Mùa cao điểm đang mở ra cơ hội gia tăng đơn hàng cho doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng chi phí vận chuyển, thuế quan, sức mua và biến động chính sách đang khiến hiệu quả kinh doanh trở thành bài toán khó. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không chỉ cần tìm thêm đơn hàng mà còn phải tính toán kỹ mức lợi nhuận thực tế sau toàn bộ chi phí.
Logistics và thuế quan trở thành biến số ngay từ khi nhận đơn
Bước vào những tháng cuối năm, nhiều ngành hàng xuất khẩu bắt đầu tăng công suất để đáp ứng nhu cầu mua sắm và sản xuất tại các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, thị trường năm nay không còn đơn giản là câu chuyện sản xuất đủ hàng và giao đúng tiến độ.
Cước vận chuyển có thể thay đổi theo từng tuyến, chính sách thuế liên tục được điều chỉnh, sức mua tại một số thị trường lớn còn thận trọng. Mỗi yếu tố đều có thể làm thay đổi giá thành và biên lợi nhuận của một hợp đồng.
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến số lượng đơn hàng, doanh nghiệp đang phải tính toán sâu hơn về chi phí logistics, khả năng thanh toán của khách hàng, tỷ giá, thời gian giao hàng và những rủi ro có thể phát sinh trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
Với ngành hồ tiêu và gia vị, Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) gần đây khuyến nghị doanh nghiệp, đặc biệt những đơn vị xuất khẩu sang khu vực châu Mỹ, chủ động trao đổi với hãng tàu và đối tác logistics trước nguy cơ năng lực thông hành qua Kênh đào Panama bị thu hẹp.
Từ ngày 4/9/2026, số lượt tàu được phép qua kênh dự kiến giảm từ 36 xuống 34 tàu/ngày và có khả năng tiếp tục giảm còn 32 tàu/ngày. Việc giảm năng lực thông hành có thể kéo theo thời gian chờ lâu hơn, cước vận chuyển tăng và phát sinh thêm nhiều chi phí liên quan.
Đơn hàng cuối năm tăng tốc, doanh nghiệp xuất khẩu bước vào mùa cao điểm với áp lực kép.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, tác động của logistics không dừng ở khoản cước vận chuyển. Chậm lịch tàu có thể kéo theo chi phí lưu kho, thay đổi kế hoạch sản xuất, phát sinh phụ phí và ảnh hưởng đến cam kết giao hàng với đối tác.
Điều này khiến phương án vận chuyển phải được tính ngay từ khi đàm phán hợp đồng. Một đơn hàng có giá bán tốt nhưng tuyến vận chuyển phát sinh quá nhiều chi phí chưa chắc mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
Bên cạnh logistics, thuế quan cũng đang trở thành yếu tố có thể làm thay đổi bài toán lợi nhuận. Khi chi phí đưa hàng vào thị trường tăng, doanh nghiệp thường đứng trước hai lựa chọn: tăng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận hoặc chia sẻ một phần chi phí với khách hàng để giữ đơn hàng.
Cả hai phương án đều có rủi ro. Tăng giá có thể làm giảm sức cạnh tranh, trong khi giữ giá có thể khiến phần lợi nhuận còn lại không đủ hấp dẫn.
Trong ngành dệt may, báo cáo cập nhật của Chứng khoán Shinhan về CTCP May Sông Hồng (MSH) cho thấy sức mua tại Mỹ vẫn tương đối thận trọng khi các nhãn hàng cân nhắc việc bổ sung tồn kho. Lạm phát và chi phí sinh hoạt cao tiếp tục ảnh hưởng tới nhu cầu đối với nhóm hàng không thiết yếu.
Trong bối cảnh đó, khả năng linh hoạt chuyển đổi đơn hàng và công suất trở thành một lợi thế quan trọng. MSH có thể điều chỉnh một phần công suất sang các đơn hàng CMT từ khách hàng Trung Quốc khi nhu cầu tại Mỹ suy yếu. Cách làm này giúp duy trì hoạt động nhà máy, tận dụng công suất và giảm mức độ phụ thuộc vào một thị trường.
