Mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp, tín dụng tiếp tục được khuyến khích mở rộng nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sức mua trong nước chưa bứt phá tương xứng, cho thấy mối quan hệ giữa “tiền rẻ” và tiêu dùng đang trở nên phức tạp hơn.
Sức mua chưa thực sự bùng nổ
Sau giai đoạn thắt chặt tiền tệ để kiểm soát lạm phát, Việt Nam bước vào chu kỳ điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng tiếp tục giảm chi phí vốn và giữ mặt bằng lãi suất cho vay ở mức thấp nhằm kích thích đầu tư, sản xuất và tiêu dùng.
Hiện nay, nhiều ngân hàng thương mại triển khai các gói vay mua nhà, vay mua ô tô và vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm với lãi suất ưu đãi chỉ từ 5,2-6,5%/năm trong 6-24 tháng đầu. Sau thời gian ưu đãi, lãi suất phổ biến dao động 9-11%/năm. Trong khi đó, các khoản vay tín chấp tại công ty tài chính vẫn ở mức khá cao, khoảng 18-35%/năm, phản ánh mức độ rủi ro lớn hơn của phân khúc này.
Mặt bằng lãi suất thấp được kỳ vọng sẽ kích thích nhu cầu vay vốn, đặc biệt là tín dụng tiêu dùng. Theo lý thuyết kinh tế, khi chi phí đi vay giảm, người dân sẽ có xu hướng mạnh dạn chi tiêu nhiều hơn cho các khoản mua sắm lớn như nhà ở, ô tô, đồ gia dụng hay dịch vụ. Đồng thời, lãi suất tiết kiệm giảm cũng khiến việc nắm giữ tiền gửi kém hấp dẫn, khuyến khích dòng tiền dịch chuyển sang tiêu dùng và đầu tư.
Lãi suất cho vay đang duy trì ở mức thấp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp cận vốn, song sức mua vẫn phục hồi chậm
Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy thị trường đang có những diễn biến không thể lường trước, theo Tổng cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 3,89 triệu tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ năm trước. Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực chỉ còn 7,3%. Con số này cho thấy tiêu dùng nội địa vẫn duy trì đà tăng tích cực nhưng chưa tạo ra bước nhảy vọt tương xứng với tốc độ giảm của lãi suất.
Đáng chú ý, tăng trưởng bán lẻ chủ yếu đến từ nhóm dịch vụ lưu trú, ăn uống, du lịch và vận tải – những lĩnh vực hưởng lợi từ sự phục hồi của nhu cầu đi lại và du lịch sau nhiều năm chịu tác động bởi đại dịch. Trong khi đó, các nhóm hàng hóa có giá trị lớn như ô tô, điện máy, nội thất hay vật liệu xây dựng vẫn tăng chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của người tiêu dùng.
Thực tế này đang đặt ra câu hỏi Vì sao “tiền rẻ” vẫn chưa đủ để tạo ra một làn sóng mua sắm mới? Theo đó, một trong những nguyên nhân quan trọng nằm ở cấu trúc tiêu dùng của nền kinh tế.
Tiêu dùng của hộ gia đình hiện chiếm khoảng 60% GDP Việt Nam, là động lực tăng trưởng lớn nhất của nền kinh tế. Chính vì vậy, mọi biến động trong sức mua của người dân đều tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế.
Bộ Tài chính nhiều lần nhấn mạnh, trong bối cảnh xuất khẩu chịu ảnh hưởng bởi bất ổn thương mại toàn cầu, thị trường hơn 100 triệu dân sẽ là một trong ba động lực tăng trưởng quan trọng, bên cạnh đầu tư và xuất khẩu. Mục tiêu Chính phủ đặt ra là duy trì tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng khoảng 13-15% mỗi năm.
Tuy nhiên, để đạt mục tiêu này, việc giảm lãi suất mới chỉ là điều kiện cần còn thu nhập và niềm tin mới là “chìa khóa” của tiêu dùng.
Theo định hướng điều hành của NHNN, tăng trưởng tín dụng năm 2026 khoảng 16%, ưu tiên vốn cho sản xuất kinh doanh, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp công nghệ cao và các lĩnh vực tạo động lực tăng trưởng. Trong khi đó, tín dụng phục vụ nhu cầu tiêu dùng tuy đã cải thiện nhưng chưa trở lại tốc độ tăng cao như giai đoạn trước năm 2022.
Nhiều ngân hàng cho biết lượng khách hàng vay mua nhà và mua ô tô đã tăng so với năm trước, song quy mô giải ngân vẫn thấp hơn kỳ vọng. Không ít người dân lựa chọn trì hoãn các quyết định mua sắm lớn dù lãi suất đã giảm.
