Đơn hàng dệt may, da giày đang phục hồi, nhưng cuộc chơi xuất khẩu đã thay đổi: tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe. Doanh nghiệp có vốn đầu tư công nghệ, năng lượng sạch và nguyên liệu bền vững sẽ có lợi thế để giữ đơn hàng.
Nguy cơ mất lợi thế ngay trong chuỗi cung ứng
Dệt may và da giày đang đứng trước cả thời cơ và thách thức khi thị trường còn rộng nhưng điều kiện để bước vào thị trường ngày càng đắt đỏ. Khi những năm trước, lợi thế cạnh tranh của hai ngành chủ yếu dựa vào chi phí, chất lượng, năng lực sản xuất và tốc độ giao hàng. Nay, bên cạnh những yếu tố đó, các nhãn hàng quốc tế ngày càng yêu cầu nhà cung cấp chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải, sử dụng hóa chất, xử lý nước và trách nhiệm môi trường. Vì vậy, “xanh” đang chuyển từ một lựa chọn sang một phần của điều kiện kinh doanh.
Nửa đầu năm 2026, xuất khẩu dệt may đạt khoảng 22,2 tỷ USD, tăng 1,7% so với cùng kỳ; ngành đặt mục tiêu cả năm khoảng 48-49 tỷ USD. Xuất khẩu giày dép đạt gần 11,95 tỷ USD, tăng 0,5%. Những con số này cho thấy đơn hàng đang có dấu hiệu ổn định, nhưng tăng trưởng kim ngạch chưa đồng nghĩa áp lực cạnh tranh đã giảm. Mà ngược lại, khi đơn hàng quay trở lại, các thương hiệu càng có điều kiện lựa chọn nhà cung cấp đáp ứng tốt hơn những tiêu chuẩn mới.
Dệt may, da giày trước áp lực xanh hóa (ảnh: Đinh Phương)
Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Việt Nam, nhiều lần nhấn mạnh: xanh hóa và phát triển bền vững đã trở thành một trong những tiêu chí cạnh tranh quan trọng tại các thị trường lớn. Với ngành da giày, đại diện Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam cũng cho rằng chuyển đổi xanh là xu hướng không thể đảo ngược nếu doanh nghiệp muốn duy trì năng lực xuất khẩu.
Điểm đáng nói là chi phí xanh hóa phải bỏ ra trước, trong khi lợi ích thường đến sau. Một nhà máy dệt nhuộm muốn giảm nước và hóa chất phải đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp may muốn giảm tiêu thụ điện phải thay thiết bị. Nhà sản xuất da giày phải thay đổi vật liệu, hóa chất, quy trình xử lý và hệ thống quản lý chất thải.
Muốn sử dụng năng lượng sạch, doanh nghiệp lại cần một khoản vốn ban đầu không nhỏ. Nó có thể trở thành rào cản với những doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chỉ một tỷ lệ nhỏ doanh nghiệp hiện đủ khả năng đầu tư bài bản cho chuyển đổi xanh; phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ mới ở giai đoạn chuẩn bị.
Nếu không được hỗ trợ, một vòng xoáy bất lợi có thể xuất hiện, áp lực xanh hóa có thể tạo ra một cuộc phân hóa mới trong ngành: doanh nghiệp có năng lực tài chính sẽ đi trước; doanh nghiệp thiếu vốn có nguy cơ bị đẩy xuống những phân khúc giá trị thấp hơn.
Vốn xanh, bài toán chi phí thành lợi thế cạnh tranh
Trong bối cảnh đó, tín dụng xanh đang mở ra một hướng đi mới. Đến giữa năm 2026, dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt khoảng 828 nghìn tỷ đồng, với 82 tổ chức tín dụng tham gia. Ngân hàng Nhà nước cũng đang trình cơ chế hỗ trợ 2% lãi suất từ ngân sách cho khu vực tư nhân vay vốn thực hiện dự án xanh, dự án tuần hoàn hoặc áp dụng khung ESG.
Đối với dệt may và da giày, đây là cơ hội đáng chú ý, nhưng cần nhìn vốn xanh rộng hơn khái niệm “lãi suất thấp” mà giúp doanh nghiệp thay đổi cấu trúc chi phí. Một dây chuyền tiết kiệm điện giúp giảm chi phí năng lượng trong nhiều năm. Công nghệ nhuộm ít nước giúp giảm cả nước, hóa chất và chi phí xử lý. Vật liệu tái chế có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng và mở ra những đơn hàng mới.
Như vậy, hiệu quả của vốn xanh có hai tầng, tầng thứ nhất là giảm chi phí sản xuất và tầng thứ hai quan trọng hơn là giữ và mở rộng thị trường. Đây là lý do xanh hóa đang trở thành một dạng đầu tư cho doanh thu tương lai.
Thực tế, một số ngân hàng đã bắt đầu đưa tiêu chí bền vững vào sản phẩm tín dụng cho ngành dệt may. BIDV từng triển khai gói tín dụng xanh 4.200 tỷ đồng cho doanh nghiệp dệt may, hướng tới những doanh nghiệp có sản phẩm đạt các tiêu chuẩn, chứng nhận bền vững.
Cho thấy thị trường tài chính đang dần thay đổi cách nhìn về doanh nghiệp, khi trước đây, ngân hàng chủ yếu quan tâm đến tài sản bảo đảm, doanh thu và khả năng trả nợ. Trong xu hướng mới, năng lực quản trị môi trường, dữ liệu phát thải và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng cũng ngày càng có giá trị.
