13:31 29/01/2026

Gỡ nút thắt xác nhận thu nhập: Khi chính sách tiến gần hơn đến thực tế

Góc nhìn

Việc cho phép người không có hợp đồng lao động tự kê khai và cam kết thu nhập khi làm hồ sơ mua nhà ở xã hội không chỉ tháo gỡ một vướng mắc thủ tục kéo dài, mà còn phản ánh sự điều chỉnh tư duy quản lý theo hướng thực chất, phù hợp hơn với cấu trúc lao động hiện nay.

Nhà ở xã hội là một trong những chính sách an sinh quan trọng nhất trong tiến trình đô thị hóa. Tuy nhiên, trong nhiều năm, chính sách này lại vấp phải một nghịch lý: những người cần nhà ở xã hội nhất, lao động thu nhập thấp, làm việc không ổn định, lại thường xuyên bị loại ngay từ vòng hồ sơ, không phải vì không đủ điều kiện thực chất, mà vì không chứng minh được thu nhập theo các chuẩn hành chính quen thuộc.

Gỡ nút thắt xác nhận thu nhập Khi chính sách tiến gần hơn đến thực tế lao động
Ảnh minh họa

Nút thắt ấy nằm ở yêu cầu xác nhận thu nhập đối với người không có hợp đồng lao động. Khi thu nhập không đi kèm bảng lương, không thể hiện qua bảo hiểm xã hội, không tồn tại trên các hệ thống dữ liệu sẵn có, thì việc “chứng minh” trở thành một bài toán gần như không có lời giải. Hệ quả là nhiều hồ sơ bị trả đi trả lại, nhiều người dân chấp nhận bỏ cuộc, còn chính sách thì dần xa rời đối tượng mà nó hướng tới.

Trong bối cảnh đó, Công văn số 511/C06-TTDLDC ngày 19/01/2026 của Bộ Công an, thống nhất với Bộ Xây dựng, có thể coi là một bước điều chỉnh đáng chú ý. Không ồn ào, không tạo ra một chính sách mới, nhưng văn bản này đã chạm đúng vào điểm nghẽn tồn tại suốt thời gian qua: cách thức xác nhận thu nhập của lao động tự do.

Điểm cốt lõi của hướng dẫn nằm ở việc thừa nhận thực tế rằng, hiện nay, cơ sở dữ liệu quốc gia chưa thể phản ánh đầy đủ thu nhập của khu vực lao động phi chính thức. Khi dữ liệu chưa hoàn chỉnh, việc tiếp tục yêu cầu xác nhận thu nhập theo logic của khu vực lao động chính thức sẽ chỉ kéo dài tình trạng bế tắc. Thay vì duy trì một chuẩn mực hình thức, hướng dẫn mới lựa chọn một phương án linh hoạt hơn: cho phép người dân tự kê khai và cam kết thu nhập theo mẫu thống nhất, trên cơ sở đó cơ quan công an cấp xã thực hiện xác nhận theo thẩm quyền.

Cách tiếp cận này cho thấy sự dịch chuyển rõ ràng trong tư duy quản lý. Thay vì coi giấy tờ là điều kiện tiên quyết, chính sách bắt đầu coi trọng trách nhiệm pháp lý của cá nhân. Người dân chịu trách nhiệm về nội dung kê khai; cơ quan xác nhận không bị đẩy vào vai trò thẩm định thu nhập, một chức năng vượt quá khả năng và thẩm quyền ở cấp cơ sở. Sự phân vai này không chỉ hợp lý về mặt pháp lý, mà còn cần thiết để bảo đảm chính sách được triển khai thông suốt.

Thực tế, trong nhiều năm, không ít công an xã, phường rơi vào thế lúng túng khi tiếp nhận hồ sơ nhà ở xã hội. Không có dữ liệu thu nhập để đối chiếu, không có hướng dẫn cụ thể, trong khi chữ ký xác nhận lại gắn với trách nhiệm cá nhân. Việc “ngại ký” vì thế không phải là biểu hiện của sự thiếu tinh thần phục vụ, mà là hệ quả của một khung pháp lý chưa theo kịp thực tiễn. Công văn 511, ở khía cạnh này, không chỉ tháo gỡ cho người dân, mà còn giải phóng vai trò cho cán bộ cơ sở.

