16:19 31/08/2026

RCEP mở rộng không gian thị trường, hàng Việt cần nâng giá trị trong chuỗi cung ứng

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) mở ra không gian thị trường và sản xuất quy mô lớn cho doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện đa dạng hóa nguồn cung và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả các ưu đãi, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, làm chủ xuất xứ, tiêu chuẩn và dữ liệu.

Cơ hội từ không gian thị trường và sản xuất khu vực

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được ký kết ngày 15/11/2020 giữa 10 nước ASEAN và 5 nước đối tác gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2022. Đến nay, RCEP đã có hiệu lực với toàn bộ 15 nước ký kết.

RCEP quy tụ khoảng 2,2 tỷ dân, GDP trên 26.000 tỷ USD, tương đương khoảng 30% dân số và GDP toàn cầu; chiếm khoảng 29% thương mại hàng hóa và 32,5% đầu tư toàn cầu. Xét về quy mô kinh tế, đây là khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới.

RCEP mở rộng không gian thị trường hàng Việt cần nâng giá trị trong chuỗi cung ứng

Trong RCEP, các nước cam kết xóa bỏ, cắt giảm thuế nhập khẩu và không cam kết đối với thuế xuất khẩu. Các nước ASEAN xóa bỏ thuế quan cho Việt Nam khoảng 85,9% - 100% số dòng thuế, với lộ trình dài nhất từ 15 - 20 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực. Các nước đối tác xóa bỏ thuế quan cho Việt Nam khoảng 90,7% - 98,3% số dòng thuế, với lộ trình dài nhất từ 15 - 20 năm.

Đặc biệt, Hiệp định kết nối 4 Hiệp định thương mại tự do ASEAN+ hiện hình thành một bộ quy tắc xuất xứ chung, thống nhất, qua đó giúp đa dạng hóa nguồn nguyên liệu và thúc đẩy hình thành các chuỗi cung ứng khu vực.

Điểm khác biệt và cũng là sức hút lớn của RCEP so với các FTA khác là cơ chế cộng gộp xuất xứ. Doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu từ các nước thành viên RCEP mà vẫn được tính là xuất xứ thuần túy để hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu. Nhờ đó, RCEP mở ra cơ hội để hàng hóa Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt đối với các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, điện tử và chế biến thực phẩm.

Chia sẻ về cơ hội phát triển thị trường từ Hiệp định RCEP, TS. Tô Hoài Nam, Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), cho rằng Hiệp định mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và các chuỗi cung ứng mới, nhất là nhờ quy tắc xuất xứ được hài hòa hơn và các quy định thuận lợi hóa thương mại.

Theo TS. Tô Hoài Nam, nhờ đó, doanh nghiệp có thêm dư địa đa dạng hóa nguồn cung, ổn định thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào quá trình tái cấu trúc nền kinh tế.

Điểm đáng chú ý là RCEP không chỉ mở thêm thị trường mà còn tạo ra một “không gian sản xuất khu vực” tương đối thống nhất. Cơ chế cộng gộp xuất xứ cho phép doanh nghiệp tổ chức lại nguồn nguyên liệu và các công đoạn sản xuất trong toàn khối để đáp ứng xuất xứ thuận lợi hơn. Đây là cơ hội thực chất đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, bởi doanh nghiệp có thể tham gia từng công đoạn phù hợp với năng lực của mình trong chuỗi giá trị, thay vì phải đủ quy mô để tự làm toàn bộ một sản phẩm xuất khẩu.

Dư địa lớn nhưng khả năng tận dụng còn hạn chế

Cơ hội từ RCEP rất lớn, song khả năng tận dụng của doanh nghiệp Việt Nam đến nay vẫn còn hạn chế. Theo báo cáo “Đánh giá hiệu quả tận dụng Hiệp định RCEP của doanh nghiệp Việt Nam” do Trường Đại học Ngoại thương công bố tháng 6/2026, trên cơ sở khảo sát 1.360 doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại 34 tỉnh, thành phố trong giai đoạn 2023 - 2024, có 39,3% doanh nghiệp chưa nắm rõ các quy định của RCEP; 23,5% gặp khó do thiếu thông tin thị trường và 19,6% lo ngại phải thay đổi quy trình sản xuất, kinh doanh.

