GDP quý II/2026 tăng 8,39% đang tạo thêm cơ sở để các tổ chức quốc tế và trong nước nâng kỳ vọng đối với kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các dự báo tăng trưởng cho thấy triển vọng những tháng cuối năm vẫn phụ thuộc vào nhiều biến số.
Bên cạnh động lực từ sản xuất, xuất khẩu, FDI và đầu tư công, sức mua trong nước, lạm phát, tỷ giá và rủi ro thương mại sẽ quyết định khả năng nền kinh tế có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Động lực tăng trưởng từ xuất khẩu và công nghiệp
Kết quả tăng trưởng GDP quý II đã làm thay đổi đáng kể triển vọng kinh tế Việt Nam trong mắt nhiều tổ chức. Standard Chartered nâng dự báo tăng trưởng GDP năm 2026 từ 7,2% lên 9,5%, trong khi UOB điều chỉnh từ 7% lên 8,5%.
Các tổ chức có cách nhìn thận trọng hơn cũng nâng dự báo. IMF đưa mức dự báo từ 7,1% lên 7,5%, còn ADB duy trì mức 7,2%. Tại Việt Nam, BSC đưa ra hai kịch bản tăng trưởng 7,1 - 7,9%, trong khi Vietcap dự báo 8,5%.
Sự khác biệt giữa các con số cho thấy vấn đề không còn nằm ở việc nền kinh tế có phục hồi hay không, mà là khả năng duy trì tốc độ cao trong nửa cuối năm.
Một trong những động lực nổi bật hiện nay đến từ xuất khẩu và sự phục hồi của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu. Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy nhu cầu đối với máy tính, linh kiện điện tử và các sản phẩm công nghệ, qua đó tạo thêm dư địa cho các trung tâm sản xuất tại Việt Nam.
Trong 7 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ. Riêng nhóm máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 85,2 tỷ USD, tăng tới 50,1%.
Đà tăng của xuất khẩu cũng được phản ánh trong hoạt động sản xuất. Chỉ số sản xuất công nghiệp 7 tháng tăng 11,4%, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng 12%. Chỉ số PMI tháng 7 đạt 52,9 điểm, đánh dấu tháng thứ 13 liên tiếp vượt ngưỡng 50 điểm - dấu hiệu cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng.
Dòng vốn FDI cũng duy trì xu hướng tích cực. Tổng vốn FDI đăng ký trong 7 tháng đạt 38,1 tỷ USD, tăng 58%, trong khi vốn thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.
Cùng với nguồn vốn quốc tế, đầu tư công tiếp tục được xem là một trụ cột thúc đẩy tăng trưởng. Chi đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước đạt 418,9 nghìn tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ.
Sự kết hợp giữa xuất khẩu, công nghiệp, FDI và đầu tư công đang tạo ra nền tảng tương đối rộng cho tăng trưởng. Tuy nhiên, để chuyển những động lực này thành mức tăng GDP cao trong cả năm, nền kinh tế vẫn cần thêm lực đỡ từ thị trường trong nước.
Sức mua và rủi ro thương mại đặt giới hạn
Sức cầu nội địa đang là một trong những yếu tố cần được theo dõi khi đánh giá khả năng duy trì tăng trưởng cao.
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 7 tăng 13,1%. Tuy nhiên, nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế chỉ khoảng 7,5%. Chênh lệch này cho thấy tiêu dùng đang phục hồi nhưng chưa hoàn toàn tương xứng với tốc độ tăng của GDP.
Trong khi đó, lạm phát tiếp tục là biến số cần theo dõi trong những tháng cuối năm. CPI bình quân 7 tháng tăng 4,39%. Áp lực giá có thể tiếp tục xuất hiện từ các yếu tố như điều chỉnh tiền lương, học phí và năng lượng, qua đó khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ trở nên thận trọng hơn.
Bài toán cán cân thương mại cũng có thêm những điểm cần lưu ý. Trong 7 tháng, nhập khẩu đạt 340,1 tỷ USD, tăng 34,8%, cao hơn đáng kể tốc độ tăng xuất khẩu. Việt Nam theo đó thâm hụt thương mại khoảng 20,5 tỷ USD.
Phần lớn mức nhập siêu đến từ máy tính và linh kiện điện tử, trong đó nhiều mặt hàng là đầu vào phục vụ sản xuất và xuất khẩu. Vì vậy, nhập khẩu tăng mạnh không hoàn toàn phản ánh sự suy yếu của nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu xu hướng này kéo dài, áp lực đối với tỷ giá và cán cân thanh toán có thể gia tăng.
Rủi ro lớn hơn nằm ở môi trường thương mại quốc tế. Việt Nam hiện nằm trong phạm vi của ba cuộc điều tra theo Section 301 của Mỹ liên quan đến dư thừa công suất, lao động cưỡng bức và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
Theo BSC, trong kịch bản bất lợi nếu các cuộc điều tra dẫn đến những biện pháp hạn chế thương mại mới, mức thuế áp dụng chung đối với hàng hóa Việt Nam có thể tăng lên 25 - 30%.
Đây là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến động lực xuất khẩu - một trong những trụ cột tăng trưởng quan trọng của Việt Nam. Khi chi phí tiếp cận thị trường tăng, doanh nghiệp xuất khẩu có thể phải điều chỉnh giá, thu hẹp biên lợi nhuận hoặc đối mặt với nguy cơ đơn hàng dịch chuyển sang các quốc gia cạnh tranh khác.
Bức tranh tăng trưởng năm 2026 vì vậy đang xuất hiện hai chiều tác động. Một bên là sản xuất, xuất khẩu, FDI và đầu tư công đang tạo ra lực đẩy khá rõ. Bên còn lại là sức mua nội địa chưa hoàn toàn phục hồi, lạm phát và tỷ giá cần được kiểm soát, trong khi môi trường thương mại quốc tế ngày càng khó dự đoán.
Khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những tháng cuối năm do đó sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc các động lực hiện tại có tiếp tục phát huy hay không. Quan trọng hơn, nền kinh tế cần cải thiện sức cầu trong nước, đẩy nhanh giải ngân đầu tư, kiểm soát áp lực giá và tăng khả năng thích ứng trước các thay đổi từ bên ngoài.
Với kết quả GDP quý II tăng 8,39%, dư địa để Việt Nam tiến tới các kịch bản tăng trưởng cao đã rộng hơn. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các mức dự báo cũng cho thấy chặng đường còn lại của năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều vào khả năng biến các động lực tăng trưởng hiện tại thành sức bật bền vững, thay vì chỉ dựa vào một vài nhóm ngành hoặc thị trường.
Đinh Toàn