09:14 05/05/2026

Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt hơn 23 tỷ USD sau 4 tháng

Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực, dù có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành và thị trường. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm 2025.

Riêng trong tháng 4/2026, kim ngạch xuất khẩu ước đạt 6,05 tỷ USD, giảm 3,8% so với tháng trước và giảm nhẹ 0,8% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy dấu hiệu chững lại ngắn hạn sau giai đoạn tăng trưởng đầu năm.

Kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt hơn 23 tỷ USD sau 4 tháng
Bức tranh xuất khẩu phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng.

Xét theo từng lĩnh vực, nông sản tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất với 12,16 tỷ USD, tăng 1,5%. Thủy sản đạt 3,59 tỷ USD, tăng 11,9%, trong khi lâm sản đạt 5,82 tỷ USD, tăng nhẹ 0,8%. Đáng chú ý, sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất khi đạt 245 triệu USD, tăng tới 45,5%.

Ở cấp độ mặt hàng, xu hướng phân hóa thể hiện rõ. Nhóm tăng trưởng tích cực gồm hạt tiêu và rau quả, trong đó xuất khẩu hạt tiêu đạt 95,1 nghìn tấn với giá trị 614,4 triệu USD, tăng mạnh cả về lượng và giá trị. Rau quả cũng đạt 2,06 tỷ USD, tăng 22,3%, tiếp tục là điểm sáng của ngành.

Ngược lại, nhiều mặt hàng chủ lực ghi nhận sụt giảm về giá trị do áp lực giá thế giới. cà phê dù tăng 15% về khối lượng nhưng giá trị chỉ đạt 3,6 tỷ USD, giảm 7,8% do giá xuất khẩu bình quân giảm sâu. cao su, hạt điều và gạo cũng trong xu hướng tương tự khi giá trị xuất khẩu giảm dù sản lượng không giảm đáng kể. Riêng mặt hàng chè giảm cả về khối lượng và giá trị, cho thấy nhu cầu thị trường còn yếu.

Thị trường châu Á giữ vai trò chủ lực

Về cơ cấu thị trường, châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ lớn nhất, chiếm 44,1% tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Tiếp theo là châu Mỹ với 20,9% và châu Âu với 15,8%, trong khi châu Phi và châu Đại Dương chiếm tỷ trọng nhỏ hơn.

Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu sang châu Á tăng mạnh 11,5%, châu Âu tăng 3,7% và châu Đại Dương tăng 19,8%. Ngược lại, thị trường châu Mỹ giảm 3,5% và châu Phi giảm tới 26%, phản ánh sự suy yếu tại một số khu vực ngoài châu Á.

Xét theo từng đối tác, Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất với thị phần 21,1%, tiếp đến là Hoa Kỳ (18,5%) và Nhật Bản (7%). Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh 28,8%, đặc biệt ở các mặt hàng như cà phê, gạo và rau quả. Nhật Bản tăng nhẹ 1,3%, trong khi Hoa Kỳ giảm 4,8%.

Bên cạnh đó, một số thị trường ghi nhận mức tăng đột biến ở từng mặt hàng cụ thể, như Hoa Kỳ tăng mạnh nhập khẩu hạt tiêu, Thái Lan tăng nhập khẩu hạt điều và Indonesia tăng nhập khẩu cao su. Ở chiều ngược lại, nhiều thị trường sụt giảm sâu, điển hình như Philippines, Brazil, Bờ Biển Ngà và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Nhập khẩu tăng nhanh, áp lực cân đối thương mại

Không chỉ xuất khẩu, hoạt động nhập khẩu nông, lâm, thủy sản cũng tăng mạnh trong cùng kỳ. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, tổng kim ngạch nhập khẩu 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 17,65 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước.

Trong đó, nhập khẩu nông sản đạt 11,51 tỷ USD, tăng 16,2%; sản phẩm chăn nuôi đạt 1,75 tỷ USD, tăng 25,3%; lâm sản đạt 1,15 tỷ USD, tăng 24,1%; trong khi thủy sản tăng nhẹ 2,7% lên 1,05 tỷ USD.

Diễn biến này cho thấy nhu cầu nguyên liệu đầu vào phục vụ sản xuất và chế biến xuất khẩu vẫn ở mức cao, song cũng đặt ra yêu cầu cân đối thương mại và kiểm soát chi phí nhập khẩu trong bối cảnh giá cả thế giới biến động.

Nhìn chung, tăng trưởng xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 4 tháng đầu năm 2026 vẫn được duy trì, song chịu tác động rõ nét từ biến động giá toàn cầu và sự phân hóa giữa các thị trường. Trong thời gian tới, việc tận dụng tốt các thị trường tăng trưởng và kiểm soát rủi ro giá sẽ là yếu tố then chốt để duy trì đà tăng của toàn ngành.

Thanh Phong