Những con số này cho thấy khoảng cách từ việc “có FTA” đến “tận dụng được FTA” vẫn là bài toán không nhỏ đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Từ góc độ doanh nghiệp nông sản, câu chuyện của Công ty Cổ phần Kinh doanh chế biến nông sản Bảo Minh cho thấy rõ hơn cách doanh nghiệp từng bước chuẩn bị năng lực để khai thác không gian thị trường mà các Hiệp định thương mại tự do, trong đó có RCEP, mang lại.

Bà Bùi Thị Hạnh Hiếu, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Kinh doanh chế biến nông sản Bảo Minh, cho biết doanh nghiệp được thành lập từ năm 1995. Tính đến nay, Bảo Minh đã trải qua hành trình 31 năm xây dựng và định vị thương hiệu. Trong suốt chặng đường này, Bảo Minh luôn chú trọng việc kiến tạo các vùng nguyên liệu và phát triển các kênh phân phối.

Thông qua hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp tối ưu hóa giá trị của các vùng nguyên liệu đã ký kết bao tiêu với bà con nông dân. Việc xuất khẩu cũng giúp doanh nghiệp đón đầu nhu cầu tiêu dùng quốc tế và tạo ra lợi thế cạnh tranh trong khuôn khổ các Hiệp định thương mại tự do, trong đó có RCEP, nhờ tận dụng các ưu đãi về thuế quan và lợi thế đặc thù do điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu Việt Nam mang lại.

Theo bà Bùi Thị Hạnh Hiếu, các dòng sản phẩm chất lượng cao như gạo nếp thơm, ST25 chính là lực hút để khách hàng quốc tế chủ động tìm đến với Bảo Minh.

Trong quá trình phát triển thị trường, doanh nghiệp xác định xu thế chung của thế giới và thị trường RCEP nói riêng là hướng tới sự minh bạch về vùng trồng, phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn và chống phát thải carbon. Nhờ nỗ lực đáp ứng đa tiêu chuẩn, các dòng sản phẩm của Bảo Minh hiện có thể linh hoạt đi vào nhiều thị trường khó tính như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu.

Làm chủ xuất xứ, dữ liệu và vùng nguyên liệu

Theo bà Bùi Thị Hạnh Hiếu, rào cản đối với doanh nghiệp Việt Nam khi muốn xuất khẩu sản lượng lớn đến từ nhiều yếu tố, trong đó có sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn chất lượng.

Trong điều kiện thời tiết cực đoan, mưa, nắng thất thường, một vùng trũng nhỏ của cánh đồng có thể vô tình bị nhiễm kim loại nặng từ môi trường. Khi cơ quan chức năng lấy mẫu kiểm tra trúng khu vực nhỏ đó, chất lượng có thể bị đánh đồng cho cả một lô hàng lớn.

“Điều này đòi hỏi phải kiểm soát cực kỳ kỹ lưỡng sự đồng bộ tiêu chuẩn từ quy mô nhỏ nhất đến lớn nhất. Việc này không thể chỉ dựa vào một mình doanh nghiệp mà đòi hỏi nỗ lực từ bà con nông dân, các kỹ sư hướng dẫn cho đến các hợp tác xã”, bà Hiếu cho hay.

Một rào cản khác là chi phí xét nghiệm và chứng nhận lớn. Đại diện Bảo Minh cho rằng chi phí để theo đuổi và duy trì các tiêu chuẩn quốc tế là vô cùng tốn kém. Trong khi đó, biên độ lợi nhuận của ngành nông nghiệp lại rất thấp, khiến doanh nghiệp gặp áp lực tài chính.

