11:26 02/10/2025

Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam

Thương mại

Ngành thủy sản Việt Nam đang chịu áp lực kép vừa duy trì tăng trưởng xuất khẩu, vừa đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về giảm phát thải và phát triển bền vững từ thị trường quốc tế. Trong bối cảnh chi phí năng lượng biến động và xu hướng “chuỗi cung ứng xanh” lan rộng, chuyển đổi từ diesel sang năng lượng sạch không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là yếu tố sống còn để giữ vững vị thế trên bản

Vì sao năng lượng sạch là then chốt với thủy sản Việt Nam

Trong nhiều năm qua, thủy sản luôn giữ vị trí là một trong những ngành kinh tế xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với kim ngạch thường xuyên đạt từ 10 đến 11 tỷ USD mỗi năm. Trong cơ cấu này, nuôi trồng chiếm 60% sản lượng và giá trị xuất khẩu, với tôm và cá tra là hai sản phẩm chủ lực.

Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng là những áp lực ngày càng lớn về chi phí năng lượng. Trong nuôi tôm thâm canh và siêu thâm canh, chi phí điện và dầu diesel cho hệ thống sục khí, bơm nước, và vận hành các thiết bị chiếm từ 15 đến 25% tổng chi phí sản xuất. Khi giá dầu thế giới biến động hoặc lưới điện nội địa thiếu ổn định, nhiều hộ nuôi và doanh nghiệp rơi vào tình trạng lợi nhuận bị bào mòn, thậm chí thua lỗ.

Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam

Song thách thức lớn nhất không chỉ đến từ chi phí. Các thị trường xuất khẩu chủ lực như Mỹ, EU, Nhật Bản đang thiết lập những hàng rào kỹ thuật mới, mà trung tâm là các tiêu chuẩn liên quan đến phát thải carbon. Xu hướng dán nhãn carbon, yêu cầu chứng minh chuỗi cung ứng xanh ngày càng phổ biến trong các hợp đồng thương mại. Điều này có nghĩa là, nếu sản phẩm thủy sản Việt Nam không đáp ứng được yêu cầu giảm phát thải, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng hoặc chịu mức giá thấp hơn là hoàn toàn hiện hữu. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, một nhược điểm nhỏ trong hồ sơ môi trường cũng có thể khiến sản phẩm Việt đánh mất thị trường.

Một khía cạnh khác là hình ảnh thương hiệu quốc gia. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 3–5 cường quốc xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới. Nhưng vị thế này sẽ khó bền vững nếu không gắn với thông điệp “bền vững – xanh – có trách nhiệm”. Trên thực tế, người tiêu dùng ở Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản ngày càng ưa chuộng các sản phẩm thân thiện môi trường, sẵn sàng chi trả cao hơn cho hàng hóa “carbon thấp”. Đây vừa là áp lực, vừa là cơ hội để thủy sản Việt Nam định vị lại thương hiệu trên thị trường thế giới. Nếu chuyển đổi thành công, ngành không chỉ giảm chi phí mà còn có thể nâng giá trị gia tăng, mở rộng chỗ đứng ở những phân khúc cao cấp vốn trước nay còn hạn chế tiếp cận.

Kinh nghiệm chuyển đổi năng lượng sạch trong lĩnh vực thủy sản trên thế giới

Thế giới đã đi trước Việt Nam nhiều bước trong quá trình chuyển đổi năng lượng cho thủy sản. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, quá trình chuyển đổi năng lượng trong thủy sản không chỉ khả thi, mà còn mang lại hiệu quả rõ rệt về chi phí và uy tín thị trường.

Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam

Tại Na Uy, quốc gia vốn được xem là hình mẫu của ngành đánh bắt xa bờ, mô hình tàu cá chạy điện hoặc lai điện – diesel đã được triển khai rộng rãi. Các cảng cá được trang bị hệ thống sạc, giúp tàu ven bờ có thể giảm đáng kể lượng nhiên liệu tiêu thụ. Dù cần đầu tư lớn vào hạ tầng lưới điện, mô hình này chứng minh khả năng cắt giảm phát thải mà vẫn đảm bảo hiệu quả sản xuất.Đây là một hướng đi mà Việt Nam có thể tham khảo cho các tỉnh ven biển có hệ thống cảng tập trung.

Chile – trung tâm nuôi cá hồi lớn thứ hai thế giới – đã triển khai floating PV (điện mặt trời nổi) kết hợp pin lưu trữ và diesel dự phòng cho các trại nuôi ngoài khơi. Hệ thống hybrid này vừa giảm chi phí nhiên liệu, vừa phù hợp với môi trường nước lặng, độ mặn cao. Với hàng trăm nghìn hecta ao tôm và cá tra, Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu áp dụng floating PV cho ao nuôi, hoặc lắp đặt trên mái nhà xưởng chế biến, tận dụng diện tích lớn chưa được khai thác.

Canada, đặc biệt là bang British Columbia, lại chú trọng đến các mô hình nuôi tuần hoàn khép kín. Hệ thống RAS (Recirculating Aquaculture System) không chỉ tái sử dụng nước mà còn tối ưu năng lượng nhờ công nghệ thu hồi nhiệt. Dù vốn đầu tư ban đầu rất lớn, nhưng giá trị mang lại xứng đáng, bởi mô hình này tạo ra sản phẩm ở phân khúc cao cấp, đáp ứng nhóm người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá gấp đôi hoặc gấp ba. Đây là một định hướng đáng tham khảo nếu Việt Nam muốn xây dựng thương hiệu thủy sản ở phân khúc cao cấp.

Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam

Trong khi đó, Đông Nam Á đã chứng kiến nhiều dự án solar rooftop cho nhà máy chế biến và hybrid solar-battery tại trại tôm, trong đó có các thử nghiệm ở Việt Nam và Thái Lan. Những dự án này chứng minh hiệu quả giảm chi phí điện, đồng thời tăng tính bền vững.

Ngoài năng lượng mặt trời, một xu hướng khác đang nổi lên là tận dụng phụ phẩm chế biến cá để sản xuất khí sinh học. Công nghệ xử lý yếm khí được áp dụng để biến phụ phẩm thành biogas, cung cấp điện và nhiệt cho chính nhà máy chế biến. Với khối lượng phụ phẩm khổng lồ mỗi năm, Việt Nam hoàn toàn có lợi thế để phát triển công nghệ này, vừa giải quyết vấn đề môi trường vừa bổ sung nguồn năng lượng rẻ và bền vững.

Mô hình chuyển đổi năng lượng trong nuôi tôm ở một số quốc gia và khuyến nghị cho Việt Nam

Những nghiên cứu thực nghiệm ở nhiều nước châu Á đã chỉ ra tính khả thi của năng lượng sạch trong nuôi tôm. Tại Indonesia, mô hình ao tuần hoàn circular pond sử dụng 28,4 kW điện mặt trời kết hợp inverter và ắc quy có thể sản sinh hơn 43.000 kWh mỗi năm, đủ vận hành hệ thống quạt nước và sục khí, đồng thời giảm hơn 7 tấn CO₂e. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, giải pháp này đặc biệt hữu ích cho vùng hải đảo vốn phụ thuộc vào diesel.

Thái Lan triển khai rộng rãi điện mặt trời nổi trên ao tôm. Các nghiên cứu cho thấy giải pháp này đáng tin cậy hơn điện gió, đồng thời giúp giảm bay hơi nước. Khi tích hợp ắc quy, độ ổn định có thể đạt tới 99%, dù chi phí tăng cao. Do đó, mô hình lai giữa điện mặt trời và lưới điện hoặc diesel dự phòng được coi là lựa chọn tối ưu.

Ở Bangladesh, chương trình Solar Aquaculture đã chứng minh hiệu quả với các hệ thống PV nhỏ khoảng 11 kWp. Máy sục khí 11 kW có thể vận hành hoàn toàn bằng năng lượng mặt trời trong 4 giờ/ngày, giảm đáng kể chi phí vận hành cho các hộ nuôi nhỏ lẻ. Ấn Độ cũng tiến hành nhiều nghiên cứu chiến lược, chỉ ra rằng điện mặt trời phù hợp nhất cho các trại nuôi xa lưới hoặc phụ thuộc nặng nề vào diesel. Đồng thời, nước này phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng như nano-oxygen để giảm dung lượng PV cần thiết.

Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam

Nhìn từ các mô hình quốc tế, bài học quan trọng là cần xây dựng một lộ trình thực dụng, dựa trên điều kiện đặc thù của từng vùng và từng loại hình sản xuất. Trước hết, các khu vực nuôi tôm ở hải đảo, ven biển xa lưới hoặc những nơi lưới điện yếu cần được ưu tiên áp dụng năng lượng tái tạo. Đây là những điểm mà diesel hiện đang chiếm ưu thế, chi phí cao và hiệu quả kinh tế của điện mặt trời hay hybrid dễ thấy nhất. Đồng thời, các trại nuôi thâm canh – vốn tiêu thụ lượng điện lớn – cũng nên được lựa chọn làm nơi thí điểm.

Các dự án thí điểm cần được triển khai bài bản và có hệ thống đo lường, giám sát minh bạch. Việc vận hành thử nghiệm ít nhất trong 12 tháng với các kịch bản khác nhau – từ hệ thống điện mặt trời nhỏ cho máy sục khí, đến mô hình điện mặt trời nổi trên ao, hay hệ thống hybrid có pin lưu trữ – sẽ cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả kinh tế và môi trường. Đây là nền tảng quan trọng để nhân rộng quy mô sau này.

Song song với việc thay đổi nguồn cung năng lượng, Việt Nam cũng cần tập trung vào giải pháp giảm nhu cầu. Quản lý thông minh hệ thống sục khí, ứng dụng công nghệ nano-oxygen, tối ưu mật độ nuôi và hệ số chuyển đổi thức ăn đều là những cách giúp cắt giảm năng lượng mà không cần đầu tư lớn. Thực tế đã chứng minh rằng tiết kiệm một đơn vị năng lượng bao giờ cũng rẻ hơn sản xuất ra một đơn vị mới.

Một yếu tố then chốt khác là tài chính. Đầu tư ban đầu cho năng lượng tái tạo thường lớn, vượt quá khả năng của nhiều nông hộ và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vì vậy, việc huy động nguồn vốn xanh từ các tổ chức quốc tế, các quỹ ESG hay ngân hàng phát triển như WB, ADB, IFC là rất cần thiết. Những dự án chứng minh được hiệu quả giảm phát thải và lợi nhuận dài hạn sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn này.

Bên cạnh vốn, yếu tố con người và kỹ thuật cũng không thể bỏ qua. Việt Nam cần sớm xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia cho hệ thống năng lượng tái tạo trong thủy sản, đồng thời đẩy mạnh đào tạo kỹ thuật cho người nuôi. Các dịch vụ bảo trì, vận hành chuyên nghiệp cũng phải được phát triển để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho hệ thống. Trong dài hạn, đây chính là chìa khóa để nâng cao niềm tin của người nuôi và nhà đầu tư.

Trung Anh

Bạn đang đọc bài viết Chuyển đổi năng lượng sạch – con đường tất yếu cho thủy sản Việt Nam tại chuyên mục Thương mại của Tạp chí Điện tử Thương Trường. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: 0913398394 hoặc gửi về hòm thư [email protected]