Trong kỷ nguyên số, hội chứng FOMO (nỗi sợ bị bỏ lỡ) không chỉ dừng lại ở đời sống tinh thần mà còn âm thầm tác động đến hành vi tiêu dùng và tài chính cá nhân của người trẻ. Khi nhu cầu “theo kịp xu hướng” ngày càng lớn, không ít bạn trẻ sẵn sàng chi tiêu vượt khả năng, thậm chí tìm đến tín dụng như một công cụ để duy trì hình ảnh và vị thế trong thế giới số.
Chi trước trả sau và cái giá của sự dễ dàng
Khi thu nhập không còn đủ để nuôi dưỡng lối sống “bắt kịp xu hướng”, tín dụng xuất hiện như một giải pháp tiện lợi. Chỉ với vài thao tác đăng ký, người trẻ có thể tiếp cận thẻ tín dụng, các khoản vay tiêu dùng hoặc dịch vụ mua trước trả sau (BNPL), khiến rào cản tài chính gần như bị xóa bỏ.
Sự phổ biến của các công cụ này không còn là xu hướng nhỏ lẻ. Dữ liệu năm 2025 cho thấy khoảng 56 đến 59% người thuộc thế hệ Gen Z đã từng sử dụng BNPL, và tỷ lệ này tiếp tục gia tăng khi chi phí sinh hoạt tăng cao.
Người trẻ sử dụng ví trả sau như một công cụ để theo kịp xu hướng mua sắm trong thời đại số. (Ảnh minh họa)NaN
Đáng chú ý, gần 40% Gen Z sử dụng BNPL thường xuyên, cho thấy đây không còn là công cụ bổ trợ mà đã trở thành một phần trong thói quen chi tiêu hàng ngày.
Song song với đó, rủi ro tài chính cũng bắt đầu lộ rõ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng 34 đến 41% người dùng BNPL từng trả chậm, trong đó tỷ lệ ở Gen Z có thể lên tới trên 50%, phản ánh mức độ căng thẳng tài chính ngày càng lớn.
Thậm chí, có khảo sát cho thấy 57% người trẻ từng chậm thanh toán BNPL và nhiều người phải cùng lúc quản lý nhiều khoản vay nhỏ, khiến tổng nghĩa vụ tài chính tăng lên một cách âm thầm.
Ngược lại, dù ít phụ thuộc hơn vào thẻ tín dụng so với các thế hệ trước, Gen Z vẫn đang mang trên mình một mức dư nợ đáng kể. Năm 2025, dư nợ thẻ tín dụng trung bình của Gen Z vào khoảng 3.400 USD mỗi người và có xu hướng tăng theo độ tuổi cũng như mức độ tiêu dùng.
Điều đáng chú ý là nhiều người trẻ có xu hướng né tránh thẻ tín dụng truyền thống nhưng lại chuyển sang các hình thức tín dụng “ẩn” như BNPL, vốn dễ tiếp cận hơn nhưng cũng khó kiểm soát hơn.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở cơ chế chi trước trả sau. Khi người dùng có thể sở hữu một sản phẩm ngay lập tức mà chưa phải thanh toán toàn bộ chi phí, cảm giác mất tiền bị trì hoãn. Đây là một thay đổi nhỏ về thời điểm nhưng lại tạo ra tác động lớn về mặt tâm lý. Việc không phải trả giá ngay khiến quyết định mua sắm trở nên dễ dàng hơn, từ đó làm suy yếu khả năng tự kiểm soát.
Hệ quả là sự phân mảnh của chi tiêu. Những khoản mua sắm vốn có giá trị lớn được chia nhỏ thành các khoản thanh toán hàng tháng, tạo cảm giác vừa túi tiền. Tuy nhiên, khi nhiều khoản chi như vậy cùng tồn tại, tổng nghĩa vụ tài chính thực tế lại tăng lên đáng kể. Thực tế cho thấy khoảng 31% người dùng BNPL thừa nhận đã mất kiểm soát hoặc không theo dõi được các khoản phải trả, cho thấy rủi ro tích tụ đang diễn ra một cách âm thầm.
Trong bối cảnh đó, một vòng lặp tiêu dùng dần hình thành. Xu hướng trên mạng xã hội kích thích nhu cầu, tín dụng giúp hiện thực hóa nhu cầu và việc sở hữu lại tiếp tục củng cố mong muốn duy trì hình ảnh cá nhân. Chu trình này lặp lại nhiều lần, mỗi lần lại rút ngắn thời gian cân nhắc và làm suy yếu thêm khả năng kiểm soát. Đến một thời điểm nhất định, hành vi chi tiêu không còn là lựa chọn có chủ đích mà trở thành phản xạ.
Khi chi tiêu vượt khỏi kiểm soát
Khi thu nhập không còn đủ để duy trì lối sống “bắt kịp xu hướng”, tín dụng trở thành giải pháp tiện lợi. Chỉ với vài thao tác, người trẻ có thể tiếp cận thẻ tín dụng, vay tiêu dùng hoặc sử dụng dịch vụ mua trước trả sau, khiến rào cản tài chính gần như bị xóa bỏ.
