Rà soát bảng giá do Honda và Yamaha công bố ngày 20/8 cho thấy cuộc cạnh tranh diễn ra sát nhất ở nhóm xe số và xe tay ga phổ thông. Honda có lợi thế với Wave Alpha giá chưa đến 18 triệu đồng, trong khi Yamaha mở rộng lựa chọn quanh mốc 30 triệu đồng bằng Janus, FreeGo và GEAR 125 Hybrid.
Xe số phổ thông khởi điểm từ khoảng 18 triệu đồng
Ở phân khúc xe số, Honda đang nắm mức giá khởi điểm thấp hơn. Wave Alpha 110 phiên bản tiêu chuẩn được công bố ở mức 17,957 triệu đồng, bản đặc biệt giá 18,841 triệu đồng. Wave Alpha phiên bản cổ điển có giá 19,037 triệu đồng.
Cùng nằm trong nhóm xe số giá thấp, Honda Blade được niêm yết từ 18,9 triệu đồng cho bản tiêu chuẩn, 20,471 triệu đồng đối với bản đặc biệt và 21,944 triệu đồng cho bản thể thao. Như vậy, với ngân sách dưới 20 triệu đồng, người mua có ba lựa chọn đáng chú ý của Honda là Wave Alpha tiêu chuẩn, Wave Alpha đặc biệt và Blade tiêu chuẩn.
Ở phía Yamaha, Sirius là mẫu xe số có giá dễ tiếp cận nhất. Phiên bản phanh cơ được công bố từ 19,048 triệu đồng, bản màu mới 2025 giá 19,539 triệu đồng. Nếu lựa chọn phanh đĩa, khách hàng cần chi từ 21,011 triệu đồng; bản vành đúc có giá từ 21,993 triệu đồng.
So với Wave Alpha tiêu chuẩn, Sirius phanh cơ cao hơn khoảng 1,09 triệu đồng. Tuy nhiên, khoảng cách này không lớn và có thể thay đổi khi các đại lý áp dụng chương trình khuyến mại hoặc điều chỉnh giá bán thực tế.
Ở nhóm sử dụng hệ thống phun xăng điện tử, Yamaha Sirius FI có giá từ 21,306 triệu đồng cho phiên bản phanh cơ. Bản phanh đĩa được niêm yết từ 22,484 triệu đồng, còn phiên bản vành đúc từ 24,055 triệu đồng. Các phiên bản màu mới 2025 có giá nhỉnh hơn, cao nhất 24,644 triệu đồng.
Honda Wave RSX nằm trong khoảng 22,13-25,665 triệu đồng. Mức giá này gần như đối đầu trực tiếp với Sirius FI. Trong đó, Wave RSX tiêu chuẩn và Sirius FI phanh đĩa chỉ chênh nhau khoảng 354.000 đồng.
Dòng xe phổ thông Honda có Wave Alpha 110; Honda Blade
Ở nấc giá cao hơn, Yamaha Jupiter Finn được công bố từ 28,277 triệu đồng, bản cao cấp giá 28,768 triệu đồng. Honda Future 125 FI có giá từ 30,623 triệu đồng đến 32,292 triệu đồng. Như vậy, tại nhóm xe số cao cấp phổ thông, Jupiter Finn thấp hơn Future khoảng 2-3,5 triệu đồng tùy phiên bản.
Ngoài những mẫu xe số truyền thống, Yamaha còn có PG-1 mang kiểu dáng đa dụng, giá từ 30,437 triệu đồng. Các phiên bản trang bị ABS được niêm yết từ 34,855 triệu đồng, cao nhất 35,346 triệu đồng.
Nhìn chung, bảng giá Honda cho thấy hãng này tạo lợi thế ở điểm khởi đầu dưới 18 triệu đồng. Trong khi đó, Yamaha trải sản phẩm khá đều từ khoảng 19 triệu đồng đến hơn 35 triệu đồng, cho phép người mua lựa chọn giữa xe số tiết kiệm, phun xăng điện tử hoặc phong cách đa dụng.
Xe tay ga cạnh tranh mạnh quanh mốc 30–50 triệu đồng
Ở phân khúc xe tay ga, Yamaha đang đưa ra mức giá khởi điểm thấp hơn. Janus bản tiêu chuẩn có giá 29,151 triệu đồng, thấp hơn khoảng 2,36 triệu đồng so với Honda Vision tiêu chuẩn, hiện được niêm yết 31,507 triệu đồng.
