Các ngân hàng Việt Nam, đặc biệt nhóm Big 4, đang chạy đua tăng vốn điều lệ hàng nghìn đến hàng chục nghìn tỷ đồng, vừa củng cố hệ số an toàn vốn, vừa mở rộng hạn mức tín dụng. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước lộ trình Basel III và chiến lược cạnh tranh dài hạn.
Big 4 “nhập cuộc” – Cuộc đua vốn ngân hàng bùng nổ
Từ đầu năm 2025 đến nay, làn sóng tăng vốn đang dồn dập ập vào hệ thống ngân hàng Việt Nam. Hàng loạt nhà băng đã hoàn tất hoặc công bố kế hoạch nâng vốn từ hàng nghìn đến hàng chục nghìn tỷ đồng. Tổng vốn điều lệ của 28 ngân hàng đến tháng 11/2025 đã vượt 926.000 tỷ đồng, tăng gần 16% so với cuối năm 2024.
Các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trở thành tâm điểm của cuộc đua này. Nhiều nhà băng không chỉ hoàn tất tăng vốn theo nghị quyết Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) 2025, mà còn ngay lập tức xin ý kiến cổ đông để tiếp tục tăng vốn đợt tiếp theo.
MB là một ví dụ điển hình. Sau hai đợt phát hành cổ phiếu để chia cổ tức trong tháng 2 và tháng 8/2025, vốn điều lệ của ngân hàng này đã nâng lên 80.550 tỷ đồng, tăng thêm 27.487 tỷ đồng. HDBank cũng không kém cạnh: sau khi hoàn tất đợt tăng vốn 3.493 tỷ đồng trong tháng 11/2025, ngân hàng công bố kế hoạch nâng vốn từ 38.594 tỷ lên 50.172 tỷ đồng bằng cách phát hành gần 965 triệu cổ phiếu trả cổ tức năm 2024 và tối đa 193 triệu cổ phiếu thưởng từ nguồn vốn chủ sở hữu.
Vietcombank mở màn năm với hơn 2,76 tỷ cổ phiếu trả cổ tức tỷ lệ 49,5%, nâng vốn điều lệ thêm 27.667 tỷ đồng lên 83.557 tỷ đồng. Mới đây, nhà băng này được ĐHĐCĐ thông qua kế hoạch chào bán riêng lẻ tối đa 543,1 triệu cổ phiếu, tăng vốn thêm 5.431 tỷ đồng, đưa tổng vốn điều lệ lên 88.988 tỷ đồng.
BIDV cũng liên tục “bứt phá”. Ngân hàng quốc doanh này đã tăng vốn gần 70.214 tỷ đồng (tăng 19.629 tỷ đồng) sau khi phát hành 1,2 tỷ cổ phiếu thưởng và 123,85 triệu cổ phiếu riêng lẻ trong nửa đầu năm. Mới đây, BIDV tiếp tục kế hoạch phát hành hơn 2,16 tỷ cổ phiếu, nâng vốn thêm 21.656 tỷ đồng, vươn lên gần 91.870 tỷ đồng, trở thành quán quân về vốn điều lệ.
Không chỉ có các “ông lớn”, nhiều ngân hàng khác cũng tăng vốn mạnh từ đầu năm. SHB nâng vốn lên 45.942 tỷ đồng (tăng 9.313 tỷ), ACB lên 51.366 tỷ đồng (tăng 6.700 tỷ), MSB lên 31.200 tỷ đồng (tăng 5.200 tỷ), VIB 34.040 tỷ đồng (tăng 4.249 tỷ), LPBank 29.873 tỷ đồng (tăng 4.297 tỷ), Nam A Bank 17.157 tỷ đồng (tăng 3.432 tỷ)…
Cuộc đua vốn càng về cuối năm càng “nóng”. Hàng loạt ngân hàng tiếp tục rầm rộ kế hoạch tăng vốn, trong đó có SHB, HDBank, TPBank, Sacombank, VietABank. Gần đây nhất, SHB công bố phương án tăng vốn điều lệ qua ba kênh: phát hành 459 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, chào bán 200 triệu cổ phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư chuyên nghiệp và hơn 90 triệu cổ phiếu ESOP. Khi hoàn tất, vốn điều lệ SHB sẽ tăng thêm gần 7.500 tỷ đồng, đạt mức tối đa 53.442 tỷ đồng.
