10:39 15/08/2026

Gia vị Việt trước cuộc đua mới: Từ lợi thế nguồn cung đến cạnh tranh bằng chất lượng

Bảy tháng năm 2026, xuất khẩu gia vị Việt Nam phân hóa rõ nét khi hồ tiêu tăng trưởng mạnh, trong khi quế đi ngang và hoa hồi giảm. Diễn biến này cho thấy lợi thế về sản lượng và nguồn nguyên liệu không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng, khi chất lượng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ngày càng trở thành yếu tố quyết định.

Ngành gia vị Việt Nam đã bước qua một cột mốc đáng chú ý trong năm 2025 khi tổng kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu và các loại gia vị lần đầu vượt 2 tỷ USD. Với lợi thế là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu hàng đầu thế giới và dẫn đầu về xuất khẩu quế, Việt Nam đang sở hữu nền tảng nguyên liệu quan trọng cùng mạng lưới thị trường trải rộng hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Tuy nhiên, kết quả 7 tháng đầu năm 2026 cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới. Cơ hội vẫn rộng mở, nhưng tăng trưởng không còn đến đơn thuần từ việc mở rộng sản lượng. Thay vào đó, năng lực kiểm soát chất lượng, tổ chức vùng nguyên liệu, chế biến và tạo ra giá trị gia tăng sẽ quyết định vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Gia vị Việt trước cuộc đua mới Từ lợi thế nguồn cung đến cạnh tranh bằng chất lượng
Hồ tiêu, quế, hoa hồi và nhiều loại gia vị khác đang mở rộng thị trường.

Thị trường phân hóa, lợi thế nguồn cung chưa đủ tạo giá trị

Theo Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, 7 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 168.429 tấn hồ tiêu, thu về 1,087 tỷ USD, tăng 16,1% về lượng và 10,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Đây tiếp tục là nhóm hàng giữ vai trò chủ lực của ngành gia vị. Tuy nhiên, đáng chú ý hơn là sự thay đổi trong cơ cấu thị trường xuất khẩu.

Hoa Kỳ vẫn là thị trường quan trọng khi nhập khẩu 40.712 tấn hồ tiêu từ Việt Nam, tăng 31,8%. Trung Quốc ghi nhận mức tăng tới 55,8%, Hà Lan tăng 48,8%, trong khi xuất khẩu sang Thái Lan tăng mạnh 88,7%.

Ở chiều ngược lại, một số thị trường lại giảm đáng kể. Xuất khẩu hồ tiêu sang Đức giảm 18,1% và sang Ấn Độ giảm 26,4%.

Diễn biến này cho thấy nhu cầu quốc tế đối với hồ tiêu Việt Nam vẫn còn lớn nhưng đang phân hóa mạnh giữa các khu vực. Với doanh nghiệp xuất khẩu, đây vừa là cơ hội để mở rộng thị phần tại những thị trường tăng trưởng nhanh, vừa đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa đầu ra thay vì phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.

Sự dịch chuyển của nhu cầu cũng đang diễn ra ở các nhóm gia vị khác. Trong 7 tháng, xuất khẩu quế đạt 73.085 tấn, trị giá 186,5 triệu USD, giảm 1% về lượng và 0,6% về giá trị. Hoa hồi đạt 8.434 tấn, trị giá 33,4 triệu USD, giảm lần lượt 9,1% về lượng và 6,2% về giá trị.

Dù tổng thể suy giảm, một số khu vực lại ghi nhận tín hiệu tích cực. Lượng quế xuất khẩu sang châu Mỹ tăng 32,8%, sang châu Phi tăng 28,3%. Với hoa hồi, xuất khẩu sang châu Mỹ tăng 33,2%, còn thị trường châu Âu tăng tới 81,9%.

Những con số này cho thấy thị trường gia vị không chỉ thu hẹp hay mở rộng theo một xu hướng chung. Nhu cầu đang thay đổi theo từng khu vực, từng nhóm sản phẩm và yêu cầu tiêu dùng. Điều này buộc doanh nghiệp phải theo sát thị trường, điều chỉnh sản phẩm và chủ động tìm kiếm những đầu ra mới.

