Trong nhiều năm, doanh nghiệp bán lẻ gần như đứng ngoài câu chuyện cắt giảm phát thải. Tuy nhiên, khi các cam kết giảm carbon lan dọc chuỗi cung ứng, tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp cũng bắt đầu thay đổi. Điều đó đồng nghĩa, "dấu chân carbon" đang dần trở thành một yếu tố cạnh tranh mới, buộc cả doanh nghiệp sản xuất lẫn bán lẻ phải chuẩn bị nếu không muốn mất lợi thế trên thị trường.
Cuộc cạnh tranh mới không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm, mà còn ở khả năng minh bạch dữ liệu phát thải
Cuộc chơi không còn dành riêng cho những "ông lớn" phát thải
"Doanh nghiệp của tôi đâu thuộc diện phải giao dịch tín chỉ carbon.". Đó vẫn là suy nghĩ của không ít doanh nghiệp khi nhắc đến thị trường carbon. Bởi nhìn từ quy định hiện hành, giai đoạn đầu cơ chế phân bổ hạn ngạch và giao dịch carbon chủ yếu áp dụng đối với các cơ sở phát thải lớn trong những ngành như điện, xi măng, thép hay hóa chất.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào phạm vi điều chỉnh của chính sách, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ một thay đổi quan trọng đang diễn ra trên thị trường. Áp lực giảm phát thải không còn dừng ở những ngành phát thải lớn mà đang lan dọc theo chuỗi cung ứng. Khi nhiều tập đoàn bán lẻ và thương hiệu quốc tế cam kết trung hòa carbon hoặc cắt giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị, lượng khí nhà kính phát sinh từ nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến phân phối đều trở thành chỉ số cần được kiểm soát. Muốn hoàn thành những cam kết đó, họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đưa yêu cầu giảm phát thải tới từng nhà cung cấp.
Xu hướng này cũng được nhiều chuyên gia nhấn mạnh tại Diễn đàn Quốc gia về Môi trường và Khí hậu do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức. Theo đó, kiểm kê khí nhà kính đang chuyển từ một yêu cầu mang tính tuân thủ sang điều kiện để doanh nghiệp duy trì khả năng tham gia chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Những thay đổi ấy đã bắt đầu hiện diện trong hoạt động thương mại. Một doanh nghiệp chế biến thực phẩm muốn đưa hàng vào hệ thống bán lẻ quốc tế có thể phải công bố lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Nhà sản xuất bao bì được yêu cầu chứng minh tỷ lệ vật liệu tái chế hoặc lộ trình cắt giảm phát thải. Đơn vị logistics cũng phải cung cấp dữ liệu về mức tiêu hao nhiên liệu và lượng khí thải trong quá trình vận chuyển. Những thông tin từng chỉ xuất hiện trong các báo cáo môi trường đang dần trở thành một phần của hồ sơ năng lực doanh nghiệp.
Carbon không còn chỉ làm thay đổi cách doanh nghiệp sản xuất mà còn đang thay đổi cách thị trường lựa chọn doanh nghiệp. Đó mới là điểm đáng chú ý của thị trường carbon. Doanh nghiệp có thể chưa phải mua tín chỉ hay chịu hạn ngạch phát thải, nhưng vẫn có nguy cơ đánh mất đơn hàng nếu không đáp ứng được các tiêu chí mới từ đối tác. Trong nhiều cuộc đàm phán, dữ liệu về phát thải đang được đặt cạnh những tiêu chí vốn quen thuộc như giá bán, chất lượng, tiến độ giao hàng hay khả năng truy xuất nguồn gốc.
Thị trường carbon vì thế không chỉ mở ra một cơ chế giao dịch mới, mà đang từng bước định hình lại tiêu chuẩn cạnh tranh của doanh nghiệp. Câu hỏi đặt ra không còn là "đã phải tham gia thị trường carbon hay chưa", mà là "đã sẵn sàng để cạnh tranh trong một thị trường nơi dữ liệu phát thải trở thành lợi thế hay chưa".
Từ người bán hàng đến "người gác cổng carbon"
Trong nhiều năm, doanh nghiệp bán lẻ được xem là điểm cuối của chuỗi cung ứng. Họ mua hàng từ nhà sản xuất, đưa lên kệ và bán cho người tiêu dùng. Nhưng khi các cam kết giảm phát thải ngày càng đi vào thực chất, vị trí ấy đang thay đổi. Nhà bán lẻ không còn chỉ là bên tiêu thụ hàng hóa mà dần trở thành bên đặt ra những tiêu chuẩn mới cho cả chuỗi cung ứng.
Sự thay đổi này không bắt đầu từ các quy định hành chính, mà đến từ nhu cầu của thị trường. Khi nhiều tập đoàn bán lẻ quốc tế cam kết cắt giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị, họ không thể chỉ kiểm soát lượng điện tiêu thụ tại siêu thị hay văn phòng. Lượng khí nhà kính phát sinh từ nguyên liệu, sản xuất, đóng gói, vận chuyển đến phân phối đều được tính vào kết quả thực hiện cam kết. Điều đó buộc các nhà bán lẻ phải yêu cầu từng nhà cung cấp cùng tham gia giảm phát thải.
