Đề xuất đưa kỹ năng chào hỏi, biết “dạ”, “vâng” vào giáo dục lớp 1 tưởng là chuyện nhỏ, nhưng lại chạm vào một vấn đề rất lớn: chúng ta đang dạy trẻ lễ phép bằng lời nói, hay đang tạo ra một môi trường sống khiến trẻ tự nhiên muốn sống tử tế?
Ai dạy trẻ bài học đầu tiên về lễ phép?
Sáng 11/8, trong phiên thảo luận tại Quốc hội về dự thảo Luật Phát triển đô thị, đại biểu Nguyễn Văn Cảnh, đoàn Gia Lai, đề nghị cho phép thành phố thí điểm đưa nội dung dạy trẻ biết chào người lớn vào chương trình giáo dục bổ sung của lớp 1.
Theo đại biểu, hiện tượng trẻ không chủ động chào khi có khách đến nhà khá phổ biến và cần được nhìn nhận nghiêm túc. Ông cho biết đã đọc năm cuốn sách Đạo đức ở bậc tiểu học nhưng không thấy nội dung này, trong khi sách Đạo đức lớp 1 năm 1993 từng có bài “Lễ phép chào hỏi người lớn”, hướng dẫn trẻ chào ông bà, cha mẹ, khách đến nhà và những người xung quanh.
Từ đó, đại biểu đề nghị thầy cô và cha mẹ phối hợp uốn nắn để trẻ học đi đôi với hành. Nếu việc thí điểm giúp trẻ lễ phép hơn, Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể nghiên cứu cập nhật nội dung này vào sách Đạo đức lớp 1 hiện hành.
Một đề xuất ngắn tại nghị trường nhưng đã gợi ra câu chuyện rộng hơn về giáo dục gia đình và văn hóa ứng xử. Bởi chào hỏi, “dạ”, “vâng”, cảm ơn, xin lỗi hay biết xưng hô đúng mực vốn là những bài học nhiều thế hệ trẻ em Việt Nam được học từ gia đình trước khi bước chân vào trường học.
Bài hát Con chim vành khuyên từng đưa lời chào vào tuổi thơ của nhiều thế hệ bằng hình ảnh chú chim nhỏ lễ phép với những người xung quanh. Bài hát đã cũ theo năm tháng, nhưng thông điệp về sự kính trọng và cách ứng xử có trước có sau thì chưa bao giờ cũ.
Điều khiến chúng ta phải suy nghĩ không đơn thuần là có nên đưa việc chào hỏi vào chương trình lớp 1 hay không. Câu hỏi sâu hơn là vì sao một điều vốn được truyền dạy tự nhiên trong mỗi gia đình nay lại cần nhà trường chính thức nhắc lại?
Điều đó không có nghĩa trẻ em hôm nay “hư” hơn ngày trước. Xã hội, mô hình gia đình, môi trường sống và cách con người giao tiếp đều đã thay đổi. Nhịp sống gấp gáp khiến các thành viên ít có thời gian bên nhau; trẻ tiếp xúc với thiết bị điện tử sớm hơn; giao tiếp trực tiếp đôi khi bị thu hẹp. Những bài học từng được truyền từ ông bà, cha mẹ và cộng đồng vì thế có thể đã bị đứt gãy ở một số gia đình.
Việc nhà trường dạy lại lời chào là cần thiết. Nhưng nếu toàn bộ trách nhiệm tiếp tục được đặt lên vai thầy cô, bài học ấy rất dễ chỉ dừng ở vài câu nói và động tác mang tính khuôn mẫu. Trẻ có thể học cách khoanh tay trong lớp, nhưng cách các em ứng xử ngoài đời lại được hình thành chủ yếu từ những điều nhìn thấy mỗi ngày.
Một lời chào nhỏ, một khoảng trống lớn
Lời chào không làm nên toàn bộ nhân cách của một con người. Một đứa trẻ biết khoanh tay chào người lớn chưa chắc đã là một đứa trẻ tử tế. Tuy nhiên, qua cách trẻ giao tiếp, người ta có thể phần nào nhận ra môi trường mà em đang lớn lên. Bởi trẻ không tự nhiên biết lễ phép. Trẻ học từ người lớn.
Cha mẹ nói “cảm ơn” với nhau, trẻ sẽ học cách biết ơn. Cha mẹ biết xin lỗi con khi mình sai, trẻ sẽ hiểu rằng nhận lỗi không làm con người trở nên thấp kém. Cha mẹ gặp hàng xóm biết chào hỏi, trẻ sẽ xem lời chào là một phần tự nhiên của đời sống.
Khi người lớn biết nhường đường, xếp hàng, giữ lời hứa, tôn trọng người phục vụ và không mạt sát người khác trên mạng xã hội, trẻ sẽ tiếp nhận những bài học mà không cuốn sách giáo khoa nào có thể truyền tải đầy đủ.
