13:37 09/12/2025

Ngân hàng Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc

Tài chính - Ngân hàng

Theo Báo cáo Chiến lược của Mirae Asset Việt Nam, ngành ngân hàng đang chuyển mình sang giai đoạn phục hồi với kỳ vọng lợi nhuận cải thiện rõ nét. Dẫu vậy, bức tranh tăng trưởng không đồng đều khi cơ hội bứt phá chỉ tập trung ở một nhóm ngân hàng có nền tảng vững.

Ngân hàng vẫn là điểm tựa của nền kinh tế

Theo đánh giá của Mirae Asset, bước sang giai đoạn 2025–2026, ngành ngân hàng Việt Nam tiếp tục giữ vị thế trung tâm của nền kinh tế. Trong bối cảnh thị trường vốn vẫn chưa phát triển đủ sâu để san sẻ vai trò cung ứng nguồn lực tài chính, tín dụng ngân hàng vẫn là “mạch máu” nuôi dưỡng hoạt động của doanh nghiệp và nền kinh tế nói chung. Mức độ phụ thuộc cao này không chỉ củng cố vai trò của hệ thống ngân hàng, mà còn khiến mọi biến động của ngành có tác động lan tỏa mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Điều này càng trở nên rõ nét khi nền kinh tế đang chuẩn bị bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, được dẫn dắt bởi đầu tư công quy mô lớn, tiêu dùng nội địa từng bước hồi phục và ưu tiên ngày càng cao dành cho hạ tầng tài chính - số hóa. Trong bối cảnh đó, sức khỏe và triển vọng của ngành ngân hàng không đơn thuần là câu chuyện của riêng ngành, mà mang ý nghĩa then chốt đối với toàn bộ bức tranh vĩ mô.

Về tăng trưởng, tín dụng toàn hệ thống sau 9 tháng đầu năm 2025 đã tăng 12,3% và được dự báo đạt khoảng 15,6% cho cả năm. Sang năm 2026, dư địa tăng trưởng tín dụng được ước tính ở mức 12,2%, thấp hơn các giai đoạn bùng nổ trước đây, nhưng phù hợp với định hướng kiểm soát rủi ro chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước.

Dù tốc độ tăng đã hạ nhiệt, nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lớn vẫn đóng vai trò động lực chính, giúp nhiều ngân hàng duy trì nhịp tăng trưởng tương đối ổn định và bền vững.

Xét về chất lượng tài sản, toàn ngành vẫn đang vận hành trong “vùng an toàn”. Tỷ lệ nợ xấu được kỳ vọng duy trì quanh mức 1% trong cả hai năm 2025 và 2026, dù có thể xuất hiện những nhịp tăng nhẹ ở một số quý do áp lực từ mảng tín dụng bất động sản. Điều này cho thấy rủi ro đã hiện hữu, nhưng chưa đến mức đe dọa sự ổn định tổng thể của hệ thống.

Ngân hàng Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc
Nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng.

Triển vọng lợi nhuận trở nên sáng sủa hơn trong năm 2026. Thu nhập lãi thuần được dự báo tăng 19,2%, trong khi biên lãi ròng nhiều khả năng sẽ ổn định trở lại sau giai đoạn bị thu hẹp mạnh bởi chi phí huy động tăng cao trong các năm 2024–2025.

Theo đó, lợi nhuận toàn ngành năm 2026 được kỳ vọng tăng 17,9%, không quá đột biến, nhưng đủ thể hiện sự phục hồi nội tại và tính bền bỉ của hệ thống ngân hàng. Thực tế, một số ngân hàng đã cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt thông qua việc điều chỉnh kỳ hạn nguồn vốn, tái cơ cấu danh mục cho vay và tiết giảm chi phí hoạt động; những nỗ lực này đã giúp lợi nhuận quý III/2025 tăng khoảng 5% so với cùng kỳ.

Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn gam màu sáng. Rủi ro lớn nhất vẫn đến từ tín dụng bất động sản. Sau khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp bất động sản suy yếu từ năm 2022, nhiều chủ đầu tư buộc phải chuyển hướng, phụ thuộc nhiều hơn vào vốn vay ngân hàng để duy trì dự án. Báo cáo của Mirae Asset nhấn mạnh, mức độ tập trung rủi ro vào lĩnh vực này đã gia tăng rõ rệt trong 2–3 năm gần đây, qua đó tạo thêm áp lực tiềm ẩn lên hệ thống ngân hàng.

Song song với đó là bài toán thanh khoản. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) tại không ít ngân hàng đã tiệm cận trần quy định, buộc các nhà băng phải đẩy mạnh huy động thông qua chứng chỉ tiền gửi hoặc dựa nhiều hơn vào nguồn tiền lớn từ Kho bạc Nhà nước và các doanh nghiệp quy mô lớn để cân đối nguồn vốn. Trong bối cảnh này, các ngân hàng quốc doanh như BIDV (BID), VietinBank (CTG) và Vietcombank (VCB) có lợi thế tương đối rõ rệt nhờ lượng tiền gửi ổn định từ KBNN và doanh nghiệp nhà nước, qua đó phần nào giảm áp lực huy động trên thị trường dân cư.

Ở chiều ngược lại, diễn biến trên thị trường chứng khoán lại phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư. Không ít cổ phiếu ngân hàng đã điều chỉnh mạnh, đánh mất từ 20% đến 80% mức tăng tích lũy trong chu kỳ tăng trưởng trước đó, chủ yếu do khối ngoại chốt lời, lo ngại về biến động tỷ giá và áp lực định giá đã lên cao trong giai đoạn 2023–2024.

Dù vậy, khi nhìn ở góc độ dài hạn, mặt bằng định giá hiện tại được đánh giá là hấp dẫn hơn đáng kể. Hệ số P/B trung bình của 12 ngân hàng lớn đang quanh mức 1,59 lần, thấp hơn rõ rệt so với thời kỳ tăng nóng. Điều này cho thấy, bất chấp những rủi ro hiện hữu, cơ hội đầu tư trung hạn đối với nhóm cổ phiếu ngân hàng vẫn còn, nhất là khi ngành này tiếp tục giữ vai trò trụ cột không thể thay thế của nền kinh tế.

 Ngân hàng nào đủ lực để bứt phá?

Bước sang năm 2026, khi bức tranh toàn ngành ngân hàng ngày càng phân hóa rõ nét, không phải tổ chức tín dụng nào cũng có thể duy trì đà bứt phá. Trong bối cảnh đó, Mirae Asset Việt Nam cho rằng chỉ một số ngân hàng có nền tảng đủ vững, chiến lược tăng trưởng thận trọng và khả năng kiểm soát rủi ro tốt mới thực sự nổi bật và tạo được niềm tin dài hơi với nhà đầu tư.

ACB là một trong những trường hợp tiêu biểu. Ngân hàng này duy trì đà tăng trưởng tín dụng ổn định, đạt 15,2 phần trăm trong quý ba năm 2025, đồng thời được nâng dự báo tăng trưởng tín dụng lên 18,9 phần trăm cho cả năm 2025 và khoảng 20 phần trăm trong năm 2026.

Yếu tố then chốt nằm ở dư địa vốn chủ sở hữu dồi dào, thể hiện qua tỷ lệ vốn cấp một đạt 12,13 phần trăm tại thời điểm cuối quý ba năm 2025. Dù năm 2025 ghi nhận áp lực suy giảm mạnh lên biên lãi ròng, ACB vẫn được kỳ vọng sẽ phục hồi NIM trong giai đoạn tới nhờ chiến lược gia tăng tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân, vốn là phân khúc cốt lõi và thế mạnh lâu năm của ngân hàng này.

Vietcombank tiếp tục khẳng định vị thế đặc biệt trong hệ thống khi được xem là ngân hàng sở hữu chất lượng tài sản tốt nhất, rủi ro ở mức thấp và nguồn vốn đầu vào ổn định. Lợi thế lớn của Vietcombank đến từ lượng tiền gửi không kỳ hạn dồi dào, cùng khả năng tận dụng hiệu quả dòng tiền từ các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp quốc doanh.

