10:45 08/05/2026

Siết thực thi sở hữu trí tuệ: “Không thể chỉ dừng ở việc có luật”

Việc Việt Nam tiếp tục bị đưa vào nhóm “cảnh báo cao nhất” về sở hữu trí tuệ trong Báo cáo 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đang tạo ra nhiều áp lực đối với môi trường đầu tư, hoạt động xuất khẩu cũng như uy tín pháp lý quốc gia. Trong bối cảnh đó, Chính phủ liên tiếp có những động thái quyết liệt nhằm siết chặt thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt với Công điện số 38/CĐ-TTg yê

Tạp chí Thương Trường đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám Đốc, Công Ty Luật TNHH TGS (Thuộc Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội) xoay quanh những áp lực, thách thức cũng như các giải pháp căn cơ nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Phóng viên: Theo Báo cáo 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ, Việt Nam tiếp tục bị xếp vào nhóm “Priority Watch List” là nhóm cảnh báo cao nhất về sở hữu trí tuệ. Theo ông, điều này sẽ tác động thế nào tới doanh nghiệp và môi trường đầu tư của Việt Nam?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Dưới góc độ pháp lý và thương mại quốc tế, việc Việt Nam tiếp tục bị xếp vào nhóm “Priority Watch List” phản ánh đánh giá của phía Hoa Kỳ về mức độ bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Mặc dù đây không phải là một chế tài pháp lý trực tiếp, nhưng nó lại là chỉ dấu quan trọng về mức độ rủi ro pháp lý trong môi trường đầu tư, đặc biệt với các lĩnh vực có hàm lượng tài sản trí tuệ cao như công nghệ, dược phẩm hay nội dung số.

Ở góc độ pháp luật trong nước, Việt Nam hiện đã có khung pháp lý tương đối đầy đủ với Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2022. Bên cạnh đó còn có các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 và Nghị định 99/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp. Các quy định này đã xác lập tương đối rõ nguyên tắc bảo hộ, thực thi quyền và trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, vấn đề mà phía Hoa Kỳ thường nhấn mạnh không nằm ở chuyện thiếu quy định, mà ở hiệu quả thực thi trên thực tế, bao gồm khả năng phát hiện vi phạm, xử lý vi phạm cũng như tính răn đe của chế tài. Đây cũng là điểm mà Việt Nam đang chịu nhiều sức ép trong quá trình hội nhập quốc tế.

Đối với môi trường đầu tư, việc bị xếp vào nhóm cảnh báo cao có thể làm gia tăng sự thận trọng của các nhà đầu tư nước ngoài, nhất là khi họ cân nhắc chuyển giao công nghệ, cấp phép sử dụng quyền hoặc đầu tư vào những lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào tài sản trí tuệ. Điều này có thể khiến chi phí tuân thủ pháp luật và chi phí bảo vệ quyền gia tăng, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng dòng vốn đầu tư vào Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu, áp lực tuân thủ pháp luật sở hữu trí tuệ cũng sẽ lớn hơn đáng kể. Nếu không chủ động kiểm soát rủi ro pháp lý trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đối mặt với tranh chấp quốc tế, các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc nguy cơ bị hạn chế tiếp cận thị trường nước ngoài.

Tuy nhiên, ở góc độ tích cực, áp lực này cũng có thể được xem là động lực thúc đẩy Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi và tiệm cận sâu hơn với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam đã cam kết trong các hiệp định như TRIPS, CPTPP hay EVFTA.

Siết thực thi sở hữu trí tuệ “Không thể chỉ dừng ở việc có luật”
Doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ cần tiếp tục đẩy mạnh minh bạch hóa thông tin, số hóa hồ sơ.

Phóng viên: Thời gian qua, Việt Nam đã có nhiều động thái nhằm tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ như sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ, tăng cường xử lý vi phạm trên môi trường số… Ông đánh giá thế nào về những nỗ lực này?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Có thể khẳng định rằng trong những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 là một dấu mốc quan trọng, thể hiện nỗ lực nội luật hóa các cam kết quốc tế và nâng chuẩn hệ thống bảo hộ quyền theo xu hướng hội nhập.

Điểm đáng ghi nhận là hệ thống pháp luật hiện nay đã được hoàn thiện theo hướng đồng bộ hơn. Không chỉ có luật chuyên ngành mà các cơ chế bảo vệ quyền dân sự, xử lý vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự cũng được thiết lập tương đối đầy đủ thông qua Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và các văn bản dưới luật liên quan. Điều này tạo ra nền tảng pháp lý đa tầng để xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ngoài việc hoàn thiện pháp luật, nỗ lực tăng cường thực thi của Việt Nam cũng thể hiện khá rõ, nhất là trong xử lý vi phạm trên môi trường số. Sự phối hợp giữa các lực lượng như quản lý thị trường, hải quan, công an cùng với các nền tảng số đã từng bước nâng cao hiệu quả phát hiện, xử lý các hành vi buôn bán hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu hay vi phạm bản quyền trên không gian mạng.