Về bản chất, tín dụng không phải là vấn đề. Tuy nhiên, trong môi trường bị chi phối bởi tâm lý chạy theo xu hướng, nó không còn trung lập mà trở thành chất xúc tác, làm gia tăng hành vi chi tiêu thiếu kiểm soát.
Việc mở ví trả sau dễ dàng trên các ví điện tử khiến Gen Z có xu hướng chi tiêu “vượt khả năng” mà không nhận ra (Ảnh minh họa)
Cơ chế chi trước trả sau khiến cảm giác “mất tiền” bị trì hoãn, từ đó làm cho việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn và dần làm suy yếu khả năng tự kiểm soát. Những khoản chi lớn được chia nhỏ thành các khoản thanh toán hàng tháng, tạo cảm giác vừa túi tiền nhưng lại làm tổng nghĩa vụ tài chính tăng lên đáng kể. Người dùng chỉ nhìn thấy từng phần nhỏ mà không nhận ra toàn bộ áp lực tài chính đang tích tụ.
Từ đó, một vòng lặp tiêu dùng hình thành. Xu hướng trên mạng xã hội kích thích nhu cầu, tín dụng giúp hiện thực hóa nhu cầu, còn việc sở hữu tiếp tục củng cố mong muốn duy trì hình ảnh cá nhân. Chu trình này lặp lại, rút ngắn thời gian cân nhắc và biến hành vi chi tiêu từ lựa chọn có chủ đích thành phản xạ.
Thực tế, nhiều chuyên gia trong nước cũng đã cảnh báo về xu hướng này. TS Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính tiền tệ quốc gia, cho rằng tín dụng tiêu dùng là công cụ cần thiết nhưng đang bị sử dụng vượt quá khả năng tài chính của một bộ phận người trẻ, tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu hiểu biết và kiểm soát. Trong khi đó, TS Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính ngân hàng, nhận định việc tiếp cận tín dụng dễ dàng có thể khiến nhiều người rơi vào tình trạng chi tiêu thiếu kiểm soát và tích tụ nợ.
Ở góc độ tâm lý, PGS.TS Huỳnh Văn Sơn, chuyên gia tâm lý học, cho rằng áp lực so sánh và nhu cầu được công nhận trong môi trường số khiến hành vi tiêu dùng của người trẻ ngày càng mang tính cảm xúc. Cùng với đó, chuyên gia kinh tế Đinh Thế Hiển nhận định các nền tảng số và thương mại điện tử đang rút ngắn thời gian ra quyết định, khiến người tiêu dùng dễ bị cuốn vào các lựa chọn tức thời mà thiếu cân nhắc dài hạn.
Song song với đó, thị trường không ngừng gia tăng mức độ tác động. Các chiến lược như ưu đãi giới hạn thời gian, giảm giá theo khung giờ hay cá nhân hóa nội dung quảng cáo đều hướng đến mục tiêu thúc đẩy người tiêu dùng ra quyết định nhanh hơn. Khi thuật toán có thể dự đoán sở thích và hành vi, mỗi thông điệp được đưa ra đều mang tính toán cụ thể, đánh trúng tâm lý và làm gia tăng cảm giác cấp bách. Trong môi trường này, FOMO không còn là phản ứng tự nhiên mà trở thành trạng thái bị kích hoạt liên tục.
Từ góc độ tâm lý, FOMO khiến người trẻ ưu tiên cảm giác thỏa mãn và hình ảnh cá nhân, trong khi các yếu tố dài hạn như ổn định tài chính hay rủi ro nợ nần bị đẩy xuống phía sau. Khi tín dụng tham gia, khoảng cách giữa hành vi và hệ quả bị kéo dài, khiến nhiều người đánh giá sai mức độ an toàn của mình.
Hệ lụy không chỉ dừng ở cá nhân. Với những người chưa độc lập tài chính, áp lực chi tiêu có thể lan sang gia đình, kéo theo nguy cơ căng thẳng và xung đột. Trong khi đó, áp lực “bằng bạn bằng bè” vẫn duy trì, khiến việc điều chỉnh hành vi trở nên khó khăn.
Tiêu dùng ngày nay không còn thuần túy là vấn đề kinh tế mà mang tính xã hội rõ rệt, gắn với việc thể hiện và định vị bản thân. Tín dụng giúp kéo dài khả năng chi trả, nhưng chỉ mang tính tạm thời, trong khi nghĩa vụ tài chính vẫn âm thầm gia tăng.
Sự thay đổi trong hành vi chi tiêu của người trẻ là xu hướng có tính cấu trúc, phản ánh sự giao thoa giữa công nghệ, tâm lý và tài chính. Trong bối cảnh đó, vấn đề không phải là loại bỏ xu hướng hay tín dụng, mà là khả năng kiểm soát.
Nếu thiếu nền tảng tài chính và tư duy tiêu dùng tỉnh táo, cái giá phải trả không chỉ là tiền bạc mà còn là sự mất kiểm soát cuộc sống.
Không phải mọi xu hướng đều đáng để theo và không phải mọi thứ có thể mua đều nên mua. Trong một thế giới được thiết kế để khiến bạn chi tiêu nhiều hơn, khả năng nói không chính là sức mạnh thực sự.
Quỳnh Phương