10:07 08/09/2026

Áp lực đáo hạn - Dòng tiền chịu thử lửa

Hàng trăm nghìn tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp sẽ đáo hạn trong 12 tháng tới, trong khi phát hành mới giảm mạnh và lãi suất vẫn cao. Áp lực tái cấp vốn đang thử sức chịu đựng của doanh nghiệp và chuỗi cung ứng.

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang bước vào một giai đoạn đáng chú ý: khối lượng đáo hạn lớn gặp thời điểm chi phí vốn chưa thực sự “hạ nhiệt”. Theo VIS Rating, khoảng 242.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp sẽ đáo hạn trong 12 tháng tới, cao hơn đáng kể so với khoảng 189.000 tỷ đồng của 12 tháng trước đó. Áp lực không phân bổ đều mà tập trung vào một số thời điểm, trong đó tháng 12/2026 dự kiến có khoảng 31.000 tỷ đồng đáo hạn và tháng 6/2027 khoảng 38.000 tỷ đồng.

Đây không đơn thuần là câu chuyện của thị trường vốn, với nền kinh tế thực, khả năng doanh nghiệp xoay xở nguồn tiền trả nợ sẽ quyết định lượng vốn còn lại cho đầu tư, sản xuất, xây dựng và tiêu thụ hàng hóa.

Áp lực đáo hạn  Dòng tiền chịu thử lửa
Khối lượng đáo hạn lớn gặp thời điểm chi phí vốn chưa thực sự “hạ nhiệt” (ảnh: Đinh Phương)

Đáo hạn tăng, cửa huy động hẹp lại

Điểm đáng chú ý nhất của thị trường hiện nay là nguồn vốn mới không tăng tương ứng với nghĩa vụ nợ sắp đến hạn. Dữ liệu VIS Rating cho thấy trong tháng 7/2026, tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành mới chỉ khoảng 26.000 tỷ đồng, giảm tới 80% so với tháng trước. Ngân hàng chiếm 79% giá trị phát hành, trong khi bất động sản chỉ chiếm khoảng 11%.

Đến tháng 8, áp lực còn rõ hơn ở nhóm bất động sản. Theo FiinGroup, doanh nghiệp bất động sản chỉ huy động được khoảng 3.258 tỷ đồng, giảm so với mức 5.000 tỷ đồng trong tháng 7. Dòng vốn mới vì thế đang có xu hướng tập trung vào một số doanh nghiệp lớn có tài sản, dự án và khả năng trả nợ tốt.

Trong khi đó, mặt bằng lãi suất phát hành vẫn là rào cản đáng kể. Theo dữ liệu cập nhật đầu tháng 8, lãi suất coupon bình quân của trái phiếu ngân hàng khoảng 8,7%/năm, còn trái phiếu bất động sản khoảng 12,5%/năm. Một số lô trái phiếu bất động sản vẫn được phát hành với mức lãi suất trên 12%.

Diễn biến cuối tháng 8 cho thấy chi phí vốn đã có dấu hiệu hạ nhiệt ở một số trường hợp. Vinhomes phát hành thành công 1.000 tỷ đồng trái phiếu với lãi suất 11%/năm, thấp hơn mức 12,5% trước đó. Tuy nhiên, đây chủ yếu là lợi thế của những doanh nghiệp có quy mô, chưa phản ánh sự nới lỏng đồng đều của thị trường.

Ở chiều tích cực, thị trường vẫn có khả năng hấp thụ lượng vốn lớn. Riêng quý II/2026, doanh nghiệp đã thực hiện 163 đợt phát hành với tổng giá trị khoảng 240.000 tỷ đồng, gấp 5,6 lần quý I và tương đương cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, khoảng 57.000 tỷ đồng trong số này đến từ các doanh nghiệp liên quan Vinhomes, cho thấy sự phân hóa rất rõ về khả năng tiếp cận vốn.

Điều này tạo ra một nghịch lý: thị trường trái phiếu đã phục hồi về lượng phát hành, nhưng chưa phục hồi đồng đều về khả năng tiếp cận vốn. Doanh nghiệp lớn vẫn có thể huy động hàng nghìn tỷ đồng, trong khi doanh nghiệp có lịch sử chậm trả, tài sản hạn chế hoặc dòng tiền yếu phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn và yêu cầu tài sản bảo đảm chặt chẽ hơn.

Đáng chú ý, trong 12 tháng tới, nhóm ngân hàng có một số tổ chức với lượng trái phiếu đáo hạn lớn như ACB khoảng 21.220 tỷ đồng, Agribank 7.520 tỷ đồng, Sacombank 5.000 tỷ đồng. Ở nhóm phi ngân hàng, Vingroup có khoảng 17.736 tỷ đồng đáo hạn, Hưng Phát Invest Hà Nội 12.650 tỷ đồng, trong khi Vinhomes khoảng 6.090 tỷ đồng.

