17:10 10/08/2026

Giá gạo phục hồi nhưng áp lực cạnh tranh vẫn lớn

Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang có dấu hiệu phục hồi sau nhiều tháng giảm sâu, trong khi giá lúa và gạo nguyên liệu trong nước vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu dồi dào, cạnh tranh về giá và nguy cơ gia tăng rào cản thương mại đang khiến triển vọng xuất khẩu gạo những tháng cuối năm vẫn đối mặt nhiều sức ép.

Giá xuất khẩu nhích lên, thị trường trong nước vẫn thận trọng

Thị trường lúa gạo những ngày đầu tháng 8 ghi nhận một số tín hiệu tích cực khi giá gạo xuất khẩu của Việt Nam có xu hướng phục hồi sau giai đoạn giảm kéo dài. Tuy nhiên, mức phục hồi chưa đủ mạnh để tạo động lực rõ nét cho toàn thị trường khi nhu cầu nhập khẩu tại nhiều thị trường lớn vẫn chưa bứt phá, trong khi nguồn cung thế giới tiếp tục dồi dào.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,5 triệu tấn gạo, thu về 2,64 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng gạo xuất khẩu tăng 0,5%, nhưng kim ngạch giảm 6,7%. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 476,6 USD/tấn, giảm 7,1%.

Giá gạo phục hồi nhưng áp lực cạnh tranh vẫn lớn
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang có dấu hiệu phục hồi sau nhiều tháng giảm sâu.

Diễn biến trên cho thấy sản lượng xuất khẩu vẫn được duy trì, nhưng giá bán bình quân giảm đáng kể đang tạo sức ép lên doanh thu và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Tại thị trường nội địa, giá lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long có xu hướng tăng nhẹ. Một số giống như OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 tăng khoảng 100-200 đồng/kg, cho thấy nhu cầu thu mua tại một số khu vực đã cải thiện.

Tuy nhiên, hoạt động giao dịch nhìn chung vẫn khá trầm lắng. Nông dân có xu hướng giữ giá, trong khi thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, khiến thanh khoản trên thị trường chưa thực sự cải thiện.

Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ chế biến xuất khẩu, giá vẫn neo ở mức tương đối cao. Gạo IR504 dao động quanh 9.700-9.800 đồng/kg, CL555 gần 10.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm như Đài Thơm 8 và OM5451 tiếp tục duy trì trên 9.300 đồng/kg.

Giá nguyên liệu đầu vào tăng trong khi giá xuất khẩu chưa phục hồi tương ứng khiến các nhà máy và doanh nghiệp chế biến phải thận trọng hơn trong việc thu mua. Việc ký các hợp đồng mới cũng được cân nhắc kỹ nhằm hạn chế rủi ro trong bối cảnh thị trường quốc tế chưa có tín hiệu tăng trưởng rõ ràng.

Trên thị trường xuất khẩu, giá chào bán gạo Việt Nam nhìn chung ổn định. Gạo Jasmine được chào bán ở mức khoảng 546-550 USD/tấn, trong khi gạo 5% tấm ở mức 455-459 USD/tấn.

Giá gạo Việt Nam hiện tương đương Thái Lan ở một số phân khúc, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với gạo Ấn Độ. Đây vừa là lợi thế về chất lượng, vừa tạo áp lực đối với khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam ở phân khúc phổ thông.

Nguồn cung toàn cầu tiếp tục gây sức ép

Dù giá xuất khẩu đã có dấu hiệu phục hồi, thị trường gạo toàn cầu vẫn đang đứng trước tình trạng nguồn cung dồi dào.

Theo dự báo của Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế, niên vụ 2026-2027, sản lượng gạo thế giới có thể đạt khoảng 545 triệu tấn, cao hơn nhu cầu tiêu thụ khoảng 2 triệu tấn. Thương mại gạo toàn cầu dự kiến đạt kỷ lục 62 triệu tấn, trong khi tồn kho có thể tăng lên khoảng 199 triệu tấn, chủ yếu nhờ nguồn cung lớn từ Ấn Độ.

Giá gạo phục hồi nhưng áp lực cạnh tranh vẫn lớn
Nguồn cung dồi dào và cạnh tranh về giá tiếp tục tạo sức ép lên thị trường gạo trong nước và xuất khẩu.

Nguồn cung dư thừa khiến cuộc cạnh tranh về giá tiếp tục gay gắt. Gạo Việt Nam đang có lợi thế ở nhóm sản phẩm chất lượng cao, nhưng phân khúc gạo trắng phổ thông vẫn chịu sức ép lớn từ Ấn Độ và Pakistan - những nước có lợi thế về giá bán.

Không chỉ cạnh tranh về giá, doanh nghiệp xuất khẩu còn phải đối mặt với xu hướng gia tăng các biện pháp quản lý và phòng vệ thương mại tại các thị trường nhập khẩu.

Philippines hiện vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm gần 45% kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, quốc gia này đang tăng cường các biện pháp bình ổn giá trong nước, đẩy mạnh thu mua lúa nội địa và xem xét các biện pháp tự vệ đối với gạo nhập khẩu.

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) dự báo Philippines vẫn cần nhập khoảng 5,2 triệu tấn gạo trong niên vụ 2026-2027 do thiếu hụt nguồn cung. Dù vậy, các quy định quản lý nhập khẩu ngày càng chặt chẽ có thể tác động đến tốc độ tăng trưởng xuất khẩu gạo của Việt Nam vào thị trường này.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc đang nổi lên như một điểm sáng khi kim ngạch nhập khẩu gạo Việt Nam tăng gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này mở ra thêm dư địa đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Không thể chỉ cạnh tranh bằng giá

Trong bối cảnh nguồn cung thế giới dư thừa, các chuyên gia cho rằng lợi thế cạnh tranh của gạo Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào sản lượng và giá bán.

Theo ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, để ngành gạo đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng xuất khẩu, cần chủ động tháo gỡ các rào cản tại những thị trường trọng điểm, đặc biệt là Philippines. Đồng thời, doanh nghiệp cần mở rộng sang các thị trường tiềm năng như châu Phi để giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam dựa trên các dòng sản phẩm có chất lượng và giá trị cao như ST25, Jasmine, Đài Thơm 8.

Thay vì cạnh tranh bằng giá, hạt gạo Việt Nam cần được định vị thông qua chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng. Đây cũng là hướng đi giúp doanh nghiệp hạn chế tác động từ những biến động của thị trường hàng hóa quốc tế.

Đối với sản xuất trong nước, Hiệp hội Lương thực Việt Nam kiến nghị tiếp tục điều hành linh hoạt thị trường trong giai đoạn thu hoạch vụ Hè Thu và Thu Đông, qua đó góp phần ổn định giá lúa và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa nông dân với doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cũng đang quan tâm đến việc tháo gỡ các vướng mắc về tín dụng, cơ chế thanh toán khi thu mua lúa trực tiếp từ nông dân và đẩy nhanh hoàn thuế giá trị gia tăng. Đây là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.

Trong ngắn hạn, việc giá gạo xuất khẩu phục hồi là tín hiệu tích cực sau giai đoạn giảm sâu. Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu dồi dào và cạnh tranh ngày càng quyết liệt cho thấy dư địa tăng trưởng của ngành gạo sẽ không còn phụ thuộc đơn thuần vào việc đẩy mạnh sản lượng.

Về dài hạn, nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu, đa dạng hóa thị trường và gia tăng giá trị cho từng hạt gạo sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng và nâng vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đinh Toàn