Việc nhiều quy định mới về an toàn thực phẩm có hiệu lực ngay nhưng chưa kèm hướng dẫn thực thi đang tạo ra khoảng trống pháp lý, khiến doanh nghiệp lúng túng trong tuân thủ, gia tăng rủi ro kinh doanh và tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng thực phẩm.
Những ngày đầu tháng 2/2026, kiến nghị khẩn của Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR) gửi Chính phủ đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng doanh nghiệp.
Nội dung kiến nghị xoay quanh một vấn đề tưởng chừng mang tính kỹ thuật, nhưng lại có tác động sâu rộng: việc triển khai các quy định mới về an toàn thực phẩm trong khi thiếu hướng dẫn cụ thể đang khiến nhiều hoạt động sản xuất - kinh doanh rơi vào trạng thái “chờ đợi bắt buộc”.
Thực tế cho thấy, thời gian qua, hàng loạt nghị định, nghị quyết mới trong lĩnh vực chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đã được ban hành và có hiệu lực ngay. Đây là bước đi phù hợp trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao tiêu chuẩn quản lý, tiệm cận thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, chính việc hiệu lực tức thời của các văn bản, trong khi hệ thống hướng dẫn và tổ chức thực hiện chưa kịp hoàn thiện, lại đang tạo ra một khoảng trống đáng lo ngại.
Theo phản ánh từ doanh nghiệp, nhiều thủ tục hành chính liên quan đến công bố tiêu chuẩn áp dụng, đăng ký bản công bố sản phẩm, kiểm nghiệm, ghi nhãn hàng hóa hiện không thể thực hiện. Ở nhiều địa phương, các cơ quan chuyên môn như Y tế, An toàn thực phẩm, Nông nghiệp và Môi trường tạm thời chưa tiếp nhận hồ sơ mới do chưa có hướng dẫn thống nhất về quy trình, biểu mẫu và phân cấp thẩm quyền. Trong khi đó, các quy định cũ vốn là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp thực hiện thủ tục lại đã hết hiệu lực.
Khoảng trống này đặt doanh nghiệp vào tình thế khó xử. Nếu tiếp tục sản xuất, lưu thông hàng hóa theo hồ sơ, nhãn mác cũ, doanh nghiệp lo ngại nguy cơ không phù hợp với quy định mới. Nhưng nếu dừng lại để chờ hướng dẫn, chi phí phát sinh là rất lớn: nguyên vật liệu đã nhập, bao bì đã in, kế hoạch sản xuất đã triển khai, nhân lực và máy móc đã bố trí. Với các doanh nghiệp thực phẩm, đây là những chi phí không dễ “đóng băng”, nhất là khi sản xuất mang tính dây chuyền và có thời hạn sử dụng rõ ràng.
Ở góc độ pháp lý, điều đáng chú ý là các vướng mắc hiện nay chủ yếu liên quan đến những nội dung mang tính kỹ thuật, như hồ sơ tự công bố, phiếu kiểm nghiệm, cập nhật nhãn hàng hóa khi thay đổi địa chỉ hành chính hoặc bổ sung thông tin dinh dưỡng. Tuy nhiên, trong bối cảnh thiếu hướng dẫn, các sai sót kỹ thuật này có thể trở thành rủi ro pháp lý thực sự, đặc biệt khi doanh nghiệp đối mặt với hoạt động thanh tra, kiểm tra.
Một nghịch lý đang xuất hiện: doanh nghiệp muốn tuân thủ pháp luật nhưng lại thiếu “con đường” hợp pháp để tuân thủ. Việc quy định mới đã có hiệu lực, trong khi quy trình thực hiện chưa rõ ràng, khiến ranh giới giữa tuân thủ và vi phạm trở nên mong manh. Đây không chỉ là rủi ro đối với doanh nghiệp, mà còn là thách thức đối với chính cơ quan quản lý trong quá trình áp dụng pháp luật.
Từ góc độ kinh tế, khoảng trống hướng dẫn làm gia tăng chi phí tuân thủ và chi phí giao dịch. Nguyên liệu, bao bì nhập khẩu có nguy cơ bị ách tắc tại cửa khẩu do chưa rõ cơ chế kiểm tra, thông quan theo quy định mới. Sản phẩm sản xuất xong không thể đưa ra thị trường đúng kế hoạch, dòng tiền bị gián đoạn, trong khi doanh nghiệp vẫn phải gánh chi phí lưu kho, bảo quản và khấu hao. Nếu kéo dài, những chi phí này có thể làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Không dừng lại ở phạm vi từng doanh nghiệp, tác động của khoảng trống chính sách còn có nguy cơ lan rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm. Khi nguồn cung bị gián đoạn cục bộ, thị trường có thể đối mặt với tình trạng thiếu hàng tạm thời hoặc chi phí tăng cao. Cuối cùng, người tiêu dùng là đối tượng chịu tác động trực tiếp thông qua giá cả và khả năng tiếp cận sản phẩm.
Trong bối cảnh đó, các kiến nghị của AVR cần được nhìn nhận như một phản ánh từ thực tiễn thị trường. Việc đề xuất cho phép tiếp tục sử dụng nhãn hàng hóa đáp ứng quy định cũ trong giai đoạn chuyển tiếp, chấp nhận các hồ sơ tự công bố và phiếu kiểm nghiệm đã thực hiện trước thời điểm văn bản mới có hiệu lực, hay cho phép thông quan nguyên liệu nhập khẩu theo cơ chế cũ, đều hướng đến mục tiêu giảm thiểu lãng phí nguồn lực và tránh gián đoạn sản xuất.
Đáng chú ý, các kiến nghị này không đi ngược tinh thần quản lý an toàn thực phẩm, mà nhằm tạo “độ trễ” cần thiết để doanh nghiệp và cơ quan quản lý cùng thích ứng với chính sách mới. Trên thực tế, trong quản lý kinh tế, việc thiết kế cơ chế chuyển tiếp rõ ràng là thông lệ phổ biến nhằm bảo đảm tính liên tục của hoạt động thị trường khi chính sách thay đổi.
Từ góc nhìn điều hành, câu chuyện lần này cho thấy một yêu cầu ngày càng rõ: cải cách thể chế không chỉ nằm ở việc ban hành văn bản mới, mà còn ở năng lực tổ chức thực hiện. Khi chính sách đi nhanh hơn khả năng chuẩn bị của bộ máy và thị trường, khoảng trống sẽ xuất hiện và chính khoảng trống đó làm gia tăng rủi ro không đáng có.
Hoàn thiện pháp luật về an toàn thực phẩm là mục tiêu lâu dài và cần thiết, gắn với bảo vệ sức khỏe người dân và nâng cao chất lượng hàng hóa. Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, cần bảo đảm sự đồng bộ giữa ban hành, hướng dẫn, thực thi. Một cơ chế chuyển tiếp rõ ràng, thống nhất từ Trung ương đến địa phương không chỉ giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất, kinh doanh, mà còn hỗ trợ cơ quan quản lý thực hiện tốt vai trò giám sát.
Trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang chịu nhiều áp lực, việc tháo gỡ kịp thời các điểm nghẽn kỹ thuật, lấp đầy khoảng trống hướng dẫn sẽ góp phần giữ ổn định thị trường, hạn chế rủi ro phát sinh và tạo nền tảng để các quy định mới về an toàn thực phẩm đi vào cuộc sống một cách trơn tru, hiệu quả và bền vững.
Đình Sáng