10:14 10/10/2026

Linh hoạt tỷ giá, giữ ổn định vĩ mô

Tỷ giá USD/VND đang đứng trước yêu cầu cân bằng giữa ổn định thị trường ngoại hối, kiểm soát lạm phát và duy trì động lực tăng trưởng. Khi nhập siêu gia tăng, tín dụng mở rộng và đồng USD biến động, dư địa điều hành phụ thuộc ngày càng lớn vào phối hợp chính sách.

Tỷ giá trước sức ép từ cán cân thương mại

Điều hành tỷ giá trong những tháng cuối năm 2026 đặt ra bài toán không đơn giản đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN): vừa duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối, vừa bảo đảm điều kiện tài chính thuận lợi cho sản xuất, xuất khẩu và đầu tư. Trong bối cảnh các dòng vốn quốc tế biến động, nhu cầu ngoại tệ của nền kinh tế tăng lên, khả năng điều hành linh hoạt trở thành yếu tố quan trọng để hạn chế những cú sốc lan truyền sang lãi suất, giá cả và hoạt động kinh doanh.

Diễn biến những ngày đầu tháng 10 cho thấy tỷ giá có những nhịp điều chỉnh theo hướng giảm. Ngày 9/10/2026, tỷ giá trung tâm được NHNN công bố ở mức 25.629 đồng/USD, giảm 5 đồng so với phiên trước. Cùng ngày, Vietcombank và BIDV niêm yết giá mua và bán USD ở mức 25.710–26.090 đồng/USD tại đầu giờ sáng, giảm 80 đồng ở cả hai chiều so với phiên liền trước. Với biên độ giao dịch ±5%, tỷ giá trần và sàn áp dụng trong ngày lần lượt là 26.910 đồng/USD và 24.348 đồng/USD.

Linh hoạt tỷ giá giữ ổn định vĩ mô
Ảnh minh họa

Tuy nhiên, biến động giảm trong một vài phiên chưa đủ để khẳng định áp lực tỷ giá đã chấm dứt. Thị trường ngoại hối chịu tác động đồng thời của chênh lệch lãi suất, diễn biến đồng USD quốc tế, nhu cầu thanh toán xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư và kỳ vọng của các chủ thể tham gia thị trường. Do đó, điều hành tỷ giá cần được đánh giá trên cả xu hướng trung hạn, thay vì chỉ dựa vào mức tăng giảm trong ngày.

Đáng chú ý, theo Cục Thống kê, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa chín tháng năm 2026 đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu tăng 24,5%, còn nhập khẩu tăng 36,7%. Cán cân thương mại hàng hóa nhập siêu 19,42 tỷ USD, đảo chiều đáng kể so với mức xuất siêu 16,87 tỷ USD cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9, Việt Nam xuất siêu 1,27 tỷ USD.

Nhập siêu không đồng nghĩa nền kinh tế suy yếu, nhưng xét từ góc độ ngoại hối, chênh lệch giữa tốc độ tăng nhập khẩu và xuất khẩu cho thấy nhu cầu thanh toán quốc tế cần được theo dõi chặt chẽ. Nếu nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu không tăng tương ứng về quy mô và thời điểm, doanh nghiệp nhập khẩu có thể gia tăng nhu cầu mua USD, tạo sức ép lên tỷ giá trong từng giai đoạn.

Bức tranh còn có sự khác biệt giữa các khu vực doanh nghiệp. Theo Cục Thống kê, chín tháng năm 2026, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 34,28 tỷ USD, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, xuất siêu 14,86 tỷ USD. Cơ cấu này cho thấy nguồn thu ngoại tệ vẫn phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực xuất khẩu và khả năng tham gia chuỗi giá trị quốc tế của doanh nghiệp trong nước.

Ở chiều hỗ trợ, vốn FDI thực hiện, nguồn thu dịch vụ, kiều hối và các dòng vốn đầu tư có thể góp phần bổ sung nguồn cung ngoại tệ. Trong khi, một yếu tố khác là sức mạnh của đồng USD trên thị trường quốc tế. Trong báo cáo triển vọng ngoại hối tháng 10/2026, MUFG Research ghi nhận chỉ số USD tăng 2% trong tháng 9, trong bối cảnh thị trường trái phiếu chịu áp lực bán mạnh tại Mỹ. Tổ chức này dự báo tỷ giá USD/VND ở mức khoảng 26.100 đồng/USD vào quý IV/2026, sau đó lên 26.200 đồng/USD trong quý I/2027 và 26.300 đồng/USD trong quý II/2027. Đây là kịch bản dự báo, không phải mức tỷ giá chắc chắn sẽ xảy ra, nhưng cho thấy rủi ro từ môi trường quốc tế vẫn cần được tính đến.

