Trong cuộc chiến chống hàng giả ngày càng tinh vi, nhãn hiệu và mã QR cần được xem là dấu hiệu xác thực, bảo chứng cho uy tín của sản phẩm. Thế nhưng tại Việt Nam, hai công cụ này vẫn đang loay hoay giữa vai trò pháp lý và tính hình thức, khi thiếu sự chuẩn hóa, ràng buộc và hiểu biết đầy đủ từ các bên liên quan.
Ngày 24/5/2025, lực lượng chức năng tỉnh Long An đã thu giữ gần 25 tấn sữa bột không rõ nguồn gốc, trong đó nhiều bao bì mang nhãn hiệu của các dòng sữa nổi tiếng như Z1000 Gold+, Sanaki Grow IQ Plus.
Các sản phẩm được đóng gói công phu, mô phỏng chính xác từ thiết kế nhãn hiệu đến mã QR. Tuy nhiên, khi quét mã, không có bất kỳ thông tin xác thực nào được trả về – cho thấy mã chỉ mang tính hình thức, không liên kết với cơ sở dữ liệu truy xuất.
Cận cảnh lực lượng chức năng phát hiện gần 25 tấn sữa bột không rõ nguồn gốc. (Ảnh: Công an Long An)
Tương tự, vụ việc giữa tháng 5/2025 tại Sóc Trăng, khi một cán bộ thú y đóng dấu kiểm soát giết mổ lên thịt heo bệnh tại cơ sở của Công ty C.P. Việt Nam, cho thấy rủi ro còn tồn tại ngay cả với sản phẩm có tem kiểm định và thương hiệu lớn. Người tiêu dùng, trong trường hợp này, hoàn toàn không thể phân biệt bằng mắt thường.
Các trường hợp điển hình trên cho thấy: tem, nhãn hay mã QR không còn là "bằng chứng" đủ tin cậy nếu không đi kèm với một hệ thống dữ liệu xác thực và cơ chế giám sát hiệu quả.
Vì sao công cụ nhận diện trở nên "vô hiệu"?
Nhãn hiệu và mã QR không chỉ là yếu tố nhận diện thương hiệu mà còn là “cam kết” của doanh nghiệp với người tiêu dùng. Thế nhưng, tại Việt Nam, các công cụ này dần mất uy tín khi bị sử dụng sai cách hoặc thiếu nền tảng dữ liệu xác thực, khiến giá trị pháp lý và niềm tin mà chúng đại diện trở nên vô nghĩa.
Trước hết, phía doanh nghiệp có tâm lý đối phó. Nhiều sản phẩm gắn mã QR nhưng không truy xuất được thông tin hoặc chỉ liên kết đến trang quảng cáo.
Tính đến tháng 4/2025, theo báo cáo của Bộ Khoa học và Công nghệ, cả nước mới có hơn 2.000 doanh nghiệp áp dụng mã số mã vạch theo chuẩn hóa, chủ yếu tập trung ở các ngành phục vụ xuất khẩu. Một số doanh nghiệp còn sử dụng mã nội bộ không theo chuẩn quốc tế, khiến việc kiểm tra trở nên vô nghĩa.
Khung pháp lý cũng bộc lộ những hạn chế. Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) chưa có quy định bắt buộc dán tem xác thực hoặc mã truy xuất với hàng tiêu dùng nhanh, nhóm sản phẩm dễ bị làm giả nhất. Luật An toàn thực phẩm cũng chưa đưa truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ vào danh mục yêu cầu bắt buộc.
Người tiêu dùng, trong khi đó, vẫn chưa có thói quen quét mã hoặc chưa được trang bị kiến thức để phân biệt mã thật – giả. Họ vẫn dựa vào cảm quan, thương hiệu và mức giá để phán đoán chất lượng, vô hình trung tạo điều kiện cho hàng giả hoành hành. Ngay cả khi đã có ý thức quét mã, người tiêu dùng vẫn gặp không ít khó khăn trong việc đánh giá độ tin cậy và tính xác thực của thông tin sản phẩm.
Cần tuyên truyền, đào tạo kỹ năng tiêu dùng thông minh và thói quen quét mã cho người tiêu dùng (Ảnh minh họa)
Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng vẫn còn rời rạc. Trong nhiều vụ việc, thiếu cơ sở pháp lý để xử lý hình sự hoặc bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng, khiến công tác bảo vệ quyền lợi vẫn mang tính hình thức.
Giải pháp: Từ công cụ pháp lý đến văn hóa tiêu dùng thông minh
Để nhãn hiệu và mã QR trở lại đúng vai trò là biểu tượng của uy tín và sự đảm bảo, không thể tiếp tục dùng chúng như yếu tố trang trí. Cần tái thiết lập lại ý nghĩa thật sự của hai công cụ này từ phía doanh nghiệp, cơ quan chức năng đến chính người tiêu dùng.
Thứ nhất, doanh nghiệp phải nhìn nhận truy xuất nguồn gốc không phải là chi phí mà là công cụ xây dựng niềm tin. Việc ứng dụng mã QR kết nối với nền tảng dữ liệu rõ ràng, minh bạch cần được đầu tư bài bản và coi là chiến lược bảo vệ thương hiệu.
Thứ hai, Nhà nước cần chuẩn hóa và bắt buộc áp dụng mã xác thực với các mặt hàng có nguy cơ cao bị làm giả như thực phẩm chức năng, sữa bột, thịt đông lạnh. Việc ban hành chuẩn mã QR quốc gia và kiểm tra định kỳ là bước cần thiết để tránh tình trạng “có mã nhưng vô dụng”.
Đặc biệt, người tiêu dùng cần được đào tạo kỹ năng tiêu dùng thông minh: biết quét mã, nhận biết bất thường về bao bì, kiểm tra thông tin sản phẩm. Đây là nội dung có thể được tích hợp vào chương trình giáo dục phổ thông hoặc chương trình thời sự hàng ngày, như cách nhiều quốc gia đã và đang thực hiện.
Muốn bảo vệ người tiêu dùng khỏi cạm bẫy hàng giả, hàng nhái, không thể chỉ trông chờ vào chiến dịch hay xử phạt. Cần xây dựng một nền văn hóa tiêu dùng thông minh, nơi người dân biết cách bảo vệ mình, doanh nghiệp có trách nhiệm với thương hiệu và nhà nước giữ vai trò điều phối, kiểm soát chặt chẽ.
Trong bối cảnh hàng giả ngày càng tinh vi, sở hữu trí tuệ từ nhãn hiệu đến công nghệ truy xuất không thể đứng ngoài cuộc. Nếu không phát huy được vai trò thực chất, chúng sẽ mãi chỉ là những “vật trang trí” nằm trên bao bì, thay vì là công cụ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Mai Chi