Thị trường bán lẻ tăng trưởng hai con số, nhưng phần tăng thêm không chia đều cho mọi điểm bán. Trong khi siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi và ứng dụng mua sắm liên tục mở rộng, nhiều cửa hàng tạp hóa phải đối mặt với lợi nhuận mỏng, hàng tồn và nguy cơ mất dần khách quen.
Doanh thu tăng, lợi nhuận chưa chắc tăng
Tám tháng năm 2026, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt khoảng 5.235,5 nghìn tỷ đồng, tăng 13,3% so với cùng kỳ. Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế đạt 7,6%.
Riêng doanh thu bán lẻ hàng hóa đạt khoảng 3.947,6 nghìn tỷ đồng, chiếm 75,4% tổng mức và tăng 12,8%. Trong tháng 8, doanh thu nhóm lương thực, thực phẩm tăng 12,9% so với cùng kỳ; hàng may mặc tăng 11,9%; đồ dùng, dụng cụ và trang thiết bị gia đình tăng 9,2%.
Tuy nhiên, doanh thu toàn thị trường tăng không đồng nghĩa mọi cửa hàng đều được hưởng lợi như nhau. Đằng sau mức tăng hai con số là cuộc cạnh tranh ngày càng quyết liệt giữa chợ dân sinh, cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi và nền tảng mua sắm trực tuyến.
Kênh bán lẻ truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt tại nông thôn, khu dân cư lâu năm và những nơi chưa có nhiều chuỗi hiện đại. Lợi thế của cửa hàng tạp hóa là nằm gần người mua, đáp ứng nhanh những nhu cầu nhỏ như một gói mì, chai nước mắm, túi bột giặt hay vài quả trứng.
Quan hệ quen biết giữa chủ cửa hàng và người mua cũng tạo nên sự gắn kết mà siêu thị khó thay thế. Khách hàng có thể gọi điện nhờ giao hàng, mua thiếu, đổi sản phẩm hoặc đặt trước mặt hàng quen dùng. Nhiều cửa hàng mở từ sáng sớm đến tối muộn, phục vụ linh hoạt theo nhu cầu của khu dân cư.
Dù vậy, lợi thế về vị trí và khách quen đang dần bị thu hẹp. Siêu thị mini được đưa sâu vào khu dân cư; cửa hàng tiện lợi kéo dài thời gian hoạt động; ứng dụng mua sắm giao hàng tận cửa. Người tiêu dùng có thêm lựa chọn và dễ dàng so sánh giá.
Thị trường bán lẻ tăng trưởng hai con số, nhưng phần tăng thêm không chia đều cho mọi điểm bán.
Con số “kênh truyền thống chiếm khoảng 85% giá trị bán lẻ hàng tiêu dùng” cần được sử dụng thận trọng. Mức này từng xuất hiện trong tài liệu Nielsen dựa trên dữ liệu từ khoảng năm 2015. Các báo cáo gần đây đưa ra tỷ trọng khác nhau tùy phạm vi khảo sát, nhưng đều cho thấy chợ và cửa hàng tạp hóa vẫn giữ vai trò lớn, trong khi bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử tăng nhanh.
Áp lực đầu tiên đối với cửa hàng nhỏ nằm ở giá bán. Các chuỗi lớn có thể đặt lượng hàng lớn, đàm phán trực tiếp với nhà sản xuất và triển khai khuyến mại trên toàn hệ thống. Họ sẵn sàng bán một số mặt hàng thiết yếu với giá thấp để thu hút khách.
Cửa hàng tạp hóa thường nhập qua nhà phân phối hoặc đại lý trung gian. Giá nhập phụ thuộc vào sản lượng, chương trình theo tháng và khả năng đạt chỉ tiêu. Cửa hàng lấy ít hàng khó có mức chiết khấu tương đương chuỗi lớn.
Có những sản phẩm sau khi cộng chi phí vận chuyển, hao hụt và vốn tồn kho, lợi nhuận chỉ còn vài nghìn đồng. Nếu tăng giá, cửa hàng có thể mất khách; nếu giữ giá thấp, doanh thu tăng nhưng phần lãi thu về không đáng kể.
