Khoảng 8 tỷ cổ phiếu sắp được phát hành khi hàng loạt ngân hàng đẩy mạnh tăng vốn. Không chỉ định hình lại bảng xếp hạng vốn điều lệ, làn sóng này còn nhằm gia cố bộ đệm rủi ro, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và mở rộng dư địa tín dụng.
Những ngân hàng vốn điều lệ trên 100.000 tỷ đồng sắp xuất hiện
Khoảng 8 tỷ cổ phiếu ngân hàng dự kiến được đưa ra thị trường trong thời gian tới, mở ra một đợt tăng vốn có quy mô lớn. Nếu các kế hoạch hoàn tất, bảng xếp hạng vốn điều lệ toàn hệ thống sẽ có nhiều thay đổi, đặc biệt khi Techcombank, VPBank và MB cùng hướng tới mốc trên 100.000 tỷ đồng.
Techcombank có khả năng vươn lên dẫn đầu sau khi Hội đồng quản trị trình kế hoạch tăng vốn năm 2026. Ngân hàng dự kiến phát hành 3,54 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức với tỷ lệ 50% và gần 30 triệu cổ phiếu theo chương trình ESOP. Hoàn tất hai đợt phát hành, vốn điều lệ của Techcombank sẽ tăng lên 106.593,4 tỷ đồng, đưa ngân hàng từ vị trí thứ sáu lên nhóm dẫn đầu hệ thống.
Không kém cạnh, VPBank lên kế hoạch nâng vốn điều lệ từ hơn 79.000 tỷ đồng lên 106.243 tỷ đồng qua hai bước. Trước tiên, ngân hàng phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu để chạm mốc 100.000 tỷ đồng. Sau đó, VPBank dự kiến chào bán riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài.
MB cũng đang tiến gần cột mốc này. Sau khi hoàn tất phát hành gần 1,21 tỷ cổ phiếu để trả cổ tức, ngân hàng tiếp tục triển khai chào bán hơn 805 triệu cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu với giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Nếu kế hoạch đi đúng lộ trình, vốn điều lệ của MB sẽ đạt hơn 100.687 tỷ đồng.
Cuộc đua không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng tư nhân lớn. Một số nhà băng quy mô trung bình cũng đưa ra phương án tăng vốn đáng chú ý nhằm mở rộng dư địa kinh doanh và củng cố năng lực tài chính.
NCB dự kiến chào bán riêng lẻ 3,3 tỷ cổ phiếu cho nhà đầu tư chuyên nghiệp, qua đó huy động khoảng 33.000 tỷ đồng. Nếu thành công, vốn điều lệ của ngân hàng sẽ tăng hơn gấp đôi, từ 29.280 tỷ đồng lên 62.280 tỷ đồng.
HDBank đặt mục tiêu đưa vốn điều lệ vượt 72.000 tỷ đồng thông qua việc phát hành tổng cộng hơn 2,2 tỷ cổ phiếu. Kế hoạch gồm trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, sử dụng quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và chào bán cho nhà đầu tư chuyên nghiệp trong giai đoạn 2026–2027.
ABBank cũng dự kiến phát hành khoảng 1 tỷ cổ phiếu trong quý IV/2026, bổ sung hơn 10.000 tỷ đồng vào vốn điều lệ. Trong khi đó, MSB lên phương án phát hành 624 triệu cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu với tỷ lệ 20%, qua đó nâng vốn điều lệ lên 37.440 tỷ đồng.
Ở khối ngân hàng quốc doanh, quá trình củng cố nguồn lực tài chính tiếp tục được đẩy mạnh. Vietcombank, VietinBank và BIDV liên tục xây dựng phương án tăng vốn để duy trì vị thế dẫn dắt và đáp ứng nhu cầu mở rộng tín dụng. Riêng BIDV dự kiến bổ sung khoảng 26.000 tỷ đồng vốn điều lệ trong năm 2026.
Tính từ năm 2021 đến nay, tổng vốn điều lệ tăng thêm của bốn ngân hàng có vốn nhà nước đã vượt 136.000 tỷ đồng. Cùng với những kế hoạch phát hành quy mô lớn của khối tư nhân, làn sóng tăng vốn lần này không chỉ đưa hàng tỷ cổ phiếu mới ra thị trường mà còn có thể định hình lại tương quan quy mô giữa các ngân hàng.
Khoảng 8 tỷ cổ phiếu sắp được phát hành khi hàng loạt ngân hàng đẩy mạnh tăng vốn.
Tăng vốn để gia cố “bộ đệm” an toàn
Làn sóng tăng vốn của các ngân hàng không đơn thuần nhằm cải thiện thứ hạng hay mở rộng quy mô. Phía sau những kế hoạch phát hành hàng tỷ cổ phiếu là nhu cầu gia cố năng lực chống chịu trong bối cảnh nợ xấu, thanh khoản và các tiêu chuẩn an toàn vốn cùng tạo sức ép.
