15:44 16/10/2025

Gia tăng liên kết giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp - Doanh nhân

Trong những năm gần đây, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam không ngừng tăng, trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, mở ra cơ hội để doanh nghiệp nội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với đó, sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI cũng đã có những bước chuyển biến nhất định.

FDI vào Việt Nam  duy trì đà tăng trưởng

Trong bức tranh phát triển kinh tế toàn cầu, FDI luôn là “dòng máu” quan trọng giúp nhiều quốc gia tăng trưởng mạnh mẽ, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Việt Nam, với chính sách đầu tư thông minh và ổn định, đã trở thành điểm đến hấp dẫn, thu hút nguồn vốn FDI ngày càng lớn, góp phần quan trọng vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Theo số liệu mới nhất từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 8 tháng đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 26,14 tỷ USD, tăng 27,3% so với cùng kỳ năm trước. Con số này phản ánh niềm tin vững chắc của các nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

 Cụ thể, vốn cấp mới có 2.534 dự án với tổng số vốn 11,03 tỷ USD, tăng 12,6% về số dự án nhưng giảm nhẹ 8,1% về giá trị vốn so với cùng kỳ. Trong khi đó, vốn điều chỉnh bùng nổ mạnh mẽ với 996 dự án tăng vốn, tổng số vốn tăng thêm đạt 10,65 tỷ USD, tăng 85,9%, cho thấy các nhà đầu tư hiện hữu tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh và tin tưởng vào triển vọng dài hạn tại Việt Nam.

Đáng chú ý, vốn đăng ký góp vốn, mua cổ phần cũng tăng đáng kể, với 2.245 lượt giao dịch, tổng giá trị 4,46 tỷ USD, tăng 58,8% so với cùng kỳ. Trong đó, công nghiệp chế biến – chế tạo chiếm 37%, hoạt động chuyên môn, khoa học – công nghệ chiếm 22%, các ngành khác chiếm 41%.

Về vốn FDI thực hiện, 8 tháng đầu năm 2025 ước đạt 15,4 tỷ USD, tăng 8,8%, là mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Trong đó, công nghiệp chế biến – chế tạo dẫn đầu với 12,57 tỷ USD (chiếm 81,6%), bất động sản 1,24 tỷ USD (8%), sản xuất – phân phối điện, khí đốt, nước nóng và điều hòa không khí 563,6 triệu USD (3,7%).

Gia tăng liên kết giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam không ngừng tăng trong những năm gần đây

Không chỉ thu hút FDI, Việt Nam cũng mở rộng đầu tư ra nước ngoài. Tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài (cấp mới và điều chỉnh) đạt 556,2 triệu USD, gấp 3,8 lần so với cùng kỳ. Các doanh nghiệp Việt Nam hiện có mặt tại 33 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó Lào dẫn đầu với 150,3 triệu USD (27%), Philippines 61,8 triệu USD (11,1%) và Indonesia 60,5 triệu USD (10,9%).

Về lĩnh vực, Việt Nam tập trung đầu tư nhiều nhất vào sản xuất – phân phối điện, khí đốt, nước nóng và điều hòa không khí với 111,2 triệu USD (20%), tiếp đến là vận tải – kho bãi 109,1 triệu USD (19,6%) và bán buôn – bán lẻ, sửa chữa ô tô, xe máy 78,6 triệu USD (14,1%).

Doanh nghiệp nội tận dụng cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

Liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước từ lâu đã được xem là một trong những chìa khóa then chốt để Việt Nam khai thác tối đa lợi ích từ dòng vốn ngoại. Đây không chỉ là cách giúp doanh nghiệp nội nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng, mà còn mở ra cơ hội để họ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó tiếp cận công nghệ mới, quản trị hiện đại và tiêu chuẩn quốc tế.

 Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, việc thu hút những nhà đầu tư chất lượng và giữ chân họ lâu dài phụ thuộc rất lớn vào môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và thuận lợi. Chỉ khi doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ đồng hành nhịp nhàng, Việt Nam mới thực sự trở thành điểm đến đáng tin cậy cho các tập đoàn đa quốc gia.

Nhóm doanh nghiệp FDI đầu tiên đáng chú ý là những nhà đầu tư hướng đến xuất khẩu. Họ chọn Việt Nam làm điểm đặt cơ sở sản xuất, nhưng mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế. Những doanh nghiệp này vận hành như một mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu, tận dụng lợi thế về lao động giá cạnh tranh, chất lượng ngày càng cải thiện, cùng hệ thống hạ tầng kỹ thuật và logistics dần hoàn thiện. Thêm vào đó, các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết giúp hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam hưởng ưu đãi thuế quan, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, một thực tế không thể bỏ qua là nhiều tập đoàn đa quốc gia đã có sẵn hệ sinh thái cung ứng toàn cầu. Khi đầu tư vào Việt Nam, họ thường ưu tiên sử dụng các nhà cung cấp quen thuộc, thay vì chủ động tìm kiếm đối tác nội địa. Do đó, doanh nghiệp Việt nếu muốn tham gia vào chuỗi cung ứng này cần đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng sản phẩm, tiến độ giao hàng, năng lực quản trị, công nghệ và quy trình kiểm soát chất lượng. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững như ESG (môi trường – xã hội – quản trị doanh nghiệp) cũng ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây là thách thức, nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt nâng tầm năng lực và vươn ra thị trường toàn cầu.

Nhóm FDI thứ hai tập trung khai thác thị trường nội địa. Với nhóm này, yếu tố thị trường là quyết định, sản phẩm phải phù hợp và dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng Việt Nam. Nhóm thứ ba là các nhà đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ cao cấp, giá trị gia tăng lớn, thường có chiến lược dài hạn, gắn bó lâu dài với hệ sinh thái địa phương, đồng thời góp phần nâng tầm công nghệ và dịch vụ của khu vực.

Các chuyên gia nhấn mạnh rằng, để gia tăng mức độ liên kết, doanh nghiệp nội không thể phụ thuộc vào hỗ trợ từ bên ngoài. Họ cần hoạch định chiến lược phát triển dài hạn, nâng cao quản trị, cải tiến công nghệ, chuẩn hóa chất lượng, tối ưu giá thành và đảm bảo tiến độ giao hàng. Chỉ khi làm được những điều này, doanh nghiệp nội mới thực sự “lọt vào mắt xanh” của các tập đoàn đa quốc gia.

Bên cạnh nỗ lực tự thân, sự đồng hành của Nhà nước là không thể thiếu. Một trong những giải pháp cấp thiết là triển khai chương trình phát triển nhà cung cấp quốc gia, hỗ trợ toàn diện cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ về vốn, quản trị và công nghệ. Đồng thời, việc xây dựng nền tảng kết nối thông tin minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp nội – ngoại dễ dàng tìm thấy nhau, tăng cơ hội hợp tác thực chất.

Ngoài ra, các chính sách nên được thiết kế linh hoạt, phân loại theo quy mô doanh nghiệp và đặc thù ngành nghề, thay vì áp dụng chung một khung hỗ trợ. Song song đó, đầu tư mạnh vào nghiên cứu – phát triển (R&D) quốc gia là yếu tố quyết định, giúp doanh nghiệp nội nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

 Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt nào biết chủ động nâng tầm năng lực, tận dụng cơ hội và đồng hành cùng Nhà nước sẽ thực sự mở rộng cánh cửa ra thị trường toàn cầu, đồng thời biến thách thức thành động lực tăng trưởng bền vững.

Trọng Vũ

Bạn đang đọc bài viết Gia tăng liên kết giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI tại chuyên mục Doanh nghiệp - Doanh nhân của Tạp chí Điện tử Thương Trường. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: 0913398394 hoặc gửi về hòm thư [email protected]