Việt Nam hiện có 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) đang thực thi, kết nối với hơn 60 đối tác và bao phủ hơn 90% GDP toàn cầu. Mạng lưới này mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu, thu hút đầu tư và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, lợi thế từ FTA chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được chuyển hóa thành năng lực thực thi cụ thể của địa phương và doanh nghiệp.
Việc tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới thương mại quốc tế đang giúp Việt Nam mở rộng không gian kinh tế và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các cam kết thương mại không chỉ tạo điều kiện tiếp cận thị trường mà còn thúc đẩy doanh nghiệp nâng chuẩn sản xuất, cải thiện quản trị và thích ứng với những yêu cầu mới của thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, cùng một cơ hội FTA nhưng kết quả tận dụng tại từng địa phương và doanh nghiệp lại có sự khác biệt. Khoảng cách này cho thấy giai đoạn hiện nay không còn chỉ là mở cửa thị trường mà đã chuyển sang bài toán khai thác hiệu quả những lợi thế đã được tạo lập.
Từ lợi thế thị trường đến yêu cầu nâng chất lượng
Ngày 1/8 vừa qua đánh dấu 6 năm Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực. Theo thống kê, tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - EU trong giai đoạn từ tháng 1/1995 đến tháng 6/2026 đã vượt 900 tỷ USD. Trong đó, 383,8 tỷ USD, tương đương 42,6% tổng kim ngạch của hơn 3 thập kỷ, được tạo ra chỉ trong 6 năm EVFTA được thực thi.
Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) Bruno Jaspaert cho rằng gần một nửa tổng kim ngạch thương mại Việt Nam - EU trong 3 thập kỷ qua được thực hiện dưới khuôn khổ EVFTA. Việc các rào cản tiếp cận thị trường từng bước được tháo gỡ đã góp phần thúc đẩy thương mại, củng cố niềm tin doanh nghiệp và đưa quan hệ kinh tế Việt Nam - EU đi vào chiều sâu.
EVFTA chỉ là một phần trong mạng lưới FTA ngày càng rộng của Việt Nam. Các hiệp định như RCEP, CPTPP, VN-EAEU FTA cùng những khuôn khổ thương mại trong ASEAN tạo ra không gian thị trường đa dạng, kết nối Việt Nam với nhiều đối tác quan trọng.
Các hiệp định thương mại tự do đang mở thêm cơ hội tiếp cận thị trường, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam. (Ảnh minh hoạ)
Đáng chú ý, Việt Nam đang tham gia 3 FTA thế hệ mới gồm CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Đây là những hiệp định có yêu cầu cao hơn việc cắt giảm thuế quan, đồng thời bao phủ nhiều nội dung liên quan đến lao động, môi trường, quản trị doanh nghiệp, chuyển đổi số và thương mại bền vững.
Đến ngày 31/12/2025, thế giới có 380 hiệp định thương mại có hiệu lực. Trong số các quốc gia đang phát triển, Việt Nam hiện nằm trong nhóm có nhiều FTA, với 17 hiệp định đang thực thi, kết nối với hơn 60 đối tác và bao phủ hơn 90% GDP toàn cầu.
Mạng lưới này góp phần tạo điều kiện để Việt Nam mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế. Cùng với đó, sức ép từ các cam kết hội nhập cũng thúc đẩy quá trình hoàn thiện thể chế, nâng chuẩn sản xuất, cải thiện môi trường kinh doanh và thích ứng với những yêu cầu mới.
Quy mô xuất khẩu của Việt Nam phản ánh phần nào quá trình này. Kim ngạch xuất khẩu vượt 400 tỷ USD trong năm 2024 và tiếp tục tăng lên hơn 475 tỷ USD năm 2025. Trong 8 tháng năm 2026, xuất khẩu hàng hóa ước đạt 374 tỷ USD, tăng 22,2% so với cùng kỳ năm trước.
Dù vậy, dư địa khai thác FTA vẫn còn khá lớn. Hoạt động thương mại của doanh nghiệp Việt Nam hiện tập trung chủ yếu tại ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU và Hoa Kỳ, trong khi Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latin chưa được khai thác tương xứng.
Khoảng cách không chỉ nằm ở việc lựa chọn thị trường mà còn ở năng lực thực thi. Theo đánh giá của Bộ Công Thương, kết quả thực hiện FTA giữa các địa phương có sự khác biệt đáng kể. Một số trung tâm kinh tế lớn, có đông doanh nghiệp xuất khẩu như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Đà Nẵng chưa nằm trong nhóm dẫn đầu về năng lực thực thi. Trong khi đó, một số địa phương quy mô nhỏ hơn như Tuyên Quang, Vĩnh Long, Lai Châu lại tạo được những điểm sáng trong tổ chức thực hiện.