Theo Tổng cục Thống kê, bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng khoảng 4,38%. Giá điện, nước, vật liệu xây dựng, dịch vụ y tế và thực phẩm đều tăng, khiến phần thu nhập dành cho chi tiêu thiết yếu ngày càng lớn. Khi chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện thu nhập, người dân sẽ ưu tiên tiết kiệm và tích lũy thay vì vay vốn để mua sắm.
Bên cạnh đó, sau nhiều năm kinh tế thế giới biến động bởi lạm phát, xung đột địa chính trị và bất ổn thương mại, người tiêu dùng có xu hướng cân nhắc kỹ hơn trước các quyết định chi tiêu lớn. Đây là xu hướng không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn xuất hiện ở nhiều nền kinh tế châu Á.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) nhận định tiêu dùng hộ gia đình sẽ tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026-2027 nhờ thu nhập được cải thiện và lạm phát được kiểm soát. Tuy nhiên, tổ chức này cũng lưu ý rằng xu hướng tiết kiệm của người dân vẫn cao hơn trước đại dịch, khiến tốc độ phục hồi sức mua diễn ra chậm hơn kỳ vọng.
Tương tự, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) dự báo tiêu dùng tư nhân sẽ tiếp tục tăng nhờ lãi suất thấp, việc làm cải thiện và du lịch phục hồi. Song, tốc độ tăng sẽ ở mức vừa phải bởi người dân vẫn chịu tác động từ những rủi ro kinh tế toàn cầu.
Tâm lý tiêu dùng đã thay đổi.
Nếu như trước đây, chỉ cần lãi suất giảm là nhu cầu vay tiêu dùng có thể tăng mạnh thì hiện nay, quyết định chi tiêu của người dân chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nhiều yếu tố như thu nhập, việc làm, kỳ vọng kinh tế và mức độ an toàn tài chính của gia đình.
Người tiêu dùng mua sắm tại siêu thị. Tiêu dùng nội địa hiện đóng góp khoảng 60-65% GDP và được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của kinh tế Việt Nam
Nói cách khác, độ co giãn của tiêu dùng đối với lãi suất đang giảm. Đây là lý do vì sao dù lãi suất cho vay đã giảm khoảng 2-3 điểm phần trăm so với giai đoạn cao điểm năm 2023, tổng mức bán lẻ thực tế chỉ tăng hơn 7%.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng để biến “tiền rẻ” thành sức mua thực, chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Việc tiếp tục giảm thuế giá trị gia tăng, thúc đẩy đầu tư công, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm và nâng cao thu nhập sẽ có tác động trực tiếp hơn đến sức mua của người dân.
Khi thu nhập tăng, người lao động cảm thấy an tâm về triển vọng việc làm và kinh tế ổn định, họ sẽ sẵn sàng vay vốn để mua nhà, mua xe hay nâng cấp chất lượng cuộc sống. Khi đó, tín dụng tiêu dùng mới thực sự phát huy vai trò là “đòn bẩy” cho tăng trưởng.
Ở góc độ dài hạn, tiêu dùng nội địa còn mang ý nghĩa chiến lược trong việc giảm phụ thuộc vào xuất khẩu. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, Việt Nam sở hữu một thị trường nội địa có tiềm năng rất lớn. Nếu sức mua được khơi thông, đây sẽ là “bệ đỡ” quan trọng giúp nền kinh tế chống chịu tốt hơn trước các cú sốc từ bên ngoài.
Điều đó cũng lý giải vì sao Chính phủ liên tục triển khai nhiều giải pháp song hành, từ duy trì mặt bằng lãi suất thấp, mở rộng tín dụng, kéo dài chính sách giảm thuế VAT, thúc đẩy đầu tư công đến cải thiện môi trường kinh doanh. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là đưa vốn ra nền kinh tế mà còn tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập và củng cố niềm tin tiêu dùng.
Trong bối cảnh hiện nay, lãi suất thấp vẫn là “chất xúc tác” quan trọng, nhưng không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Động lực lớn nhất của tiêu dùng nội địa vẫn là thu nhập bền vững và niềm tin vào triển vọng kinh tế. Khi hai yếu tố này được cải thiện đồng thời với chính sách tiền tệ hỗ trợ, sức mua của hơn 100 triệu dân sẽ trở thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ, giúp nền kinh tế duy trì đà phát triển trong những năm tới.
Tiền rẻ có thể mở cánh cửa cho tiêu dùng, nhưng chỉ thu nhập ổn định và niềm tin của người dân mới quyết định họ có sẵn sàng chi tiêu hay không. Đó mới là nền tảng để sức mua trở thành động lực tăng trưởng bền vững.
Phượng Hòa