Gia vị Việt trước cuộc đua mới Từ lợi thế nguồn cung đến cạnh tranh bằng chất lượng
Chất lượng và giá trị ngày càng quyết định sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Việt Nam có lợi thế đáng kể về vùng nguyên liệu gia vị. Tây Nguyên là trung tâm sản xuất hồ tiêu quan trọng, trong khi Lào Cai có thế mạnh về quế và Lạng Sơn là vùng sản xuất hoa hồi chủ lực.

Những lợi thế này đã giúp Việt Nam duy trì vị trí hàng đầu trong nhiều năm. Năm 2025, xuất khẩu hồ tiêu đạt khoảng 1,66 tỷ USD, quế đạt trên 300 triệu USD, bên cạnh hoa hồi, gừng, nghệ, ớt, nhục đậu khấu và nhiều nhóm sản phẩm khác.

Tuy nhiên, quy mô sản xuất không đồng nghĩa với giá trị giữ lại trong nước sẽ tăng tương ứng.

Theo VPSA, khoảng 70% sản lượng gia vị hiện vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, trong khi tỷ lệ chế biến sâu mới khoảng 30%. Đối với hồ tiêu, nhiều sản phẩm vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu với quy cách bao lớn, trong khi các sản phẩm phục vụ trực tiếp người tiêu dùng như gia vị phối trộn, gia vị chế biến sẵn hoặc sản phẩm mang thương hiệu riêng còn chưa tương xứng với tiềm năng.

Đây là điểm nghẽn lớn khi thị trường quốc tế đang có xu hướng tăng nhu cầu đối với các sản phẩm tiện lợi, có thể truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường.

Gia vị phối trộn, tinh dầu, chiết xuất tự nhiên, nguyên liệu phục vụ công nghiệp thực phẩm, thực phẩm chức năng, đồ uống và mỹ phẩm được xem là những hướng có thể giúp doanh nghiệp nâng giá trị sản phẩm.

Trong bối cảnh diện tích sản xuất không thể mở rộng vô hạn, động lực tăng trưởng của ngành sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất, chất lượng và khả năng chế biến sâu.

Nhập khẩu nguyên liệu tăng mạnh, cơ hội đi cùng áp lực

Một diễn biến đáng chú ý khác là Việt Nam đang tăng mạnh nhập khẩu nguyên liệu hồ tiêu.

Trong 7 tháng năm 2026, lượng hồ tiêu nhập khẩu đạt 48.812 tấn, trị giá 279,3 triệu USD, tăng 55,1% về lượng và 43% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Campuchia là nguồn cung lớn nhất với 25.413 tấn.

Việc nhập khẩu tăng nhanh trong khi xuất khẩu hồ tiêu tiếp tục mở rộng phản ánh vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong hoạt động chế biến và thương mại gia vị. Nếu nguồn nguyên liệu nhập khẩu được đưa vào hệ thống chế biến hiện đại và chuyển hóa thành sản phẩm có giá trị cao hơn, đây có thể trở thành lợi thế giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô và nâng vị thế trong chuỗi cung ứng.

Ngược lại, nếu phần lớn nguyên liệu tiếp tục được xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế đơn giản, lợi ích từ việc gia tăng nguồn cung sẽ bị hạn chế. Bài toán vì vậy không chỉ là có đủ nguyên liệu cho các nhà máy mà còn là làm thế nào để tạo ra giá trị lớn hơn từ mỗi tấn nguyên liệu.

Gia vị Việt trước cuộc đua mới Từ lợi thế nguồn cung đến cạnh tranh bằng chất lượng
Chất lượng trở thành điều kiện để giữ thị trường.

Nếu trước đây lợi thế về sản lượng và giá bán có thể giúp doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu, cuộc cạnh tranh hiện nay đang chuyển mạnh sang chất lượng.

