Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã nhanh chóng gia tăng số lượng sản phẩm đạt sao trên cả nước. Tuy nhiên, không ít sản phẩm vẫn tiêu thụ hạn chế, thiếu thị trường ổn định, và danh hiệu chỉ dừng ở giá trị hành chính, chưa chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững. Thực tế này đòi hỏi OCOP phải chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng sang nâng cao giá trị.
Sản phẩm OCOP từng bước hiện diện trong hệ thống bán lẻ hiện đại, mở ra cơ hội mở rộng thị trường và nâng cao giá trị.
Bùng nổ số lượng sản phẩm OCOP
Chương trình OCOP được triển khai với mục tiêu chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm đặc trưng của địa phương, qua đó thúc đẩy kinh tế nông thôn và gia tăng giá trị cho nông sản, làng nghề. Sau nhiều năm thực hiện, chương trình đã tạo ra một “bản đồ OCOP” dày đặc với hàng chục nghìn sản phẩm được gắn sao.
Theo thống kê của Văn phòng điều phối Nông thôn mới Trung ương, tính đến tháng 12/2025, cả nước có 18.243 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, trong đó khoảng 13.026 sản phẩm đạt 3 sao (71,4%), 5.053 sản phẩm đạt 4 sao (27,7%). Số sản phẩm OCOP 5 sao mới đạt 126, bên cạnh 38 sản phẩm tiềm năng 5 sao, cho thấy cơ cấu OCOP hiện vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm 3–4 sao.
Ở nhiều tỉnh, thành phố, OCOP trở thành chỉ tiêu quan trọng trong xây dựng nông thôn mới. Việc đánh giá, xếp hạng sản phẩm được tổ chức thường xuyên, quy trình ngày càng chặt chẽ hơn, từ tiêu chuẩn chất lượng, bao bì, truy xuất nguồn gốc đến hồ sơ pháp lý.
Tuy nhiên, số lượng 18.243 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên mới phản ánh mặt bằng xếp hạng, trong khi năng lực cạnh tranh và sức sống thị trường của không ít sản phẩm vẫn chưa tương xứng.
Có sao OCOP, nhưng hiệu quả thị trường còn hạn chế
Phần lớn sản phẩm OCOP hiện nay tập trung ở nhóm 3–4 sao, cũng là nhóm chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng số sản phẩm được công nhận. Trên thực tế, việc đạt 3–4 sao chủ yếu giúp sản phẩm đủ điều kiện về hồ sơ, hình thức và các tiêu chí chất lượng cơ bản, song điều này chưa đồng nghĩa với khả năng cạnh tranh bền vững trên thị trường. Không ít sản phẩm OCOP sau khi được gắn sao vẫn chỉ tiêu thụ trong phạm vi địa phương, phụ thuộc lớn vào các hội chợ, tuần lễ xúc tiến thương mại và chỉ tiêu thụ vào một số thời điểm cao điểm như lễ, Tết hoặc mùa du lịch.
Trong khi đó, số sản phẩm OCOP có thể duy trì doanh thu ổn định quanh năm, đồng thời thiết lập được hợp đồng phân phối dài hạn với hệ thống siêu thị hoặc chuỗi bán lẻ khác, vẫn chiếm tỷ lệ khá hạn chế. Thực tế từ các kênh bán lẻ cho thấy, dù nhiều siêu thị đã dành không gian cho hàng OCOP, song số lượng mặt hàng được duy trì thường xuyên trên kệ không nhiều, chủ yếu là những sản phẩm đã xây dựng được thương hiệu và bảo đảm nguồn cung ổn định.
Nghịch lý nằm ở chỗ, OCOP được kỳ vọng là “giấy thông hành” giúp sản phẩm địa phương bước ra thị trường lớn, nhưng trong không ít trường hợp, danh hiệu này mới chỉ dừng lại ở giá trị hành chính, chưa thực sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững cho chủ thể sản xuất.
Khoảng cách giữa xếp hạng và hiệu quả thị trường càng thể hiện rõ khi nhìn vào cơ cấu OCOP theo sao. Sản phẩm 3 sao hiện chiếm tỷ lệ lớn nhất, phản ánh xu hướng mở rộng nhanh số lượng ở phân khúc chuẩn cơ bản, trong khi đó, sản phẩm OCOP 5 sao cấp quốc gia chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với tổng số sản phẩm OCOP trên cả nước. Đáng chú ý, số lượng OCOP 5 sao, nhóm được kỳ vọng có khả năng cạnh tranh ở quy mô quốc gia và hướng tới xuất khẩu chỉ đạt 126 sản phẩm, một con số khiêm tốn nếu đặt cạnh tổng quy mô hàng chục nghìn sản phẩm OCOP hiện nay.
Thực trạng này cho thấy, hệ thống OCOP đang nghiêng nhiều về diện rộng hơn là nâng cao “đỉnh”, tức là tập trung gia tăng số lượng sản phẩm đạt chuẩn, nhưng chưa tạo ra nhiều sản phẩm đủ mạnh về thương hiệu, thị trường và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Bao nhiêu sản phẩm OCOP đang hoạt động ổn định?
