Nhập siêu gần 21 tỷ USD sau 7 tháng và tiếp tục nới rộng trong tháng 8 đang đặt ra lo ngại về cán cân thương mại. Nhưng nếu phần lớn dòng tiền nhập khẩu vẫn đổ vào máy móc, nguyên liệu và linh kiện phục vụ sản xuất, nhập siêu có thể không chỉ là áp lực, mà còn là dấu hiệu của một nền kinh tế đang tăng tốc đầu tư và mở rộng sản xuất.
Tín hiệu của sản xuất hay sức ép cán cân
Số liệu mới nhất cho thấy quy mô thương mại hàng hóa của Việt Nam đang tăng với tốc độ rất cao. Trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 660 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt hơn 319 tỷ USD, tăng 21,7%, còn nhập khẩu đạt hơn 340 tỷ USD, tăng tới 34,8%, đưa cán cân thương mại sang trạng thái nhập siêu gần 21 tỷ USD. Trong khi cùng kỳ năm 2025, Việt Nam còn xuất siêu hơn 10 tỷ USD.
Đáng chú ý, xu hướng này chưa dừng lại trong tháng 8. Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, tính đến ngày 15/8, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt gần 713 tỷ USD; xuất khẩu khoảng hơn 345 tỷ USD và nhập khẩu hơn 367 tỷ USD, tương ứng mức nhập siêu khoảng gần 22 tỷ USD. Chỉ trong 15 ngày đầu tháng 8, Việt Nam nhập khẩu gần 27 tỷ USD hàng hóa, cao hơn mức xuất khẩu khoảng hơn 25 tỷ USD.
Phần lớn dòng tiền nhập khẩu đang chảy vào máy móc, thiết bị, nguyên liệu và linh kiện phục vụ sản xuất (ảnh: Đinh Phương)
Nhìn vào những con số này, nhập siêu rõ ràng đang trở thành một điểm cần theo dõi. Khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, áp lực lên cán cân thương mại và nhu cầu ngoại tệ cũng lớn hơn. Trong bối cảnh tỷ giá và chi phí nhập khẩu vẫn là những yếu tố doanh nghiệp phải tính toán, nhập siêu kéo dài có thể tạo thêm sức ép đối với nền kinh tế. Nhưng nếu chỉ nhìn vào con số 20-22 tỷ USD để kết luận rằng Việt Nam đang “nhập khẩu quá nhiều” thì chưa đầy đủ.
Điểm quan trọng nằm ở cơ cấu nhập khẩu. Trong 7 tháng, nhóm tư liệu sản xuất đạt gần 320 tỷ USD, chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Đây là nhóm bao gồm máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, linh kiện… phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho hoạt động sản xuất.
Nói cách khác, phần lớn dòng tiền nhập khẩu không phải đang chảy vào hàng tiêu dùng cuối cùng mà đang đi vào “đầu vào” của nền kinh tế. Điều này có thể được xem là tín hiệu tích cực nếu lượng máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu nhập về thực sự được chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới, sản lượng mới và đơn hàng xuất khẩu mới. Khi đó, nhập siêu ở hiện tại có thể tạo ra xuất khẩu trong tương lai.
Diễn biến sản xuất cũng phần nào củng cố cách nhìn này khi chỉ số sản xuất công nghiệp 7 tháng đầu năm tăng 11,4%; tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đến cuối tháng 7 đạt hơn 38 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ, trong khi vốn FDI thực hiện đạt khoảng hơn 15 tỷ USD, tăng 11,8%.
Cho thấy điểm khác biệt căn bản giữa nhập siêu để sản xuất và nhập siêu để tiêu dùng.
Đáng mừng ở đâu, đáng lo ở đâu?
Nếu nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu tăng cùng với đầu tư, sản xuất và đơn hàng xuất khẩu, nhập siêu có thể được xem như một “khoản đầu tư” cho tăng trưởng. Khi doanh nghiệp mở rộng nhà máy, nâng công suất hoặc chuẩn bị cho mùa sản xuất cao điểm, nhu cầu nhập khẩu đầu vào tất yếu tăng.
Bộ Công Thương cho biết nhập khẩu 6 tháng đầu năm tăng chủ yếu ở máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất; riêng nhóm tư liệu sản xuất chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu. Điều này phản ánh xu hướng mở rộng đầu tư và năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Một dấu hiệu đáng chú ý khác là khu vực FDI. Trong 7 tháng, khu vực này xuất khẩu đạt gần 256 tỷ USD, chiếm 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu, đồng thời nhập khẩu gần 248 tỷ USD. Như vậy, khu vực FDI vẫn xuất siêu khoảng gần 8 tỷ USD, trong khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu tới hơn 28 tỷ USD.