Theo tôi, điểm tích cực lớn nhất không chỉ nằm ở việc sửa luật hay tăng cường thanh tra, mà là sự thay đổi trong nhận thức và cách tiếp cận. Nếu trước đây sở hữu trí tuệ thường bị xem là vấn đề mang tính hình thức, thì hiện nay Việt Nam đã bắt đầu nhìn nhận đây là yếu tố cốt lõi của môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng rất quan trọng để tiếp tục nâng cao hiệu quả thực thi trong thời gian tới.

Phóng viên: Chính phủ vừa ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg yêu cầu xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ theo nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”. Ông đánh giá thế nào về động thái này?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Dưới góc độ pháp lý và quản trị nhà nước, đây là thông điệp rất rõ ràng cho thấy Chính phủ đang chuyển từ giai đoạn “hoàn thiện quy định” sang “siết chặt thực thi”. Đây là bước đi quyết liệt và cần thiết trong bối cảnh Việt Nam đang chịu áp lực hội nhập sâu rộng cũng như yêu cầu ngày càng cao về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Điểm đáng chú ý là Công điện không chỉ dừng ở định hướng chung mà nhấn mạnh yếu tố “đồng loạt ra quân”, “tập trung nguồn lực”, cho thấy cách tiếp cận liên ngành nhằm khắc phục tình trạng phân tán trách nhiệm trong công tác thực thi thời gian qua. Khi các lực lượng như quản lý thị trường, công an, hải quan và thanh tra cùng phối hợp với cơ chế rõ ràng, hiệu quả thực thi chắc chắn sẽ được cải thiện đáng kể.

Tuy nhiên, để sự quyết liệt này phát huy hiệu quả thực chất, theo tôi cần tập trung vào một số điểm mấu chốt. Trước hết là xử lý các hành vi vi phạm có tính hệ thống, quy mô lớn, đặc biệt trên môi trường số, nơi tình trạng xâm phạm bản quyền, nhãn hiệu diễn ra phổ biến nhưng việc phát hiện và xử lý vẫn còn nhiều khó khăn.

Bên cạnh đó, cần nâng cao tính răn đe của chế tài. Mặc dù pháp luật hiện hành đã có quy định khá đầy đủ, nhưng trong thực tế việc áp dụng đôi khi vẫn chưa tương xứng với tính chất, mức độ vi phạm. Việc tăng cường xử lý hình sự đối với các hành vi xâm phạm nghiêm trọng, có tổ chức sẽ là yếu tố then chốt để tạo hiệu ứng răn đe mạnh hơn.

Ngoài ra, nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” chỉ thực sự có ý nghĩa khi được triển khai đồng đều giữa các địa phương, tránh tình trạng nơi làm nghiêm, nơi làm hình thức. Điều này đòi hỏi phải có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thực thi thường xuyên và gắn trách nhiệm cụ thể với từng cơ quan.

Siết thực thi sở hữu trí tuệ “Không thể chỉ dừng ở việc có luật”
Luật sư Nguyễn Văn Tuấn, Giám Đốc, Công Ty Luật TNHH TGS (Thuộc Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội).

Phóng viên: Theo ông, cần những giải pháp gì để xử lý dứt điểm tình trạng xâm phạm sở hữu trí tuệ hiện nay?

Luật sư Nguyễn Văn Tuấn: Cần nhìn nhận rằng không tồn tại một giải pháp đơn lẻ có thể xử lý triệt để tình trạng xâm phạm sở hữu trí tuệ. Đây là vấn đề đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó trọng tâm không chỉ là hoàn thiện pháp luật mà còn là nâng cao hiệu quả thực thi và thay đổi hành vi thị trường.

Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng rõ ràng, khả thi và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt đối với các vấn đề liên quan môi trường số, trách nhiệm của các nền tảng trung gian và cơ chế bảo vệ quyền nhanh chóng, hiệu quả.

Yếu tố then chốt vẫn là nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Các quy định hiện nay đã khá đầy đủ, nhưng việc áp dụng cần quyết liệt hơn, đặc biệt với các hành vi xâm phạm có tổ chức, quy mô lớn hoặc tái phạm nhiều lần. Việc tăng cường xử lý hình sự trong các trường hợp nghiêm trọng sẽ tạo ra hiệu ứng răn đe mạnh mẽ hơn so với chỉ xử phạt hành chính.

Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành thực chất để tránh tình trạng chồng chéo hoặc “khoảng trống trách nhiệm” giữa các lực lượng thực thi. Đồng thời, phải đặc biệt chú trọng môi trường số – nơi đang trở thành “điểm nóng” của các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Bên cạnh xử lý vi phạm, cần chuyển mạnh sang phòng ngừa thông qua nâng cao nhận thức và hỗ trợ tuân thủ cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khi doanh nghiệp hiểu rõ nghĩa vụ và rủi ro pháp lý, tình trạng vi phạm sẽ giảm từ gốc thay vì chỉ xử lý khi hậu quả đã xảy ra.

Cuối cùng, cần phát triển hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả, minh bạch và nhanh chóng. Khi quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ công bằng, niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ được củng cố, qua đó góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành môi trường kinh doanh lành mạnh hơn.

Xin cảm ơn ông!

Quang Anh