Theo VPSA, số cảnh báo của Liên minh châu Âu đối với hồ tiêu và gia vị Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 giảm còn 22 trường hợp, so với 34 trường hợp cùng kỳ năm 2025. Riêng hồ tiêu giảm từ 5 xuống còn 3 trường hợp.

Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy công tác kiểm soát chất lượng đã có những chuyển biến. Tuy nhiên, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vẫn là vấn đề cần tiếp tục xử lý. Khoảng một nửa số cảnh báo đối với nhóm gia vị vẫn liên quan đến yếu tố này.

Các hoạt chất như Chlorpyrifos, Acetamiprid và Chlorfenapyr tiếp tục đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ từ khâu canh tác. Với quế và hoa hồi, nguy cơ liên quan đến Anthraquinone cũng là vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý.

Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững. Xu hướng đánh giá rủi ro tích lũy đối với các hoạt chất có cùng tác động đến sức khỏe cũng có thể khiến tiêu chuẩn thị trường tiếp tục nâng lên trong thời gian tới.

Điều này đồng nghĩa chất lượng không còn chỉ là yếu tố giúp doanh nghiệp bán được giá cao hơn mà đã trở thành điều kiện để duy trì sự hiện diện trên thị trường.

Doanh nghiệp muốn đi xa hơn cần kiểm soát toàn bộ chuỗi từ vùng nguyên liệu, giống cây trồng, vật tư đầu vào, quy trình canh tác đến sơ chế, chế biến và truy xuất sản phẩm.

Cuộc đua mới không còn dựa vào sản lượng

Thị trường Hoa Kỳ tiếp tục là đầu ra lớn của hồ tiêu Việt Nam, song mức thuế nhập khẩu 12,5% có thể tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp và nhà nhập khẩu. Cùng với biến động về chính sách thương mại, chi phí logistics và sự cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất khác, việc phụ thuộc vào một vài thị trường lớn sẽ ngày càng tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Brazil đang nổi lên trong cuộc cạnh tranh hồ tiêu, trong khi Ấn Độ và Trung Quốc tiếp tục tạo áp lực ở một số nhóm gia vị như quế và hoa hồi.

Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường là một hướng đi cần thiết nhưng chưa đủ. Doanh nghiệp cũng cần đa dạng hóa sản phẩm và nâng tỷ trọng hàng hóa có giá trị gia tăng cao.

Tại Trung Đông và Nam Á, nhu cầu gia vị được đánh giá còn nhiều dư địa tăng trưởng. Việc tận dụng các hiệp định thương mại, trong đó có Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE, có thể mở thêm cơ hội tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, để đi sâu vào hệ thống phân phối, doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm phù hợp với văn hóa tiêu dùng, đầu tư bao bì và đáp ứng các yêu cầu chứng nhận như Halal.

Với nhóm doanh nghiệp nhỏ và rất nhỏ đang chiếm tỷ trọng lớn trong ngành, đây là thách thức không nhỏ. Hạn chế về vốn khiến nhiều doanh nghiệp khó đầu tư đồng thời vào vùng nguyên liệu, công nghệ, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu.

Do đó, việc liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp đầu tàu có vai trò đặc biệt quan trọng. Song song với đó là các chính sách hỗ trợ vốn, tài chính xanh, xúc tiến thương mại và chuẩn hóa tiêu chuẩn sản xuất.

Bức tranh 7 tháng năm 2026 cho thấy ngành gia vị Việt Nam vẫn có nhiều lợi thế, từ nguồn nguyên liệu, vị thế xuất khẩu đến dư địa thị trường. Nhưng những lợi thế này đang bước vào một giai đoạn mới, nơi sản lượng chỉ giúp doanh nghiệp mở cánh cửa thị trường.

Để duy trì vị trí và đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành gia vị cần chuyển từ cạnh tranh bằng nguồn cung sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ, chế biến và thương hiệu. Khi mỗi tấn hồ tiêu, quế hay hoa hồi tạo ra nhiều giá trị hơn, tăng trưởng của ngành mới có thể bền vững và lợi thế nguyên liệu mới thực sự trở thành lợi thế kinh tế lâu dài.

Đinh Toàn