Khi các thị trường lớn chuyển từ kiểm tra chất lượng sang kiểm tra cả “hành trình” của nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc đang trở thành tấm vé để gỗ Việt bước vào và giữ chỗ trên những thị trường giá trị cao.
Ngành gỗ Việt Nam đang bước vào một cuộc chơi mới, nơi giá thành, năng lực sản xuất hay thời gian giao hàng không còn là những yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh. Phía sau mỗi chiếc bàn, chiếc ghế hay tấm ván xuất khẩu ngày càng phải có một “hồ sơ số” đủ sức trả lời câu hỏi: nguyên liệu đến từ đâu, được khai thác khi nào, trên diện tích nào và có hợp pháp hay không.
Áp lực này đặc biệt thấy rõ tại EU khi Quy định chống phá rừng (EUDR) đang tiến gần thời điểm áp dụng. Theo tài liệu hướng dẫn cập nhật ngày 13/7/2026 của Ủy ban châu Âu, EUDR sẽ áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp vừa và lớn, và từ ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ.
Với ngành gỗ Việt Nam, đây không đơn thuần là thêm một yêu cầu giấy tờ. Nó đang buộc doanh nghiệp thay đổi cách quản trị nguyên liệu, từ việc kiểm soát trong phạm vi nhà máy sang kiểm soát cả chuỗi cung ứng.
EU khi Quy định chống phá rừng (EUDR) đang tiến gần thời điểm áp dụng (ảnh: Đinh Phương)
Phải chứng minh được gỗ từ đâu nếu muốn giữ thị trường
Quy mô xuất khẩu cho thấy ngành gỗ không thể xem nhẹ yêu cầu này. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt khoảng 8,54 tỷ USD, tăng 4,4% so với cùng kỳ; riêng nhóm này đạt mức xuất siêu khoảng 6,73 tỷ USD, cao nhất trong các mặt hàng nông, lâm, thủy sản. Đây là một ngành xuất khẩu có độ mở rất lớn. Năm 2025, gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam đã có mặt tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch trên 17 tỷ USD. Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ và thứ 2 thế giới về nhóm sản phẩm đồ gỗ có giá trị gia tăng cao.
Nhưng quy mô lớn cũng đồng nghĩa rủi ro lớn hơn khi các thị trường nhập khẩu nâng tiêu chuẩn. Theo hướng dẫn cập nhật mới nhất của Ủy ban châu Âu, doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm gỗ không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng và đáp ứng các yêu cầu về tính hợp pháp. Dữ liệu địa lý của vùng sản xuất là một phần quan trọng trong hồ sơ, với yêu cầu về tọa độ hoặc dữ liệu đa giác tùy quy mô diện tích. Điều này tạo ra một thay đổi căn bản đối với loại hàng hóa này.
Tuy nhiên nếu doanh nghiệp mua gỗ từ hàng chục, thậm chí hàng trăm nhà cung cấp, việc truy ngược từng lô nguyên liệu về vùng khai thác trở thành một bài toán dữ liệu phức tạp. Hồ sơ nhà cung cấp, chứng từ, tọa độ vùng nguyên liệu, thời điểm khai thác, khối lượng và quá trình vận chuyển phải có khả năng đối chiếu với nhau. Nói cách khác, dữ liệu nguồn gốc đang trở thành một phần của giá trị sản phẩm.
Đây cũng là lý do Bộ Công Thương ngày càng nhấn mạnh yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng. Trên một bản tin chuyên ngành của Bộ cho rằng EUDR và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc từ Hoa Kỳ đang trở thành áp lực thực thi trực tiếp, đòi hỏi sự minh bạch cao hơn trong chuỗi cung ứng gỗ. Không chỉ EU, Hoa Kỳ cũng đang trở thành thị trường cần đặc biệt lưu ý. Năm 2025, Mỹ nhập khẩu khoảng 9,46 tỷ USD gỗ và sản phẩm gỗ từ Việt Nam, chiếm khoảng 55% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Tuy nhiên, đến hết tháng 7/2026, xuất khẩu gỗ của Việt Nam sang Mỹ mới đạt khoảng 5,1 tỷ USD, giảm 6-7% so với cùng kỳ.
Trong bối cảnh đó, việc chứng minh nguồn nguyên liệu hợp pháp và minh bạch không chỉ nhằm đáp ứng một quy định cụ thể mà còn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi khách hàng quốc tế tăng cường kiểm tra chuỗi cung ứng. Ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, nhận định lợi thế về lao động giá rẻ và chi phí đầu vào đang dần suy giảm, trong khi ngành phải đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn xanh, nguồn gốc và tính bền vững.
Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành gỗ đang dịch chuyển từ việc “sản xuất được bao nhiêu” sang “chứng minh được bao nhiêu”.
Truy xuất nguồn gốc sẽ tạo khoảng cách mới giữa các doanh nghiệp
Áp lực truy xuất sẽ không tác động đồng đều đến mọi doanh nghiệp, các doanh nghiệp lớn, có vùng nguyên liệu ổn định, hệ thống quản trị chuỗi cung ứng và khả năng đầu tư công nghệ sẽ có lợi thế hơn. Họ có thể xây dựng cơ sở dữ liệu, mã hóa lô nguyên liệu, theo dõi quá trình sản xuất và cung cấp thông tin cho khách hàng quốc tế nhanh hơn.
Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ thường phải mua nguyên liệu qua nhiều tầng trung gian, nguồn cung phân tán và thiếu dữ liệu chuẩn hóa. Đây có thể trở thành điểm yếu khi khách hàng yêu cầu kiểm tra sâu.
Hệ thống truy xuất cần trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp (ảnh: Đinh Phương)
Tuy nhiên, truy xuất nguồn gốc không nhất thiết phải trở thành một gánh nặng khiến doanh nghiệp nhỏ bị loại khỏi cuộc chơi. Điều quan trọng là xây dựng hệ thống theo hướng dùng chung và kết nối được các mắt xích.
Việt Nam đang bắt đầu hình thành nền tảng cho quá trình này. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đưa Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản vào vận hành từ ngày 30/6/2026. Đến ngày 12/6, hệ thống đã quản lý 18.500 sản phẩm thuộc 112 nhóm sản phẩm, 919 lô hàng, 547 hộ nông dân, 255 vùng trồng và 149 doanh nghiệp tại 26/34 tỉnh, thành phố. Dù hệ thống này không chỉ dành riêng cho ngành gỗ, việc hình thành hạ tầng dữ liệu truy xuất quốc gia cho thấy hướng quản lý đang chuyển mạnh sang số hóa nguồn gốc và liên thông dữ liệu.
Ở phía Bộ Công Thương, Thông tư 31/2026/TT-BCT có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 cũng quy định về truy xuất nguồn gốc đối với các sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Doanh nghiệp có thể thực hiện truy xuất thông qua hệ thống VeriGoods hoặc hệ thống nội bộ có kết nối.
Đáng chú ý hơn, Chính phủ cũng đã có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào giải pháp truy xuất. Nghị định 240/2026/NĐ-CP cho phép hỗ trợ tối đa 50% giá trị hợp đồng thuê, mua giải pháp truy xuất nguồn gốc và xây dựng chuỗi giá trị gắn với việc tận dụng FTA, với mức hỗ trợ tối đa 200 triệu đồng/hợp đồng/năm đối với doanh nghiệp và 100 triệu đồng đối với hợp tác xã hoặc hộ kinh doanh.
Đây là tín hiệu quan trọng bởi chi phí số hóa, chuẩn hóa dữ liệu và kiểm soát chuỗi cung ứng đang là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ. Ở cấp độ ngành, bài toán còn nằm ở chất lượng nguồn nguyên liệu. Tại diễn đàn về phát triển nguyên liệu bền vững tháng 7/2026, ông Ngô Sỹ Hoài cho rằng ngành gỗ cần chuyển từ tư duy phát triển dựa trên sản lượng sang tạo giá trị gia tăng, trong đó phải hình thành vùng nguyên liệu gỗ lớn phục vụ chế biến sâu.
Điều này cho thấy truy xuất nguồn gốc và nâng giá trị chế biến thực chất là hai bài toán có liên hệ chặt chẽ. Khi doanh nghiệp xây dựng được vùng nguyên liệu minh bạch, họ không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn có cơ sở để kiểm soát chất lượng, nâng tỷ lệ gỗ hợp pháp, phát triển sản phẩm bền vững và tiến sâu hơn vào các phân khúc có giá trị cao.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên xây dựng hệ thống truy xuất chỉ để “đối phó EUDR”. Hệ thống này cần trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp: từ mua nguyên liệu, kiểm soát tồn kho, quản lý sản xuất đến bán hàng và xử lý khiếu nại.
Cách tiếp cận hiệu quả nhất là bắt đầu từ việc lập bản đồ chuỗi cung ứng, phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro, chuẩn hóa hồ sơ nguyên liệu, số hóa thông tin vùng trồng và xây dựng mã lô để có thể truy ngược khi cần. Đặc biệt, doanh nghiệp xuất khẩu không thể làm một mình. Hộ trồng rừng, hợp tác xã, thương lái, cơ sở sơ chế và nhà máy vệ tinh đều phải tham gia vào chuỗi dữ liệu. Nếu chỉ có nhà máy cuối cùng số hóa nhưng dữ liệu đầu vào không đáng tin cậy, hệ thống truy xuất vẫn có thể bị đứt gãy.
Cuộc chơi của ngành gỗ vì thế đang thay đổi rất nhanh. Một doanh nghiệp có thể sở hữu nhà máy hiện đại, công suất lớn và đơn hàng tốt, nhưng nếu không chứng minh được nguồn nguyên liệu, lợi thế đó vẫn có thể bị suy giảm khi bước vào những thị trường có tiêu chuẩn cao.
Gỗ Việt đang đứng trước một “bộ lọc” mới của thương mại toàn cầu: không chỉ làm ra sản phẩm tốt mà còn phải chứng minh được sản phẩm ấy bắt đầu từ đâu. Khi EUDR tiến tới thời điểm áp dụng, truy xuất nguồn gốc sẽ không còn là thủ tục phía sau đơn hàng mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp kiểm soát được dữ liệu từ rừng đến nhà máy và thị trường sẽ có nhiều cơ hội giữ đơn hàng, bảo vệ thương hiệu và nâng giá trị gỗ Việt.
Phượng Hòa