Cuộc đua tăng vốn của các nhà băng năm 2025 không chỉ là con số, mà còn là tín hiệu mạnh mẽ về sức khỏe tài chính, chiến lược mở rộng và năng lực cạnh tranh trên thị trường ngân hàng Việt Nam.
Các ngân hàng Việt Nam, đặc biệt nhóm Big 4, đang chạy đua tăng vốn điều lệ hàng nghìn đến hàng chục nghìn tỷ đồng, vừa củng cố hệ số an toàn vốn, vừa mở rộng hạn mức tín dụng.
Bước chạy đà trước lộ trình Basel III
Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia ngân hàng, việc các ngân hàng cấp tốc tăng vốn điều lệ trong thời gian gần đây xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó có nhu cầu nâng cao tỷ lệ dự phòng rủi ro, tăng nguồn vốn trung và dài hạn, đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ, đồng thời đặc biệt là cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR). Mặc dù vốn điều lệ liên tục được bổ sung, hệ số CAR của các ngân hàng Việt vẫn còn thấp hơn so với mặt bằng khu vực, tạo áp lực lớn cho các ngân hàng trong việc củng cố nội lực tài chính.
Để đáp ứng tiêu chuẩn CAR, các ngân hàng phải tìm đến nhiều giải pháp tăng vốn điều lệ, bao gồm phát hành cổ phiếu trả cổ tức hoặc phát hành cổ phiếu ESOP cho nhân viên. Bên cạnh đó, Thông tư 14 có hiệu lực từ ngày 15/9 đã đưa ra những quy định chặt chẽ hơn về tỷ lệ an toàn vốn, theo hướng tiệm cận các chuẩn mực Basel III. Thông tư này yêu cầu từ năm 2030 trở đi, các ngân hàng thương mại phải duy trì CAR tối thiểu 10,5% so với mức 8% hiện tại.
Trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, nhu cầu tín dụng dự kiến sẽ tăng mạnh, vốn điều lệ lớn hơn đồng nghĩa với hạn mức tăng trưởng tín dụng rộng hơn. Điều này giúp ngân hàng mở rộng quy mô cho vay, đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của doanh nghiệp và người dân, đồng thời đảm bảo vận hành an toàn trong dài hạn.
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Đại học Kinh tế TP.HCM, nhận định khi quy mô hoạt động và tín dụng mở rộng, việc gia tăng nội lực tài chính là điều tất yếu. Tăng vốn là cách quan trọng giúp ngân hàng nâng cao “sức đề kháng” trước các rủi ro, nhất là khi nợ xấu vẫn là một thách thức lớn đối với ngành ngân hàng hiện nay.
Theo báo cáo của FiinRatings, vốn cấp 1 vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu vốn của các ngân hàng, tuy nhiên sự phụ thuộc vào vốn cấp 2 đã gia tăng kể từ năm 2024, chủ yếu thông qua phát hành trái phiếu của các ngân hàng quốc doanh và một số ngân hàng thương mại cổ phần quy mô trung bình. Thực tế khó khăn trong việc tăng vốn cấp 1 khiến nhiều ngân hàng phải tăng mạnh phát hành trái phiếu để bổ sung vốn cấp 2. Dù vậy, CAR của nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn duy trì ở mức hơn 10%, áp lực tăng vốn lõi khi Thông tư 14 có hiệu lực là rất lớn.
FiinRatings cũng nhấn mạnh rằng các ngân hàng quốc doanh cần tập trung gia tăng vốn lõi bằng cách giữ lại lợi nhuận. Nếu không thể nâng mạnh vốn, các ngân hàng chỉ có thể duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng vừa phải trong thời gian tới.
Mặc dù Chính phủ đã nhiều lần thúc giục Ngân hàng Nhà nước đẩy nhanh việc tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước, cơ chế hiện nay khiến việc sử dụng lợi nhuận để lại phải xin ý kiến nhiều bộ ngành trước khi trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, làm tiến trình tăng vốn bị chậm.
Vì vậy, các chuyên gia đề xuất cần sớm sửa đổi cơ chế tăng vốn cho các ngân hàng Big 4, tạo điều kiện để các ngân hàng này tiếp tục đóng vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế giai đoạn tới, đồng thời đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn mới theo Basel III.
Quang Anh