Dữ liệu ESG đang trở thành một phần của năng lực tín dụng
Doanh nghiệp biết chính xác một sản phẩm tiêu thụ bao nhiêu điện, bao nhiêu nước, sử dụng bao nhiêu nguyên liệu và phát thải bao nhiêu sẽ có khả năng xây dựng phương án đầu tư rõ ràng hơn. Ngân hàng cũng dễ đánh giá hiệu quả dự án hơn. Ngược lại, doanh nghiệp không có dữ liệu sẽ khó chứng minh dự án của mình thực sự “xanh” đến đâu.
Đây sẽ là một điểm nghẽn lớn đối với doanh nghiệp nhỏ, nếu doanh nghiệp phải tự thuê tư vấn ESG, kiểm toán năng lượng, đo phát thải và hoàn thiện chứng nhận, chi phí tiếp cận vốn có thể tăng ngay từ đầu. Khi đó, lợi ích của lãi suất ưu đãi có thể bị triệt tiêu bởi chi phí chuẩn bị hồ sơ và chuyển đổi.
Vì vậy, để tín dụng xanh thực sự hỗ trợ dệt may, da giày, cần chuyển từ tư duy “cho doanh nghiệp vay vốn xanh” sang “hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng đủ điều kiện để vay vốn xanh”. Trong đó, vai trò của doanh nghiệp đầu chuỗi đặc biệt quan trọng và đây cũng là cách giảm rủi ro cho ngân hàng.
Doanh nghiệp nhỏ có hợp đồng đầu ra ổn định, tham gia chuỗi của khách hàng lớn và có kế hoạch giảm tiêu hao cụ thể sẽ có dòng tiền dễ dự báo hơn. Khi đó, ngân hàng không chỉ nhìn vào tài sản thế chấp mà có thể đánh giá thêm khả năng tạo dòng tiền từ đơn hàng và vị trí trong chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết với dệt may và da giày bởi sức mạnh của hai ngành nằm ở mạng lưới doanh nghiệp cung ứng, không chỉ ở một số nhà máy lớn.
Do đó, xanh hóa phải được thực hiện theo chuỗi, về phía doanh nghiệp, điều quan trọng nhất lúc này không phải chạy theo mọi tiêu chuẩn cùng lúc mà phải xác định những tiêu chuẩn trực tiếp liên quan đến thị trường mục tiêu. Một doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần biết khách hàng yêu cầu gì về phát thải, nguyên liệu, hóa chất và truy xuất. Từ đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên đầu tư vào những hạng mục tạo ra hiệu quả rõ nhất.
Đây cũng là cơ sở để ngân hàng mở rộng tín dụng, một dự án giúp giảm 20% tiêu thụ điện, giảm chi phí xử lý và có hợp đồng đầu ra ổn định sẽ thuyết phục hơn một kế hoạch ESG chỉ dừng ở cam kết. Trong dài hạn, đây có thể là thay đổi quan trọng nhất của cuộc đua xanh.
Dệt may và da giày Việt Nam không thể mãi cạnh tranh bằng nhân công giá thấp. Khi chi phí lao động tăng và các đối thủ trong khu vực cũng nâng năng lực sản xuất, lợi thế phải chuyển sang năng suất, công nghệ, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và mức độ minh bạch của chuỗi cung ứng.
Vốn chính là điều kiện để thực hiện quá trình chuyển đổi đó. Doanh nghiệp có vốn sẽ có thể đầu tư sớm, thử nghiệm công nghệ, xây dựng dữ liệu, đào tạo nhân lực và hoàn thiện chứng nhận trước khi tiêu chuẩn trở thành bắt buộc. Doanh nghiệp chờ đến khi thị trường yêu cầu mới bắt đầu chuyển đổi sẽ phải chịu chi phí cao hơn và thời gian ngắn hơn.
Câu chuyện “ai có vốn sẽ đi trước” thực chất là câu chuyện về lợi thế thời gian. Đi trước giúp doanh nghiệp có thời gian tối ưu công nghệ, giảm chi phí, chứng minh năng lực xanh và xây dựng quan hệ với khách hàng. Khi tiêu chuẩn trở thành điều kiện bắt buộc, doanh nghiệp đã sẵn sàng thay vì phải chạy theo.
Dệt may và da giày vì thế đang đứng trước một lựa chọn mang tính chiến lược: coi xanh hóa là chi phí phải chịu hay là khoản đầu tư để giữ thị trường. Nếu coi đó là chi phí, doanh nghiệp sẽ chỉ chuyển đổi khi bị buộc phải làm. Nếu coi đó là đầu tư, doanh nghiệp sẽ chủ động tìm vốn, công nghệ và thị trường phù hợp. Trong cuộc cạnh tranh mới, khác biệt giữa hai cách tiếp cận có thể quyết định ai còn giữ được vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vốn xanh vì thế không chỉ giúp doanh nghiệp xanh hơn. Doanh nghiệp có khả năng tiếp cận và sử dụng hiệu quả nguồn vốn này sớm có thể đồng thời giảm chi phí, giữ đơn hàng và tiến lên những phân khúc có giá trị cao hơn. Đó mới là lợi thế lớn nhất của cuộc đua xanh hóa.
Phượng Hòa