10:13 13/03/2026

Cú sốc năng lượng và vận tải đang lan sang thị trường thủy sản

Thương mại

Giá dầu tăng và chi phí vận tải leo thang có thể làm thay đổi cơ cấu tiêu dùng thủy sản tại Mỹ. Tôm chịu áp lực lớn nhất, trong khi cá tra, surimi và các sản phẩm thủy sản giá hợp lý có thể duy trì nhu cầu.

Cú sốc chi phí đáng kể cho thương mại toàn cầu

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (Vasep), căng thẳng và xung đột leo thang tại Trung Đông đang tạo ra những biến động mạnh trên thị trường năng lượng và vận tải toàn cầu. Giá dầu tăng, chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hải leo thang, trong khi tâm lý tiêu dùng tại Mỹ – thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới – có dấu hiệu thận trọng hơn. Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: Nhu cầu thủy sản tại Mỹ sẽ biến động ra sao nếu căng thẳng địa chính trị kéo dài?

Những diễn biến mới tại Trung Đông đang tạo ra cú sốc chi phí đáng kể cho thương mại toàn cầu. Một trong những điểm nóng quan trọng là eo biển Hormuz – tuyến vận tải chiến lược của thế giới, nơi trung chuyển khoảng 20% lượng dầu thương mại toàn cầu.

Trong những ngày đầu tháng 3/2026, giá dầu Brent đã từng tăng lên gần 120 USD/thùng, trước khi giảm về khoảng 92 USD/thùng vào ngày 10/3/2026. Cùng với đó, phí bảo hiểm chiến tranh đối với tàu thương mại hoạt động tại khu vực Trung Đông cũng tăng mạnh.

Các dữ liệu vận tải biển cho thấy lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz đã giảm đáng kể trong thời gian ngắn do rủi ro an ninh, khiến nhiều hãng tàu phải điều chỉnh hành trình hoặc tăng phụ phí rủi ro. Chi phí vận chuyển container cũng bắt đầu tăng trở lại. Chỉ số giá cước container thế giới ngày 5/3/2026 tăng 3% lên 1.958 USD/container 40 feet.

Cú sốc năng lượng và vận tải đang lan sang thị trường thủy sản

Bên cạnh đó, vận tải hàng không – kênh quan trọng đối với các sản phẩm thủy sản tươi – cũng chịu tác động đáng kể. Theo ước tính của các hãng phân tích logistics quốc tế, xung đột đã làm giảm khoảng 12% công suất vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không trên toàn cầu.

Đối với ngành thủy sản, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng. Chi phí logistics vốn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành xuất khẩu, đặc biệt đối với các sản phẩm đông lạnh hoặc cần vận chuyển nhanh như cá ngừ tươi. Khi giá nhiên liệu và bảo hiểm tăng, chi phí vận chuyển container lạnh, vận tải hàng không và bảo quản chuỗi lạnh đều tăng theo.

Mỹ hiện là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất thế giới và phụ thuộc rất lớn vào nguồn cung nhập khẩu. Ước tính khoảng 80% thủy sản tiêu thụ tại Mỹ là hàng nhập khẩu, trong khi mức tiêu thụ bình quân đầu người đạt hơn 19 pao mỗi năm. Tổng lượng nhập khẩu thủy sản ăn được của Mỹ đạt khoảng 6,3 tỷ pao mỗi năm. Chính mức độ phụ thuộc nhập khẩu cao này khiến nhu cầu thủy sản Mỹ đặc biệt nhạy cảm với các cú sốc chi phí từ bên ngoài.

Dữ liệu bán lẻ đầu năm 2026 cho thấy một xu hướng đáng chú ý: giá thủy sản đang tăng nhanh hơn lượng tiêu thụ. Trong tháng 1/2026, doanh số thủy sản đông lạnh tăng 4,5% lên 860,7 triệu USD, nhưng sản lượng giảm 3,8%; Doanh số thủy sản tươi tăng 3,7% lên 856,6 triệu USD, trong khi lượng tiêu thụ gần như đi ngang. Xu hướng này cho thấy người tiêu dùng Mỹ vẫn duy trì chi tiêu cho thủy sản, nhưng ngày càng nhạy cảm hơn với biến động giá.

Mặt hàng chịu tác động mạnh nhất

Vasep cho biết, trong các nhóm thủy sản phổ biến tại thị trường Mỹ, tôm là mặt hàng thể hiện rõ nhất mức độ nhạy cảm với biến động giá. Theo dữ liệu bán lẻ tháng 1/2026, Tôm tươi: giá tăng 17,3% nhưng lượng tiêu thụ giảm 18,4%; Tôm đông lạnh: giá tăng 16% nhưng lượng tiêu thụ giảm 10,7%. Những con số này cho thấy khi giá bán lẻ tăng mạnh, người tiêu dùng Mỹ có xu hướng giảm mua tôm nhanh hơn so với nhiều loại thủy sản khác.

Trong năm 2025, Mỹ nhập khẩu khoảng 795.641 tấn tôm, tăng 2% so với năm trước. Tuy nhiên, nếu chi phí vận tải tiếp tục tăng và được chuyển vào giá bán lẻ, nhu cầu tôm – đặc biệt là các sản phẩm cao cấp – có thể chịu áp lực lớn nhất. 

Trong các giai đoạn kinh tế biến động, người tiêu dùng thường có xu hướng lựa chọn các sản phẩm có giá phải chăng hơn. Xu hướng này có thể tạo cơ hội cho một số nhóm thủy sản. Trong năm 2025, Mỹ nhập khẩu 91,9 triệu pao cá ngừ vây vàng đông lạnh; Xuất khẩu surimi khối đông lạnh đạt khoảng 145.000 tấn. Các sản phẩm như cá ngừ đóng hộp, surimi, cá tra và cá thịt trắng thường duy trì nhu cầu ổn định hơn trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Nếu chi phí sinh hoạt tại Mỹ tiếp tục tăng, nhu cầu có thể dịch chuyển từ các sản phẩm thủy sản cao cấp sang các lựa chọn có giá hợp lý hơn.

Một yếu tố quan trọng khác là sự khác biệt giữa các kênh tiêu thụ. Kênh nhà hàng và dịch vụ ăn uống thường nhạy cảm với biến động kinh tế. Khi chi phí sinh hoạt tăng, người tiêu dùng có xu hướng giảm ăn ngoài. Theo số liệu của Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, trong tháng 1/2026, Giá thực phẩm ăn ngoài tăng 4,0%, Giá thực phẩm sử dụng tại nhà tăng 2,1%. Điều này cho thấy chi phí ăn ngoài đang tăng nhanh hơn so với chi phí nấu ăn tại nhà. Nếu xu hướng này kéo dài, nhu cầu thủy sản tại nhà hàng có thể giảm, trong khi kênh bán lẻ và tiêu dùng tại gia có thể duy trì ổn định hơn.

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ trong 2 tháng đầu năm 2026 đạt 209 triệu USD, giảm nhẹ 3% so với cùng kỳ năm 2025. Tôm vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với gần 60 triệu USD, tương đương 28,7%, dù kim ngạch giảm mạnh 22% do tác động của thuế CBPG. Cá ngừ đạt hơn 42 triệu USD, giảm 15,1% do ảnh hưởng của quy định MMPA, trong khi cá tra đạt khoảng 37,9 triệu USD, giảm 5,3%.

Anh Đào

Bạn đang đọc bài viết Cú sốc năng lượng và vận tải đang lan sang thị trường thủy sản tại chuyên mục Thương mại của Tạp chí Điện tử Thương Trường. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: 0913398394 hoặc gửi về hòm thư [email protected]