15:41 11/09/2026

Dầu khí vào chu kỳ đầu tư mới: Ngân hàng có sẵn sàng mở “hầu bao”?

Chu kỳ đầu tư mới của ngành dầu khí đang mở ra với hàng loạt dự án thăm dò, khai thác, khí – điện và hạ tầng LNG. Quy mô vốn tăng mạnh đặt ngân hàng trước cơ hội lớn, nhưng cũng kéo theo yêu cầu cao hơn về tài sản bảo đảm, dòng tiền và rủi ro giá dầu.

Dầu khí vào chu kỳ đầu tư mới Ngân hàng có sẵn sàng mở “hầu bao”
Chu kỳ đầu tư mới của ngành dầu khí đang mở ra với hàng loạt dự án thăm dò, khai thác, khí – điện và hạ tầng LNG (ảnh minh họa)

Sau nhiều năm các dự án dầu khí lớn gặp khó vì thủ tục, hiệu quả đầu tư và biến động thị trường, năm 2026 đang cho thấy một bức tranh khác. Hoạt động đầu tư của Petrovietnam tăng tốc, trong khi những dự án khí – điện, khai thác mỏ mới và hạ tầng khí đang dần chuyển từ giai đoạn chuẩn bị sang triển khai.

Sáu tháng đầu năm 2026, Petrovietnam ghi nhận tổng doanh thu ước 734.700 tỷ đồng, tăng 49% so với cùng kỳ; doanh thu hợp nhất đạt 445.400 tỷ đồng, tăng 39% và vượt 22% kế hoạch. Đi cùng kết quả kinh doanh là nhu cầu vốn đầu tư ngày càng lớn. Theo các thông tin công bố giữa năm, giá trị đầu tư của Petrovietnam trong 6 tháng đạt khoảng 27.500 tỷ đồng, tăng 70% so với cùng kỳ, dù mới tương đương khoảng 26% kế hoạch năm.

Riêng PV GAS dự kiến giải ngân hơn 9.000 tỷ đồng cho đầu tư xây dựng trong năm 2026. Xa hơn, tổng nhu cầu vốn đầu tư của doanh nghiệp này trong giai đoạn 2026-2030 được ước tính trên 100.000 tỷ đồng.

Đây chính là điểm khiến câu chuyện tín dụng cho dầu khí trở nên đáng chú ý. Bởi khác với vốn lưu động thông thường, các dự án dầu khí có vòng đời dài, vốn đầu tư rất lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài. Một dự án thăm dò – khai thác có thể phải bỏ vốn nhiều năm trước khi tạo ra dòng tiền. Các dự án khí – điện, LNG, đường ống và kho chứa cũng đòi hỏi cấu trúc tài chính phức tạp, thường cần kết hợp vốn chủ sở hữu, tín dụng ngân hàng, tín dụng xuất khẩu và nguồn vốn quốc tế.

Thực tế, ngân hàng đã bắt đầu thể hiện vai trò trong chu kỳ đầu tư mới. Tháng 7/2026, Petrovietnam ký hợp đồng tín dụng 7.300 tỷ đồng cho dự án Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn IV. Trước đó, MB ký hợp đồng tín dụng 5.000 tỷ đồng với PV Power nhằm bổ sung vốn lưu động phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Những thương vụ này cho thấy “hầu bao” của ngân hàng không đóng lại với doanh nghiệp dầu khí. Vấn đề nằm ở chỗ: ngân hàng sẽ mở đến đâu và cho dự án nào. Một yếu tố hỗ trợ đáng kể là khung pháp lý đang tiếp tục được hoàn thiện. Quốc hội đã ban hành Luật Dầu khí số 10/2026/QH16 ngày 23/8/2026, có hiệu lực từ ngày 1/3/2027.

Việc tiếp tục sửa đổi, hoàn thiện Luật Dầu khí được kỳ vọng tạo thêm động lực cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác, đồng thời xử lý những điểm nghẽn về thủ tục đầu tư và phân bổ rủi ro trong các dự án có tính đặc thù cao. Chính phủ cũng đang nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế để thúc đẩy đầu tư gia tăng trữ lượng dầu khí.

Với ngân hàng, pháp lý rõ hơn đồng nghĩa với khả năng đánh giá dự án tốt hơn, từ đó giảm một phần rủi ro khi quyết định cấp tín dụng.

Ngân hàng sẽ “chọn mặt gửi tiền”

Tuy nhiên, nói ngân hàng sẵn sàng vốn không có nghĩa mọi dự án dầu khí đều dễ tiếp cận tín dụng. Đặc thù lớn nhất của ngành vẫn là rủi ro chu kỳ. Giá dầu hiện đang tạo một “cửa sổ” rất thuận lợi cho doanh nghiệp upstream. Ngày 11/9, Brent được giao dịch quanh vùng 106 USD/thùng và đang hướng tới tuần tăng mạnh nhất trong nhiều tháng, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị làm gia tăng lo ngại gián đoạn nguồn cung.

Giá dầu cao giúp cải thiện dòng tiền, lợi nhuận và khả năng trả nợ của doanh nghiệp khai thác. Nhưng với ngân hàng, giá dầu trên 100 USD/thùng hôm nay không thể trở thành cơ sở duy nhất để quyết định một khoản vay có thời hạn 10-15 năm.