Như vậy, áp lực không chỉ nằm ở bất động sản mà còn liên quan đến ngân hàng và các doanh nghiệp hạ tầng, năng lượng, dịch vụ.

Từ áp lực nợ đến sức cầu hàng hóa

Với thị trường hàng hóa, điều đáng quan tâm không phải bản thân khoản trái phiếu đáo hạn mà là doanh nghiệp sẽ lấy nguồn tiền nào để thanh toán. Khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh được sử dụng để trả nợ, doanh nghiệp có thể phải thu hẹp đầu tư, trì hoãn dự án hoặc giảm nhu cầu vốn lưu động. Nếu vay ngân hàng để trả nợ, chi phí tài chính sẽ tăng. Nếu phát hành trái phiếu mới, doanh nghiệp phải chấp nhận mặt bằng lãi suất cao hơn hoặc đáp ứng những điều kiện phát hành nghiêm ngặt hơn.

Đối với bất động sản, tác động này đặc biệt rõ bởi đây là ngành có mức độ liên kết lớn với thị trường vật liệu xây dựng. Một dự án bị giãn tiến độ đồng nghĩa với nhu cầu thép, xi măng, cát, đá, kính, nhôm, thiết bị điện, nội thất và dịch vụ xây dựng có thể bị kéo giãn theo. Nhà thầu cũng phải đối mặt với thời gian thu hồi công nợ dài hơn nếu chủ đầu tư gặp khó khăn về dòng tiền.

Đây chính là mắt xích khiến áp lực trái phiếu có thể lan sang thị trường hàng hóa: đáo hạn nợ tăng buộc doanh nghiệp ưu tiên trả nợ từ đó vốn đầu tư giảm dẫn đến tiến độ dự án chậm làm cho nhu cầu vật liệu giảm khiến doanh nghiệp cung ứng chịu áp lực dòng tiền.

Ngược lại, nếu các doanh nghiệp lớn tiếp tục huy động được vốn và đẩy mạnh triển khai dự án, nhu cầu vật liệu vẫn có thể duy trì. Vì vậy, thị trường hàng hóa nhiều khả năng không chịu tác động đồng loạt mà tiếp tục phân hóa theo sức khỏe tài chính của từng nhóm doanh nghiệp.

Một tín hiệu đáng chú ý là thị trường đang có khả năng xử lý dần các khoản nợ cũ. Trong tháng 7, Hưng Thịnh Land đã hoàn trả khoảng 1.645 tỷ đồng tiền gốc chậm trả, trong khi một số doanh nghiệp khác cũng tiếp tục thanh toán nghĩa vụ tồn đọng.

Ở góc độ thị trường vốn, việc không phát sinh thêm nhiều trường hợp chậm trả mới trong tháng 7 cũng là tín hiệu tích cực. Thanh khoản thị trường thứ cấp được ghi nhận ở mức cao, cho thấy tâm lý nhà đầu tư đã cải thiện so với giai đoạn căng thẳng trước đây.

Tuy nhiên, theo nguyên tắc vận hành của thị trường trái phiếu, doanh nghiệp phát hành phải tự vay, tự trả và tự chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn. Đây cũng là nguyên tắc được quy định trên hệ thống thông tin trái phiếu doanh nghiệp của HNX.

Do đó, bài toán hiện nay không phải tìm cách “né” áp lực đáo hạn mà là làm sao để doanh nghiệp có dòng tiền thực đủ mạnh để thanh toán nợ.

Với cơ quan quản lý, việc thị trường trái phiếu phục hồi là cần thiết để giảm sự phụ thuộc quá lớn của doanh nghiệp vào tín dụng ngân hàng. Nhưng quá trình phục hồi phải đi kèm với yêu cầu minh bạch, kiểm soát chất lượng tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ.

Với doanh nghiệp, áp lực hiện nay lại là bài toán cân đối giữa trả nợ – duy trì sản xuất – giữ vốn lưu động. Còn với thị trường hàng hóa, đây sẽ là phép thử đối với sức cầu trong những tháng cuối năm.

242.000 tỷ đồng trái phiếu đáo hạn trong 12 tháng tới chưa đồng nghĩa với một cú sốc thanh khoản, nhưng chắc chắn là phép thử lớn đối với chất lượng phục hồi của thị trường vốn. Với thị trường hàng hóa, doanh nghiệp nào giữ được dòng tiền, kiểm soát công nợ và duy trì đầu tư sẽ có lợi thế; ngược lại, những mắt xích phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay có thể phải thu hẹp hoạt động, kéo theo sức cầu vật liệu và hàng hóa suy yếu.

Phượng Hòa