10:41 10/08/2026

Quyết định 40 mở đường tái cơ cấu vốn Nhà nước, loạt cổ phiếu đáng chú ý

Quyết định 40/2026/QĐ-TTg tạo khung mới cho việc phân loại doanh nghiệp và cơ cấu lại vốn Nhà nước, qua đó mở ra khả năng thay đổi tỷ lệ sở hữu tại nhiều doanh nghiệp trong giai đoạn 2026–2030. Diễn biến này đang thu hút sự chú ý trên thị trường chứng khoán khi một số cổ phiếu có vốn Nhà nước lớn có thể chịu tác động từ các phương án tăng, giảm hoặc cơ cấu lại tỷ lệ sở hữu trong thời gian tới.

Quyết định 40 tạo khung mới cho cơ cấu vốn Nhà nước

Quyết định 40/2026/QĐ-TTg ngày 5/8/2026 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để thực hiện cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn Nhà nước. Theo đánh giá của Mirae Asset, đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch cơ cấu vốn Nhà nước trong giai đoạn 2026–2030.

Theo đó, các lĩnh vực được phân thành ba khung sở hữu chính. Nhóm I là các lĩnh vực Nhà nước duy trì tỷ lệ sở hữu 100%, gồm năng lượng, lương thực, khoáng sản chiến lược, hóa chất cơ bản, hạ tầng dữ liệu và hạ tầng số quốc gia cùng một số lĩnh vực an ninh, quốc phòng.

Nhóm II yêu cầu Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ từ 65% vốn trở lên, bao gồm ngân hàng, hàng không, cảng hàng không, một số cảng biển, khai khoáng lớn, cơ khí, phân bón và cấp thoát nước. Đây là nhóm mà Nhà nước tiếp tục duy trì quyền chi phối cao nhưng vẫn có dư địa huy động thêm nguồn vốn xã hội.

Nhóm III có khung sở hữu trên 50% đến dưới 65%, áp dụng với một số lĩnh vực như đầu mối xăng dầu có thị phần từ 30% trở lên, một số hạ tầng viễn thông đặc biệt và thăm dò khoáng sản. Với nhóm này, Nhà nước vẫn giữ quyền chi phối nhưng có thêm dư địa để giảm tỷ lệ sở hữu.

Đối với những doanh nghiệp không thuộc các tiêu chí trên, phương án cơ cấu vốn sẽ được xem xét tùy từng trường hợp, bao gồm khả năng chuyển giao vốn, tái cơ cấu hoặc thoái vốn.

Quyết định 40 mở đường tái cơ cấu vốn Nhà nước loạt cổ phiếu đáng chú ý

Điểm đáng chú ý là việc một doanh nghiệp hiện có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn hoặc thấp hơn khung mới không đồng nghĩa với việc sẽ lập tức có giao dịch tăng vốn hay thoái vốn. Các cơ quan đại diện chủ sở hữu vẫn phải xây dựng kế hoạch cụ thể cho từng doanh nghiệp, trong đó xác định tỷ lệ sở hữu dự kiến, phương thức tăng hoặc giảm vốn và lộ trình thực hiện. Bộ Tài chính sẽ tổng hợp kế hoạch cơ cấu vốn giai đoạn 2026–2030 để báo cáo Thủ tướng trong quý IV/2026.

Quyết định mới cũng đặt ra yêu cầu xác định ngành kinh doanh chính đối với doanh nghiệp đa ngành. Theo báo cáo, doanh nghiệp hoạt động trong nhiều lĩnh vực sẽ được phân loại theo ngành có tỷ trọng sản lượng hoặc doanh thu lớn nhất trong 3 năm liên tiếp. Vì vậy, việc xác định đúng ngành kinh doanh chính là cơ sở quan trọng trước khi áp dụng khung tỷ lệ sở hữu tương ứng.