Cùng với đó là nút thắt về nguồn vốn và hạ tầng logistics. Một thương vụ xuất khẩu nông sản đòi hỏi lượng vốn lưu động rất lớn, từ vài chục tỷ đến hàng trăm tỷ đồng. Điều này vượt quá khả năng tự cân đối của nhiều doanh nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc đầu tư cho hệ thống kho bãi bảo quản, bến bãi và logistics.

Nêu ví dụ về thị trường Trung Quốc, nơi xây dựng được các làng nghề chuyên môn hóa, bà Bùi Thị Hạnh Hiếu cho biết mỗi đơn vị có thể phối hợp và chịu trách nhiệm một công đoạn chuyên biệt như làm bao bì, đóng gói, logistics. Sự thống nhất này giúp tối ưu hóa chi phí và tránh việc vận chuyển đi lại chồng chéo.

Trong khi đó, tại Việt Nam, nếu muốn thực hiện các đơn hàng lớn, doanh nghiệp bắt buộc phải quy hoạch lại những cánh đồng mẫu lớn, đồng bộ chặt chẽ các chỉ số từ giống, phân bón, vật tư đầu vào cho đến ứng dụng công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, phun thuốc bằng máy bay không người lái để giảm sức người, lò sấy công suất lớn và hệ thống kho mát bảo quản.

RCEP mở rộng không gian thị trường hàng Việt cần nâng giá trị trong chuỗi cung ứng

Trước thực tế này, chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy cho rằng để tận dụng cơ chế cộng gộp nguyên liệu trong RCEP, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải làm chủ các dữ liệu về xuất xứ, nguồn gốc nguyên liệu và tỷ lệ nội địa hóa.

Doanh nghiệp phải chứng minh một cách minh bạch quá trình sản xuất tạo ra giá trị gia tăng ở những công đoạn nào và tại đâu, đi kèm với hệ thống hồ sơ, chứng cứ chứng minh chặt chẽ.

Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, theo chuyên gia Hoàng Trọng Thủy, việc truy xuất nguồn gốc phải được vận hành và kiểm chứng bằng công nghệ hiện đại như blockchain, chứ không thể chỉ dừng lại ở việc đặt mã số đơn thuần để đối phó.

Doanh nghiệp phải tập thói quen quản trị và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế, tuyệt đối tránh tư duy cảm tính theo kiểu cơ hội, chộp giật. Nếu thiếu dữ liệu và thiếu sự chuẩn bị bài bản, doanh nghiệp sẽ rất dễ gặp rủi ro lớn khi bị các nước đối tác truy xuất nguồn gốc.

Hiệp hội cần trở thành “nhạc trưởng” kết nối chuỗi

Một mắt xích khác được chuyên gia Hoàng Trọng Thủy nhấn mạnh là vai trò của các hiệp hội ngành hàng và hợp tác xã.

Theo ông, các hiệp hội ngành hàng và hợp tác xã hiện nay phải kiên quyết chuyển từ tư duy tập hợp hội viên thuần túy sang tư duy kiến tạo thị trường. Để thực hiện vai trò này, hiệp hội cần chủ động chia sẻ thông tin thông qua việc liên kết chặt chẽ với các bộ, ngành và các cơ quan đại diện thương mại tại nước ngoài.

Đồng thời, cần cập nhật liên tục các thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường đích để doanh nghiệp kịp thời thích ứng. Các hiệp hội cũng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm các rủi ro về thị trường và rào cản thương mại; đào tạo bài bản về quy tắc sản xuất và tiên phong xây dựng bộ tiêu chuẩn riêng cho từng ngành hàng; bảo vệ tối đa lợi ích hợp pháp của các thành viên trong các tranh chấp thương mại.