Đáng chú ý, hướng dẫn mới không làm thay đổi tiêu chí thu nhập để được mua nhà ở xã hội. Ngưỡng thu nhập, điều kiện thụ hưởng vẫn được giữ nguyên theo quy định. Điều được điều chỉnh là phương thức tiếp cận chính sách, để những người đủ điều kiện về bản chất không bị loại bỏ chỉ vì thiếu các loại giấy tờ mà bản thân họ, trong điều kiện lao động hiện nay, khó có khả năng tạo ra.

Từ góc độ quản trị, việc cho phép tự kê khai và cam kết thu nhập là sự lựa chọn mang tính cân nhắc. Không thể phủ nhận nguy cơ phát sinh trường hợp kê khai không trung thực. Nhưng trong hoạch định chính sách công, câu hỏi không bao giờ là làm thế nào để triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, mà là lựa chọn phương án mang lại lợi ích xã hội lớn hơn với mức rủi ro có thể kiểm soát.

So với việc hàng loạt người lao động thu nhập thấp bị loại khỏi chính sách vì không chứng minh được thu nhập, rủi ro từ cơ chế cam kết là điều có thể chấp nhận. Cam kết thu nhập không phải là lời hứa mang tính đạo đức, mà là một hành vi pháp lý. Khi có dấu hiệu sai phạm, cơ quan chức năng hoàn toàn có cơ sở để kiểm tra, xử lý theo quy định. Hơn nữa, nhà ở xã hội là loại tài sản có điều kiện quản lý, không dễ để trục lợi một cách tùy tiện.

Ở tầng sâu hơn, câu chuyện xác nhận thu nhập trong hồ sơ nhà ở xã hội phản ánh một thực tế rộng lớn hơn của nền kinh tế: khu vực lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các công cụ quản lý truyền thống chưa theo kịp. Khi chính sách an sinh tiếp tục được thiết kế dựa trên những chuẩn mực chỉ phù hợp với lao động chính thức, thì sự lệch pha giữa chính sách và đời sống là điều khó tránh khỏi.

Hướng dẫn tại Công văn 511 có thể coi là một giải pháp “bắc cầu” trong giai đoạn quá độ. Nó không phủ nhận mục tiêu lâu dài là xây dựng hệ thống dữ liệu thu nhập đầy đủ, minh bạch. Ngược lại, chính những vướng mắc như vậy đang tạo áp lực ngược, buộc hệ thống quản lý phải đẩy nhanh quá trình hoàn thiện dữ liệu. Khi dữ liệu còn thiếu, chính sách cần linh hoạt; khi dữ liệu đã đủ, sự linh hoạt ấy sẽ tự thu hẹp.

Nhà ở xã hội, suy cho cùng, không chỉ là câu chuyện xây bao nhiêu căn nhà, mà là bài kiểm tra về năng lực điều chỉnh chính sách theo thực tế xã hội. Một chính sách an sinh chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó tìm được đường đi phù hợp để đến với đúng đối tượng, thay vì dừng lại ở những yêu cầu mang tính hình thức.

Việc tháo gỡ nút thắt xác nhận thu nhập cho lao động tự do vì thế không nên được nhìn nhận như một “ưu ái”, mà như một sự hiệu chỉnh cần thiết để chính sách vận hành đúng mục tiêu ban đầu. Khi những người thu nhập thấp, làm việc không hợp đồng, không bị đứng ngoài cánh cửa nhà ở xã hội chỉ vì thiếu giấy tờ, chính sách ấy mới thực sự phản ánh tinh thần an sinh mà nó theo đuổi.

Đình Sáng

Bạn đang đọc bài viết Gỡ nút thắt xác nhận thu nhập: Khi chính sách tiến gần hơn đến thực tế tại chuyên mục Góc nhìn của Tạp chí Điện tử Thương Trường. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: 0913398394 hoặc gửi về hòm thư [email protected]