Ngược lại, thật khó yêu cầu một đứa trẻ lễ phép nếu hằng ngày em chứng kiến người lớn nói chuyện với nhau bằng thái độ khinh miệt. Thật khó dạy trẻ biết xin lỗi nếu cha mẹ chưa bao giờ nhận lỗi với con. Cũng không thể đòi hỏi trẻ tôn trọng người khác khi chính người lớn thường xuyên chế giễu ngoại hình, nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh của họ.
Càng mâu thuẫn hơn nếu người lớn yêu cầu trẻ “phải biết chào” nhưng lại không dạy rằng trẻ nhỏ cũng có phẩm giá, cảm xúc và cần được tôn trọng. Lễ phép không thể chỉ là sự phục tùng một chiều của người ít tuổi trước người lớn tuổi, mà phải là cách con người nhìn nhận và ứng xử có văn hóa với nhau.
Giáo dục lễ phép vì thế không thể là trách nhiệm riêng của nhà trường, càng không thể chỉ là nghĩa vụ của đứa trẻ. Cha mẹ là những người thầy đầu tiên; ông bà, anh chị, hàng xóm, thầy cô và toàn bộ môi trường xã hội đều là những “cuốn sách sống” mà trẻ đọc mỗi ngày.
Trẻ có thể quên một bài học trong sách nhưng khó quên cách cha đối xử với mẹ, cách mẹ trò chuyện với ông bà, cách người lớn phản ứng khi mắc lỗi và cách họ ứng xử với người yếu thế. Những hành vi ấy được trẻ quan sát, ghi nhớ rồi lặp lại, nhiều khi trước cả lúc các em hiểu đầy đủ thế nào là đúng, sai.
Vì vậy, nếu thấy trẻ ít chào hỏi hơn, trước khi trách trẻ, người lớn nên tự hỏi mình đã dành đủ thời gian để dạy trẻ hay chưa và quan trọng hơn, đã cho trẻ đủ những tấm gương để học theo hay chưa.
Không thể chỉ đến khi trẻ không chào khách, không nói cảm ơn hoặc cư xử thiếu chuẩn mực, người lớn mới quay sang quy trách nhiệm cho gia đình, nhà trường hay mạng xã hội. Những biểu hiện ấy không xuất hiện trong một ngày, mà có thể là kết quả của một quá trình trẻ ít được nhắc nhở, ít được tương tác và thiếu những hình mẫu ứng xử nhất quán.
Trong đời sống hiện đại, nhiều cha mẹ phải dành phần lớn thời gian cho công việc. Việc chăm sóc và giáo dục trẻ có lúc được chuyển sang ông bà, người giúp việc, nhà trường hoặc thiết bị điện tử. Khoảng thời gian trò chuyện trong gia đình ngày càng ít đi, trong khi trẻ lại tiếp nhận lượng thông tin rất lớn từ môi trường mạng.
Khi sự hiện diện của cha mẹ bị thay thế bằng những lời nhắc vội vàng, giáo dục gia đình dễ trở thành các mệnh lệnh như “phải chào”, “phải ngoan”, “phải nghe lời”. Trẻ được yêu cầu thực hiện một hành vi nhưng ít khi được giải thích vì sao cần làm như vậy. Hệ quả là các em có thể làm theo khi có người lớn giám sát nhưng lại không hình thành được thói quen ứng xử từ bên trong.
Đề xuất tại nghị trường vì thế không chỉ đặt ra yêu cầu rà soát một nội dung trong sách giáo khoa. Nó còn cho thấy một khoảng trống đáng suy nghĩ trong sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội.
Nếu bài học từng được xem là điều mặc nhiên nay cần đưa trở lại chương trình, thì việc cần làm không chỉ là bổ sung một trang sách. Cùng với nội dung giảng dạy, cần xác định cách gia đình phối hợp thực hành, cách giáo viên hướng dẫn phù hợp và cách xã hội tạo ra môi trường ứng xử lành mạnh cho trẻ.
Ảnh minh họa.
Đừng biến lễ phép thành màn trình diễn
Ủng hộ việc dạy kỹ năng chào hỏi không có nghĩa biến lễ phép thành một bộ quy tắc cứng nhắc. Trẻ em không phải những cái máy. Không phải cứ gặp người lớn là phải khoanh tay đúng tư thế, cúi đầu đúng mức và nói đúng một câu mới được coi là ngoan.
Nếu quá chú trọng hình thức, chúng ta có thể tạo ra những đứa trẻ rất giỏi “trình diễn” sự lễ phép nhưng chưa thực sự hiểu thế nào là tôn trọng. Một đứa trẻ có thể nói “dạ” rất ngoan nhưng vẫn bắt nạt bạn; có thể khoanh tay chào người lớn nhưng lại coi thường người lao động; có thể nói “xin lỗi” theo thói quen nhưng không nhận ra mình đã làm tổn thương người khác.
Bởi vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc có dạy trẻ chào hay không, mà quan trọng hơn là giúp trẻ hiểu vì sao cần chào.