Dầu khí vào chu kỳ đầu tư mới Ngân hàng có sẵn sàng mở “hầu bao”
Nhưng ngân hàng sẽ khó “mở hầu bao” theo cách dàn trải (ảnh minh họa)

Các tổ chức tín dụng sẽ phải đặt câu hỏi: Nếu giá dầu giảm mạnh, dự án còn hiệu quả không? Dòng tiền trả nợ dựa trên giá dầu nào? Hợp đồng đầu ra có đủ chắc chắn? Trữ lượng có được xác nhận? Chi phí phát triển mỏ và chi phí vốn có thể tăng bao nhiêu? Đó là lý do dòng tín dụng nhiều khả năng sẽ phân hóa mạnh giữa các phân khúc.

Upstream – thăm dò và khai thác – có sức hút lớn nhờ triển vọng gia tăng sản lượng và trữ lượng. PVEP, đơn vị chủ lực của Petrovietnam trong lĩnh vực này, đã đạt sản lượng khai thác năm 2025 khoảng 3,65 triệu tấn dầu quy đổi, vượt kế hoạch. Trong 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu PVEP đạt 28.023 tỷ đồng, vượt 23% kế hoạch và nộp ngân sách 10.859 tỷ đồng, vượt 38% kế hoạch 6 tháng.

Midstream – vận chuyển, xử lý, lưu trữ khí – lại có ưu điểm về dòng tiền tương đối ổn định nếu gắn với các hợp đồng dài hạn. Đây cũng là lĩnh vực PV GAS đang dự kiến dành nguồn vốn rất lớn trong giai đoạn 2026-2030. Trong khi đó, downstream như lọc hóa dầu và phân phối xăng dầu chịu tác động mạnh hơn từ biên lợi nhuận, giá nguyên liệu và biến động thị trường quốc tế.

Theo nhìn nhận của các chuyên gia kinh tế, với dự án dầu khí, ngân hàng sẽ không chỉ nhìn vào tài sản thế chấp mà ngày càng chú trọng “bankability” – tức khả năng dự án tự tạo dòng tiền để trả nợ. Đây cũng là xu hướng tất yếu khi quy mô các dự án mới ngày càng lớn và tài sản hữu hình không phải lúc nào cũng đủ để bảo đảm cho toàn bộ khoản vay. Nói cách khác, dự án tốt phải tự chứng minh khả năng trả nợ.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ngành ngân hàng cũng đang phải cân đối mục tiêu tăng trưởng tín dụng với yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản. Dòng vốn sẽ có xu hướng ưu tiên những doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, lịch sử tín dụng minh bạch, dự án đã hoàn thiện pháp lý, có hợp đồng đầu ra và cơ chế kiểm soát dòng tiền rõ ràng.

Cơ hội vì thế không chỉ dành cho những “ông lớn” dầu khí. Khi các dự án lớn được triển khai, hàng loạt doanh nghiệp dịch vụ khoan, xây lắp, cơ khí, vận tải, logistics, bảo dưỡng và cung ứng thiết bị cũng sẽ phát sinh nhu cầu vốn. Đây có thể trở thành hiệu ứng lan tỏa đáng kể đối với tín dụng doanh nghiệp.

Ở chiều ngược lại, ngân hàng cũng cần tránh tâm lý chạy theo “cơn sốt dầu khí”. Giá dầu cao có thể cải thiện hiệu quả dự án trong ngắn hạn nhưng không loại bỏ rủi ro địa chất, rủi ro tiến độ, tỷ giá, chi phí vốn, chi phí vận hành và rủi ro chuyển dịch năng lượng.

Đặc biệt, khi Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển dịch năng lượng, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu giảm phát thải sẽ ngày càng tác động đến quyết định tài trợ. Các dự án khí, LNG và hạ tầng năng lượng có khả năng được đánh giá khác nhau tùy công nghệ, hiệu suất và vai trò trong hệ thống năng lượng.

Vì vậy, cuộc chơi tín dụng dầu khí trong chu kỳ mới nhiều khả năng sẽ không còn là câu chuyện “có vay được hay không”, mà chuyển thành “dự án nào đủ tốt để ngân hàng muốn cho vay”.

Chu kỳ đầu tư mới đang đưa ngành dầu khí trở lại vị trí một trong những khu vực có nhu cầu vốn lớn của nền kinh tế. Với kết quả kinh doanh cải thiện, đầu tư tăng tốc, hàng loạt dự án lớn được khơi thông và hành lang pháp lý tiếp tục hoàn thiện, dư địa tín dụng là rất đáng kể. Nhưng ngân hàng sẽ khó “mở hầu bao” theo cách dàn trải. Dòng vốn nhiều khả năng sẽ chảy mạnh nhất vào những dự án có pháp lý rõ, trữ lượng chắc chắn, dòng tiền dài hạn và khả năng chống chịu khi giá dầu đảo chiều. Khi đó, chất lượng dự án chứ không chỉ quy mô vốn sẽ quyết định ai là người được ngân hàng rót tiền trong chu kỳ dầu khí mới.

Phượng Hòa