Đặc biệt, để xây dựng một hệ sinh thái xuất khẩu bền vững, tận dụng các FTA như RCEP, hiệp hội phải đứng ra làm “nhạc trưởng” để gắn kết chặt chẽ ba trụ cột gồm hệ sinh thái nguồn cung, hệ sinh thái thương mại và điều phối mối quan hệ cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp thành viên.

Còn theo TS. Tô Hoài Nam, trong giai đoạn tới, để RCEP thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh, về phía doanh nghiệp, trước hết cần chủ động nâng năng lực tận dụng Hiệp định.

Doanh nghiệp cần bố trí đầu mối phụ trách hoặc sử dụng dịch vụ tư vấn phù hợp với quy mô; tăng kiến thức pháp lý, quy tắc xuất xứ và tuân thủ thương mại; chuẩn hóa quản trị chứng từ, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.

Đồng thời, doanh nghiệp cần khai thác tốt hơn các cơ chế cộng gộp khu vực, thuận lợi hóa thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới; đa dạng hóa thị trường và chủ động quản trị rủi ro tỷ giá, thanh toán, logistics và phòng vệ thương mại.

Về chính sách hỗ trợ, TS. Tô Hoài Nam cho rằng cần chuyển từ phổ biến thông tin theo diện rộng sang hỗ trợ theo “bài toán giao dịch” của từng ngành, từng thị trường. Có thể tổ chức các gói hỗ trợ ngắn, chuyên sâu và đi hết một quy trình, từ xác định thị trường, đối tác; kiểm tra xuất xứ; chuẩn hóa sản phẩm; hoàn thiện chứng từ; logistics; thanh toán đến xử lý rủi ro thương mại.

Kết quả hỗ trợ nên được đo bằng số doanh nghiệp đáp ứng được tiêu chuẩn nhà cung cấp, số đơn hàng hình thành hoặc tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng được ưu đãi FTA, thay vì chỉ tính số lớp tập huấn hay số lượt tham dự.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Bùi Thị Hạnh Hiếu cho rằng xúc tiến thương mại tại các thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia đòi hỏi chi phí đi lại và tham gia hội chợ lớn, gây khó khăn đối với doanh nghiệp.

Từ thực tế đó, Bảo Minh mong muốn được hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại trực tiếp cho các doanh nghiệp làm thật để tiếp cận thị trường. Đồng thời, doanh nghiệp mong muốn các Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài tăng cường kết nối, giới thiệu đúng luồng đối tác, khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp; tổ chức các sân chơi, cuộc thi mang tính quốc tế để thu hút các giải pháp về nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn.

Theo TS. Tô Hoài Nam, nhằm thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026 - 2030, một yêu cầu then chốt là chuyển trọng tâm hỗ trợ từ ứng phó ngắn hạn sang nâng cao năng lực doanh nghiệp một cách căn cơ, dài hạn.

Mặt khác, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế để doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận bình đẳng các nguồn lực, nhất là tín dụng; chuyển dần cách đánh giá từ quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp sang xem xét dòng tiền, đơn hàng xuất khẩu, dữ liệu hoạt động và lịch sử tuân thủ.

Chính sách cuối cùng phải tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào năng lực đáp ứng chuẩn mực thị trường, bởi lợi thế bền vững trong RCEP vẫn là khả năng giao hàng đúng chuẩn, đúng hạn và với chi phí cạnh tranh.

RCEP đã mở ra một không gian thị trường và sản xuất lớn cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, để “cánh cửa lớn” này thực sự trở thành động lực tăng trưởng, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào ưu đãi thuế quan mà cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, làm chủ quy tắc xuất xứ, dữ liệu, tiêu chuẩn và vùng nguyên liệu. Tận dụng tốt RCEP không chỉ giúp hàng Việt mở rộng thị trường mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp tham gia sâu hơn, nâng cao giá trị giữ lại và đứng vững hơn trong chuỗi giá trị khu vực.

Trung Anh