Giá nông sản hôm nay 9/8 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các mặt hàng chủ lực. Giá hồ tiêu trong nước tiếp tục ổn định ở mức 138.000 - 141.000 đồng/kg, trong khi cà phê giảm thêm 500 đồng/kg. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo nhìn chung đi ngang, sức mua chậm và giao dịch cầm chừng.
Giá tiêu hôm nay 9/8: Giữ đỉnh 141.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước sáng 9/8 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau nhiều phiên ít biến động. Giá thu mua tại các vùng trồng trọng điểm hiện dao động từ 138.000 - 141.000 đồng/kg.
Tại Lâm Đồng, khu vực Đắk Nông cũ tiếp tục dẫn đầu về giá với 141.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau ở mức 140.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu cũ, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh, cùng duy trì mức 138.000 đồng/kg.
Khoảng cách giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện là 3.000 đồng/kg. Việc giá tiêu duy trì vùng cao trong nhiều phiên cho thấy thị trường nội địa tương đối cân bằng, trong bối cảnh nguồn cung mới không còn dồi dào nhưng nhu cầu xuất khẩu chưa tạo ra động lực đủ lớn để đẩy giá tăng mạnh.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu nhìn chung ổn định, trong khi Indonesia ghi nhận mức tăng nhẹ.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia tăng 2 USD/tấn, tương đương 0,03%, lên 6.822 USD/tấn. Tại Brazil, giá tiêu đen ASTA tiếp tục được chào bán ở mức 5.900 USD/tấn, trong khi Malaysia duy trì mức 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu không thay đổi. Tiêu đen loại 500 g/l hiện ở mức 5.970 USD/tấn, còn loại 550 g/l đạt 6.050 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng 3 USD/tấn, tương đương 0,03%, lên 9.340 USD/tấn.
Giá tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam và Malaysia tiếp tục giữ nguyên, lần lượt ở mức 8.400 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường hồ tiêu thế giới chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành một xu hướng giá mới. Nguồn cung từ một số nước sản xuất được cải thiện, trong khi nhu cầu tại các thị trường nhập khẩu lớn vẫn là yếu tố quyết định diễn biến giá trong thời gian tới.
Giá cà phê hôm nay 9/8: Trong nước giảm thêm 500 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay tại thị trường trong nước tiếp tục điều chỉnh giảm. Sau khi giảm trong phiên trước, giá thu mua tại các tỉnh Tây Nguyên giảm thêm 500 đồng/kg, đưa mặt bằng chung xuống khoảng 96.300 - 97.000 đồng/kg.
Tại Đắk Nông, giá cà phê được thu mua ở mức 97.000 đồng/kg, tiếp tục cao nhất khu vực. Đắk Lắk và Gia Lai cùng ghi nhận mức 96.800 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng có giá thấp nhất với 96.300 đồng/kg.
Như vậy, sau khi tiến sát mốc 100.000 đồng/kg trong những phiên trước, giá cà phê trong nước đã có hai phiên điều chỉnh liên tiếp. Tuy nhiên, mặt bằng giá hiện vẫn ở vùng cao, phản ánh sự cân bằng tương đối chặt chẽ giữa nguồn cung và nhu cầu.
Diễn biến giá trong nước hiện chịu ảnh hưởng đáng kể từ thị trường robusta thế giới khi nguồn cung xuất khẩu của Việt Nam được cải thiện, trong khi lượng tồn kho trên sàn London có xu hướng tăng.
Trên sàn London, hợp đồng robusta kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 11 USD/tấn, tương đương 0,29%, xuống 3.787 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 20 USD/tấn, tương đương 0,53%, còn 3.767 USD/tấn.
Trái ngược với robusta, giá arabica trên sàn New York bất ngờ tăng mạnh. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 13,9 US cent/pound, tương đương 4,32%, lên 335,55 US cent/pound. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 9,8 US cent/pound, tương đương 3,2%, đạt 315,9 US cent/pound.
Arabica đã vươn lên mức cao nhất trong khoảng một tuần. Một trong những yếu tố hỗ trợ quan trọng là đồng USD suy yếu, khi chỉ số DXY giảm xuống mức thấp nhất trong khoảng 7 tuần. Đồng USD yếu thường tạo điều kiện thuận lợi cho các mặt hàng được định giá bằng đồng bạc xanh, trong đó có cà phê.