Thực tế, xu hướng này đã hiện diện trong nhiều hợp đồng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh các tiêu chí về chất lượng, an toàn thực phẩm hay truy xuất nguồn gốc, nhiều đối tác đã yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm dữ liệu về tiêu thụ năng lượng, tỷ lệ vật liệu tái chế hoặc lượng phát thải trong quá trình sản xuất. Với một số ngành hàng, báo cáo khí nhà kính không còn là tài liệu bổ sung mà trở thành một phần của hồ sơ năng lực.
Điều đang thay đổi không phải là cách bán lẻ bán hàng, mà là cách bán lẻ lựa chọn nhà cung cấp.
Khi dữ liệu carbon được đưa vào quá trình mua hàng, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn chỉ nằm ở giá bán hay chất lượng sản phẩm. Một doanh nghiệp thực phẩm có thể đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật nhưng vẫn gặp bất lợi nếu không chứng minh được quy trình sản xuất sử dụng năng lượng hiệu quả. Doanh nghiệp bao bì sẽ chịu sức ép nâng tỷ lệ vật liệu tái chế, còn đơn vị logistics phải tối ưu phương tiện và hành trình vận chuyển để giảm phát thải. Mỗi mắt xích thay đổi không phải vì yêu cầu của cơ quan quản lý, mà vì muốn tiếp tục hiện diện trong chuỗi cung ứng.
Ở góc độ đó, cuộc cạnh tranh mới sẽ không diễn ra giữa từng doanh nghiệp riêng lẻ mà giữa các chuỗi cung ứng. Chuỗi nào kiểm soát dữ liệu phát thải tốt hơn sẽ có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao, thu hút dòng vốn xanh và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các đối tác.
Đối với doanh nghiệp bán lẻ, đây cũng là bước chuyển từ vai trò "người mua hàng" sang "người thiết lập tiêu chuẩn". Những sản phẩm có quy trình sản xuất phát thải thấp, dữ liệu minh bạch và khả năng truy xuất rõ ràng sẽ ngày càng có lợi thế khi tiếp cận hệ thống phân phối.
Nếu trước đây hàng hóa phải vượt qua "hàng rào kỹ thuật" để vào siêu thị, thì trong tương lai, "hàng rào carbon" nhiều khả năng sẽ trở thành phép thử mới. Và người dựng nên hàng rào đó trước tiên sẽ là thị trường, với các nhà bán lẻ đóng vai trò cửa ngõ của chuỗi cung ứng.
Đừng chờ đến khi khách hàng hỏi mới bắt đầu "đếm carbon"
Áp lực carbon thường không đến bằng một văn bản hay một cuộc thanh tra. Nó xuất hiện ngay trên bàn đàm phán, khi đối tác yêu cầu doanh nghiệp cung cấp những dữ liệu trước đây hiếm khi được quan tâm, từ mức tiêu thụ năng lượng đến lượng phát thải trong từng công đoạn sản xuất.
Khoảng cách giữa doanh nghiệp đi trước và đi sau vì thế không nằm ở công nghệ, mà ở dữ liệu. Khi chưa biết mình phát thải bao nhiêu, phát sinh ở đâu và có thể cắt giảm như thế nào, doanh nghiệp rất khó xây dựng lộ trình chuyển đổi hay chứng minh năng lực với khách hàng.
Nhiều doanh nghiệp Việt đã chuẩn bị từ sớm. Vinamilk nhiều năm qua thực hiện kiểm kê khí nhà kính, công bố dữ liệu ESG và phát hành báo cáo phát triển bền vững theo thông lệ quốc tế. Trong các ngành dệt may, gỗ và thủy sản, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cũng đầu tư hệ thống đo đạc phát thải để đáp ứng yêu cầu từ các nhà mua hàng toàn cầu. Điểm chung của họ là coi dữ liệu carbon là một phần của chiến lược kinh doanh, thay vì chờ quy định bắt buộc.
Thực tế cho thấy, kiểm kê khí nhà kính không chỉ phục vụ mục tiêu tuân thủ mà còn giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm tiêu hao năng lượng, tối ưu quy trình và tiết giảm chi phí. Với doanh nghiệp bán lẻ, thách thức còn lớn hơn khi dữ liệu phát thải sẽ dần được đưa vào tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, bên cạnh giá bán và chất lượng sản phẩm.
Trong cuộc cạnh tranh mới, dữ liệu carbon sẽ dần trở thành một chỉ số phản ánh năng lực của doanh nghiệp, không khác nhiều so với các chỉ tiêu về tài chính hay chất lượng quản trị.
Thị trường carbon chưa buộc mọi doanh nghiệp phải giao dịch tín chỉ ngay hôm nay, nhưng đã bắt đầu thay đổi cách thị trường lựa chọn nhà cung cấp. Khi dữ liệu phát thải trở thành một tiêu chí trong hoạt động mua hàng, doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ có nhiều cơ hội tham gia các chuỗi cung ứng có giá trị cao. Ngược lại, sự chậm trễ có thể khiến họ bị loại khỏi vòng đánh giá, ngay cả khi sản phẩm vẫn đáp ứng yêu cầu về chất lượng và giá bán.
Tiến Thanh