Phối hợp tăng cường củng cố sức chống chịu

Điều hành tỷ giá không thể tách rời mục tiêu kiểm soát lạm phát và duy trì dòng vốn cho nền kinh tế. Theo Cục Thống kê, CPI bình quân chín tháng năm 2026 tăng 4,52% so với cùng kỳ, trong khi CPI tháng 9 tăng 5,08% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng cho thấy áp lực giá cả đang trở thành một biến số quan trọng trong những tháng cuối năm. Nếu đồng Việt Nam mất giá nhanh, chi phí nhập khẩu nguyên liệu, nhiên liệu và máy móc có thể tăng, qua đó tạo thêm sức ép lên giá thành sản xuất và mặt bằng giá tiêu dùng.

Trong bối cảnh này, bài toán của NHNN không đơn thuần là lựa chọn giữa ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng, mà là tìm điểm cân bằng giữa các mục tiêu có mối liên hệ chặt chẽ. Tại cuộc họp báo về kết quả hoạt động ngân hàng quý III/2026, Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho biết đến ngày 30/9, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 16,69% so với cùng kỳ năm trước. Trước đó, đến ngày 20/9, lãi suất tiền gửi bình quân của các giao dịch phát sinh mới ở mức 6,38%/năm, tăng 1,15 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Những dữ liệu này phản ánh nhu cầu vốn tiếp tục tăng, trong khi chi phí huy động của hệ thống ngân hàng cũng chịu áp lực.

Trong báo cáo ngày 8/9/2026, MUFG Research nhận định USD/VND có thể ổn định hơn trong vùng 26.000–26.100 đồng/USD trong những tháng cuối năm và dự báo NHNN giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới. Quan điểm này cho thấy một kịch bản điều hành không nhất thiết phải dựa vào việc tăng lãi suất mạnh để ứng phó với tỷ giá. Tuy nhiên, khả năng duy trì trạng thái đó còn phụ thuộc diễn biến lạm phát, thanh khoản VND, sức mạnh đồng USD và các dòng vốn quốc tế.

Về công cụ điều hành, tỷ giá trung tâm cùng biên độ giao dịch tạo không gian cho thị trường điều chỉnh theo cung cầu, trong khi các nghiệp vụ điều tiết thanh khoản và quản lý thị trường ngoại hối giúp NHNN ứng phó với những biến động bất thường. Điều quan trọng là sử dụng các công cụ phù hợp với nguyên nhân gây áp lực. Nếu biến động xuất phát từ nhu cầu ngoại tệ mang tính mùa vụ, giải pháp cần khác với trường hợp thị trường chịu tác động từ sự dịch chuyển dòng vốn hoặc thay đổi kỳ vọng về chính sách tiền tệ quốc tế.

Đối với các ngân hàng thương mại, quản trị trạng thái ngoại tệ, cân đối nguồn vốn và phát triển sản phẩm phòng ngừa rủi ro là những nhiệm vụ cần được chú trọng. Hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi ngoại tệ và các công cụ phù hợp khác có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước biến động tỷ giá. Tuy nhiên, việc sử dụng cần gắn với nhu cầu thanh toán thực tế, minh bạch về chi phí và khả năng thực hiện hợp đồng, thay vì dựa trên kỳ vọng đầu cơ.

Còn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tác động của tỷ giá không giống nhau. Đồng USD tăng giá có thể giúp doanh nghiệp xuất khẩu thu USD tăng doanh thu quy đổi sang VND, nhưng lợi ích này sẽ giảm nếu doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu hoặc có nghĩa vụ trả nợ ngoại tệ lớn. Ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu có thể đối mặt với chi phí đầu vào tăng, buộc phải điều chỉnh giá bán hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn. Vì vậy, ổn định tỷ giá có ý nghĩa không chỉ đối với thị trường tiền tệ mà còn với khả năng lập kế hoạch tài chính và duy trì sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Về dài hạn, dư địa ổn định tỷ giá cần được củng cố từ nền tảng kinh tế. Nâng cao năng lực xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước, đa dạng hóa thị trường, tăng tỷ lệ nội địa hóa, cải thiện chất lượng dòng vốn FDI và phát triển các nguồn thu ngoại tệ từ dịch vụ sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số dòng tiền nhất định. Thách thức trong giai đoạn tới không chỉ là giữ tỷ giá ổn định trước sức ép từ đồng USD, mà còn là nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những thay đổi bên ngoài.

Phượng Hòa