Một chỉ số quan trọng nhưng đến nay vẫn chưa được thống kê đầy đủ là khả năng duy trì sản xuất của các sản phẩm OCOP sau 1–2 năm được công nhận. Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy, không ít sản phẩm sau khi đạt sao đã nhanh chóng mở rộng quy mô trong năm đầu tiên, nhờ hiệu ứng truyền thông và các hoạt động xúc tiến thương mại ban đầu. Tuy nhiên, khi thị trường không tiếp tục được mở rộng, doanh số của các sản phẩm này sớm chững lại, buộc nhiều chủ thể phải thu hẹp quy mô, thậm chí ngừng sản xuất do chi phí gia tăng trong khi đầu ra thiếu ổn định.
Trong những trường hợp như vậy, danh hiệu OCOP trở thành điểm nhấn mang tính ngắn hạn, thay vì là điểm khởi đầu cho một chu kỳ tăng trưởng bền vững. Nguyên nhân của tình trạng này không chỉ bắt nguồn từ năng lực nội tại của các chủ thể sản xuất, mà còn phản ánh những bất cập trong cơ chế hỗ trợ sau công nhận. Thực tế cho thấy, hoạt động xúc tiến thương mại hiện vẫn chủ yếu triển khai theo từng đợt, mang tính thời vụ, thiếu sự kết nối dài hạn với thị trường. Bên cạnh đó, các nội dung hỗ trợ về marketing, xây dựng thương hiệu và quản trị chuỗi cung ứng, những yếu tố then chốt để sản phẩm đứng vững trên thị trường vẫn còn khoảng trống đáng kể đối với nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ tham gia OCOP.
OCOP: Tập trung đánh giá, thiếu chuẩn hóa đầu ra
Không ít ý kiến cho rằng chương trình OCOP hiện vẫn thiên về chuẩn hóa quy trình đánh giá và hồ sơ công nhận, trong khi khâu chuẩn hóa theo yêu cầu thị trường chưa theo kịp. Trên thực tế, nhiều sản phẩm OCOP được đầu tư tương đối bài bản về bao bì, nhãn mác và các thủ tục pháp lý cần thiết, song lại thiếu những yếu tố then chốt để cạnh tranh trên thị trường, như nghiên cứu nhu cầu người tiêu dùng, định vị rõ phân khúc khách hàng mục tiêu và xây dựng chiến lược phân phối dài hạn.
Trong bối cảnh thị trường bán lẻ ngày càng cạnh tranh gay gắt, đặc biệt với sự mở rộng nhanh của thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ hiện đại, việc sản phẩm chỉ dừng lại ở mức “đạt chuẩn OCOP” là chưa đủ. Nếu không được hỗ trợ đầy đủ để tiếp cận thị trường, nâng cao năng lực thương mại hóa và thích ứng với yêu cầu phân phối mới, nhiều sản phẩm OCOP khó có thể duy trì sự hiện diện ổn định và phát triển bền vững.
Chuyển đổi từ mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng
Thực tiễn triển khai cho thấy chương trình OCOP đang đứng trước một ngưỡng chuyển đổi quan trọng. Sau giai đoạn mở rộng nhanh về số lượng, yêu cầu đặt ra là OCOP cần dịch chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng, hiệu quả kinh tế và tính bền vững của sản phẩm. Sự điều chỉnh này đòi hỏi hệ thống tiêu chí đánh giá không chỉ dừng ở việc công nhận xếp hạng, mà phải gắn chặt hơn với quy mô thị trường, doanh thu và khả năng duy trì sản xuất của các chủ thể OCOP.
Cùng với đó, việc tăng cường hậu kiểm và rà soát định kỳ các sản phẩm hết thời hạn công nhận là cần thiết nhằm bảo đảm danh hiệu OCOP phản ánh đúng thực trạng sản xuất - kinh doanh. Quá trình này cũng góp phần sàng lọc tự nhiên, tránh xu hướng chạy theo số lượng bằng mọi giá, vốn có nguy cơ làm giảm chất lượng và hiệu quả chung của chương trình. sao OCOP chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi các sản phẩm được xếp hạng không chỉ “đẹp trên giấy”, mà còn tồn tại bền vững và có sức cạnh tranh thực sự trên thị trường.
OCOP là chương trình có ý nghĩa lâu dài đối với phát triển kinh tế nông thôn, nhưng trong giai đoạn tiếp theo, hiệu quả của OCOP cần được đo lường bằng khả năng tạo ra giá trị gia tăng và duy trì thị trường của sản phẩm. Khi danh hiệu gắn chặt hơn với sức cạnh tranh thực tế, mỗi sản phẩm OCOP mới có thể trở thành một mắt xích bền vững trong chuỗi kinh tế địa phương.
Tiến Thanh