Xuất khẩu phân bón của Việt Nam tiếp tục tăng mạnh cả về sản lượng và giá trị trong 8 tháng đầu năm 2026, trong khi lượng và kim ngạch nhập khẩu giảm hơn 36%. Diễn biến này cho thấy sản xuất trong nước đang từng bước nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường, đồng thời mở thêm dư địa cho doanh nghiệp khai thác thị trường quốc tế.
Giá xuất khẩu tăng, nhiều thị trường mở rộng
Số liệu từ Cục Hải quan (Bộ Tài chính) cho thấy hoạt động xuất khẩu phân bón của Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng đáng chú ý. Tính từ đầu năm đến hết ngày 15/8/2026, các doanh nghiệp đã xuất khẩu hơn 1,9 triệu tấn phân bón các loại, thu về gần 1,07 tỷ USD.
Riêng trong nửa đầu tháng 8, lượng phân bón xuất khẩu đạt hơn 88.500 tấn, tương ứng kim ngạch gần 50,9 triệu USD. Giá xuất khẩu bình quân đạt gần 542 USD/tấn, tăng khoảng 30,8% so với cùng kỳ năm 2025.
Đáng chú ý, tốc độ tăng kim ngạch đang cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng sản lượng. So với cùng kỳ năm trước, lượng phân bón xuất khẩu tăng 38,2%, trong khi giá trị tăng tới 80,8%. Chênh lệch này cho thấy giá xuất khẩu bình quân tăng đang đóng góp đáng kể vào mức tăng kim ngạch của ngành.
Urê tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu mặt hàng xuất khẩu, cùng với NPK và DAP.
Về thị trường, Campuchia vẫn là điểm đến truyền thống và lớn nhất, bên cạnh Hàn Quốc, Malaysia và Lào. Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu đang dần mở rộng khi Philippines và Hàn Quốc nổi lên với tốc độ tăng trưởng đáng chú ý.
Tại Philippines, lượng phân bón nhập khẩu từ Việt Nam đạt khoảng 137.000 tấn, với kim ngạch gần 74 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng tăng hơn 112%, còn giá trị tăng gần 167%.
Myanmar cũng ghi nhận mức tăng trên 100% cả về lượng và kim ngạch nhập khẩu phân bón từ Việt Nam.
Đối với Hàn Quốc, Việt Nam đã xuất khẩu gần 159.000 tấn phân bón, trị giá khoảng 112,5 triệu USD. Lượng hàng tăng hơn 45%, nhưng kim ngạch tăng tới 150% so với cùng kỳ. Riêng tháng 7, giá xuất khẩu bình quân phân bón sang thị trường này đạt khoảng 826 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với mức bình quân chung.
Campuchia hiện vẫn là thị trường nhập khẩu phân bón lớn nhất của Việt Nam và phân bón Việt Nam chiếm khoảng 80% lượng phân bón được sử dụng tại quốc gia này. Một số doanh nghiệp Việt Nam đang có hoạt động xuất khẩu đáng kể sang Campuchia gồm Phân bón Bình Điền, Đạm Cà Mau cùng nhiều nhà sản xuất lớn khác.
Bên cạnh những thị trường đã có vị thế, Ấn Độ được đánh giá là điểm đến còn nhiều tiềm năng. Quốc gia này có nhu cầu tiêu thụ khoảng 18-20 triệu tấn phân bón mỗi năm. Đặc biệt, mùa vụ tại Ấn Độ có độ lệch nhất định so với Việt Nam, qua đó mở ra khả năng tiêu thụ sản phẩm trong những thời điểm nhu cầu trong nước giảm.
Triển vọng xuất khẩu trong những tháng cuối năm được đánh giá vẫn còn dư địa nếu nguồn cung phân bón trên thị trường thế giới tiếp tục bị thắt chặt và nhu cầu nhập khẩu duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, diễn biến giá quốc tế, chi phí nguyên liệu đầu vào và nhu cầu tại các thị trường chủ lực vẫn là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.