Đây cũng là hướng đi mà nhiều doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải tính đến trong mùa cao điểm. Thay vì nhận mọi đơn hàng có thể, doanh nghiệp cần sàng lọc dựa trên mức độ ổn định của khách hàng, khả năng thanh toán, chi phí logistics và biên lợi nhuận thực tế.
Một đơn hàng lớn nhưng lợi nhuận thấp, thời gian thanh toán dài hoặc tiềm ẩn rủi ro logistics có thể không hiệu quả bằng một đơn hàng có quy mô nhỏ hơn nhưng ổn định và ít biến động chi phí.
Từ chạy công suất sang quản trị rủi ro và dòng tiền
Thực tế tại Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) cho thấy phần lớn đơn hàng đã được bảo đảm đến hết năm, nhưng doanh nghiệp vẫn phải theo dõi sát tỷ giá, logistics và những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.
Theo ông Cao Hữu Hiếu, Tổng giám đốc Vinatex, doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản ứng phó, đồng thời kiểm soát chặt chi phí, nâng năng suất, quản trị dòng tiền, tồn kho và rủi ro tài chính.
Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách doanh nghiệp tiếp cận mùa cao điểm. Nếu trước đây việc tối đa hóa công suất thường được đặt lên hàng đầu, thì hiện nay công suất chỉ có ý nghĩa khi đi cùng khả năng kiểm soát chi phí và duy trì hiệu quả kinh doanh.
Tại một doanh nghiệp dệt may ở TP.HCM, đơn hàng đã được bảo đảm đến hết tháng 10 nhưng tốc độ chốt đơn cho quý IV chậm hơn do khách hàng tiếp tục theo dõi diễn biến thuế quan trước khi quyết định ký hợp đồng.
Diễn biến này cho thấy ngay cả khi nhu cầu thực tế vẫn tồn tại, quyết định đặt hàng có thể bị trì hoãn bởi những yếu tố nằm ngoài năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Vì thế, việc chuẩn bị nguyên liệu và công suất cũng cần được cân đối với mức độ chắc chắn của đơn hàng.
Ở ngành thủy sản, VASEP cũng lưu ý áp lực cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm, giá hàng hóa biến động và nguồn cung từ những thị trường khác có thể chuyển hướng sang đây.
Trung Quốc vẫn là thị trường lớn với nhiều dư địa, nhưng cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu của người mua cũng cao hơn. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải tính toán không chỉ khả năng bán được hàng mà cả chi phí để duy trì thị trường.
Từ thực tế này, quản trị đơn hàng đang dần trở thành một bài toán tổng thể. Doanh nghiệp cần biết chi phí thực tế của từng tuyến vận chuyển, mức độ phụ thuộc vào từng khách hàng, khả năng điều chỉnh cơ cấu sản xuất và mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước biến động tỷ giá hay thuế.
Việc booking sớm, chuẩn bị phương án vận chuyển thay thế, mở rộng danh sách khách hàng và thị trường có thể giúp giảm rủi ro khi một tuyến vận tải hoặc một thị trường xuất khẩu gặp biến động.
Tương tự, cơ cấu sản xuất linh hoạt sẽ giúp doanh nghiệp chuyển hướng khi nhu cầu thay đổi, trong khi quản trị dòng tiền chặt chẽ giúp hạn chế áp lực khi chu kỳ thanh toán kéo dài.
Mùa cao điểm cuối năm vì thế không chỉ là cuộc đua về sản lượng hay tốc độ giao hàng. Đây còn là phép thử đối với năng lực quản trị của doanh nghiệp xuất khẩu.
Khi chi phí đầu vào, logistics và chính sách thương mại đều có thể thay đổi nhanh, một đơn hàng chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp tính được toàn bộ chi phí phía sau nó và vẫn bảo đảm mức lợi nhuận hợp lý.
Trong cuộc đua cuối năm, doanh nghiệp có thể không cần là đơn vị nhận nhiều đơn hàng nhất. Lợi thế thực sự sẽ thuộc về những doanh nghiệp chọn đúng đơn hàng, kiểm soát tốt rủi ro và giữ được biên lợi nhuận sau cùng.
Đinh Toàn