Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đăng ký có 120 ngày để khôi phục hoặc chấm dứt mã số thuế. Quá thời hạn này, một số trường hợp có thể bị tạm hoãn xuất cảnh, dù không có nợ thuế.
Một quy định mới về quản lý thuế đang đặt ra một ranh giới đáng chú ý: không phải mọi trường hợp tạm hoãn xuất cảnh đều bắt nguồn từ một khoản nợ thuế. Với người nộp thuế không còn hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, vấn đề có thể bắt đầu từ một thứ tưởng rất nhỏ: một địa chỉ không được cập nhật, một mã số thuế không được xử lý, một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động trên thực tế nhưng vẫn tồn tại trên hồ sơ.
Ảnh minh họa
Nghị định 252/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 30/6/2026 và có hiệu lực từ 1/7/2026 đã quy định cụ thể các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh. Trong đó, với người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, biện pháp này có thể được áp dụng đối với cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, cá nhân là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã nếu sau 120 ngày kể từ ngày cơ quan thuế ban hành thông báo không hoạt động tại địa chỉ đăng ký mà vẫn không thực hiện thủ tục khôi phục hoặc chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
Điểm đáng chú ý nhất là quy định này không phụ thuộc vào việc người nộp thuế có đang phát sinh tiền thuế nợ hay không. Đây là một căn cứ hoàn toàn khác với trường hợp tạm hoãn xuất cảnh do nợ thuế. Theo quy định riêng về nợ thuế, cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh thuộc trường hợp bị cưỡng chế có thể bị tạm hoãn xuất cảnh khi số tiền thuế nợ từ 50 triệu đồng và đã quá thời hạn nộp từ 120 ngày trở lên.
Vì vậy, nếu chỉ nói “không nợ thuế vẫn bị cấm xuất cảnh” sẽ là cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm. Không phải bất kỳ người nào không nợ thuế cũng nằm trong diện này. Quy định hướng tới những chủ thể đã được cơ quan thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, được thông báo nhưng không xử lý tình trạng mã số thuế trong thời hạn luật định.
120 ngày để sửa một trạng thái pháp lý
Điều đáng suy nghĩ ở đây không hẳn là việc tạm hoãn xuất cảnh, mà là cách pháp luật đang nhìn nhận trách nhiệm của người kinh doanh đối với thông tin mình đăng ký.
Một doanh nghiệp chuyển trụ sở nhưng không cập nhật. Một hộ kinh doanh đã nghỉ nhưng chưa làm thủ tục chấm dứt. Một công ty không còn hoạt động tại địa chỉ cũ nhưng người đại diện vẫn để nguyên hồ sơ. Trên thực tế, hoạt động kinh doanh đã kết thúc hoặc chuyển sang nơi khác; trên hệ thống, pháp nhân vẫn tồn tại ở địa chỉ cũ.
Khoảng cách ấy trước đây có thể bị xem là một vấn đề hành chính. Nhưng trong nền quản lý thuế ngày càng dựa trên dữ liệu, nó đang trở thành một vấn đề pháp lý cần được xử lý.
Điều quan trọng là pháp luật không đặt người nộp thuế vào tình trạng bị tạm hoãn xuất cảnh ngay khi cơ quan thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đăng ký. 120 ngày chính là khoảng thời gian để chủ thể liên quan khắc phục tình trạng của mình. Cục Thuế hướng dẫn quy trình theo hướng sau 90 ngày kể từ thông báo mà người nộp thuế vẫn không thực hiện thủ tục cần thiết, cơ quan thuế sẽ thông báo về việc sẽ áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh; sau thêm 30 ngày, nếu vẫn không khắc phục, biện pháp này có thể được áp dụng.
Cách thiết kế đó cho thấy bản chất của chính sách không phải là “bắt lỗi” ngay lập tức, mà tạo ra một khoảng đệm để người nộp thuế tự sửa sai. Chính Chính phủ cũng xác định thời hạn 120 ngày nhằm tạo thêm thời gian để người nộp thuế chủ động khắc phục, đồng thời hạn chế tình trạng mã số thuế ở trạng thái “không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” kéo dài, qua đó nâng cao tính chính xác của dữ liệu quản lý thuế.
Nhìn theo cách đó, 120 ngày không phải là chiếc đồng hồ đếm ngược tới một “hình phạt”. Đó là 120 ngày để đưa hồ sơ pháp lý trở về đúng với thực tế.
Nếu doanh nghiệp vẫn hoạt động, cần khôi phục mã số thuế và thực hiện các thủ tục liên quan. Nếu đã thực sự chấm dứt hoạt động, phải hoàn tất thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế. Nếu chỉ thay đổi địa điểm, phải cập nhật thông tin. Điều tưởng như đơn giản ấy lại có ý nghĩa ngày càng lớn trong một hệ thống quản lý mà dữ liệu giữa các cơ quan được kết nối chặt chẽ hơn.