Điều này cho thấy FTA có thể tạo ra cùng một cơ hội, nhưng khả năng chuyển hóa cơ hội thành kết quả phụ thuộc nhiều vào năng lực của từng địa phương và doanh nghiệp.
Khảo sát của Bộ Công Thương cũng cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng nhiều nhất những cam kết liên quan đến ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ. Trong khi đó, mức độ tận dụng các nhóm cam kết về thuận lợi hóa thương mại, phòng vệ thương mại, sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường còn thấp hơn.
Cùng với đó, khả năng thích ứng với những yêu cầu mới của thị trường quốc tế vẫn là điểm cần cải thiện. Các quy định như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), quy định chống mất rừng của EU (EUDR) hay yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng đang đặt ra những đòi hỏi phức tạp hơn đối với doanh nghiệp. Theo khảo sát, 35% doanh nghiệp cho biết trở ngại phổ biến là chưa hiểu rõ các yêu cầu này.
Như vậy, việc có FTA trong tay mới chỉ là điều kiện cần. Để tận dụng hiệu quả, doanh nghiệp phải đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn đi kèm với quyền tiếp cận thị trường.
Nâng năng lực thực thi để biến cam kết thành tăng trưởng
Nếu giai đoạn trước tập trung vào đàm phán và mở rộng mạng lưới FTA thì yêu cầu hiện nay là nâng cao chất lượng thực thi. Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh trọng tâm không còn chỉ nằm ở việc mở thêm các thị trường, mà phải chuyển hóa những cam kết quốc tế thành kết quả phát triển cụ thể đối với từng địa phương và doanh nghiệp.
Ở cấp quốc gia, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế, đơn giản hóa thủ tục, nâng chất lượng thông tin và khả năng dự báo chính sách. Các bộ, ngành không chỉ dừng ở việc phổ biến nội dung FTA mà cần hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện sớm những thay đổi của thị trường, nhất là các yêu cầu về xanh hóa, phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
Điều doanh nghiệp cần không chỉ là một văn bản hướng dẫn chung, mà là thông tin đúng thị trường, đúng sản phẩm và đúng thời điểm. Khi gặp một rào cản kỹ thuật, doanh nghiệp cần được hỗ trợ để hiểu yêu cầu và có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn cụ thể.
Ở cấp địa phương, FTA cũng cần được đặt trong chiến lược phát triển kinh tế thay vì chỉ được coi là một nội dung cung cấp thông tin cho doanh nghiệp. Mỗi địa phương cần xác định ngành hàng có lợi thế, thị trường mục tiêu và nhóm doanh nghiệp có khả năng phát triển để xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp.
Cùng với đó là yêu cầu phát triển vùng nguyên liệu, logistics, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tăng kết nối giữa doanh nghiệp với các chuỗi cung ứng quốc tế. Đây là những điều kiện để lợi thế từ FTA được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh thực tế.
Với doanh nghiệp, FTA cũng không thể chỉ được nhìn dưới góc độ cắt giảm thuế. Ưu đãi thuế sẽ mất đi ý nghĩa nếu sản phẩm không đáp ứng quy tắc xuất xứ, không bảo đảm truy xuất nguồn gốc, không đáp ứng tiêu chuẩn môi trường hoặc không duy trì được chất lượng ổn định.
Tư duy vì vậy cần chuyển từ "xuất khẩu được" sang "xuất khẩu bền vững", từ bán một sản phẩm sang xây dựng thương hiệu và từ thực hiện một đơn hàng sang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Thực tế tại Hải Phòng cho thấy một địa phương hoàn toàn có thể biến công cụ đánh giá việc thực hiện FTA thành một phương thức quản trị. Ông Hoàng Minh Cường, Phó chủ tịch UBND TP Hải Phòng, cho biết thành phố xác định Bộ chỉ số đánh giá kết quả thực hiện các FTA của các địa phương là công cụ thiết thực cho cải cách và quản trị. Quá trình thực thi FTA cũng được gắn với các mục tiêu chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng những tiêu chuẩn cao về phát triển bền vững.
Từ câu chuyện của EVFTA và mạng lưới FTA nói chung có thể thấy, Việt Nam đã có một nền tảng hội nhập rộng để phát triển xuất khẩu và thu hút các dòng đầu tư mới. Nhưng càng hội nhập sâu, yêu cầu về năng lực thực thi càng lớn.
FTA không tự tạo ra tăng trưởng. Giá trị thực sự của các hiệp định chỉ được hình thành khi cam kết được chuyển thành cơ hội thị trường, cơ hội ấy được doanh nghiệp biến thành đơn hàng, và đơn hàng tiếp tục được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
Chặng đường phía trước vì vậy không còn là câu chuyện Việt Nam có bao nhiêu FTA, mà là doanh nghiệp và địa phương có thể khai thác được bao nhiêu giá trị từ mạng lưới đã có.
Đinh Toàn