Các phiên bản Janus đặc biệt và giới hạn dao động từ 33,176–33,579 triệu đồng. Trong khi đó, Vision có giá từ 31,507 triệu đồng đến 36,808 triệu đồng. Khoảng giá của hai dòng xe giao nhau khá lớn, cho thấy đây là cặp sản phẩm cạnh tranh trực tiếp ở nhóm xe ga nhỏ gọn.
Yamaha còn có FreeGo giá từ 30,34 triệu đồng, phiên bản FreeGo S ABS từ 34,266 triệu đồng. GEAR 125 Hybrid, mẫu xe mới được Yamaha đưa vào nhóm phổ thông, có giá 30,437 triệu đồng cho bản tiêu chuẩn và 34,364 triệu đồng cho bản cao cấp. Với ba dòng Janus, FreeGo và GEAR 125 Hybrid, Yamaha đang tạo ra dải lựa chọn khá dày quanh mốc 30–35 triệu đồng.
Đối với Yamaha dòng phổ thông có Sirius F1
Honda không có nhiều mẫu xe ga khác trong khoảng giá này ngoài Vision. Tuy nhiên, từ gần 40 triệu đồng, danh mục của hãng bắt đầu mở rộng. LEAD bản tiêu chuẩn giá 39,754 triệu đồng, bản cao cấp 41,914 triệu đồng và bản đặc biệt 45,841 triệu đồng.
Ở phía Yamaha, Latte được niêm yết từ 38,291-39,077 triệu đồng. Grande có giá từ 46,244 triệu đồng đến 52,037 triệu đồng. Xét riêng giá công bố, Latte thấp hơn LEAD khoảng 1,46 triệu đồng ở phiên bản khởi điểm, còn Grande nằm cao hơn và hướng tới nhóm khách hàng sẵn sàng chi trên 46 triệu đồng.
Trong nhóm xe ga mang phong cách thể thao, Honda Air Blade 125 có giá từ 42,405-48,001 triệu đồng; bản động cơ 160 phân khối từ 57,09-58,79 triệu đồng. Vario 125 được niêm yết từ 41,914 triệu đồng, trong khi Vario 160 giá 56,69 triệu đồng.
Yamaha LEXi 155 ABS có giá từ 48,5-49,9 triệu đồng. NVX 155 mở đầu ở mức 55,3 triệu đồng và lên tới 69 triệu đồng ở bản GP. Điều này cho thấy Yamaha tập trung nhiều hơn vào nhóm động cơ 155 phân khối, còn Honda tạo dải lựa chọn rộng từ Air Blade 125 đến Air Blade 160.
Ở nhóm xe tay ga cao cấp, Honda SH mode có giá từ 57,328-64,005 triệu đồng. SH125i được công bố từ 76,67-85,703 triệu đồng, còn SH160i từ 95,29–104,49 triệu đồng. Yamaha NMAX có giá 69 triệu đồng cho bản tiêu chuẩn và 79 triệu đồng đối với bản Tech Max.
Phân khúc xe côn tay cũng có mức giá tương đối sát nhau. Honda Winner R được niêm yết từ 46,36-50,76 triệu đồng. Yamaha Exciter thế hệ trước có giá từ 45,8 triệu đồng; các phiên bản Exciter 155 màu mới từ 48,2-55,2 triệu đồng. Riêng dòng Exciter 155 VVA TCS mới có giá từ 49,9–60,9 triệu đồng.
Qua bảng giá chính hãng, Honda tạo lợi thế ở xe số giá thấp và sở hữu dải xe ga rộng, kéo dài từ Vision đến SH. Yamaha lại có nhiều lựa chọn tập trung quanh ngưỡng 30–50 triệu đồng, đặc biệt ở nhóm xe ga phổ thông và xe côn tay.
Các mức nêu trên là giá bán lẻ đề xuất, chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, bảo hiểm và những chi phí liên quan. Giá bán tại đại lý có thể thấp hoặc cao hơn tùy mẫu xe, màu sắc, khu vực và thời điểm mua.
Quốc Toản