Một trường hợp được đề cập riêng là Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank - CTG). Nhà nước hiện nắm khoảng 64,46% vốn, thấp hơn ngưỡng 65% của nhóm ngân hàng. Quyết định 40 yêu cầu xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn Nhà nước tại VietinBank lên tối thiểu 65%. Hình thức thực hiện cụ thể vẫn cần chờ phương án được phê duyệt.

Tác động phân hóa trên thị trường chứng khoán

Theo đánh giá của Mirae Asset, Quyết định 40 tạo ra khung sở hữu Nhà nước rõ ràng hơn, qua đó mở đường cho một chu kỳ tái cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp Nhà nước trong giai đoạn 2026–2030.

Tác động đối với thị trường chứng khoán được đánh giá theo nhiều chiều. Việc minh bạch hơn về chiến lược sở hữu giúp nhà đầu tư xác định rõ hơn những ngành Nhà nước tiếp tục nắm giữ và những ngành có khả năng cơ cấu hoặc thoái vốn.

Ở chiều tích cực, nếu hoạt động thoái vốn được triển khai, lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng có thể tăng, qua đó hỗ trợ thanh khoản và khả năng thu hút nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư chiến lược. Trong khi đó, tại những doanh nghiệp mà Nhà nước cần duy trì quyền chi phối nhưng tỷ lệ sở hữu hiện cao hơn mức tối thiểu, doanh nghiệp có thể có thêm dư địa huy động vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược.

Ngược lại, việc Nhà nước thực hiện thoái vốn với khối lượng cổ phần lớn có thể tạo thêm nguồn cung cổ phiếu trong ngắn hạn, gây áp lực lên giá và thanh khoản tại thời điểm thực hiện. Ở chiều ngược lại, nếu Nhà nước tăng tỷ lệ sở hữu, lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng có thể giảm, qua đó hạn chế nguồn cung trên thị trường và room dành cho các nhà đầu tư khác.

Báo cáo cũng lưu ý tiến độ thực hiện là một yếu tố cần theo dõi. Việc định giá tài sản, đất đai và hoàn tất các thủ tục phê duyệt có thể khiến quá trình cơ cấu vốn kéo dài.

Quyết định 40 mở đường tái cơ cấu vốn Nhà nước loạt cổ phiếu đáng chú ý

Trong nhóm ngân hàng, CTG được đánh giá là trường hợp có tác động trực tiếp và rõ nhất do Quyết định 40 đề cập riêng đến yêu cầu xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn Nhà nước lên tối thiểu 65%. Việc này có thể thúc đẩy phương án tăng vốn hoặc cơ cấu sở hữu, qua đó hỗ trợ năng lực vốn và khả năng tăng trưởng tín dụng của ngân hàng.

Với Vietcombank (VCB) và BIDV (BID), tỷ lệ sở hữu Nhà nước hiện cao hơn đáng kể mức tối thiểu 65%. Do đó, hai ngân hàng không có yêu cầu phải tăng thêm tỷ lệ sở hữu Nhà nước theo khung này. Theo đánh giá của báo cáo, điều này tạo thêm dư địa cho các phương án huy động vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược trong khi Nhà nước vẫn duy trì quyền chi phối.

Ở nhóm phân bón, DPM là cổ phiếu được đánh giá đáng chú ý khi Petrovietnam hiện nắm khoảng 59,59% vốn, trong khi lĩnh vực sản xuất, kinh doanh phân bón thuộc nhóm yêu cầu Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ từ 65% trở lên. Vì vậy, tỷ lệ sở hữu tại DPM có khả năng được xem xét trong kế hoạch cơ cấu vốn giai đoạn 2026–2030. Tuy nhiên, mức độ chắc chắn thấp hơn trường hợp CTG do Quyết định 40 không nêu đích danh DPM.

