Trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, khi quy mô và phạm vi cơ hội đầu tư ngày càng mở rộng, khả năng tiếp cận dòng vốn đang phụ thuộc nhiều hơn vào tính pháp lý, cấu trúc minh bạch, tính khả thi và năng lực triển khai của từng dự án.
Hàng loạt dự án lớn kéo nhu cầu vốn trung và dài hạn tăng cao
Bước vào giai đoạn phát triển 2026-2030, Việt Nam đang đẩy nhanh đầu tư vào mạng lưới giao thông chiến lược, hạ tầng đô thị, năng lượng và kinh tế số. Quy mô ngày càng lớn của các dự án kéo theo nhu cầu vốn trung và dài hạn, đồng thời đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực từ nhiều kênh khác nhau.
Một trong những dự án đáng chú ý là Cảng hàng không quốc tế Gia Bình, với tổng vốn đầu tư khoảng 196.378 tỷ đồng. Dự án được triển khai theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu hướng tới hoàn thành các hạng mục cần thiết phục vụ APEC 2027.
Đến năm 2030, sân bay dự kiến đạt công suất khoảng 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa mỗi năm. Một số công trình bảo đảm hoạt động bay liên quan cũng được triển khai theo phương thức đối tác công tư (PPP), cho thấy sự đa dạng về mô hình huy động vốn trong tổng thể dự án.
Không chỉ các dự án trong nước, dư địa huy động nguồn vốn quốc tế cũng đang được mở rộng. Tháng 8/2026, Bộ Xây dựng đề xuất đưa bốn dự án đường sắt vào dự thảo Danh mục quốc gia các dự án kêu gọi đầu tư nước ngoài giai đoạn 2026-2030.
Danh sách gồm các tuyến Biên Hòa – Vũng Tàu, TP.HCM – Cần Thơ – Cà Mau, Mụ Giạ – Vũng Áng và Tháp Chàm – Đà Lạt, với tổng vốn đầu tư dự kiến khoảng 445.100 tỷ đồng, tương đương khoảng 17 tỷ USD. Các dự án được đề xuất triển khai theo phương thức PPP.
Các dự án hạ tầng quy mô lớn đang làm gia tăng nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn tại Việt Nam (Ảnh minh họa)
Việc danh mục dự án quy mô lớn tiếp tục mở rộng cho thấy giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam không chỉ đòi hỏi nguồn vốn lớn hơn mà còn yêu cầu xây dựng những cấu trúc đầu tư phù hợp để khu vực tư nhân và nhà đầu tư quốc tế có thể tham gia hiệu quả.
Trong khi đầu tư công và tín dụng ngân hàng tiếp tục giữ vai trò quan trọng, thị trường vốn cùng các hình thức hợp tác đầu tư có thể bổ sung thêm nguồn vốn trung và dài hạn cho quá trình phát triển hạ tầng. Nhu cầu huy động vốn tăng lên trong bối cảnh dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục tăng trưởng.
Theo Trang thông tin điện tử Đầu tư Nước ngoài, trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,05 tỷ USD, vốn điều chỉnh đạt 10,43 tỷ USD và vốn thông qua góp vốn, mua cổ phần đạt 6,58 tỷ USD. Vốn đầu tư thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8%.
Đáng chú ý, giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng 61,6% so với cùng kỳ. Bất động sản tiếp tục là một trong những lĩnh vực thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn nhất, đứng thứ hai sau công nghiệp chế biến, chế tạo với 5,65 tỷ USD vốn đăng ký, tương đương 14,9% tổng vốn đăng ký.
Ông Neil MacGregor, Tổng Giám đốc Savills Việt Nam, các số liệu cho thấy Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, khi quy mô và phạm vi cơ hội đầu tư mở rộng, nhà đầu tư ngày càng chú trọng hơn đến chất lượng dự án, năng lực triển khai và mức độ rõ ràng của cấu trúc đầu tư.
Ông Neil MacGregor, CEO, Savills Việt Nam
Chuyên gia của Savills cho rằng Việt Nam không thiếu cơ hội đầu tư, nhưng vấn đề quan trọng trong giai đoạn tiếp theo là chuyển các cơ hội này thành những dự án có khả năng thu hút và sử dụng vốn hiệu quả. Nhà đầu tư không chỉ xem xét tiềm năng tăng trưởng mà còn đánh giá pháp lý, cấu trúc sở hữu, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng triển khai dài hạn.
Pháp lý, cấu trúc dự án trở thành yếu tố quyết định khả năng hút vốn
Bên cạnh đầu tư trực tiếp vào dự án mới, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia thị trường Việt Nam thông qua góp vốn, mua cổ phần, M&A, liên doanh và hợp tác phát triển. Đối với những dự án đã có nền tảng phát triển nhất định, các hình thức này có thể giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường nhanh hơn, đồng thời bổ sung nguồn vốn để dự án tiếp tục được triển khai.
Dữ liệu đầu tư nước ngoài cũng cho thấy xu hướng này đang gia tăng. Trong 7 tháng đầu năm 2026, Cục Đầu tư nước ngoài ghi nhận 1.815 giao dịch góp vốn, mua cổ phần, với tổng giá trị tăng 61,6% so với cùng kỳ năm trước.
Cơ quan này cũng ghi nhận một số nhà đầu tư đang lựa chọn hình thức góp vốn, mua cổ phần để nhanh chóng tiếp cận mạng lưới khách hàng, hệ thống phân phối và nền tảng pháp lý sẵn có thay vì xây dựng hoàn toàn từ đầu. Tuy nhiên, quy mô dòng vốn gia tăng không đồng nghĩa mọi dự án đều có khả năng tiếp cận vốn như nhau.
Đối với các dự án quy mô lớn, quá trình thẩm định thường tập trung vào tình trạng pháp lý, quyền sử dụng đất, cấu trúc sở hữu, nghĩa vụ tài chính, tính khả thi của kế hoạch phát triển và khả năng tạo dòng tiền bền vững. Những yếu tố này ngày càng có vai trò lớn trong việc xác định mức độ hấp dẫn cũng như khả năng tiếp nhận đầu tư của từng dự án.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam có những lợi thế riêng như hiểu biết thị trường, kinh nghiệm phát triển dự án và năng lực triển khai tại địa phương. Khi những lợi thế này được kết hợp với nguồn vốn, kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế, M&A, liên doanh và các hình thức hợp tác đầu tư có thể tạo thêm cơ hội đưa dự án vào triển khai.
Theo ông Neil MacGregor, vấn đề không chỉ nằm ở việc Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn mà còn là khả năng kết nối dòng vốn với những dự án phù hợp. Những doanh nghiệp và dự án có nền tảng pháp lý rõ ràng, cấu trúc minh bạch và kế hoạch phát triển khả thi sẽ có vị thế tốt hơn khi tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư, việc đa dạng hóa nguồn vốn sẽ ngày càng quan trọng. Khả năng chuyển hóa nguồn vốn thành những dự án khả thi không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu thị trường mà còn nằm ở chất lượng dự án, cấu trúc đầu tư và năng lực triển khai. Đây cũng là những yếu tố được kỳ vọng ngày càng ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn.
An Vũ