Cơ cấu này cho thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ, Việt Nam đang nhập khẩu rất mạnh để phục vụ sản xuất, nhưng năng lực tạo giá trị và xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước vẫn chưa theo kịp khu vực FDI. Theo đó, đây mới là vấn đề dài hạn cần quan tâm.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện, máy móc rồi tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và xuất khẩu được, nhập siêu có thể chỉ là trạng thái tạm thời trong một chu kỳ mở rộng sản xuất. Nhưng nếu nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào nguyên liệu, linh kiện và thiết bị nhập khẩu mà giá trị gia tăng giữ lại trong nước thấp, nhập siêu sẽ trở thành dấu hiệu của sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Một điểm khác cũng cần theo dõi là thị trường nhập khẩu, Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch nhập khẩu 7 tháng đạt gần 139 tỷ USD. Trong khi đó, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất, đạt gần 105 tỷ USD.
Khoảng cách lớn giữa các thị trường cho thấy bài toán cân bằng thương mại không chỉ nằm ở tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, mà còn liên quan đến cấu trúc chuỗi cung ứng và khả năng đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, linh kiện của doanh nghiệp Việt Nam.
Vì vậy, mục tiêu trong những tháng cuối năm không nên đơn giản là “bằng mọi giá kéo nhập siêu về 0”. Điều quan trọng hơn là kiểm soát chất lượng nhập khẩu, đồng thời nâng khả năng cung ứng trong nước.
Nếu doanh nghiệp có thể từng bước sản xuất được linh kiện, nguyên vật liệu, thiết bị mà hiện phải nhập khẩu, giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế sẽ cao hơn rất lớn. Khi đó, cùng một 1 USD nhập khẩu có thể tạo ra nhiều USD giá trị xuất khẩu hơn.
Ở chiều ngược lại, nếu nhập khẩu tăng nhưng xuất khẩu không tăng tương ứng, đặc biệt khi tốc độ tăng nhập khẩu duy trì cao trong thời gian dài, áp lực cán cân thương mại sẽ trở nên đáng quan ngại hơn.
Thực tế tháng 7 cho thấy xuất khẩu đạt hơn 53 tỷ USD, tăng 25% so với cùng kỳ, nhưng nhập khẩu đạt gần 57 tỷ USD, tăng tới 41,4%, khiến tháng này nhập siêu đã đạt gần 4 tỷ USD.
Đây là khoảng cách cần được theo dõi sát, bởi nó cho thấy không chỉ quy mô nhập khẩu đang tăng mà tốc độ tăng nhập khẩu đang vượt đáng kể tốc độ tăng xuất khẩu.
Nhập siêu tăng trong năm 2026 vì thế không nên được nhìn nhận theo cách đơn giản rằng “nhập siêu là xấu”. Với tỷ trọng tư liệu sản xuất lên tới 94,1%, một phần lớn lượng hàng nhập khẩu hiện nay đang phục vụ cho quá trình sản xuất, đầu tư và mở rộng năng lực kinh tế. Trong ngắn hạn, đây có thể là tín hiệu của một nền kinh tế đang tăng tốc.
Nhưng nhập siêu cũng là lời cảnh báo. Nếu Việt Nam muốn duy trì tăng trưởng cao và nâng chất lượng thương mại, bài toán không phải chỉ là xuất khẩu nhiều hơn hay nhập khẩu ít đi, mà là làm thế nào để mỗi đồng vốn nhập khẩu tạo ra nhiều giá trị hơn trong nước.
Nói cách khác, điều đáng mừng không phải là nhập siêu tăng, mà là nhập siêu để đầu tư cho năng lực sản xuất tương lai. Còn điều đáng lo là khi nhập khẩu tăng nhanh nhưng giá trị gia tăng, năng lực cung ứng nội địa và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt không tăng tương ứng.
Vì vậy, thước đo quan trọng của cán cân thương mại trong thời gian tới không chỉ là con số xuất siêu hay nhập siêu, mà phải là câu hỏi: Việt Nam đang nhập khẩu để tiêu dùng, hay nhập khẩu để sản xuất ra những giá trị lớn hơn.
Phượng Hòa