Báo cáo cập nhật của VIS Rating cho thấy tỷ lệ nợ quá hạn toàn ngành đã tăng từ 3,3% cuối năm 2025 lên 3,8% trong nửa đầu năm 2026. Chất lượng tài sản chịu áp lực tại OCB, LPBank, Saigonbank, VietABank, KienlongBank, ABBank và Techcombank, chủ yếu do khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh suy giảm.
Rủi ro cũng xuất hiện ở phân khúc doanh nghiệp. Tại HDBank, Sacombank và VietinBank, các khoản vay liên quan đến bất động sản và nông nghiệp được lưu ý khi khách hàng phải đối mặt với chi phí tài chính, vận chuyển và logistics tăng cao.
Cùng với nợ xấu, khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn tiếp tục nới rộng. Đến cuối quý II/2026, chênh lệch giữa dư nợ và tiền gửi toàn hệ thống lên tới khoảng 2 triệu tỷ đồng, đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động bằng VND vượt 112% – mức cao nhất trong nhiều năm. Sức ép cân đối nguồn vốn khiến nhiều ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi.
TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính – ngân hàng, cho rằng tín dụng năm 2026 có thể tăng khoảng 15–16%, trong khi lợi nhuận toàn ngành được dự báo tăng 16–18%, chủ yếu nhờ thu nhập lãi thuần. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng này phụ thuộc lớn vào năng lực vốn của từng ngân hàng.
Khi lãi suất huy động đi lên, chi phí đầu vào của các nhà băng cũng tăng theo. Trong khi đó, lãi suất cho vay thường có độ trễ điều chỉnh, khiến biên lãi ròng (NIM) khó tránh khỏi áp lực thu hẹp.
Theo SSI Research, NIM toàn ngành đã tăng từ 3,04% trong quý I lên 3,22% trong quý II/2026. Kết quả này được hỗ trợ bởi lãi suất cho vay nhích lên, tỷ trọng tín dụng trung và dài hạn gia tăng cùng tỷ lệ cho vay trên huy động duy trì ở mức cao. Thu nhập ngoài lãi cải thiện cũng giúp lợi nhuận quý II vượt kỳ vọng.
Dù vậy, khả năng duy trì đà phục hồi của NIM vẫn chưa chắc chắn, bởi lãi suất huy động tiếp tục được điều chỉnh tăng. Nếu chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất cho vay, dư địa cải thiện hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng sẽ bị thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, tăng vốn điều lệ trở thành giải pháp quan trọng để các ngân hàng củng cố hệ số an toàn vốn (CAR), mở rộng tín dụng và đáp ứng những yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng cao. Thông tư 14/2025/TT-NHNN đặt lộ trình nâng CAR tối thiểu từ 8% lên 10,5% vào năm 2030, buộc các tổ chức tín dụng phải đẩy nhanh việc bổ sung vốn tự có.
TS Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế – tài chính, nhận định trả cổ tức bằng cổ phiếu là một cách giúp ngân hàng giữ lại nguồn lực, tích lũy vốn tự có, cải thiện CAR và mở rộng dư địa cấp tín dụng. Đây cũng là lý do hình thức này được nhiều nhà băng lựa chọn trong các kế hoạch tăng vốn gần đây.
Ông Lê Ngọc Lâm, Chủ tịch Hội đồng quản trị BIDV, cho biết ngân hàng luôn nỗ lực duy trì CAR trên 9%. Tuy nhiên, khi tổng tài sản và dư nợ tiếp tục tăng nhanh, vốn điều lệ cũng phải được bổ sung tương ứng để bảo đảm an toàn.
Việc tăng vốn trên thực tế không thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Theo ông Lâm, các kế hoạch phát hành thường có độ trễ do phải đáp ứng nhiều yêu cầu pháp lý, trong đó có quy định khoảng cách giữa các đợt chào bán riêng lẻ tối thiểu sáu tháng.
Số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy đến cuối tháng 7/2026, vốn chủ sở hữu của toàn hệ thống đạt 2,60 triệu tỷ đồng, trong đó vốn điều lệ khoảng 1,31 triệu tỷ đồng. Riêng nhóm ngân hàng thương mại nhà nước đã được phê duyệt bổ sung tổng cộng hơn 136.000 tỷ đồng vốn điều lệ kể từ năm 2021.
Như vậy, cuộc đua tăng vốn không chỉ tạo thêm nguồn lực cho hoạt động kinh doanh mà còn quyết định khả năng chống chịu của từng ngân hàng trước biến động. Nền tảng vốn dày hơn sẽ giúp các nhà băng vừa đáp ứng tiêu chuẩn an toàn, vừa có thêm dư địa cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.
Thanh Cao