Đáng chú ý, nguồn cung arabica trên thị trường quốc tế đang có dấu hiệu thắt chặt. Tính đến ngày 7/8, lượng tồn kho arabica do ICE theo dõi giảm xuống 244.172 bao, mức thấp nhất trong khoảng 2,5 năm.
Ở chiều ngược lại, tồn kho robusta do ICE theo dõi tăng lên 4.261 lô, cao nhất trong khoảng 4,5 tháng. Đây là một trong những yếu tố khiến robusta chịu áp lực giảm.
Sự phân hóa giữa hai dòng cà phê cho thấy thị trường đang chịu tác động trái chiều từ các yếu tố cung cầu. Arabica được hỗ trợ bởi tồn kho thấp và những lo ngại liên quan đến nguồn cung Brazil, trong khi robusta chịu sức ép từ lượng tồn kho gia tăng và nguồn cung từ Việt Nam.
Giá lúa gạo hôm nay 9/8: Thị trường tiếp tục đi ngang
Thị trường lúa gạo hôm nay tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Sức mua chậm, giao dịch diễn ra cầm chừng khi nông dân có xu hướng neo giá, trong khi thương lái mua vào khá thận trọng.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa tươi IR 50404 hiện được thu mua ở mức 6.300 - 6.400 đồng/kg.
Lúa OM 5451 tươi có giá 6.700 - 6.800 đồng/kg. Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 6.900 - 7.000 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM 34 tươi được thu mua ở mức 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Tại An Giang, lúa thơm đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Tuy nhiên, nông dân vẫn có xu hướng giữ giá, khiến giao dịch trên thị trường chưa thực sự sôi động.
Tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, người dân tiếp tục neo giá cao. Hoạt động mua bán diễn ra lai rai, chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Nhìn chung, sức mua chậm nhưng giá lúa vẫn giữ được mặt bằng ổn định. Diễn biến này cho thấy cả người bán và người mua đang có tâm lý chờ đợi thêm tín hiệu từ thị trường, đặc biệt là nhu cầu xuất khẩu.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá các chủng loại chủ lực tại An Giang tiếp tục duy trì ổn định.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 có giá 9.700 - 9.800 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 dao động 9.750 - 9.850 đồng/kg. Gạo OM 5451 được thu mua ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, trong khi OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg. Đài Thơm 8 có giá 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo OM 380 và Sóc Thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Đối với nhóm phụ phẩm, giá tiếp tục dao động trong khoảng 7.700 - 8.700 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm có giá 8.600 - 8.700 đồng/kg, còn cám dao động 7.700 - 7.850 đồng/kg.
Tại các chợ bán lẻ, giá gạo nhìn chung cũng không có biến động lớn. Điểm đáng chú ý là gạo thơm Jasmine giảm 500 đồng/kg, xuống còn 16.500 - 17.500 đồng/kg.
Gạo Nàng Nhen tiếp tục có giá cao nhất trong nhóm khảo sát, ở mức 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Gạo Nàng Hoa được bán ở mức 21.000 đồng/kg. Gạo Đài Thơm dao động 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg.
Giá gạo thường hiện dao động 13.500 - 14.500 đồng/kg. Gạo Sóc thường có giá 14.000 - 15.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái ở mức 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và gạo OM 18 khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Trong khi đó, phân khúc nếp tiếp tục ổn định. Nếp IR 4625 tươi được giao dịch ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg, còn nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với ngày hôm trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 100% tấm được chào bán trong khoảng 367 - 371 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm có giá 500 - 510 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine được chào bán ở mức 541 - 545 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện dao động 450 - 454 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 377 - 381 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được chào bán ở mức 361 - 365 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động 292 - 296 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 9/8 tiếp tục phân hóa. Hồ tiêu duy trì vùng giá cao với mức đỉnh 141.000 đồng/kg; cà phê trong nước tiếp tục điều chỉnh giảm trong khi arabica tăng mạnh trên sàn quốc tế; còn thị trường lúa gạo duy trì trạng thái ổn định với sức mua chậm.
Trong ngắn hạn, diễn biến nguồn cung, nhu cầu xuất khẩu và tâm lý giữ hàng của người sản xuất sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng chi phối giá nông sản.
PV