp ứng nhu cầu chi tiêu, người nắm giữ có thể không có điều kiện chờ đến thời điểm thuận lợi.
Áp lực càng lớn khi tiền mua vàng là khoản vốn sắp phải sử dụng hoặc hình thành từ vay mượn. Ngoài biến động giá, người mua còn phải tính chi phí lãi vay và thời hạn trả nợ. Kỳ vọng giữ lâu sẽ có lãi không giải quyết được nhu cầu tiền mặt đến hạn trước khi thị trường phục hồi.
Phần chênh giá trong nước cũng không phải khoản giá trị được bảo đảm tồn tại mãi. Khi nguồn cung được bổ sung, khả năng tiếp cận vàng thuận lợi hơn hoặc cạnh tranh tăng lên, phần chênh có thể chịu áp lực thu hẹp. Ngược lại, nếu cung cầu mất cân đối, khoảng cách này có thể duy trì hoặc tăng. Không thể kết luận tốc độ và mức thu hẹp chỉ từ một phiên giao dịch.
Nói về vấn đề này, PGS.TS. Ngô Trí Long, trong nhận định, chênh lệch giá giảm tại một thời điểm chưa đủ chứng minh bài toán nguồn cung đã được giải quyết căn cơ. Việc đánh giá cần dựa trên diễn biến trong thời gian đủ dài, từ mức độ bám sát giá thế giới, khả năng mua vàng của người dân đến khoảng cách mua – bán và sự thông suốt của nguồn nguyên liệu. Ông cho rằng nếu thiếu cung khiến giá trong nước tách xa thế giới, công cụ nhập khẩu cần được vận hành kịp thời, với hạn mức linh hoạt và có tính đến điều kiện ngoại hối.
Thu hẹp chênh lệch là điều kiện giúp thị trường vận hành hợp lý hơn, nhưng quá trình ấy có thể tạo sức ép lên người đã mua ở mặt bằng có phần chênh cao. Lợi ích của một thị trường bớt chênh lệch không đồng nghĩa mọi người mua trước đó đều tránh được thiệt hại.
Tuy nhiên, cũng không nên cộng toàn bộ phần chênh với thế giới vào khoảng cách mua – bán rồi coi đó là mức lỗ chắc chắn. Phần chênh quốc tế có thể biến động theo thời gian; còn khoảng cách mua – bán thể hiện trực tiếp trên bảng giá tại thời điểm giao dịch. Hai yếu tố cần được theo dõi riêng để đánh giá đúng rủi ro.
Với người mua, việc tính trước mức giá thu mua cần đạt để hòa vốn, thời gian có thể nắm giữ và nhu cầu sử dụng tiền sẽ giúp nhìn rõ hơn khả năng chịu đựng một đợt giảm. Hóa đơn, loại sản phẩm, thương hiệu và điều kiện mua lại cũng cần được kiểm tra, bởi số tiền thực nhận phụ thuộc vào từng giao dịch cụ thể.
Vàng có thể được lựa chọn để tích lũy, nhưng kết quả còn phụ thuộc giá mua và thời điểm cần bán. Khi giá trong nước cao hơn đáng kể so với thế giới, khoản tiền bỏ ra chứa cả phần chênh có thể thay đổi. Nếu chỉ đặt kỳ vọng vào đà tăng quốc tế mà bỏ qua phần chênh này và giá thu mua, người mua có thể thấy vàng thế giới tăng nhưng số vàng của mình vẫn chưa hòa vốn.
Thanh Cao