Lời chào bắt đầu từ sự nhận biết và quan tâm đến người đối diện. Lời cảm ơn bắt đầu từ lòng biết ơn. Lời xin lỗi bắt đầu từ khả năng nhận trách nhiệm. Sự lễ phép bắt đầu từ việc hiểu rằng mỗi người đều có phẩm giá, cảm xúc và quyền được tôn trọng. Đó mới là tầng sâu của giáo dục.
Ở góc nhìn ấy, Con chim vành khuyên vẫn là một bài học đẹp. Điều đáng nhớ không chỉ là chú chim biết chào những người gặp trên đường, mà còn là thông điệp giản dị: Khi đi qua cuộc đời người khác, hãy dành cho họ sự tôn trọng.
Nhưng để trẻ hiểu được điều ấy, người lớn phải sống đúng với những gì mình dạy. Cha mẹ không thể giao toàn bộ việc hình thành nhân cách của con cho thầy cô. Nhà trường cũng không thể lấp đầy mọi khoảng trống mà gia đình để lại. Xã hội càng không thể tạo ra một môi trường đầy những lời lẽ cực đoan, miệt thị và xúc phạm, rồi quay sang trách trẻ vì sao ngày càng thiếu lễ phép.
Một đứa trẻ lớn lên giữa những người biết tôn trọng nhau sẽ không cần quá nhiều bài giảng về sự tôn trọng. Một đứa trẻ thường xuyên nhìn thấy người lớn nhận lỗi sẽ không coi xin lỗi là điều đáng xấu hổ. Trẻ được lắng nghe sẽ biết lắng nghe; trẻ được đối xử tử tế sẽ dễ hiểu thế nào là tử tế.
Do đó, nếu được đưa vào chương trình giáo dục bổ sung của lớp 1, nội dung chào hỏi không nên trở thành một bài học nặng về ghi nhớ hoặc đánh giá bằng những động tác máy móc. Giáo viên có thể hướng dẫn trẻ qua các tình huống gần gũi như chào ông bà, cha mẹ, thầy cô, khách đến nhà; cảm ơn khi được giúp đỡ; xin lỗi khi làm phiền hoặc gây tổn thương cho người khác.
Cùng với đó, trẻ cũng cần được dạy cách giao tiếp phù hợp với từng hoàn cảnh, biết bày tỏ cảm xúc và từ chối khi cảm thấy không an toàn. Lễ phép không đồng nghĩa với việc trẻ phải im lặng, phục tùng mọi yêu cầu của người lớn hoặc chấp nhận hành vi khiến mình khó chịu. Giáo dục văn hóa ứng xử phải đi cùng giáo dục về quyền được bảo vệ và tôn trọng của trẻ em.
Bài học ấy cũng không thể chỉ diễn ra trong một tiết Đạo đức rồi kết thúc. Nó cần được thực hành trong lớp học, sân trường, gia đình và đời sống hằng ngày. Nếu thầy cô dạy trẻ phải biết lắng nghe nhưng người lớn liên tục ngắt lời trẻ; nếu cha mẹ bắt con xin lỗi nhưng bản thân không bao giờ nhận sai, mọi lời giảng giải sẽ mất đi sức thuyết phục.
Vì vậy, đưa kỹ năng chào hỏi vào chương trình lớp 1 là điều có thể cân nhắc và thí điểm. Tuy nhiên, bài học ấy cần được mở rộng thành giáo dục văn hóa ứng xử, thay vì chỉ dừng ở một vài câu nói và động tác mang tính khuôn mẫu.
Quan trọng hơn, bài học đầu tiên không nên bắt đầu từ lớp học mà phải bắt đầu từ bàn ăn của mỗi gia đình. Cha mẹ hãy chào ông bà trước mặt con, nói “cảm ơn” khi con giúp đỡ và “xin lỗi” khi mình sai. Người lớn cũng cần thôi dùng câu “trẻ con biết gì” để phủ nhận suy nghĩ, cảm xúc của trẻ. Hãy để trẻ nhìn thấy người lớn tôn trọng nhau trước khi yêu cầu các em tôn trọng người khác.
Bởi trẻ em không chỉ nghe những gì người lớn nói. Trẻ còn học theo những gì người lớn làm.
Nếu hôm nay phải đưa lời chào trở lại lớp học cũng không có gì đáng xấu hổ. Điều đáng suy nghĩ hơn là sau khi dạy trẻ, người lớn có sẵn sàng tự học lại bài học về sự tôn trọng, trách nhiệm và cách ứng xử tử tế hay không.
Một xã hội văn minh không được đo bằng việc trẻ khoanh tay chào người lớn đẹp đến đâu, mà bằng cách con người đối xử với nhau tử tế đến mức nào. Và có lẽ, bài học về lễ phép dành cho học sinh lớp 1 hôm nay nên có thêm một câu ở cuối trang: “Muốn con biết chào, người lớn hãy là người biết chào trước.”
Đình Sáng