11:47 22/08/2026

Từ giá đến dấu chân carbon, cuộc đua mới vào kệ hàng

Carbon đang đi từ câu chuyện môi trường vào các quyết định thương mại. Giá, chất lượng và khả năng giao hàng vẫn là những điều kiện cơ bản, nhưng nhà cung cấp ngày càng phải chứng minh thêm năng lực kiểm soát phát thải, minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc. Khi đó, dấu chân carbon có thể trở thành một tiêu chí mới trong cuộc cạnh tranh để được lựa chọn vào chuỗi phân phối.

Khi dấu chân carbon trở thành tiêu chí chọn nhà cung cấp
Tiêu dùng xanh đang được đưa sâu hơn vào hệ thống bán lẻ hiện đại

Phát thải trở thành biến số cạnh tranh mới

Ngày 29/6/2026, Sàn giao dịch carbon trong nước chính thức vận hành thí điểm tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giai đoạn đầu có 110 cơ sở thuộc 92 doanh nghiệp phát thải trọng điểm tham gia, qua đó thử nghiệm cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Việc phát thải được đưa vào cơ chế giao dịch có tổ chức cho thấy carbon đang dần trở thành một yếu tố gắn với hoạt động sản xuất, kinh doanh, thay vì chỉ được nhìn dưới góc độ môi trường.

Khi phát thải được đo lường, kiểm kê và gắn với cơ chế thị trường, các quyết định về công nghệ, năng lượng, nguyên liệu và quy trình sản xuất cũng tác động trực tiếp hơn tới chi phí và hiệu quả hoạt động. Đầu tư cho giảm phát thải vì thế ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Sức ép này cũng truyền từ thị trường xuất khẩu vào chuỗi cung ứng trong nước. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu bước vào giai đoạn chính thức từ năm 2026, trước mắt tập trung vào một số nhóm hàng có cường độ phát thải cao như sắt, thép và xi măng. Khi yêu cầu về phát thải gắn với hoạt động xuất khẩu, kiểm kê và cung cấp dữ liệu ngày càng trở thành một phần trong quá trình chuẩn bị của doanh nghiệp.

Từ nhà sản xuất, yêu cầu này tiếp tục lan sang các mắt xích khác của chuỗi cung ứng. Muốn chứng minh mức phát thải của sản phẩm, doanh nghiệp phải kiểm soát từ nguồn nguyên liệu, năng lượng, quy trình sản xuất đến bao bì, vận chuyển và dữ liệu liên quan. Những thông tin trước đây chủ yếu được quản lý nội bộ vì thế ngày càng trở thành yêu cầu mà đối tác và nhà phân phối cần được cung cấp.

Với nhà bán lẻ, áp lực rõ hơn bởi phần lớn hàng hóa trên kệ không do họ trực tiếp sản xuất, nhưng quyết định lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp lại nằm trong hệ thống phân phối. Khi nguồn gốc, dữ liệu môi trường và phát thải được đưa vào tiêu chí mua hàng, nhà bán lẻ có thể tạo sức ép ngược trở lại phía sản xuất.

Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng đơn hàng vẫn là nền tảng, nhưng có thể chưa đủ khi yêu cầu về nguồn gốc, truy xuất và dữ liệu môi trường ngày càng đi sâu vào quan hệ thương mại.

Đáng chú ý, dấu chân carbon của sản phẩm được hình thành xuyên suốt chuỗi giá trị, từ nguyên liệu, sản xuất, bao bì đến vận chuyển, lưu kho và phân phối. Vì vậy, giảm phát thải ở một khâu riêng lẻ sẽ khó tạo hiệu quả nếu các mắt xích còn lại thiếu kiểm soát.

Nhà cung cấp vì thế không chỉ phải đáp ứng yêu cầu về sản phẩm, mà còn phải làm rõ nguồn nguyên liệu, năng lượng sử dụng, bao bì, khả năng truy xuất và dữ liệu môi trường. Khi những yếu tố này được đưa vào quyết định mua hàng, năng lực quản trị cả chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở thành một tiêu chí để lựa chọn nhà cung cấp.

Carbon vì thế đang có khả năng trở thành một biến số cạnh tranh mới, tác động tới khả năng nhà cung cấp được lựa chọn, duy trì vị trí và mở rộng thị trường trong hệ thống phân phối.

Nhà bán lẻ trở thành “bộ lọc” mới của chuỗi cung ứng

Sự thay đổi trong tiêu chí mua hàng đang khiến nhà bán lẻ có thêm khả năng tác động ngược trở lại phía sản xuất. Với Chiến dịch Tiêu dùng xanh 2026, Saigon Co.op đặt mục tiêu kết nối tối thiểu 1.000 nhà cung ứng đang thực hành sản xuất xanh hoặc chuyển đổi xanh trên nền tảng gần 800 điểm bán, đồng thời xây dựng danh mục và cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp, sản phẩm xanh.

Đằng sau con số này là một thay đổi đáng chú ý: yếu tố môi trường đang được đưa sâu hơn vào quá trình lựa chọn nguồn hàng. Nhà cung cấp không chỉ phải đáp ứng yêu cầu về giá, chất lượng và giao hàng, mà ngày càng phải quan tâm tới nguồn gốc, bao bì, quy trình sản xuất và khả năng cung cấp thông tin môi trường.

Nhà bán lẻ vì thế đang trở thành một “bộ lọc” mới của chuỗi cung ứng. Tiêu chí mua hàng từ điểm bán có thể tạo sức ép để nhà sản xuất thay đổi cách tổ chức sản xuất và quản trị nguồn cung. Quyền lực của nhà bán lẻ không chỉ nằm ở quyết định mua hàng, mà còn ở khả năng định hình hướng đầu tư của nhà cung cấp. Một tiêu chí được đưa vào quy trình lựa chọn nguồn hàng có thể tạo sức ép để doanh nghiệp phía sau thay đổi công nghệ, cải thiện quy trình, đầu tư hệ thống dữ liệu hoặc nâng khả năng truy xuất nếu muốn giữ vị trí trong chuỗi phân phối.

Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đặt ra bài toán với doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp lớn có điều kiện đầu tư công nghệ, năng lượng sạch và hệ thống dữ liệu, trong khi hợp tác xã, cơ sở sản xuất nhỏ có thể gặp khó ngay từ việc đo lường, chuẩn hóa và cung cấp thông tin.

Điều đáng bàn là các yêu cầu xanh sẽ giúp nhà cung cấp nâng chuẩn hay khiến những doanh nghiệp yếu về nguồn lực khó giữ được vị trí trong chuỗi phân phối.

Câu trả lời phụ thuộc nhiều vào cách nhà bán lẻ thiết kế tiêu chí, lộ trình và cơ chế hỗ trợ. Bởi nếu chỉ chuyển yêu cầu xuống nhà cung cấp, chuỗi cung ứng khó xanh hóa đồng đều; còn nếu cùng nâng năng lực của các mắt xích, tiêu chuẩn xanh có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của cả hệ thống.

Chi phí xanh sẽ được chia cho ai?

Xanh hóa chuỗi cung ứng đòi hỏi đầu tư ở nhiều khâu, từ công nghệ, năng lượng, nguyên liệu đến vận chuyển, kho bãi và quản lý dữ liệu. Nhưng khi yêu cầu xanh được chuyển từ nhà bán lẻ xuống nhà cung cấp, vấn đề đặt ra là ai sẽ chịu phần chi phí phát sinh. Nếu nhà cung cấp phải tự đầu tư trong khi vẫn chịu sức ép về giá, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp, làm giảm động lực chuyển đổi. Vì vậy, tiêu chuẩn xanh chỉ thực sự tạo ra thay đổi khi đi cùng một cơ chế thương mại đủ để nhà cung cấp nhìn thấy lợi ích dài hạn từ khoản đầu tư.

Chi phí xanh không nhất thiết đồng nghĩa với chi phí tăng. Tiết kiệm năng lượng, giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu vận chuyển hay hạn chế chất thải có thể giúp doanh nghiệp bù đắp một phần chi phí đầu tư.

Vấn đề nằm ở cách phân bổ chi phí và lợi ích. Nếu nhà cung cấp phải gánh toàn bộ, giá thành có thể tăng hoặc biên lợi nhuận bị thu hẹp. Nếu nhà bán lẻ chia sẻ, chi phí phân phối chịu thêm áp lực. Còn nếu chuyển sang người tiêu dùng, sản phẩm xanh sẽ phải cạnh tranh với tâm lý nhạy cảm về giá.

Thực tế, người tiêu dùng có xu hướng ủng hộ sản phẩm xanh nhưng mức giá vẫn là yếu tố cân nhắc. Chị Bùi Thị Bích Lợi, Phú Lương, Hà Nội, cho biết dù thường xuyên mua sắm, chị mới lựa chọn sản phẩm theo hướng “tiêu dùng xanh” trong một số trường hợp. Các chương trình của nhà bán lẻ giúp sản phẩm dễ nhận biết và tiếp cận hơn, song mức giá cao hơn hàng thông thường vẫn khiến chị cân nhắc trước khi lựa chọn.

Nhận xét này cho thấy một giới hạn khác của thị trường. Người mua có thể quan tâm đến sản phẩm xanh, nhưng sự quan tâm chưa đồng nghĩa với việc sẵn sàng trả thêm tiền.

Chi phí xanh chỉ có thể trở thành lợi thế khi phần giá trị tạo ra được thị trường nhận diện và chấp nhận.

Vai trò của nhà bán lẻ vì thế không dừng ở việc đưa sản phẩm xanh lên kệ. Họ còn phải tổ chức nguồn cung, kiểm soát thông tin và giúp người mua nhận diện giá trị của sản phẩm. Cách Saigon Co.op đặt mục tiêu kết nối 1.000 nhà cung ứng xanh cũng cần được nhìn như một nỗ lực kết nối nhà sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng trong cùng chuỗi giá trị. Tuy nhiên, để đi xa, tiêu chí lựa chọn phải minh bạch và phù hợp với năng lực của từng nhóm doanh nghiệp.

Nếu không, doanh nghiệp nhỏ có thể bị loại khỏi chuỗi không phải vì sản phẩm kém, mà vì không đủ khả năng chứng minh mình đáp ứng tiêu chuẩn.

Bởi vậy, xanh hóa chuỗi cung ứng không thể chỉ là chuyển thêm yêu cầu từ nhà bán lẻ xuống nhà cung cấp. Mục tiêu cuối cùng là nâng năng lực của cả chuỗi, từ sản xuất, phân phối đến khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường. Khi đó, khoản đầu tư cho giảm phát thải mới có cơ hội chuyển thành năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ trở thành một khoản chi phí mới.

Khi carbon đi vào tiêu chí mua hàng, quyền lựa chọn của nhà bán lẻ cũng trở thành một lực kéo đối với phía sản xuất. Nhà cung cấp sẽ phải chứng minh không chỉ chất lượng, giá cả mà cả nguồn gốc, dữ liệu và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn mới. Ở chiều ngược lại, nhà bán lẻ phải tìm cách làm thế nào để những yêu cầu đó nâng chất lượng chuỗi cung ứng mà không biến chi phí chuyển đổi thành rào cản đối với nguồn cung.

Tiến Thanh