Đằng sau một mã số thuế là trách nhiệm pháp lý
Công văn 5622/CT-NVT ngày 5/8/2026 của Cục Thuế vì thế đáng được nhìn rộng hơn một quy định về xuất cảnh. Nó phản ánh một xu hướng rõ ràng: quản lý thuế đang chuyển dần từ việc chỉ quan tâm người dân, doanh nghiệp “nợ bao nhiêu” sang việc phải biết chính xác “người đó là ai, đang ở trạng thái nào và thực tế hoạt động ra sao”.
Một mã số thuế không còn đơn thuần là một dãy số phục vụ kê khai. Nó gắn với danh tính pháp lý của hoạt động kinh doanh. Một địa chỉ đăng ký không còn đơn thuần là nơi nhận giấy tờ. Nó là dữ liệu để cơ quan quản lý xác định chủ thể đó có thực sự đang hoạt động hay không.
Khi dữ liệu được số hóa, những gì trước đây có thể bị bỏ quên trên giấy sẽ ngày càng khó “biến mất” trong hệ thống.
Đây cũng là lý do quy định mới cần được nhìn nhận một cách cân bằng. Một mặt, cơ quan quản lý có thêm công cụ để xử lý tình trạng doanh nghiệp “bỏ trụ sở”, mã số thuế treo kéo dài, hoạt động kinh doanh không còn phản ánh đúng hồ sơ. Mặt khác, người nộp thuế phải được bảo đảm quyền lợi khi họ đã khắc phục vấn đề.
Nghị định 252/2026/NĐ-CP đã bổ sung cơ chế theo hướng đó. Khi người nộp thuế đáp ứng điều kiện hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế thực hiện thông báo hủy bỏ trên hệ thống để gửi cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Trường hợp người nộp thuế đã nộp tiền nhưng dữ liệu chưa kịp cập nhật, họ có thể gửi thông tin phản hồi và chứng từ nộp tiền bằng phương thức điện tử để cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu và cập nhật.
Đối với người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh cũng được mở theo hướng linh hoạt hơn khi người nộp thuế khôi phục mã số thuế, hoàn thành nghĩa vụ khai và nộp thuế để số tiền còn nợ xuống dưới ngưỡng quy định hoặc được chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
Điều này cho thấy chính sách không nhằm tạo ra một “cánh cửa đóng kín”, mà thiết lập một cơ chế buộc người nộp thuế phải hoàn tất trách nhiệm của mình, đồng thời có đường để nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường sau khi đã khắc phục.
Vấn đề lớn hơn nằm ở nhận thức.
Không ít chủ doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh có thể nghĩ rằng khi cửa hàng đóng cửa thì mọi nghĩa vụ cũng tự động kết thúc. Có người chuyển địa điểm kinh doanh nhưng không cập nhật. Có người cho rằng doanh nghiệp không phát sinh doanh thu thì mã số thuế có thể để nguyên. Có người thậm chí không biết mình đang ở trạng thái nào trên hệ thống quản lý thuế.
Trong khi đó, pháp luật không quản lý bằng những gì chủ doanh nghiệp “nghĩ rằng mình đã làm”, mà bằng những gì đã được thực hiện và ghi nhận đúng quy định.
Đó chính là khoảng cách mà quy định mới đang muốn thu hẹp.
Vì vậy, thông điệp quan trọng nhất không phải là “không nợ thuế vẫn có thể bị tạm hoãn xuất cảnh”. Thông điệp chính xác hơn là: đừng để một tình trạng pháp lý bị bỏ quên kéo theo những hệ quả mà mình không lường trước.
Người kinh doanh cần kiểm tra địa chỉ đăng ký, trạng thái mã số thuế và tình trạng thực hiện nghĩa vụ thuế; đặc biệt với những doanh nghiệp, hộ kinh doanh đã ngừng hoạt động hoặc thay đổi địa điểm trong thời gian dài. Khi thực tế đã thay đổi, hồ sơ pháp lý cũng phải thay đổi theo.
Bởi trong một nền hành chính dựa ngày càng nhiều vào dữ liệu, một địa chỉ không còn đúng có thể không còn là chuyện nhỏ; một mã số thuế bị bỏ quên có thể trở thành một trạng thái pháp lý kéo dài; và một thủ tục chưa hoàn tất có thể xuất hiện đúng vào thời điểm người ta không muốn nó xuất hiện nhất.
120 ngày được trao để sửa chữa. Điều còn lại là người nộp thuế có sử dụng khoảng thời gian ấy hay tiếp tục để hồ sơ của mình “đi một đường”, còn thực tế cuộc sống “đi một nẻo”.
Đình Sáng