DDV cũng được đưa vào nhóm cần theo dõi khi Vinachem sở hữu khoảng 64% vốn, tương đối sát ngưỡng 65%. Tuy nhiên, việc áp dụng khung sở hữu còn phụ thuộc vào việc xác định ngành kinh doanh chính của doanh nghiệp theo tiêu chí về tỷ trọng sản lượng hoặc doanh thu.

Ở lĩnh vực hàng không, ACV đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước khoảng 95,4%, cao hơn đáng kể mức tối thiểu 65% đối với lĩnh vực cảng hàng không. Theo đánh giá của báo cáo, điều này tạo dư địa để huy động thêm vốn xã hội hoặc giảm một phần tỷ lệ sở hữu Nhà nước trong tương lai mà vẫn duy trì quyền chi phối. Tuy nhiên, quy định mới không đồng nghĩa ACV sẽ phải giảm sở hữu xuống đúng 65%.

HVN cũng được đánh giá có tác động tích cực ở mức trung bình khi Nhà nước đang nắm tỷ lệ chi phối cao, trong khi lĩnh vực vận chuyển hàng không được yêu cầu duy trì tỷ lệ sở hữu Nhà nước từ 65% trở lên. Khung mới tạo nền tảng thuận lợi cho việc tiếp tục tái cấu trúc và huy động thêm vốn nhưng vẫn duy trì quyền kiểm soát.

Trong nhóm năng lượng, BSR được đánh giá có khả năng cải thiện cơ cấu sở hữu và free-float nếu kế hoạch tái cơ cấu được triển khai. Petrovietnam hiện nắm khoảng 92,13% vốn tại doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc lĩnh vực năng lượng thuộc nhóm sở hữu 100% không đồng nghĩa BSR phải nâng tỷ lệ sở hữu Nhà nước lên 100%, bởi còn phải xem xét cơ chế áp dụng đối với doanh nghiệp đã cổ phần hóa.

Với GAS và POW, tác động trực tiếp hiện được đánh giá thấp hơn. Petrovietnam đang sở hữu khoảng 95,76% tại GAS và khoảng 79,94% tại POW. Báo cáo chưa ghi nhận phương án chính thức thay đổi sở hữu đối với hai doanh nghiệp này do Quyết định 40.

Đáng chú ý hơn là PLX. Nhà nước hiện nắm khoảng 75,87% vốn, trong khi doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí thị phần từ 30% trở lên thuộc nhóm có khung sở hữu trên 50% đến dưới 65%. Do đó, PLX trở thành một trong những trường hợp có câu chuyện cơ cấu sở hữu đáng chú ý theo hướng giảm tỷ lệ Nhà nước. Nếu được triển khai, quá trình này có thể làm tăng free-float, thanh khoản và khả năng thu hút nhà đầu tư chiến lược.

Tại nhóm cảng biển, PHP cũng nằm trong diện cần theo dõi. QĐ40 quy định các bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt phải duy trì vốn Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước từ 65% trở lên. Nếu PHP thuộc đúng phạm vi áp dụng, VIMC có thể có dư địa giảm phần vốn vượt mức cần thiết, qua đó tăng lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng và thanh khoản.

Nhìn chung, Quyết định 40 không tạo ra một tác động đồng nhất lên toàn bộ nhóm cổ phiếu có vốn Nhà nước. Điểm đáng chú ý nằm ở việc văn bản hình thành một khung sở hữu rõ hơn cho giai đoạn 2026–2030, qua đó giúp thị trường có cơ sở theo dõi quá trình cơ cấu vốn tại từng doanh nghiệp.

Trong ngắn hạn, yếu tố quan trọng vẫn là tiến độ xây dựng và phê duyệt phương án cụ thể. Khi các cơ quan đại diện chủ sở hữu xác định rõ tỷ lệ nắm giữ, phương thức tăng hoặc giảm vốn và lộ trình thực hiện, tác động tới từng doanh nghiệp và cổ phiếu mới có thể được xác định rõ hơn.

Trung Anh