16:51 26/07/2026

Thị trường tín chỉ carbon toàn cầu: Doanh nghiệp không dễ “nhập cuộc”

Thị trường tín chỉ carbon đang mở ra dư địa tăng trưởng mới cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cơ hội chỉ dành cho những đơn vị đáp ứng được các tiêu chuẩn về minh bạch, dữ liệu phát thải và năng lực vận hành theo chuẩn quốc tế.

Từ cơ hội chính sách đến cuộc chơi toàn cầu với nhiều tiêu chuẩn

Sự phát triển của thị trường carbon đang trở thành một trong những xu hướng lớn của kinh tế toàn cầu khi ngày càng nhiều quốc gia cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero). Trong bối cảnh đó, tín chỉ carbon không còn đơn thuần là công cụ môi trường mà đã trở thành một loại tài sản có giá trị kinh tế, tạo nên thị trường giao dịch với quy mô ngày càng mở rộng.

Đối với Việt Nam, việc từng bước hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon, đặc biệt sau khi ban hành các quy định mới về tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước, được xem là nền tảng quan trọng để kết nối với cơ chế trao đổi tín chỉ quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Đây cũng là điều kiện giúp doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị carbon toàn cầu.

Thị trường tín chỉ carbon toàn cầu Doanh nghiệp không dễ “nhập cuộc”
Từ cơ hội chính sách đến cuộc chơi toàn cầu với nhiều tiêu chuẩn

Không ít ngành kinh tế được đánh giá có tiềm năng tạo tín chỉ carbon như lâm nghiệp, năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, nông nghiệp phát thải thấp hay các dự án nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quốc tế, doanh nghiệp không chỉ giảm phát thải mà còn có thêm nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon hoặc nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu đang áp dụng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.

Tuy nhiên, thị trường carbon quốc tế không vận hành theo cách "có dự án là có tín chỉ". Giá trị của tín chỉ phụ thuộc trực tiếp vào mức độ minh bạch, khả năng chứng minh lượng phát thải được cắt giảm và sự tin cậy của toàn bộ hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định. Chính vì vậy, quá trình chuyển từ xây dựng chính sách sang vận hành thực tế được xem là giai đoạn khó khăn nhất.

Điều này cũng phản ánh xu hướng chung của thế giới khi các quốc gia đều phải xây dựng đồng thời hệ thống pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực giám sát để đảm bảo tính liêm chính của tín chỉ carbon. Chỉ khi niềm tin thị trường được thiết lập, tín chỉ mới thực sự có giá trị trong các giao dịch quốc tế.

Rào cản lớn nhất nằm ở năng lực thực thi của doanh nghiệp

Nếu khung chính sách đang dần hoàn thiện thì bài toán lớn hơn lại nằm ở chính doanh nghiệp. Thực tế cho thấy phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn chưa có hệ thống quản trị phát thải bài bản.

Việc xây dựng hệ thống MRV (đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải) theo tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi nguồn lực đáng kể, từ đầu tư công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu đến thuê đơn vị kiểm định độc lập. Đây là khoản chi phí không nhỏ trong khi hiệu quả tài chính của dự án carbon lại phụ thuộc vào giá tín chỉ trên thị trường quốc tế.

Một thách thức khác là tính minh bạch. Thị trường carbon không chỉ yêu cầu doanh nghiệp chứng minh lượng khí nhà kính được cắt giảm mà còn phải xác định rõ đường cơ sở phát thải, phương pháp tính toán, cơ chế kiểm chứng và khả năng truy xuất dữ liệu trong suốt vòng đời dự án. Chỉ cần xuất hiện khoảng trống về dữ liệu hoặc sai lệch trong báo cáo, giá trị tín chỉ có thể bị giảm hoặc không được công nhận.

Ở góc độ thương mại, doanh nghiệp cũng đang thiếu thông tin về chi phí tham gia các cơ chế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, bao gồm chi phí điều chỉnh tương ứng, chi phí chứng nhận, chi phí vận hành và các yêu cầu pháp lý xuyên biên giới. Khi chưa lượng hóa đầy đủ các khoản chi phí này, nhiều dự án giảm phát thải khó có thể chứng minh hiệu quả đầu tư.

Bên cạnh đó, thị trường tín chỉ carbon mang tính liên ngành rất cao. Một dự án không chỉ liên quan đến doanh nghiệp mà còn cần sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý, tổ chức thẩm định, đơn vị tư vấn kỹ thuật, nhà đầu tư và đối tác quốc tế. Nếu thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả, quá trình phát triển dự án có thể kéo dài, làm tăng chi phí và giảm tính cạnh tranh.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia cũng đang đẩy mạnh phát triển tín chỉ carbon chất lượng cao, áp lực cạnh tranh sẽ ngày càng lớn. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh về chi phí mà còn phải cạnh tranh bằng chất lượng dữ liệu, tính minh bạch và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Thị trường tín chỉ carbon mở ra cơ hội tăng trưởng mới nhưng cũng đặt ra yêu cầu thay đổi toàn diện. Doanh nghiệp muốn "nhập cuộc" cần đầu tư vào quản trị phát thải, dữ liệu minh bạch và năng lực thực thi để đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Phượng Hòa