Điều này giúp ngân hàng duy trì chi phí vốn cạnh tranh và củng cố hình ảnh là một trong những trụ cột minh bạch, an toàn nhất của ngành. Với giới đầu tư ưu tiên sự ổn định và phòng thủ, Vietcombank vẫn là lựa chọn khó thay thế.

MB cũng được Mirae Asset đánh giá tích cực trong nhóm ngân hàng tư nhân quy mô lớn. Ngân hàng này nổi bật nhờ khả năng tăng trưởng tín dụng cao hơn mức trung bình toàn ngành, hiệu quả hoạt động được kiểm soát tốt và đặc biệt là vị thế vững chắc trong mảng bancassurance.

Nguồn thu ngoài lãi từ kênh bảo hiểm đang đóng vai trò ngày càng quan trọng, giúp MB giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và tạo nền tảng lợi nhuận bền vững hơn trong trung hạn.

Ngân hàng Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc
Bước sang năm 2026, khi bức tranh toàn ngành ngân hàng ngày càng phân hóa rõ nét, không phải tổ chức tín dụng nào cũng có thể duy trì đà bứt phá.

Ở chiều ngược lại, một số ngân hàng dù sở hữu câu chuyện tăng trưởng hấp dẫn nhưng mức độ rủi ro vẫn là yếu tố cần cân nhắc kỹ. VPBank là trường hợp điển hình khi duy trì tốc độ tăng trưởng cao ở nhiều chỉ tiêu nhưng phải đối mặt với áp lực thu hẹp biên lãi ròng và rủi ro tập trung tín dụng. Quy mô lớn và tham vọng tăng trưởng nhanh mang lại lợi thế về thị phần, song cũng đặt ngân hàng trước những thách thức không nhỏ về kiểm soát chất lượng tài sản.

Techcombank cũng ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng mạnh, song việc tỷ lệ nợ xấu mở rộng có xu hướng tăng, trong khi bộ đệm dự phòng chưa thực sự dày, khiến áp lực lên lợi nhuận tương lai trở nên rõ rệt hơn. Đối với Sacombank, triển vọng cải thiện được gắn với thương vụ bán 32,5 phần trăm cổ phần, tuy nhiên tiến độ phê duyệt vẫn chưa rõ ràng và chất lượng tài sản tiếp tục là một dấu hỏi lớn cần thời gian để kiểm chứng.

Nhìn chung, các ngân hàng kể trên đều có câu chuyện tăng trưởng riêng, nhưng để biến tiềm năng thành sự cải thiện bền vững về định giá, họ cần thêm thời gian xử lý triệt để những rủi ro nội tại còn tồn đọng.

Toàn cảnh ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2025 đến 2026 vì vậy mang sắc thái thận trọng nhưng không thiếu điểm sáng. Lợi nhuận được kỳ vọng phục hồi, biên lãi ròng dần ổn định trở lại, tín dụng tăng trưởng đều và mặt bằng định giá đã quay về mức hấp dẫn hơn so với giai đoạn cao trào trước đó. Tuy nhiên, các bài toán về rủi ro bất động sản, chi phí vốn và áp lực thanh khoản vẫn là những biến số then chốt, quyết định tốc độ phục hồi và sự phân hóa giữa các ngân hàng.

Trong bối cảnh này, nhóm ngân hàng sở hữu nền tảng tài chính vững vàng, chất lượng tài sản cao và chiến lược tăng trưởng thận trọng nhiều khả năng sẽ đóng vai trò dẫn dắt sự cải thiện chung của toàn ngành trong năm 2026. Đồng thời, đây cũng là những cái tên có thể tiếp tục thu hút dòng tiền của nhà đầu tư trung và dài hạn, khi sự an toàn và bền vững ngày càng được đặt lên hàng đầu.

Quang Anh

Bạn đang đọc bài viết Ngân hàng Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi chọn lọc tại chuyên mục Tài chính - Ngân hàng của Tạp chí Điện tử Thương Trường. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: 0913398394 hoặc gửi về hòm thư [email protected]