Nhập khẩu giảm mạnh, nhưng nguyên liệu vẫn là điểm nghẽn
Trong khi xuất khẩu tăng tốc, nhập khẩu phân bón của Việt Nam lại giảm sâu. Theo số liệu của Cục Hải quan, trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 2,38 triệu tấn phân bón, trị giá 814,47 triệu USD, giảm lần lượt 36,6% về lượng và 36,8% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung lớn nhất với 976.370 tấn, trị giá 286,68 triệu USD. Tuy nhiên, lượng nhập khẩu từ thị trường này giảm 40,51%, còn kim ngạch giảm 46,9%. Vì vậy, tỷ trọng của Trung Quốc trong tổng giá trị nhập khẩu phân bón của Việt Nam giảm từ 41,89% xuống 35,2%.
Nga đứng ở vị trí thứ hai với 344.280 tấn, trị giá 164,97 triệu USD. Lượng nhập khẩu giảm 33,83% và giá trị giảm 31,92%, nhưng tỷ trọng của thị trường này trong tổng kim ngạch nhập khẩu lại tăng từ 18,8% lên 20,26%.
Sự thay đổi trên cho thấy cơ cấu nguồn cung đang có sự dịch chuyển. Trong khi vai trò của Trung Quốc giảm xuống, tỷ trọng của Nga có xu hướng tăng lên.
Nguồn cung từ khu vực ASEAN đạt 227.390 tấn, trị giá 79,86 triệu USD, giảm gần một nửa về lượng và hơn 40% về giá trị. Các thị trường như Canada, Hàn Quốc và Nhật Bản vẫn cung cấp phân bón cho Việt Nam nhưng quy mô đều thấp hơn so với cùng kỳ năm trước.
Dù tổng lượng nhập khẩu giảm, nguồn cung vẫn tập trung tương đối cao. Trung Quốc và Nga hiện chiếm hơn 55% tổng giá trị nhập khẩu phân bón, cho thấy nhu cầu tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung nhằm hạn chế những rủi ro liên quan đến giá, logistics và khả năng cung ứng.
Một vấn đề khác mà ngành phân bón vẫn phải đối mặt là sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việt Nam hiện phải nhập khẩu toàn bộ nhu cầu kali cùng một lượng lớn amoniac và lưu huỳnh để phục vụ sản xuất. Do đó, chi phí sản xuất trong nước vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá năng lượng và nguyên liệu trên thị trường quốc tế.
Theo Báo cáo thị trường nông sản mới nhất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giá phân bón thế giới thời gian qua tiếp tục có những diễn biến đáng chú ý. Dẫn nguồn DTN, báo cáo cho biết căng thẳng địa chính trị giữa Hoa Kỳ và Iran tiếp tục tác động đến hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz, trong khi giá bán lẻ nhiều loại phân bón tại Mỹ trong tháng 8/2026 có xu hướng điều chỉnh.
Đây là tháng thứ năm liên tiếp 5 loại phân bón giảm giá so với tháng trước, trong khi 3 loại tăng nhẹ. Cụ thể, giá UAN28 giảm 8%, xuống 436 USD/tấn. Urê có giá 664 USD/tấn; phân 10-34-0 ở mức 715 USD/tấn; amoniac khan đạt 943 USD/tấn và UAN32 ở mức 458 USD/tấn. Ở chiều tăng, DAP lên 916 USD/tấn, MAP đạt 959 USD/tấn và kali ở mức 495 USD/tấn.
Diễn biến giá phân bón quốc tế sẽ tiếp tục tác động tới chi phí sản xuất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh xuất khẩu đang tăng nhanh, việc mở rộng thị trường và tận dụng tốt nhu cầu quốc tế sẽ tạo thêm cơ hội cho ngành. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát chi phí nguyên liệu, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực sản xuất trong nước vẫn là những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển ổn định của ngành phân bón trong thời gian tới.
Hoàng Hậu