Các chương trình chiết khấu cũng không phải lúc nào mang lại lợi ích thực. Một số nhà phân phối áp dụng cách thưởng theo doanh số: cửa hàng phải lấy đủ số thùng, đủ nhóm sản phẩm hoặc đạt ngưỡng doanh thu mới được hưởng hỗ trợ. Để không mất chiết khấu, chủ cửa hàng có thể phải nhập nhiều hơn khả năng tiêu thụ.
Hàng hóa vì thế nằm lâu trên kệ, chiếm vốn và dần tiến gần hạn sử dụng. Với sữa, bánh kẹo, đồ uống, thực phẩm đóng gói và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chỉ cần dự báo sai sức mua, phần chiết khấu nhận được có thể không đủ bù số hàng phải giảm giá hoặc bỏ đi.
Không phải nhà cung cấp nào cũng có chính sách đổi trả thuận lợi. Có sản phẩm được đổi khi gần hết hạn, nhưng cũng có mặt hàng chỉ được hỗ trợ nếu cửa hàng đáp ứng điều kiện về doanh số, thời gian thông báo và tình trạng bao bì. Nhiều trường hợp, chủ cửa hàng phải tự chịu thiệt hại.
Áp lực còn lớn hơn với sản phẩm mới. Nhân viên thị trường thường giới thiệu hàng kèm chiết khấu, quà tặng hoặc hỗ trợ trưng bày. Nhưng nếu sản phẩm chưa được người mua biết đến, cửa hàng sẽ trở thành nơi gánh rủi ro tồn kho đầu tiên.
Bởi vậy, quy mô doanh thu chưa phản ánh đầy đủ sức khỏe của cửa hàng tạp hóa. Điều quan trọng hơn là vòng quay hàng hóa, lợi nhuận thực tế và lượng vốn bị giữ lại trên kệ.
Cuộc cạnh tranh tiến sát khu dân cư
Nếu trước đây bán lẻ hiện đại tập trung tại các đô thị lớn, cuộc cạnh tranh hiện đã lan ra ngoại thành, thị trấn và khu vực nông thôn. Các chuỗi không chỉ mở siêu thị quy mô lớn mà đẩy mạnh mô hình cửa hàng nhỏ, đặt ngay trong khu dân cư.
WinCommerce đặt mục tiêu mở mới từ 1.000 đến 1.500 điểm bán trong năm 2026, hướng tới khoảng 6.100 cửa hàng vào cuối năm. Chỉ trong bốn tháng đầu năm, doanh nghiệp đã mở thêm 348 cửa hàng. Bách Hóa Xanh cũng đặt kế hoạch mở khoảng 1.000 cửa hàng mới và tăng doanh thu trên 20%.
Hai chuỗi không chỉ mở rộng về số lượng mà còn nâng hiệu quả tại từng điểm bán. Trong quý II/2026, Bách Hóa Xanh ghi nhận doanh thu khoảng 15.200 tỷ đồng, bình quân khoảng 55,4 triệu đồng mỗi cửa hàng một ngày. WinCommerce đạt doanh thu ước tính khoảng 11.595 tỷ đồng, bình quân khoảng 25,5 triệu đồng mỗi điểm bán mỗi ngày.
Quy mô hệ thống trở thành lợi thế lớn. Chuỗi bán lẻ có thể dùng dữ liệu để biết từng khu vực tiêu thụ mặt hàng nào, thời điểm nào đông khách và sản phẩm nào có nguy cơ tồn kho. Hàng hóa được điều chuyển giữa các điểm bán, giá cập nhật đồng bộ và chương trình khuyến mại triển khai trên diện rộng.
Cửa hàng tạp hóa lại chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Chủ cửa hàng biết khu dân cư chuộng loại nước mắm hay nhãn sữa nào, nhưng không phải nơi nào cũng có hệ thống quản lý tồn kho hoặc dữ liệu bán hàng chi tiết.
Khi danh mục lên tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn mặt hàng, quản lý bằng sổ tay và trí nhớ dễ dẫn đến sai lệch. Chủ cửa hàng có thể không phát hiện kịp sản phẩm bán chậm, hàng sắp hết hạn hoặc nhóm hàng đang chiếm quá nhiều vốn.
Sức ép còn đến từ ứng dụng giao hàng và thương mại điện tử. Chỉ với vài thao tác trên điện thoại, người tiêu dùng có thể đặt thực phẩm, đồ uống, hóa mỹ phẩm và hàng gia dụng từ siêu thị, sau đó nhận hàng tận nhà.
Các nền tảng thường tung mã giảm giá, miễn phí vận chuyển hoặc hoàn tiền. Dù khách hàng có thể phải đáp ứng giá trị đơn tối thiểu, cảm giác được giảm giá vẫn tạo sức hút. Cửa hàng nhỏ khó khuyến mại liên tục vì không có ngân sách bù giá.
Thói quen thanh toán cũng thay đổi. Người tiêu dùng trẻ ưu tiên quét mã QR, dùng ví điện tử, thẻ hoặc tích điểm. Nhiều cửa hàng tạp hóa đã chấp nhận thanh toán không tiền mặt, nhưng mới dừng ở việc đặt mã QR tại quầy, chưa kết nối với quản lý hàng hóa và chăm sóc khách hàng.
Trong cuộc cạnh tranh này, cửa hàng truyền thống không nhất thiết phải biến thành siêu thị thu nhỏ. Lợi thế của họ vẫn nằm ở sự gần gũi, hiểu khách và phục vụ linh hoạt. Vấn đề là những ưu thế đó cần được kết hợp với cách quản lý mới.
Trước hết, cửa hàng cần giảm những sản phẩm bán chậm, tập trung vào nhóm có vòng quay nhanh. Nhập nhiều để lấy chiết khấu chưa chắc có lợi nếu hàng nằm lâu, chiếm vốn hoặc phải bán tháo khi gần hết hạn.
Chủ cửa hàng cũng cần làm rõ điều kiện đổi trả trước khi nhận hàng, nhất là với sản phẩm mới và mặt hàng có hạn sử dụng ngắn. Thỏa thuận bằng lời với nhân viên bán hàng dễ phát sinh tranh cãi khi nhân sự thay đổi hoặc nhà phân phối điều chỉnh chính sách.
Phần mềm bán hàng đơn giản có thể giúp theo dõi tồn kho, hạn sử dụng, doanh thu và lợi nhuận theo từng nhóm sản phẩm. Cửa hàng cần biết mặt hàng nào thực sự tạo lợi nhuận, mặt hàng nào chỉ làm doanh thu nhìn cao hơn.
Trong khi siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi và ứng dụng mua sắm liên tục mở rộng, nhiều cửa hàng tạp hóa phải đối mặt với lợi nhuận mỏng, hàng tồn và nguy cơ mất dần khách quen.
Ngoài ra, cửa hàng tạp hóa có thể tận dụng lợi thế giao hàng trong phạm vi gần, nhận đặt hàng qua điện thoại, Zalo và chuẩn bị sẵn giỏ hàng thiết yếu. Đây là cách giữ khách mà không phải chạy đua giảm giá trực diện với các chuỗi lớn.
Về phía nhà sản xuất và nhà phân phối, số hóa kênh bán hàng không nên chỉ nhằm giao chỉ tiêu và đẩy hàng xuống điểm bán. Dữ liệu cần được sử dụng để dự báo sức mua sát hơn, giảm tình trạng cửa hàng phải nhận quá nhiều hàng và xây dựng chính sách đổi trả minh bạch.
Thị trường bán lẻ vẫn còn dư địa tăng trưởng lớn, nhưng phần tăng thêm đang dịch chuyển về phía những mô hình có dữ liệu, quy mô và khả năng quản trị tốt. Cửa hàng tạp hóa chưa mất vai trò, song vị trí từng được xem là bền vững đang chịu sức ép rõ rệt.
Doanh thu toàn thị trường tăng 12–13% là tín hiệu tích cực. Nhưng với hàng triệu điểm bán nhỏ, câu hỏi quan trọng không chỉ là bán được bao nhiêu, mà sau chiết khấu, hàng tồn, hao hụt và chi phí vận hành, họ thực sự giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận.
Quang Anh